Trong quá trình học tiếng Anh, bạn chắc hẳn đã từng gặp các câu như “He was accused of stealing money” hoặc “She was accused of cheating in the exam”. Vậy cấu trúc accused được sử dụng như thế nào? Đi với giới từ gì? Có khác gì với Blame không? Trong bài viết này, BMyC sẽ giúp bạn nắm vững cấu trúc accused từ cơ bản đến nâng cao thông qua công thức, ví dụ minh họa và bài tập thực hành chi tiết nhé.

Nội dung chính
- 1. Accused trong tiếng Anh là gì?
- a, Accused với vai trò là động từ
- b, The accused với vai trò là danh từ
- c, Accused có phải lúc nào cũng mang nghĩa pháp lý không?
- 2. Cách sử dụng cấu trúc accused trong câu chủ động và bị động
- 2.1. Cấu trúc accused ở dạng chủ động
- 2.2. Cấu trúc accused ở dạng bị động
- 3. Accuse thường đi với giới từ nào trong tiếng Anh?
- 4. Cách phân biệt Accuse và Blame trong tiếng Anh
- 5. Những lỗi thường gặp khi sử dụng cấu trúc accused
- 6. Bài tập cấu trúc accused có đáp án
1. Accused trong tiếng Anh là gì?

Trước khi tìm hiểu chi tiết về cấu trúc accused, bạn cần hiểu rõ accused là gì và được sử dụng như thế nào trong tiếng Anh. Đây là một từ khá phổ biến trong các bài thi tiếng Anh, báo chí và các tình huống giao tiếp liên quan đến việc quy trách nhiệm hoặc cáo buộc một hành động nào đó.
Accused là dạng quá khứ (V2) và quá khứ phân từ (V3) của động từ accuse, mang nghĩa là buộc tội, cáo buộc ai đó đã thực hiện một hành vi sai trái hoặc vi phạm quy định. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc pháp lý.
Dưới đây là bảng tóm tắt các vai trò và cách sử dụng của từ accused trong tiếng Anh:
| Vai trò | Cách dùng | Ví dụ |
| Động từ (V2/V3 của accuse) | Được sử dụng trong câu bị động hoặc các thì hoàn thành | The employee was accused of leaking confidential information. (Nhân viên đó bị cáo buộc làm lộ thông tin mật.) |
| Danh từ (the accused) | Chỉ người bị buộc tội hoặc bị cáo trong vụ việc pháp lý | The accused remained silent throughout the hearing. (Bị cáo giữ im lặng trong suốt phiên điều trần.) |
a, Accused với vai trò là động từ
Khi đóng vai trò là động từ, accused thường xuất hiện trong các câu bị động để diễn tả việc một người bị người khác cáo buộc về một hành động sai trái.
Ví dụ:
- The student was accused of breaking the laboratory equipment. → Học sinh đó bị cáo buộc làm hỏng thiết bị trong phòng thí nghiệm.
- Several players were accused of violating the competition rules. → Một số vận động viên bị cáo buộc vi phạm quy định của giải đấu.
b, The accused với vai trò là danh từ
Khi có mạo từ the đứng trước, cụm từ the accused được dùng như một danh từ để chỉ người đang bị buộc tội hoặc bị cáo trong một vụ việc. Cách dùng này thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, báo chí hoặc các phiên tòa.
Ví dụ:
- The accused was represented by an experienced lawyer. → Bị cáo được đại diện bởi một luật sư giàu kinh nghiệm.
- The judge listened carefully to the statement of the accused. → Thẩm phán lắng nghe cẩn thận lời khai của bị cáo.
c, Accused có phải lúc nào cũng mang nghĩa pháp lý không?
Không hẳn. Mặc dù từ accused thường xuất hiện trong các tình huống pháp lý, nhưng trong giao tiếp hàng ngày, từ này cũng có thể được sử dụng khi ai đó cho rằng một người khác đã làm điều gì sai.
