Trong tiếng Anh, cấu trúc It is said that là một dạng câu bị động đặc biệt thường xuất hiện trong các bài thi, văn bản học thuật và giao tiếp trang trọng. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn gặp khó khăn khi chuyển đổi từ câu chủ động sang cấu trúc này. Bài viết dưới đây BMyC sẽ giúp bạn hiểu rõ công thức, cách dùng, các trường hợp đặc biệt và bài tập vận dụng về cấu trúc It is said that một cách dễ hiểu nhất nhé.

Nội dung chính
- 1. Cấu trúc It is said that là gì?
- 2. Các hình thức sử dụng cấu trúc It is said that trong tiếng Anh
- 2.1. Dạng chủ động (Active Voice)
- 2.2. Dạng bị động (Passive Voice)
- 3. Khi nào nên sử dụng cấu trúc It is said that?
- 4. Những điểm quan trọng cần ghi nhớ khi sử dụng cấu trúc It is said that
- 5. Các cấu trúc bị động tường thuật tương tự It is said that thường gặp
- 6. Bài tập cấu trúc It is said that có đáp án
1. Cấu trúc It is said that là gì?

Trong tiếng Anh, cấu trúc It is said that là một dạng câu bị động đặc biệt được dùng để tường thuật hoặc truyền đạt một thông tin mà nhiều người biết đến hoặc thường nhắc tới. Cụm từ It is said that có thể được hiểu là:
- Người ta nói rằng…
- Được cho là…
- Được cho rằng…
- Có ý kiến cho rằng…
Cấu trúc này thường được sử dụng khi người nói muốn nhấn mạnh vào nội dung thông tin hơn là người đưa ra thông tin đó. Ngoài ra, nó còn được dùng khi không biết chính xác ai là người nói hoặc không cần đề cập đến người nói.
Ví dụ:
- It is said that regular exercise helps people stay healthy. (Người ta nói rằng tập thể dục thường xuyên giúp mọi người duy trì sức khỏe tốt.)
- It is said that reading books every day improves vocabulary skills. (Người ta cho rằng đọc sách mỗi ngày giúp cải thiện vốn từ vựng.)
- It is said that elephants have excellent memories. (Người ta nói rằng voi có trí nhớ rất tốt.)
- It is said that learning English from an early age can improve pronunciation. (Người ta cho rằng học tiếng Anh từ sớm có thể cải thiện khả năng phát âm.)
2. Các hình thức sử dụng cấu trúc It is said that trong tiếng Anh

Để sử dụng cấu trúc It is said that chính xác, người học cần hiểu rõ hai hình thức phổ biến là dạng chủ động và dạng bị động. Mỗi dạng sẽ được sử dụng trong những ngữ cảnh khác nhau, từ giao tiếp hằng ngày đến các bài viết học thuật, báo cáo hoặc bài thi tiếng Anh. Dưới đây là cách nhận biết và áp dụng từng dạng cụ thể.
2.1. Dạng chủ động (Active Voice)
Trong giao tiếp hằng ngày hoặc các tình huống không quá trang trọng, người bản ngữ thường sử dụng dạng chủ động để truyền đạt thông tin nghe được từ người khác.
Công thức:
People (Someone/They/Experts/Researchers…) + say/said + (that) + S + V
Ví dụ:
- People say that regular reading helps children improve their vocabulary quickly. (Mọi người nói rằng việc đọc sách thường xuyên giúp trẻ cải thiện vốn từ vựng nhanh chóng.)
- Researchers say that learning a second language at an early age can enhance cognitive development. (Các nhà nghiên cứu cho rằng học ngôn ngữ thứ hai từ sớm có thể thúc đẩy sự phát triển nhận thức.)
- They said that the school would organize more English-speaking activities next semester. (Họ nói rằng nhà trường sẽ tổ chức thêm nhiều hoạt động nói tiếng Anh trong học kỳ tới.)
Dạng chủ động thường xuất hiện trong hội thoại hoặc các văn bản mang tính thông tin đơn giản, giúp câu văn trở nên tự nhiên và dễ hiểu hơn.
