Đặt tên cho con gái luôn là quyết định quan trọng, gửi gắm ước mơ, tình yêu và kỳ vọng của bố mẹ dành cho con trong suốt hành trình trưởng thành. Bước sang năm 2026, xu hướng đặt tên con gái theo phong cách tiếng Anh ngày càng được nhiều gia đình Việt lựa chọn bởi sự hiện đại – dễ phát âm – giàu ý nghĩa – thuận lợi cho hội nhập quốc tế.
Vậy tên con gái 2026 nào vừa hay, vừa ý nghĩa, lại hợp xu hướng bố mẹ Việt? Cùng BMyC khám phá ngay trong bài viết dưới đây nhé!

Nội dung chính
- 1. Xu hướng đặt tên con gái 2026 theo tiếng Anh
- Xu hướng nổi bật
- 🎯 Bạn muốn con có nền tảng tiếng Anh tốt và phương pháp học hiêu quả phù hợp ngay tại nhà?
- 2. Gợi ý tên con gái 2026 hay theo tiếng Anh & ý nghĩa
- 2.1 Đặt tên tiếng Anh cho bé gái thường gặp, quen thuộc, dễ nhớ
- 2.2 Đặt tên tiếng Anh cho bé gái thể hiện niềm tin, tình yêu của bố mẹ
- 2.3. Đặt tên tiếng Anh mang ý nghĩa may mắn, hạnh phúc cho bé gái
- 2.4 Tên tiếng Anh cho bé gái thể hiện sự mạnh mẽ, kiên cường
- 2.5 Tên tiếng Anh gắn với các loài hoa cho bé gái
- 2.6 Tên tiếng Anh hay cho bé gái thể hiện sự may mắn, cao quý
- 2.7. Tên tiếng Anh cho con gái thể hiện sự đáng yêu, xinh đẹp
- 2.8. Tên cho bé gái bằng tiếng Anh thể hiện sự thành công
- 2.9 Tên tiếng Anh thể hiện theo màu sắc, đá quý cho bé gái
- 2.10 Tên tiếng Anh cho bé gái mang ý nghĩa tôn giáo, tín ngưỡng
- 2.11 Tên tiếng Anh thể hiện sự thông minh
- 2.12 Tên tiếng Anh cho bé gái độc đáo, hiếm gặp
- 3. Những lưu ý khi đặt tên tiếng Anh cho bé gái
1. Xu hướng đặt tên con gái 2026 theo tiếng Anh
Trong năm 2026, các bố mẹ Việt có xu hướng lựa chọn tên tiếng Anh ngắn gọn, mềm mại, dễ đọc, phù hợp cả khi sử dụng trong môi trường học tập trong nước và quốc tế.
Xu hướng nổi bật
- 🌸 Tên 1–2 âm tiết, phát âm đơn giản
- 🌸 Ý nghĩa tích cực: hạnh phúc, trí tuệ, yêu thương, tự do
- 🌸 Phù hợp cho bé gái từ nhỏ đến khi trưởng thành
- 🌸 Dễ kết hợp với họ và tên tiếng Việt
👉 Việc cho con làm quen với tên tiếng Anh từ sớm cũng giúp trẻ tự tin hơn khi học ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh – ngôn ngữ toàn cầu.
🎯 Bạn muốn con có nền tảng tiếng Anh tốt và phương pháp học hiêu quả phù hợp ngay tại nhà?
Tham gia Gruop BMyC để nhận thêm nhiều tài liệu và phương pháp học hiệu quả cho trẻ ngay tại nhà. Hãy để chúng tôi đồng hành cùng bạn và con!
