Trong quá trình học tiếng Anh, chắc hẳn bạn đã từng bắt gặp cụm từ No longer trong các bài đọc, bài nghe hoặc giao tiếp hằng ngày. Đây là một cấu trúc khá phổ biến dùng để diễn tả một hành động, trạng thái hoặc sự việc đã từng xảy ra trong quá khứ nhưng hiện tại không còn tiếp diễn nữa.
Tuy nhiên, nhiều người học vẫn thường nhầm lẫn giữa Cấu trúc No longer, Not anymore, Not any longer hay No more. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu đầy đủ về định nghĩa, công thức, cách dùng, cách phân biệt và bài tập vận dụng chi tiết nhất.

Nội dung chính
- 1. Cấu trúc No longer là gì?
- 2. Tổng hợp các dạng Cấu trúc No longer thường gặp và cách sử dụng
- 2.1. Cấu trúc No longer đứng trước động từ thường
- 2.2. Cấu trúc No longer đi sau động từ To Be
- 2.3. Cấu trúc No longer với động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)
- 2.4. Cấu trúc No longer đảo ngữ để nhấn mạnh
- a, No longer đảo ngữ với động từ thường
- b, No longer đảo ngữ với động từ khuyết thiếu
- c, No longer đảo ngữ với động từ To Be
- 3. Từ trái nghĩa với No longer là gì? Cách dùng Still trong tiếng Anh
- 4. Mở rộng vốn từ với các thành ngữ mang ý nghĩa tương tự No longer
- 5. Phân biệt Cấu trúc No longer, Not anymore và Not any longer
- 6. Phân biệt No longer và No more
- 7. Bài tập vận dụng cấu trúc No longer có đáp án
1. Cấu trúc No longer là gì?

Cấu trúc No longer là một cụm trạng từ trong tiếng Anh có nghĩa là “không còn nữa”, được dùng để diễn tả một hành động, thói quen hoặc trạng thái đã từng tồn tại trong quá khứ nhưng hiện tại đã chấm dứt. Đây là một cấu trúc khá phổ biến trong cả văn viết và văn nói, đặc biệt thường xuất hiện trong các bài thi tiếng Anh học thuật.
Khi sử dụng No longer, người nói muốn nhấn mạnh rằng một sự việc đã thay đổi và không tiếp tục diễn ra ở thời điểm hiện tại. So với các cách diễn đạt như not anymore hoặc not any longer, cấu trúc No longer mang sắc thái trang trọng hơn nên thường được sử dụng trong các bài viết, email hoặc văn bản chính thức.
Ví dụ:
- Sarah no longer drinks coffee every morning. (Sarah không còn uống cà phê mỗi sáng nữa.)
- My grandparents no longer travel long distances by themselves. (Ông bà tôi không còn tự đi du lịch xa một mình nữa.)
- This shop is no longer open on weekends. (Cửa hàng này không còn mở cửa vào cuối tuần nữa.)
2. Tổng hợp các dạng Cấu trúc No longer thường gặp và cách sử dụng

Sau khi hiểu được ý nghĩa của Cấu trúc No longer, bước tiếp theo là nắm vững các công thức sử dụng trong từng ngữ cảnh cụ thể. Trên thực tế, No longer có thể xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau trong câu, từ câu khẳng định thông thường đến các cấu trúc đảo ngữ mang tính nhấn mạnh. Việc hiểu rõ từng dạng sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh tự nhiên và chính xác hơn trong cả giao tiếp lẫn các bài thi học thuật.
2.1. Cấu trúc No longer đứng trước động từ thường
Đây là cách dùng phổ biến nhất của No longer. Cấu trúc này được sử dụng để diễn tả một hành động từng diễn ra trong quá khứ nhưng hiện tại đã chấm dứt.
Công thức:
S + no longer + V
Ví dụ:
- My sister no longer watches cartoons before bedtime. (Chị gái tôi không còn xem phim hoạt hình trước giờ đi ngủ nữa.)
- They no longer travel abroad every summer. (Họ không còn đi du lịch nước ngoài vào mỗi mùa hè nữa.)
- David no longer eats fast food because he wants to stay healthy. (David không còn ăn đồ ăn nhanh nữa vì muốn giữ gìn sức khỏe.)
2.2. Cấu trúc No longer đi sau động từ To Be
Khi muốn diễn tả một trạng thái, đặc điểm hoặc vai trò nào đó không còn tồn tại nữa, chúng ta đặt No longer sau động từ to be.
Công thức:
S + be + no longer + Noun/Adjective
Ví dụ:
- Emma is no longer afraid of speaking English in public. (Emma không còn sợ nói tiếng Anh trước đám đông nữa.)
- This library is no longer open on Sundays. (Thư viện này không còn mở cửa vào Chủ nhật nữa.)