2.2. Dạng bị động (Passive Voice)
Trong văn phong trang trọng như báo chí, báo cáo hoặc các bài thi tiếng Anh, cấu trúc It is said that thường được sử dụng ở dạng bị động để truyền tải thông tin một cách khách quan. Người học có thể ghi nhớ các dạng sử dụng phổ biến thông qua bảng tổng hợp dưới đây:
| Trường hợp sử dụng | Công thức | Ví dụ |
| Tường thuật thông tin ở hiện tại hoặc tương lai (dạng đầy đủ) | It + be + said + that + S + V | It is said that learning English from an early age helps children develop better communication skills. (Người ta cho rằng học tiếng Anh từ sớm giúp trẻ phát triển kỹ năng giao tiếp tốt hơn.) |
| Tường thuật thông tin ở hiện tại hoặc tương lai (dạng rút gọn) | S + be + said + to + V | Learning English from an early age is said to help children develop better communication skills. |
| Tường thuật thông tin đã xảy ra trong quá khứ (dạng đầy đủ) | It + was/were + said + that + S + V2/V-ed | It was said that the student won the national English competition last year. (Người ta nói rằng học sinh đó đã giành chiến thắng trong cuộc thi tiếng Anh cấp quốc gia năm ngoái.) |
| Tường thuật thông tin đã xảy ra trong quá khứ (dạng rút gọn) | S + be + said + to have + V3/V-ed | The student was said to have won the national English competition last year. |
3. Khi nào nên sử dụng cấu trúc It is said that?
Sau khi nắm được công thức, bạn cần hiểu rõ những tình huống sử dụng thực tế của cấu trúc It is said that. Đây là một dạng câu bị động đặc biệt được dùng phổ biến trong văn viết, báo chí và các bài thi tiếng Anh nhằm truyền đạt thông tin một cách khách quan hơn. Dưới đây là 3 trường hợp thường gặp nhất:
| Trường hợp sử dụng | Cách dùng | Ví dụ |
| Chuyển câu chủ động sang câu bị động | Dùng khi muốn nhấn mạnh thông tin được nhắc đến thay vì người đưa ra thông tin. | Câu chủ động: People say that this restaurant serves the best seafood in town. (Mọi người nói rằng nhà hàng này phục vụ hải sản ngon nhất thị trấn.)
Câu bị động: It is said that this restaurant serves the best seafood in town. (Người ta nói rằng nhà hàng này phục vụ hải sản ngon nhất thị trấn.) |
| Tường thuật một thông tin chưa xác định rõ nguồn tin | Dùng để truyền đạt tin đồn, thông tin lan truyền hoặc những điều chưa được xác nhận chính thức. | – It is said that a new shopping center will open next year. (Người ta nói rằng một trung tâm mua sắm mới sẽ khai trương vào năm tới.)
– It is said that many students have already registered for the competition. (Người ta nói rằng nhiều học sinh đã đăng ký cuộc thi.) |
| Đưa ra ý kiến hoặc nhận xét mà không nêu danh tính người nói | Thường được dùng khi muốn thể hiện quan điểm chung hoặc tránh chỉ rõ người đưa ra nhận xét. | – It is said that the new policy may cause difficulties for small businesses. (Có ý kiến cho rằng chính sách mới có thể gây khó khăn cho các doanh nghiệp nhỏ.)
– It is said that the actor’s latest movie is not as successful as expected. (Có ý kiến cho rằng bộ phim mới nhất của nam diễn viên không thành công như mong đợi.) |
4. Những điểm quan trọng cần ghi nhớ khi sử dụng cấu trúc It is said that

Để sử dụng cấu trúc It is said that chính xác trong giao tiếp và các bài thi tiếng Anh, người học cần nắm rõ một số lưu ý quan trọng về thì của động từ cũng như cách chuyển đổi từ câu chủ động sang câu bị động. Dưới đây là những kiến thức bạn không nên bỏ qua.
| Lưu ý | Giải thích | Ví dụ |
| Mệnh đề sau “that” có thể chia ở nhiều thì khác nhau | Thì của động từ trong mệnh đề sau that phụ thuộc vào ngữ cảnh và thời gian diễn ra hành động, không bắt buộc phải giống với động từ “say”. | – It is said that he studies English for two hours every day. (Người ta nói rằng cậu ấy học tiếng Anh hai giờ mỗi ngày.)
– It was said that the castle was built over 500 years ago. (Người ta nói rằng lâu đài này được xây dựng cách đây hơn 500 năm.) |
| Động từ “to be” phải chia theo thì của động từ “say” | Khi chuyển sang cấu trúc It is said that, động từ to be (is/was/has been…) cần được chia tương ứng với thì của động từ say trong câu gốc. | – People say that online learning is becoming more popular. → It is said that online learning is becoming more popular.
– They said that the museum attracted thousands of visitors last year. → It was said that the museum attracted thousands of visitors last year |
| Không thay đổi nội dung mệnh đề phía sau “that” nếu không cần thiết | Khi chuyển đổi câu, nội dung và thì của mệnh đề phía sau thường được giữ nguyên để đảm bảo ý nghĩa không thay đổi. | Experts say that exercise improves mental health. → It is said that exercise improves mental health. |
| Thường dùng trong văn phong trang trọng | Cấu trúc này xuất hiện nhiều trong báo chí, bài viết học thuật, nghiên cứu hoặc các tình huống cần diễn đạt khách quan. | It is said that the new policy will benefit small businesses. (Người ta cho rằng chính sách mới sẽ mang lại lợi ích cho các doanh nghiệp nhỏ.) |
5. Các cấu trúc bị động tường thuật tương tự It is said that thường gặp
Ngoài cấu trúc It is said that, trong tiếng Anh còn có nhiều cấu trúc bị động tường thuật khác được sử dụng để diễn đạt ý kiến, niềm tin, thông tin được lan truyền hoặc báo cáo từ nhiều nguồn khác nhau. Việc nắm vững các cấu trúc này sẽ giúp bạn mở rộng vốn ngữ pháp, đồng thời nâng cao khả năng viết và giao tiếp học thuật một cách tự nhiên hơn.