Ví dụ:
- My brother accused me of taking his headphones without permission. → Anh trai tôi cáo buộc tôi lấy tai nghe của anh ấy mà không xin phép.
- She was accused of spreading false information among her classmates. → Cô ấy bị cho là đã lan truyền thông tin sai lệch giữa các bạn cùng lớp.
Như vậy, accused thường mang ý nghĩa tiêu cực và được dùng để nói về việc một người bị quy trách nhiệm hoặc bị cáo buộc đã thực hiện một hành động không đúng. Để sử dụng từ này chính xác, bạn cần nắm vững các công thức và cấu trúc accused phổ biến sẽ được giới thiệu trong phần tiếp theo của bài viết.
2. Cách sử dụng cấu trúc accused trong câu chủ động và bị động

Để sử dụng cấu trúc accused chính xác, trước hết bạn cần hiểu cách cấu trúc này xuất hiện trong hai dạng câu phổ biến là chủ động và bị động. Mỗi dạng có công thức và cách dùng riêng, nhưng đều mang ý nghĩa cáo buộc hoặc buộc tội ai đó về một hành động nào đó.
2.1. Cấu trúc accused ở dạng chủ động
Khi muốn nói ai đó cáo buộc người khác làm điều gì, chúng ta sử dụng động từ accuse kết hợp với giới từ of.
Công thức:
S + accuse + somebody + of + V-ing/Noun
Trong đó:
- S: Chủ ngữ (người đưa ra lời cáo buộc)
- accuse: Cáo buộc, buộc tội
- somebody: Người bị cáo buộc
- of + V-ing/Noun: Hành động hoặc sự việc bị cáo buộc
Ví dụ:
- The teacher accused Jack of cheating in the final exam. (Giáo viên cáo buộc Jack gian lận trong kỳ thi cuối kỳ.)
- My sister accused me of breaking her favorite toy. (Chị gái tôi buộc tội tôi làm hỏng món đồ chơi yêu thích của cô ấy.)
- The customer accused the shop of selling fake products. (Khách hàng cáo buộc cửa hàng bán hàng giả.)
Lưu ý: Sau of, động từ luôn được chia ở dạng V-ing, không dùng động từ nguyên mẫu.
2.2. Cấu trúc accused ở dạng bị động
Khi muốn nhấn mạnh người bị cáo buộc, thay vì người đưa ra lời cáo buộc, chúng ta sử dụng câu bị động với accused.
Đây là cấu trúc thường xuất hiện trong báo chí, tin tức hoặc các bài đọc học thuật.
Công thức:
S + be + accused of + V-ing/Noun (+ by somebody)
Trong đó:
- S: Người hoặc vật bị cáo buộc
- be accused of: Bị cáo buộc
- V-ing/Noun: Hành động hoặc sự việc bị cáo buộc
- by somebody (không bắt buộc): Người đưa ra lời cáo buộc
Ví dụ:
- Tom was accused of copying homework from his classmates. (Tom bị cáo buộc chép bài tập về nhà của các bạn cùng lớp.)
- The company was accused of polluting the local river. (Công ty bị cáo buộc gây ô nhiễm dòng sông địa phương.)
- Two students were accused of damaging school property. (Hai học sinh bị cáo buộc làm hư hỏng tài sản của nhà trường.)
- She was accused of spreading false information online. (Cô ấy bị cáo buộc lan truyền thông tin sai sự thật trên mạng.)
3. Accuse thường đi với giới từ nào trong tiếng Anh?

Khi học về cấu trúc accuse, nhiều bạn thường thắc mắc: “Accuse đi với giới từ gì?” Đây là một trong những kiến thức ngữ pháp quan trọng vì chỉ cần dùng sai giới từ, câu văn sẽ trở nên không chính xác.
Trong tiếng Anh, accuse luôn đi với giới từ “of” để diễn tả việc buộc tội, cáo buộc hoặc cho rằng ai đó đã thực hiện một hành động sai trái.