- They are no longer classmates after graduating from primary school. (Họ không còn là bạn cùng lớp sau khi tốt nghiệp tiểu học nữa.)
2.3. Cấu trúc No longer với động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)
Ngoài động từ thường và động từ to be, No longer còn được sử dụng sau các động từ khuyết thiếu như can, could, may, must, should, will… để diễn tả việc một khả năng, nghĩa vụ hoặc tình huống nào đó không còn tiếp diễn.
Công thức:
S + Modal Verb + no longer + V
Ví dụ:
- We can no longer ignore the importance of learning English early. (Chúng ta không thể tiếp tục phớt lờ tầm quan trọng của việc học tiếng Anh từ sớm nữa.)
- Sarah will no longer participate in the competition. (Sarah sẽ không còn tham gia cuộc thi nữa.)
- Students may no longer use mobile phones during the exam. (Học sinh không còn được phép sử dụng điện thoại trong giờ thi nữa.)
2.4. Cấu trúc No longer đảo ngữ để nhấn mạnh
Trong văn viết trang trọng hoặc các bài thi tiếng Anh nâng cao, No longer có thể được đưa lên đầu câu để nhấn mạnh ý nghĩa phủ định. Khi đó, câu cần thực hiện đảo ngữ theo quy tắc ngữ pháp.
a, No longer đảo ngữ với động từ thường
Công thức:
No longer + do/does/did + S + V
Ví dụ:
- No longer does my brother spend hours playing video games. (Em trai tôi không còn dành hàng giờ để chơi điện tử nữa.)
- No longer do people rely solely on printed dictionaries. (Mọi người không còn chỉ dựa vào từ điển giấy nữa.)
- No longer did she believe the rumors about her friend. (Cô ấy không còn tin những tin đồn về bạn mình nữa.)
b, No longer đảo ngữ với động từ khuyết thiếu
Công thức:
No longer + Modal Verb + S + V
Ví dụ:
- No longer can the team postpone the project deadline. (Nhóm không thể tiếp tục trì hoãn thời hạn dự án nữa.)
- No longer should children spend too much time on electronic devices. (Trẻ em không nên tiếp tục dành quá nhiều thời gian cho các thiết bị điện tử nữa.)
- No longer will our school organize classes on weekends. (Trường chúng tôi sẽ không còn tổ chức các lớp học vào cuối tuần nữa.)
c, No longer đảo ngữ với động từ To Be
Công thức:
No longer + be + S + …
Ví dụ:
- No longer is this software available for free. (Phần mềm này không còn miễn phí nữa.)
- No longer are the students required to wear uniforms on special activity days. (Học sinh không còn bắt buộc phải mặc đồng phục vào những ngày hoạt động đặc biệt nữa.)
- No longer is Mr. Brown the principal of the school. (Ông Brown không còn là hiệu trưởng của trường nữa.)
Nắm vững các công thức trên sẽ giúp bạn linh hoạt sử dụng Cấu trúc No longer trong cả giao tiếp hàng ngày, bài viết học thuật và các kỳ thi tiếng Anh quan trọng.
3. Từ trái nghĩa với No longer là gì? Cách dùng Still trong tiếng Anh

Sau khi hiểu cách sử dụng Cấu trúc No longer, nhiều người học thắc mắc đâu là từ hoặc cấu trúc mang ý nghĩa ngược lại. Trên thực tế, có nhiều cách diễn đạt sự tiếp diễn của một hành động hoặc trạng thái trong tiếng Anh. Tuy nhiên, từ được người bản xứ sử dụng phổ biến nhất chính là Still.
Trong khi No longer diễn tả một việc đã chấm dứt hoặc không còn xảy ra nữa, Still lại được dùng để nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái đó vẫn đang tiếp diễn ở hiện tại.
Để dễ hình dung sự khác biệt giữa hai cách diễn đạt này, hãy cùng theo dõi bảng so sánh dưới đây:
| No longer | Still |
| My brother no longer plays video games every day.
(Anh trai tôi không còn chơi trò chơi điện tử mỗi ngày nữa.) |
My brother still plays video games every day.
(Anh trai tôi vẫn chơi trò chơi điện tử mỗi ngày.) |
| Lisa no longer lives in Ho Chi Minh City.
(Lisa không còn sống ở Thành phố Hồ Chí Minh nữa.) |
Lisa still lives in Ho Chi Minh City.
(Lisa vẫn sống ở Thành phố Hồ Chí Minh.) |
| Our family no longer watches television during dinner.
(Gia đình tôi không còn xem TV trong bữa tối nữa.) |
Our family still watches television during dinner.
(Gia đình tôi vẫn xem TV trong bữa tối.) |
| Jack is no longer interested in learning French.