2. Gợi ý tên con gái 2026 hay theo tiếng Anh & ý nghĩa
Việc đặt tên tiếng Anh cho con không chỉ giúp bé tự tin hơn trong môi trường hội nhập mà còn gửi gắm những mong ước tốt đẹp của bố mẹ. Dưới đây là những gợi ý tên hay nhất năm 2026 được phân loại theo từng nhóm ý nghĩa:
2.1 Đặt tên tiếng Anh cho bé gái thường gặp, quen thuộc, dễ nhớ

Việc lựa chọn một tên gọi tiếng Anh hay không chỉ giúp bé tự tin hơn trong môi trường quốc tế mà còn là cách bố mẹ gửi gắm những lời chúc tốt đẹp nhất. BMyC đã giúp bạn phân loại và giải mã ý nghĩa của các tên gọi phổ biến nhất hiện nay:
| STT | Tên tiếng Anh | Ý nghĩa biểu tượng và thông điệp |
| 1 | Angel / Angela | Thiên thần thuần khiết, mang lại bình yên và sự khôn ngoan. |
| 2 | Alex / Alexandria | Người bảo vệ dũng cảm, quyết đoán và đầy quyền năng. |
| 3 | Alice | Sự chân thật, người mang lại niềm vui và sự may mắn. |
| 4 | Allison | Sự cao quý, rực rỡ và sáng chói. |
| 5 | Ann / Anna / Anne | Sự thanh thần, dịu dàng, tạo cảm giác an tâm cho mọi người. |
| 6 | Barbara | Cá tính, quyến rũ và luôn tự tin thể hiện bản thân. |
| 7 | Belle | Vẻ đẹp thu hút, quyến rũ và đầy sức sống. |
| 8 | Beatrice | Người mang lại niềm vui và hạnh phúc cho thế giới. |
| 9 | Bianca | Sự trong sạch, thanh thuần và tâm hồn nhân ái. |
| 10 | Britney | Sự tự tin, năng động và có dấu ấn cá nhân riêng. |
| 11 | Candice | Người thật thà, tốt đẹp và luôn chân thành. |
| 12 | Caroline | Biểu tượng của sự tự do, kiên trì và thích phiêu lưu. |
| 13 | Catherine / Kate | Sự tinh khiết, độc lập, thanh lịch và thông minh. |
| 14 | Chloe | Tâm hồn rạng rỡ, tươi trẻ và đầy sức sống. |
| 15 | Diana / Dianna | Nữ thần săn bắn: Tự do, dũng cảm và quyết đoán. |
| 16 | Emma | Sự toàn vẹn, thông minh, nhân ái và tâm hồn cao quý. |
| 17 | Eva | Sự tươi tắn, phát triển rực rỡ và luôn giúp đỡ mọi người. |
| 18 | Jennie / Jenny | Người có tâm hồn cao quý, biết thấu hiểu và yêu thương. |
| 19 | Jolie | Vẻ đẹp xinh xắn, duyên dáng (gốc từ tiếng Pháp). |
| 20 | Joy / Jamie | Niềm vui và hạnh phúc lan tỏa đến mọi người xung quanh. |
| 21 | Julia | Đại diện cho sức trẻ và sự nhiệt huyết. |
| 22 | Karen | Trong sáng, tinh khiết và luôn mang lại sự vui vẻ. |
| 23 | Kelly | Chiến binh dũng cảm, kiên trì vượt qua mọi thách thức. |
| 24 | Kim / Kimberly | Sự quyền năng, kiên định và có tố chất lãnh đạo. |
| 25 | Kylie | Sự năng động, hấp dẫn và tràn đầy tự tin. |
| 26 | Laura | Biểu tượng của sự chiến thắng và lòng kiên trì. |
| 27 | Layla | Sự bí ẩn, quyến rũ và luôn thu hút sự chú ý. |
| 28 | Linda | Vẻ đẹp rắn rỏi, dũng cảm và tinh thần phiêu lưu. |
| 29 | Lucy / Lucie | “Ánh sáng” thông minh, nhân ái và cao quý. |
| 30 | Michelle | Sự tin tưởng, bình yên và biết sẻ chia. |
| 31 | Nancy | Ân huệ, lòng nhân ái và sự thông cảm sâu sắc. |
| 32 | Naomi | Sự ngọt ngào, dễ thương và đáng yêu. |
| 33 | Natalie | Sự tươi tắn, gắn liền với niềm vui ngày Giáng sinh. |
| 34 | Rosé / Rosaline | Đóa hoa hồng quyến rũ và đầy sức hấp dẫn. |
| 35 | Sophia / Sophie | Biểu tượng của sự khôn ngoan và thông tuệ. |
| 36 | Taylor | Sự tài năng, khéo léo và vô cùng tinh tế. |
| 37 | Wendy | Người bạn chân thành, nhân ái và đầy yêu thương. |
2.2 Đặt tên tiếng Anh cho bé gái thể hiện niềm tin, tình yêu của bố mẹ
Mỗi cái tên đều mang trong mình một câu chuyện và niềm hy vọng riêng. Dưới đây là bảng tổng hợp các tên tiếng Anh cho bé gái mang ý nghĩa về tình yêu thương, niềm tin và sự trân trọng mà bố mẹ có thể tham khảo:
| STT | Tên tiếng Anh | Ý nghĩa sâu sắc | Tên tiếng Anh | Ý nghĩa sâu sắc |
| 1 | Abigail | Niềm vui của bố | Kerenza | Sự trìu mến, tình yêu bao la |