Công thức:
Accuse + someone + of + V-ing/Noun
Ví dụ:
- The teacher accused Jack of cheating in the test. → Giáo viên cáo buộc Jack gian lận trong bài kiểm tra.
- The police accused the man of robbery. → Cảnh sát buộc tội người đàn ông về hành vi cướp tài sản.
Lưu ý: Nhiều học sinh thường nhầm lẫn giữa accuse for và accuse of. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, accuse luôn đi với giới từ of, không dùng với for.
4. Cách phân biệt Accuse và Blame trong tiếng Anh
Mặc dù accuse và blame đều mang ý nghĩa cho rằng ai đó phải chịu trách nhiệm về một hành động hoặc kết quả không mong muốn, nhưng hai từ này có sự khác biệt đáng kể về mức độ nghiêm trọng, sắc thái biểu đạt và cách sử dụng trong thực tế. Nhiều người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa hai cấu trúc này, dẫn đến việc sử dụng chưa chính xác trong giao tiếp và bài thi. Hãy cùng tìm hiểu bảng so sánh dưới đây để phân biệt accuse và blame một cách dễ dàng.
| Tiêu chí | Accuse | Blame |
| Ý nghĩa | Buộc tội hoặc cáo buộc ai đó đã thực hiện một hành vi sai trái. | Đổ lỗi cho ai đó vì gây ra một vấn đề hoặc hậu quả tiêu cực. |
| Mức độ nghiêm trọng | Thường mang tính nghiêm trọng, đôi khi liên quan đến pháp luật hoặc đạo đức. | Mang tính đời thường, thường dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày. |
| Sắc thái | Trang trọng, khách quan và mạnh mẽ hơn. | Mang tính cảm xúc, thể hiện sự không hài lòng hoặc thất vọng. |
| Cấu trúc chủ động | Accuse + someone + of + V-ing/Noun | Blame + someone + for + V-ing/Noun |
| Cấu trúc bị động | Be accused of + V-ing/Noun | Be blamed for + V-ing/Noun |
| Ngữ cảnh sử dụng | Báo chí, pháp luật, tranh luận hoặc các tình huống nghiêm trọng. | Giao tiếp thường ngày, học tập, công việc và cuộc sống. |
| Ví dụ | – The manager accused Jack of falsifying company records. (Người quản lý cáo buộc Jack làm giả hồ sơ của công ty.)
– She was accused of spreading false information online. (Cô ấy bị cáo buộc lan truyền thông tin sai sự thật trên mạng.) |
– My brother blamed me for breaking his headphones. (Anh trai tôi đổ lỗi cho tôi vì làm hỏng tai nghe của anh ấy.)
– The coach was blamed for the team’s poor performance. (Huấn luyện viên bị đổ lỗi vì thành tích kém của đội.) |
5. Những lỗi thường gặp khi sử dụng cấu trúc accused
Mặc dù cấu trúc accused không quá phức tạp, nhưng nhiều người học tiếng Anh vẫn thường mắc lỗi khi sử dụng do nhầm lẫn về giới từ, dạng động từ hoặc ý nghĩa của từ. Việc nhận biết và sửa các lỗi này sẽ giúp bạn sử dụng cấu trúc accused chính xác hơn trong giao tiếp cũng như các bài thi tiếng Anh. Dưới đây là những lỗi phổ biến nhất mà người học thường gặp.