(Jack không còn hứng thú học tiếng Pháp nữa.) |
Jack is still interested in learning French.
(Jack vẫn hứng thú với việc học tiếng Pháp.) |
| The old library is no longer open on weekends.
(Thư viện cũ không còn mở cửa vào cuối tuần nữa.) |
The old library is still open on weekends.
(Thư viện cũ vẫn mở cửa vào cuối tuần.) |
Khi làm bài tập ngữ pháp hoặc giao tiếp tiếng Anh, nếu muốn chuyển một câu có No longer sang nghĩa trái ngược, bạn chỉ cần thay bằng Still và điều chỉnh nội dung sao cho phù hợp với ngữ cảnh. Đây là một mẹo rất hữu ích giúp các em mở rộng vốn từ và sử dụng tiếng Anh linh hoạt hơn trong thực tế.
4. Mở rộng vốn từ với các thành ngữ mang ý nghĩa tương tự No longer
Ngoài việc nắm vững Cấu trúc No longer, bố mẹ và các bạn học sinh cũng nên tìm hiểu thêm một số thành ngữ (idioms) có ý nghĩa tương đồng. Việc học theo cụm từ và thành ngữ không chỉ giúp ghi nhớ tiếng Anh tự nhiên hơn mà còn nâng cao khả năng đọc hiểu, giao tiếp và làm bài thi hiệu quả. Dưới đây là một số idiom thú vị diễn tả ý nghĩa “không còn nữa”, “đã mất đi” hoặc “chấm dứt” mà bạn nên biết.
| Idiom | Ý nghĩa | Ví dụ |
| The blossom is off the peach | Không còn cảm giác hứng thú, mới mẻ hay hấp dẫn như lúc ban đầu. | After working at the company for ten years, the blossom is off the peach for him.
(Sau 10 năm làm việc tại công ty, công việc đó không còn mang lại sự hứng thú cho anh ấy nữa.) |
| Moot question | Một câu hỏi không còn cần được bàn luận hoặc có câu trả lời quá rõ ràng. | Whether he will join the team is now a moot question because he has already accepted another offer.
(Việc anh ấy có tham gia đội hay không giờ đây là một câu hỏi không còn cần bàn cãi vì anh ấy đã nhận lời mời khác.) |
| Get out of someone’s hair | Không còn làm phiền hoặc quấy rầy ai đó nữa. | Once the children went to bed, they finally got out of their parents’ hair.
(Khi bọn trẻ đi ngủ, cuối cùng chúng cũng không còn làm phiền bố mẹ nữa.) |
| A thing of the past | Điều gì đó đã thuộc về quá khứ, không còn tồn tại hoặc xảy ra nữa. | With modern technology, waiting weeks for a letter is becoming a thing of the past.
(Với công nghệ hiện đại, việc phải chờ nhiều tuần để nhận thư đang dần trở thành chuyện của quá khứ.) |
| Fade away | Dần biến mất, không còn tồn tại theo thời gian. | Many childhood fears fade away as we grow older.
(Nhiều nỗi sợ thời thơ ấu dần biến mất khi chúng ta trưởng thành.) |
Những thành ngữ trên thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, phim ảnh và các bài đọc tiếng Anh. Thay vì lặp lại No longer quá nhiều lần, bạn có thể linh hoạt sử dụng các idiom này để diễn đạt tự nhiên và phong phú hơn. Đây cũng là một cách hiệu quả giúp người học mở rộng vốn từ vựng và cải thiện kỹ năng sử dụng tiếng Anh trong thực tế.
5. Phân biệt Cấu trúc No longer, Not anymore và Not any longer
Khi học Cấu trúc No longer, nhiều bạn thường băn khoăn không biết nó khác gì với Not anymore và Not any longer vì cả ba đều có nghĩa là “không còn nữa”. Trên thực tế, điểm khác biệt nằm ở vị trí trong câu, cách sử dụng và mức độ trang trọng. Hiểu rõ sự khác nhau giữa các cấu trúc này sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn trong cả giao tiếp hằng ngày lẫn các bài thi học thuật.
Bảng phân biệt No longer, Not anymore và Not any longer
| Tiêu chí | No longer | Not anymore | Not any longer |
| Ý nghĩa | Không còn nữa | Không còn nữa | Không còn nữa |
| Loại câu | Câu khẳng định mang nghĩa phủ định | Câu phủ định | Câu phủ định |
| Vị trí trong câu | Thường đứng trước động từ chính hoặc sau động từ “to be” | Thường đứng cuối câu | Thường đứng cuối câu |
| Mức độ trang trọng | Trang trọng hơn | Thông dụng trong giao tiếp hằng ngày | Trung tính, hơi trang trọng |
| Thường xuất hiện | Văn viết, bài thi, email, báo chí | Hội thoại hằng ngày | Văn nói và văn viết |
| Ví dụ | Emma no longer practices the piano every day.