Dưới đây là những cấu trúc tương tự It is said that thường xuất hiện trong các bài thi tiếng Anh và tình huống giao tiếp thực tế:
| Cấu trúc tương tự It is said that | Nghĩa | Ví dụ |
| It is thought that | Người ta nghĩ rằng | It is thought that reading books every day improves children’s vocabulary. (Người ta nghĩ rằng việc đọc sách mỗi ngày giúp trẻ em cải thiện vốn từ vựng.) |
| It is supposed that | Người ta cho rằng | It is supposed that the new policy will benefit many students in rural areas. (Người ta cho rằng chính sách mới sẽ mang lại lợi ích cho nhiều học sinh ở khu vực nông thôn.) |
| It is believed that | Người ta tin rằng | It is believed that learning a second language at an early age is highly beneficial. (Người ta tin rằng học ngôn ngữ thứ hai từ sớm mang lại nhiều lợi ích.) |
| It is expected that | Người ta mong đợi rằng | It is expected that the school will launch a new English program next semester. (Người ta mong đợi rằng nhà trường sẽ triển khai chương trình tiếng Anh mới vào học kỳ tới.) |
| It is reported that | Người ta báo cáo rằng | It is reported that more students are participating in online learning courses this year. (Người ta báo cáo rằng ngày càng có nhiều học sinh tham gia các khóa học trực tuyến trong năm nay.) |
| It is known that | Người ta biết rằng | It is known that practice plays an important role in language learning. (Người ta biết rằng việc luyện tập đóng vai trò quan trọng trong quá trình học ngôn ngữ.) |
6. Bài tập cấu trúc It is said that có đáp án
Sau khi nắm được công thức và cách dùng cấu trúc It is said that, hãy cùng luyện tập với các bài tập dưới đây để ghi nhớ kiến thức hiệu quả hơn nhé!
Bài tập 1: Chuyển các câu sau sang cấu trúc It is said that
- People say that she is the best student in the class.
- People say that English is an international language.
- People say that he works very hard every day.
- People say that the company will launch a new product next month.
- People say that they have discovered a new planet.
Đáp án
- It is said that she is the best student in the class.
- It is said that English is an international language.
- It is said that he works very hard every day.
- It is said that the company will launch a new product next month.
- It is said that they have discovered a new planet.
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
- _____ that the new library will open next week.
A. It says
B. It is said
C. It said
D. It saying - It is said that he _____ one of the most talented singers in the country.
A. is
B. are
C. be
D. being - _____ that many students pass the exam every year.
A. It is say
B. It was saying
C. It is said
D. It saying - It is said that they _____ a new school in this area.
A. build
B. built
C. building
D. have built - It is said that she _____ abroad next year.
A. study
B. studies
C. will study
D. studied
Đáp án
- B. It is said
- A. is
- C. It is said
- D. have built
- C. will study
Bài tập 3: Viết lại câu sử dụng cấu trúc It is said that
- People believe that reading books improves vocabulary.
- People think that the Earth revolves around the Sun.
- People report that the storm caused severe damage.
- People know that exercise is good for health.
- People expect that the project will be completed soon.
Đáp án
- It is said that reading books improves vocabulary.
- It is said that the Earth revolves around the Sun.
- It is said that the storm caused severe damage.
- It is said that exercise is good for health.
- It is said that the project will be completed soon.
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm vững cấu trúc It is said that, từ công thức, cách sử dụng đến các dạng bài tập thường gặp. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, hãy kết hợp học lý thuyết với luyện tập thường xuyên trong các tình huống thực tế. Đừng quên theo dõi BMyC để khám phá thêm nhiều kiến thức ngữ pháp tiếng Anh hữu ích, giúp con xây dựng nền tảng vững chắc và tự tin chinh phục các kỳ thi tiếng Anh trong tương lai.
Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!
Xem thêm:
- Cấu trúc No longer: Công thức, cách dùng và bài tập chi tiết từ A–Z
- Cấu trúc although: Công thức, cách dùng và bài tập chi tiết từ A–Z
- Cấu trúc until: Công thức, cách dùng và bài tập chi tiết từ A–Z