| Lỗi thường gặp | Ví dụ sai | Ví dụ đúng | Giải thích |
| Dùng sai giới từ sau accused | She was accused for spreading false information. | She was accused of spreading false information. | Sau accused luôn sử dụng giới từ of, không dùng for. |
| Dùng động từ nguyên mẫu sau accused | The employee was accused of leak company secrets. | The employee was accused of leaking company secrets. | Sau “accused of” phải dùng danh từ hoặc động từ thêm -ing. |
| Nhầm lẫn giữa accuse và accused | The manager accused of breaking the rules. | The manager accused the staff of breaking the rules. | “Accuse” là động từ, cần có tân ngữ đứng sau. |
| Thiếu động từ “be” trong câu bị động | He accused of damaging public property. | He was accused of damaging public property. | Cấu trúc accused thường xuất hiện ở thể bị động: S + be + accused of. |
| Nhầm nghĩa giữa accused và blamed | She was accused of losing the documents. | She was blamed for losing the documents. | “Accused” mang nghĩa cáo buộc, thường nghiêm trọng hơn “blamed” (đổ lỗi). |
| Dùng accused trong ngữ cảnh không phù hợp | My friend accused me of forgetting my umbrella. | My friend blamed me for forgetting my umbrella. | Với những lỗi nhỏ trong đời sống hằng ngày, “blamed” thường tự nhiên hơn “accused”. |
Khi gặp từ accused, hãy nhớ ngay đến giới từ of và dạng V-ing phía sau. Đây là cách đơn giản giúp bạn hạn chế phần lớn các lỗi ngữ pháp liên quan đến cấu trúc này.
6. Bài tập cấu trúc accused có đáp án
Sau khi đã nắm được công thức và cách dùng cấu trúc accused, hãy cùng luyện tập qua các bài tập dưới đây để ghi nhớ kiến thức tốt hơn nhé!
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
- The man was accused ______ stealing a bicycle.
A. for
B. of
C. with
D. by - They accused him ______ lying to the police.
A. of
B. for
C. with
D. by - Sarah was accused of ______ during the test.
A. cheat
B. cheated
C. cheating
D. to cheat - The company was accused ______ fraud.
A. with
B. by
C. of
D. for - The teacher accused Tom of ______ answers from his friend.
A. copy
B. copied
C. copying
D. to copy
Đáp án:
- B. of
- A. of
- C. cheating
- C. of
- C. copying
Bài tập 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
Sử dụng các từ sau để hoàn thành câu:
of – cheating – stealing – accused – lying
- He was __________ of taking the money.
- The student was accused of __________ in the exam.
- They accused her of __________ to everyone.
- She was __________ of breaking the school rules.
- The thief was accused __________ stealing a car.
Đáp án:
- accused
- cheating
- lying
- accused
- of
Bài tập 3: Viết lại câu sử dụng cấu trúc accused
- They said that Jack stole the laptop.
→ They accused Jack _____________________. - The teacher said Mary cheated in the exam.
→ The teacher accused Mary _____________________. - People said the man lied to the police.
→ People accused the man _____________________. - The company said the employee took confidential information.
→ The company accused the employee _____________________. - They said Tom broke the school rules.
→ They accused Tom _____________________.
Đáp án:
- They accused Jack of stealing the laptop.
- The teacher accused Mary of cheating in the exam.
- People accused the man of lying to the police.
- The company accused the employee of taking confidential information.
- They accused Tom of breaking the school rules.
Trên đây là toàn bộ kiến thức quan trọng về cấu trúc accused, từ công thức, cách dùng đến các lỗi thường gặp và bài tập thực hành. Việc nắm vững cấu trúc này không chỉ giúp người học sử dụng tiếng Anh chính xác hơn trong giao tiếp mà còn nâng cao kết quả trong các kỳ thi như IELTS, TOEIC hay Cambridge. Đừng quên thường xuyên luyện tập và áp dụng vào các tình huống thực tế để ghi nhớ lâu hơn. Theo dõi BMyC để khám phá thêm nhiều kiến thức ngữ pháp tiếng Anh hữu ích và phương pháp học hiệu quả dành cho trẻ em và phụ huynh nhé!
Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!
Xem thêm:
- Cấu trúc It is said that: Công thức, cách dùng và bài tập chi tiết từ A–Z
- Cấu trúc No longer: Công thức, cách dùng và bài tập chi tiết từ A–Z
- Cấu trúc although: Công thức, cách dùng và bài tập chi tiết từ A–Z