→ Emma không còn luyện đàn piano mỗi ngày nữa. |
Emma doesn’t practice the piano every day anymore.
→ Emma không còn luyện đàn piano mỗi ngày nữa. |
Emma doesn’t practice the piano every day any longer.
→ Emma không còn luyện đàn piano mỗi ngày nữa. |
6. Phân biệt No longer và No more
Trong quá trình học Cấu trúc No longer, nhiều người thường nhầm lẫn giữa No longer và No more vì cả hai đều mang nghĩa là “không còn nữa”. Tuy nhiên, hai cấu trúc này được sử dụng trong những trường hợp hoàn toàn khác nhau.
- No longer được dùng để nói về một hành động hoặc trạng thái đã chấm dứt theo thời gian.
- No more được dùng để diễn tả việc không còn thêm số lượng, vật thể hoặc một thứ gì đó nữa.
Bố mẹ và các con có thể dễ dàng phân biệt hai cấu trúc này qua bảng sau:
| Tiêu chí | No longer | No more |
| Ý nghĩa | Không còn tiếp tục nữa | Không còn thêm nữa |
| Đối tượng sử dụng | Hành động, trạng thái | Danh từ, số lượng, vật thể |
| Liên quan đến | Thời gian, sự thay đổi | Số lượng, mức độ |
| Loại từ | Trạng từ (Adverb) | Từ hạn định (Determiner) hoặc trạng từ |
| Ví dụ | She no longer plays the piano. | There is no more juice in the bottle. |
7. Bài tập vận dụng cấu trúc No longer có đáp án
Bài tập 1: Viết lại câu sử dụng cấu trúc No longer
Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi và có sử dụng No longer.
- John doesn’t work at this company anymore.
- We aren’t interested in that TV show anymore.
- My grandmother doesn’t drive a car anymore.
- They don’t live in Ho Chi Minh City anymore.
- I can’t trust him anymore.
Đáp án
- John no longer works at this company.
- We are no longer interested in that TV show.
- My grandmother no longer drives a car.
- They no longer live in Ho Chi Minh City.
- I can no longer trust him.
Bài tập 2: Viết lại câu sử dụng cấu trúc No longer
Chuyển các câu dưới đây sang dạng có sử dụng No longer.
- Sarah isn’t a student anymore.
- We don’t need these old books anymore.
- My brother doesn’t play video games anymore.
- The shop isn’t open anymore.
- They can’t stay here anymore.
Đáp án
- Sarah is no longer a student.
- We no longer need these old books.
- My brother no longer plays video games.
- The shop is no longer open.
- They can no longer stay here.
Bài tập 3: Điền No longer hoặc Any longer vào chỗ trống
- Emma ______ works at the company.
- I can’t tolerate this noise ______.
- The factory is ______ operating.
- David doesn’t live in Ho Chi Minh City ______.
- We can ______ ignore the problem.
Đáp án
- no longer
- any longer
- no longer
- any longer
- no longer
Bài tập 4: Chọn đáp án đúng
Chọn đáp án phù hợp nhất để hoàn thành câu.
- My grandparents ______ travel abroad because of their age.
- no longer
- any longer
- no more
- still
- Lisa doesn’t study French ______.
- no longer
- any longer
- still
- already
- The old library is ______ open to the public.
- any longer
- no more
- no longer
- still
- We can ______ depend on outdated information.
- any longer
- no longer
- still
- yet
- Jack doesn’t work here ______.
- no longer
- still
- any longer
- already
Đáp án
- A. no longer
- B. any longer
- C. no longer
- B. no longer
- C. any longer
BMyC hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm vững cấu trúc No longer, từ công thức, cách dùng đến cách phân biệt với các cấu trúc dễ nhầm lẫn như any longer hay anymore. Việc hiểu và sử dụng thành thạo cấu trúc này sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng tự nhiên, chính xác hơn trong cả giao tiếp và các bài thi tiếng Anh. Đừng quên luyện tập thường xuyên với các ví dụ và bài tập thực hành để ghi nhớ kiến thức lâu hơn. Nếu muốn xây dựng nền tảng ngữ pháp tiếng Anh vững chắc cho con ngay từ sớm, phụ huynh có thể tham khảo các phương pháp học tiếng Anh hiệu quả tại BMyC để giúp con phát triển toàn diện 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết nhé.
Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!
Xem thêm:
- Look up to là gì? Ý nghĩa, cách dùng và ví dụ dễ hiểu nhất
- Cách phân biệt in the end và at the end trong tiếng Anh từ A–Z
- Put đi với giới từ gì? Tổng hợp cấu trúc Put thông dụng kèm ví dụ dễ hiểu