Việc nắm vững các loại bệnh trong tiếng Anh là một phần quan trọng trong quá trình xây dựng vốn từ vựng học thuật và giao tiếp thực tế cho người học, đặc biệt là trẻ em đang trong giai đoạn hình thành nền tảng tiếng Anh.
Tại BMyC, chúng tôi tin rằng học từ vựng không chỉ để “biết”, mà để hiểu – sử dụng đúng ngữ cảnh – và ứng dụng vào đời sống hằng ngày. Trong bài viết này, BMyC sẽ tổng hợp các từ vựng về các loại bệnh trong tiếng Anh một cách dễ hiểu, khoa học và phù hợp cho cả phụ huynh và học sinh.
“Các loại bệnh trong tiếng Anh” nghĩa là gì?
Trong tiếng Anh, cụm từ “Các loại bệnh” được dịch phổ biến là “types of diseases” hoặc “kinds of diseases”. Trong đó, types of diseases thường dùng trong tài liệu y khoa chính thống, còn kinds of diseases được dùng nhiều hơn trong giao tiếp hằng ngày.

Nội dung chính
- 1. Từ vựng tiếng Anh về triệu chứng bệnh
- 2. Từ vựng về các loại bệnh trong tiếng Anh
- 2.1 Từ vựng tiếng Anh về các loại bệnh đường tiêu hóa
- 2.2 Bảng từ vựng tiếng Anh về các loại bệnh hệ thần kinh
- 2.3 Từ vựng tiếng Anh về các loại bệnh tai – mũi – họng
- 2.4 Từ vựng tiếng Anh về các loại bệnh ngoài da
- 2.5 Từ vựng tiếng Anh các loại bệnh về mắt
- 2.6 Từ vựng tiếng Anh về các loại bệnh tim mạch
- 2.7 Từ vựng tiếng Anh về các loại bệnh gan, phổi và thận
- 2.8 Từ vựng tiếng Anh về các loại bệnh xương khớp
- 2.9 Từ vựng tiếng Anh về các loại bệnh khác
- 3. Từ vựng tiếng Anh về ngành Y tế
- 3.1 Từ vựng tiếng Anh về các dụng cụ y tế
- 3.2 Từ vựng về các loại thuốc trong tiếng Anh
- 3.3 Từ vựng tiếng Anh về các loại bệnh viện
- 3.4 Từ vựng tiếng Anh về các khoa khám bệnh
- 3.5 Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp trong ngành y
- 4. Mẫu câu sử dụng từ vựng tiếng Anh chủ đề sức khỏe
- 🔥 Tham gia Group BMyC để học tiếng Anh về chủ đề sức khỏe
1. Từ vựng tiếng Anh về triệu chứng bệnh

Khi cảm thấy không khỏe, việc mô tả chính xác các triệu chứng của bạn bằng tiếng Anh là rất quan trọng để nhận được sự hỗ trợ y tế phù hợp. Dưới đây là bảng tổng hợp các từ vựng tiếng Anh thông dụng về triệu chứng bệnh thường gặp:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Back pain | /bæk peɪn/ | Đau lưng |
| Bruise | /bruːz/ | Vết bầm |
| Chest pain | /tʃest peɪn/ | Đau ngực |
| Chills | /tʃɪlz/ | Ớn lạnh |
| Constipation | /ˌkɒn.stɪˈpeɪ.ʃən/ | Táo bón |
| Cough | /kɒf/ | Ho |
| Diarrhea | /ˌdaɪ.əˈriː.ə/ | Tiêu chảy |
| Dizziness | /ˈdɪz.i.nəs/ | Chóng mặt |
| Fatigue | /fəˈtiːɡ/ | Mệt mỏi |
| Fever | /ˈfiː.vər/ | Sốt |
| Headache | /ˈhed.eɪk/ | Đau đầu |
| Itching | /ˈɪtʃ.ɪŋ/ | Ngứa |
| Joint pain | /dʒɔɪnt peɪn/ | Đau khớp |
| Muscle pain | /ˈmʌs.əl peɪn/ | Đau cơ |
| Nausea | /ˈnɔː.zi.ə/ | Buồn nôn |
| Rash | /ræʃ/ | Phát ban |
| Runny nose | /ˈrʌn.i nəʊz/ | Sổ mũi |
| Shortness of breath | /ʃɔːt.nəs əv breθ/ | Khó thở |
| Sore throat | /sɔːr θroʊt/ | Đau họng |
| Stomach ache | /ˈstʌm.ək eɪk/ | Đau bụng |
| Stuffy nose | /ˈstʌf.i nəʊz/ | Nghẹt mũi |
| Swelling | /ˈswel.ɪŋ/ | Sưng |
| Vomiting | /ˈvɒm.ɪ.tɪŋ/ | Nôn |
2. Từ vựng về các loại bệnh trong tiếng Anh
Tổng hợp danh sách tên các loại bệnh trong tiếng Anh được phân loại theo từng hệ cơ quan trong cơ thể, giúp bạn dễ dàng tra cứu và học tập.
2.1 Từ vựng tiếng Anh về các loại bệnh đường tiêu hóa

| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Appendicitis | /əˌpen.dəˈsaɪ.tɪs/ | Viêm ruột thừa |
| Celiac disease | /ˈsiː.li.æk dɪˌziːz/ | Bệnh Celiac (không dung nạp gluten) |
| Constipation | /ˌkɒn.stɪˈpeɪ.ʃən/ | Táo bón |
| Crohn’s disease | /kroʊnz dɪˌziːz/ | Bệnh Crohn (viêm ruột mạn tính) |
| Diarrhea | /ˌdaɪ.əˈriː.ə/ | Tiêu chảy |
| Food poisoning | /fuːd ˈpɔɪ.zən.ɪŋ/ | Ngộ độc thực phẩm |
| Gallstones | /ˈɡɔːl.stəʊnz/ | Sỏi mật |
| Gastritis | /ɡæsˈtraɪ.tɪs/ | Viêm dạ dày |
| Gastroesophageal reflux disease (GERD) | /ˌɡæs.troʊ.ɪˌsɒf.əˈdʒiː.əl ˈriː.flʌks dɪˌziːz/ | Trào ngược dạ dày thực quản |
| Irritable bowel syndrome (IBS) | /ˈɪr.ɪ.tə.bəl ˈbaʊ.əl ˌsɪn.drəʊm/ | Hội chứng ruột kích thích |
| Peptic ulcer | /ˈpep.tɪk ˈʌl.sər/ | Loét dạ dày tá tràng |
| Ulcerative colitis | /ˈʌl.sər.ə.tɪv kəˈlaɪ.tɪs/ | Viêm loét đại tràng |
2.2 Bảng từ vựng tiếng Anh về các loại bệnh hệ thần kinh

| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Alzheimer’s disease | /ˈælts.haɪ.mərz dɪˌziːz/ | Bệnh Alzheimer |
| Bell’s palsy | /belz ˈpɔːl.zi/ | Liệt mặt Bell |
| Brain tumor | /breɪn ˈtuː.mər/ | U não |
| Epilepsy | /ˈep.ɪ.lep.si/ | Bệnh động kinh |
| Meningitis | /ˌmen.ɪnˈdʒaɪ.tɪs/ | Viêm màng não |
| Migraine | /ˈmaɪ.ɡreɪn/ | Đau nửa đầu |
| Multiple sclerosis (MS) | /ˈmʌl.tɪ.pəl skləˈroʊ.sɪs/ | Bệnh đa xơ cứng |
| Parkinson’s disease | /ˈpɑːr.kɪn.sənz dɪˌziːz/ | Bệnh Parkinson |
| Stroke | /stroʊk/ | Đột quỵ |
| Tension headache | /ˈten.ʃən ˈhed.eɪk/ | Đau đầu do căng thẳng |
>> Xem thêm:
2.3 Từ vựng tiếng Anh về các loại bệnh tai – mũi – họng

| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Ear infection | /ˈɪər ɪnˌfek.ʃən/ | Viêm tai |
| Laryngitis | /ˌlær.ɪnˈdʒaɪ.tɪs/ | Viêm thanh quản |
| Pharyngitis | /ˌfær.ɪnˈdʒaɪ.tɪs/ | Viêm họng |
| Rhinitis | /raɪˈnaɪ.tɪs/ | Viêm mũi |
| Sinusitis | /ˌsaɪ.nəˈsaɪ.tɪs/ | Viêm xoang |
| Strep throat | /strep θroʊt/ | Viêm họng do liên cầu khuẩn |
| Swimmer’s ear | /ˈswɪm.ərz ɪər/ | Viêm tai ngoài do bơi lội |
| Tinnitus | /ˈtɪn.ɪ.təs/ | Ù tai |
| Tonsillitis | /ˌtɒn.sɪˈlaɪ.tɪs/ | Viêm amidan |
2.4 Từ vựng tiếng Anh về các loại bệnh ngoài da

| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Acne | /ˈæk.ni/ | Mụn trứng cá |
| Athlete’s foot | /ˈæθ.liːts fʊt/ | Nấm da chân |
| Blister | /ˈblɪs.tər/ | Phồng rộp |
| Burn | /bɝːn/ | Bỏng |
| Cellulitis | /ˌsel.jəˈlaɪ.tɪs/ | Viêm mô tế bào |
| Dermatitis | /ˌdɝː.məˈtaɪ.tɪs/ | Viêm da |
| Eczema | /ˈek.sə.mə/ | Chàm (Eczema) |
| Hives | /haɪvz/ | Mề đay |
| Impetigo | /ˌɪm.pəˈtaɪ.ɡoʊ/ | Chốc lở |
| Psoriasis | /səˈraɪ.ə.sɪs/ | Vảy nến |
| Ringworm | /ˈrɪŋ.wɝːm/ | Nấm da (hắc lào) |
| Rosacea | /roʊˈzeɪ.ʃi.ə/ | Bệnh trứng cá đỏ |
| Scabies | /ˈskeɪ.biːz/ | Bệnh ghẻ |
| Shingles | /ˈʃɪŋ.ɡəlz/ | Bệnh zona |
| Wart | /wɔːrt/ | Mụn cóc |
2.5 Từ vựng tiếng Anh các loại bệnh về mắt

| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Cataract | /ˈkæt.ə.rækt/ | Đục thủy tinh thể |
| Conjunctivitis (Pink eye) | /kənˌdʒʌŋk.tɪˈvaɪ.tɪs/ | Viêm kết mạc (đau mắt đỏ) |
| Dry eye | /draɪ aɪ/ | Khô mắt |
| Glaucoma | /ɡlɔːˈkoʊ.mə/ | Bệnh tăng nhãn áp (cườm nước) |
| Macular degeneration | /ˈmæk.jə.lər dɪˌdʒen.əˈreɪ.ʃən/ | Thoái hóa điểm vàng |
| Stye | /staɪ/ | Lẹo mắt |
2.6 Từ vựng tiếng Anh về các loại bệnh tim mạch

Tim mạch là hệ thống quan trọng giúp duy trì sự sống. Dưới đây là một số bệnh tim mạch phổ biến và từ vựng tiếng Anh tương ứng:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Angina | /ænˈdʒaɪ.nə/ | Đau thắt ngực |
| Arrhythmia | /əˈrɪð.mi.ə/ | Rối loạn nhịp tim |
| Atherosclerosis | /ˌæθ.ə.roʊ.skləˈroʊ.sɪs/ | Xơ vữa động mạch |
| Cardiomyopathy | /ˌkɑːr.di.oʊ.maɪˈɒp.ə.θi/ | Bệnh cơ tim |
| Congenital heart disease | /kənˌdʒen.ɪ.təl hɑːrt dɪˈziːz/ | Bệnh tim bẩm sinh |
| Coronary artery disease | /ˈkɔːr.ə.ner.i ˈɑːr.t̬ɚ.i dɪˌziːz/ | Bệnh động mạch vành |
| Heart attack (Myocardial infarction) | /hɑːrt əˈtæk/ (/ˌmaɪ.oʊˈkɑːr.di.əl ɪnˈfɑːrk.ʃən/) | Nhồi máu cơ tim |
| Heart failure | /hɑːrt ˈfeɪ.ljər/ | Suy tim |
| High blood pressure (Hypertension) | /haɪ blʌd ˈpreʃ.ər/ (/ˌhaɪ.pɚˈten.ʃən/) | Cao huyết áp |
| Stroke | /stroʊk/ | Đột quỵ |
2.7 Từ vựng tiếng Anh về các loại bệnh gan, phổi và thận
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Asthma | /ˈæz.mə/ | Hen suyễn |
| Bronchitis | /brɒŋˈkaɪ.tɪs/ | Viêm phế quản |
| Cirrhosis | /sɪˈroʊ.sɪs/ | Xơ gan |
| Cystic fibrosis | /ˈsɪs.tɪk faɪˈbroʊ.sɪs/ | Xơ nang |
| Emphysema | /ˌem.fəˈziː.mə/ | Khí phế thũng |
| Hepatitis | /ˌhep.əˈtaɪ.tɪs/ | Viêm gan |
| Kidney stones | /ˈkɪd.ni stoʊnz/ | Sỏi thận |
| Lung cancer | /lʌŋ ˈkæn.sər/ | Ung thư phổi |
| Pneumonia | /nuːˈmoʊ.ni.ə/ | Viêm phổi |
| Renal failure | /ˈriː.nəl ˈfeɪ.ljər/ | Suy thận |
| Tuberculosis (TB) | /tuːˌbɝː.kjəˈloʊ.sɪs/ | Bệnh lao |
2.8 Từ vựng tiếng Anh về các loại bệnh xương khớp

| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Arthritis | /ɑːrˈθraɪ.tɪs/ | Viêm khớp |
| Bursitis | /bɝːˈsaɪ.tɪs/ | Viêm bao hoạt dịch |
| Gout | /ɡaʊt/ | Bệnh gút |
| Osteoarthritis | /ˌɒs.ti.oʊ.ɑːrˈθraɪ.tɪs/ | Viêm xương khớp |
| Osteoporosis | /ˌɒs.ti.oʊ.pəˈroʊ.sɪs/ | Loãng xương |
| Rheumatoid arthritis | /ˈruː.mə.tɔɪd ɑːrˈθraɪ.tɪs/ | Viêm khớp dạng thấp |
| Tendinitis | /ˌten.dəˈnaɪ.tɪs/ | Viêm gân |
2.9 Từ vựng tiếng Anh về các loại bệnh khác

| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| AIDS | /eɪdz/ | Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải |
| Allergies | /ˈæl.ɚ.dʒiz/ | Dị ứng |
| Anemia | /əˈniː.mi.ə/ | Thiếu máu |
| Cancer | /ˈkæn.sər/ | Ung thư |
| Chickenpox | /ˈtʃɪk.ɪn.pɑːks/ | Bệnh thủy đậu |
| Diabetes | /ˌdaɪ.əˈbiː.tiːz/ | Bệnh tiểu đường |
| Flu (Influenza) | /fluː/ ( /ˌɪn.fluˈen.zə/) | Cúm |
| Measles | /ˈmiː.zəlz/ | Bệnh sởi |
| Mumps | /mʌmps/ | Bệnh quai bị |
| Rabies | /ˈreɪ.biːz/ | Bệnh dại |
| Tetanus | /ˈtet.ən.əs/ | Bệnh uốn ván |
3. Từ vựng tiếng Anh về ngành Y tế
Dưới đây là các từ vựng có thể hỗ trợ bạn trong việc giao tiếp với các chuyên gia y tế quốc tế, đọc tài liệu y khoa và thậm chí là theo dõi tin tức y tế.
3.1 Từ vựng tiếng Anh về các dụng cụ y tế

| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Bandage | /ˈbæn.dɪdʒ/ | Băng gạc |
| Crutches | /krʌtʃɪz/ | Nạng |
| Defibrillator | /diːˈfɪb.rɪ.leɪ.tər/ | Máy khử rung tim |
| Forceps | /ˈfɔːr.seps/ | Kẹp y tế |
| IV (Intravenous) drip | /ˌɪn.trəˈviː.nəs drɪp/ | Dịch truyền tĩnh mạch |
| Scalpel | /ˈskæl.pəl/ | Dao mổ |
| Stethoscope | /ˈsteθ.ə.skoʊp/ | Ống nghe |
| Syringe | /sɪˈrɪndʒ/ | Ống tiêm |
| Thermometer | /θərˈmɑː.mə.t̬ɚ/ | Nhiệt kế |
| Wheelchair | /ˈwiːl.tʃer/ | Xe lăn |
| X-ray machine | /eks reɪ məˈʃiːn/ | Máy chụp X-quang |
3.2 Từ vựng về các loại thuốc trong tiếng Anh

| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Antibiotic | /ˌæn.t̬i.baɪˈɑː.t̬ɪk/ | Thuốc kháng sinh |
| Antidepressant | /ˌæn.t̬i.dɪˈpres.ənt/ | Thuốc chống trầm cảm |
| Antihistamine | /ˌæn.t̬iˈhɪs.tə.miːn/ | Thuốc kháng histamine |
| Anti-inflammatory | /ˌæn.t̬i.ɪnˈflæm.ə.tɔːr.i/ | Thuốc chống viêm |
| Aspirin | /ˈæs.prɪn/ | Aspirin |
| Capsule | /ˈkæp.səl/ | Viên nang |
| Drops | /drɑːps/ | Thuốc nhỏ |
| Inhaler | /ɪnˈheɪ.lər/ | Ống hít |
| Ointment | /ˈɔɪnt.mənt/ | Thuốc mỡ |
| Painkiller | /ˈpeɪnˌkɪl.ər/ | Thuốc giảm đau |
| Pill | /pɪl/ | Viên thuốc |
| Tablet | /ˈtæb.lət/ | Viên nén |
3.3 Từ vựng tiếng Anh về các loại bệnh viện
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| General hospital | /ˈdʒen.r̩.əl ˈhɑː.spɪ.t̬əl/ | Bệnh viện đa khoa |
| Maternity hospital | /məˈtɝː.nə.t̬i ˈhɑː.spɪ.t̬əl/ | Bệnh viện phụ sản |
| Mental hospital | /ˈmen.t̬əl ˈhɑː.spɪ.t̬əl/ | Bệnh viện tâm thần |
| Pediatric hospital | /ˌpiː.diˈæt.rɪk ˈhɑː.spɪ.t̬əl/ | Bệnh viện nhi |
| Psychiatric hospital | /ˌsaɪ.kiˈæt.rɪk ˈhɑː.spɪ.t̬əl/ | Bệnh viện tâm thần |
| Rehabilitation hospital | /ˌriː.həˌbɪl.əˈteɪ.ʃən ˈhɑː.spɪ.t̬əl/ | Bệnh viện phục hồi chức năng |
| Teaching hospital | /ˈtiː.tʃɪŋ ˈhɑː.spɪ.t̬əl/ | Bệnh viện giảng dạy (bệnh viện trường y) |
3.4 Từ vựng tiếng Anh về các khoa khám bệnh
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Cardiology | /ˌkɑːr.diˈɑː.lə.dʒi/ | Khoa tim mạch |
| Dermatology | /ˌdɝː.məˈtɑː.lə.dʒi/ | Khoa da liễu |
| Emergency room (ER) | /ɪˈmɝː.dʒən.si ruːm/ | Phòng cấp cứu |
| Gastroenterology | /ˌɡæs.troʊˌen.t̬əˈrɑː.lə.dʒi/ | Khoa tiêu hóa |
| Gynecology | /ˌɡaɪ.nəˈkɑː.lə.dʒi/ | Khoa phụ sản |
| Intensive care unit (ICU) | /ɪnˌten.sɪv ˈker juː.nɪt/ | Đơn vị chăm sóc tích cực |
| Neurology | /nʊˈrɑː.lə.dʒi/ | Khoa thần kinh |
| Obstetrics | /əbˈstet.rɪks/ | Khoa sản |
| Oncology | /ɑːnˈkɑː.lə.dʒi/ | Khoa ung thư |
| Ophthalmology | /ˌɑːf.θælˈmɑː.lə.dʒi/ | Khoa mắt |
| Orthopedics | /ˌɔːr.θəˈpiː.dɪks/ | Khoa chỉnh hình |
| Pediatrics | /ˌpiː.diˈæt.rɪks/ | Khoa nhi |
| Psychiatry | /saɪˈkaɪə.tri/ | Khoa tâm thần |
| Radiology | /ˌreɪ.diˈɑː.lə.dʒi/ | Khoa X-quang |
| Surgery | /ˈsɝː.dʒər.i/ | Khoa phẫu thuật |
| Urology | /jʊˈrɑː.lə.dʒi/ | Khoa tiết niệu |
3.5 Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp trong ngành y

| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Anesthesiologist | /ˌæn.əsˌθiː.ziˈɑː.lə.dʒɪst/ | Bác sĩ gây mê |
| Cardiologist | /ˌkɑːr.diˈɑː.lə.dʒɪst/ | Bác sĩ tim mạch |
| Dentist | /ˈden.t̬ɪst/ | Nha sĩ |
| Dermatologist | /ˌdɝː.məˈtɑː.lə.dʒɪst/ | Bác sĩ da liễu |
| General practitioner (GP) | /ˈdʒen.r̩.əl prækˈtɪʃ.ən.ɚ/ | Bác sĩ đa khoa |
| Midwife | /ˈmɪd.waɪf/ | Nữ hộ sinh |
| Nurse | /nɝːs/ | Y tá |
| Neurologist | /nʊˈrɑː.lə.dʒɪst/ | Bác sĩ thần kinh |
| Obstetrician | /ˌɑːb.stəˈtrɪʃ.ən/ | Bác sĩ sản khoa |
| Oncologist | /ɑːnˈkɑː.lə.dʒɪst/ | Bác sĩ ung thư |
| Ophthalmologist | /ˌɑːf.θælˈmɑː.lə.dʒɪst/ | Bác sĩ mắt |
| Paramedic | /ˌper.əˈmed.ɪk/ | Nhân viên cấp cứu ngoại viện |
| Pediatrician | /ˌpiː.di.əˈtrɪʃ.ən/ | Bác sĩ nhi |
| Pharmacist | /ˈfɑːr.mə.sɪst/ | Dược sĩ |
| Psychiatrist | /saɪˈkaɪə.trɪst/ | Bác sĩ tâm thần |
| Radiologist | /ˌreɪ.diˈɑː.lə.dʒɪst/ | Bác sĩ X-quang |
| Surgeon | /ˈsɝː.dʒən/ | Bác sĩ phẫu thuật |
| Veterinarian (Vet) | /ˌvet.ər.ɪˈner.i.ən/ | Bác sĩ thú y |
Có thể bạn quan tâm: Top 100+ từ vựng bộ phận cơ thể tiếng Anh
4. Mẫu câu sử dụng từ vựng tiếng Anh chủ đề sức khỏe
BMyC sẽ cung cấp cho bạn các mẫu câu tiếng Anh thông dụng, giúp bạn tự tin bắt chuyện, hỏi thăm và đáp lại các câu hỏi liên quan đến sức khỏe dù bạn đang ở phòng khám, bệnh viện, hay chỉ đơn giản là trò chuyện với bạn bè và người thân.
Khi được hỏi về tình hình sức khỏe
Khi bạn được ai đó hỏi thăm về tình hình sức khỏe của bạn, bạn có thể nghe họ nói những mẫu câu sau:
- How are you feeling today? (Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?)
- How’s your health? (Sức khỏe của bạn thế nào?)
- Are you feeling any better? (Bạn có cảm thấy đỡ hơn chút nào không?)
- Is everything okay? (Mọi thứ ổn chứ?)
- What’s wrong? (Có chuyện gì vậy?)
- What’s the matter? (Có vấn đề gì thế?)
- Do you feel alright? (Bạn có thấy ổn không?)
- Are you feeling sick? (Bạn có thấy ốm không?)
- How are you doing? (Dạo này bạn thế nào? – Câu này mang nghĩa rộng hơn, nhưng cũng có thể dùng để hỏi về sức khỏe)
- How have you been? (Dạo này bạn thế nào? – Tương tự như câu trên)
Việc nắm Các loại bệnh trong tiếng Anh không chỉ giúp bạn tự tin giao tiếp và học tiếng Anh hiệu quả, mà còn trang bị kiến thức hữu ích trong cuộc sống. Hãy bắt đầu học ngay từ những từ vựng cơ bản đến nâng cao nhé!
🔥 Tham gia Group BMyC để học tiếng Anh về chủ đề sức khỏe
👉 Nếu bạn muốn trao đổi, học hỏi và luyện tập tiếng Anh theo chủ đề chuyên sâu hơn (như từ vựng y tế, tình huống giao tiếp tại bệnh viện, viết bài tiếng Anh chủ đề sức khỏe…) thì đừng quên vào ngay Group BMyC nhé!
📌 Tại Group, bạn sẽ được:
- Trao đổi với cộng đồng về từ vựng health & diseases
- Học các mẫu câu giao tiếp trong bệnh viện
- Nhận tài liệu học tập miễn phí
- Giao lưu & luyện nói mỗi ngày
Xem thêm:
- Từ vựng tiếng Anh chủ đề Sống an toàn – Sống khỏe mạnh
- Top 100+ từ vựng bộ phận cơ thể tiếng Anh bé nào cũng nên biết
- Tải file PDF flashcard bộ phận cơ thể tiếng Anh miễn phí – Học từ vựng trực quan cho bé tại nhà