| 2 | Aimee | Bố mẹ luôn yêu thương con | Lealia | Mong con luôn vui vẻ |
| 3 | Aneurin | Cô con gái yêu quý | Meadow | Người có ích cho cuộc đời |
| 4 | Antaram | Loài hoa vĩnh cửu | Mia | Cô gái dễ thương của mẹ |
| 5 | Bambalina | Cô gái bé nhỏ của bố mẹ | Miyeon | Tốt bụng và xinh đẹp |
| 6 | Calista | Cô gái đẹp nhất trong mắt bố mẹ | Miyuki | Xinh đẹp, hạnh phúc và may mắn |
| 7 | Cara | Có trái tim nhân hậu | Naava | Xinh đẹp và tuyệt vời |
| 8 | Caradoc | Cô gái đáng yêu của mẹ | Nenito | Đứa con gái bé bỏng của bố mẹ |
| 9 | Caryln | Được tất cả mọi người yêu mến | Oralie | Con là ánh sáng của mẹ |
| 10 | Charlotte | Dễ thương, xinh xắn | Pandora | Sự xuất sắc trời ban tặng |
| 11 | Cheryl | Luôn được người khác quý mến | Philomena | Luôn được mọi người yêu mến |
| 12 | Chinmayi | Niềm vui tinh thần | Raanana | Luôn tươi tắn, dễ thương |
| 13 | Diana | Nữ thần của mặt trăng | Rachel | Món quà ý nghĩa bố mẹ nhận được |
| 14 | Donatella | Món quà đẹp | Ratih | Xinh đẹp như nàng tiên |
| 15 | Ellie | Ánh sáng rực rỡ nhất | Rishima | Ánh sáng mặt trăng |
| 16 | Ermintrude | Tình yêu thương trọn vẹn | Tegan | Con gái dấu yêu của bố mẹ |
| 17 | Esperanza | Hy vọng | Tove | Cô bé tuyệt đẹp của bố mẹ |
| 18 | Eudora | Món quà tốt lành của bố mẹ | Ulanni | Vẻ đẹp chốn thiên đường |
| 19 | Evelyn | Người con gái ươm mầm sự sống | Winifred | Tương lai vui vẻ |
| 20 | Farah | Niềm vui, sự hào hứng | Yaretzi | Mong con luôn được yêu thương |
| 21 | Fidelia | Niềm tin | Zelda | Niềm hạnh phúc |
| 22 | Grainne | Tình yêu | Jessica | Mong con luôn hạnh phúc |
| 23 | Kaytlyn | Thông minh, xinh đẹp |
2.3. Đặt tên tiếng Anh mang ý nghĩa may mắn, hạnh phúc cho bé gái

Với mong muốn con luôn được may mắn và hạnh phúc, bố mẹ có thể tham khảo bảng tổng hợp các tên tiếng Anh ý nghĩa dành riêng cho bé gái dưới đây:
| STT | Tên tiếng Anh | Ý nghĩa tốt lành cho bé gái |
| 1 | Amanda | Cô bé luôn được mọi người yêu thương. |
| 2 | Beatrix | Luôn hạnh phúc dâng trào và được ban phước. |
| 3 | Boniface | Mong những điều may mắn sẽ đến với con. |
| 4 | Daria | Hy vọng con có một cuộc sống giàu sang, sung túc. |
| 5 | Elysia | Được ban phước lành và sự bình an. |
| 6 | Erasmus | Luôn nhận được sự yêu quý từ mọi người xung quanh. |
| 7 | Farrah | Con chính là niềm hạnh phúc to lớn của bố mẹ. |
| 8 | Felicity | Mang ý nghĩa về sự may mắn và tốt lành. |
| 9 | Gwyneth | Một cuộc đời ngập tràn may mắn và hạnh phúc. |
| 10 | Helen | Cô gái thông minh, dịu dàng và luôn tỏa sáng. |
| 11 | Hilary | Mong cô gái của bố mẹ luôn vui vẻ, yêu đời. |
| 12 | Irene | Tượng trưng cho sự hòa bình và điềm tĩnh. |
| 13 | Larissa | Sự kết hợp giữa giàu có và hạnh phúc. |
| 14 | Meliora | Mọi thứ trong cuộc sống của con sẽ luôn tốt đẹp. |
| 15 | Mirabel | Con là điều tuyệt vời nhất. |
| 16 | Olwen | Mang đến sự may mắn, phước lành và sung túc. |
| 17 | Pearl | Con là viên ngọc trai thuần khiết, quý giá. |
| 18 | Serena | Mong cuộc sống của con luôn thanh bình, nhẹ nhàng. |
| 19 | Vivian | Cô gái hoạt bát, năng động và đầy sức sống. |
| 20 | Wendy | Luôn nhận được sự may mắn trong mọi hành trình. |
| 21 | Xin | Cô bé luôn hạnh phúc và vui tươi. |
2.4 Tên tiếng Anh cho bé gái thể hiện sự mạnh mẽ, kiên cường
Một cái tên mang ý nghĩa mạnh mẽ không chỉ là lời chúc mà còn là nguồn cảm hứng giúp con gái yêu rèn luyện sự bản lĩnh, tự tin và kiên định trên hành trình tự học và trưởng thành. Dưới đây là danh sách những cái tên tiếng Anh ấn tượng nhất đại diện cho tinh thần nữ chiến binh:
| STT | Tên tiếng Anh | Ý nghĩa sâu sắc | Tên tiếng Anh | Ý nghĩa sâu sắc |
| 1 | Alexandra | Cô gái bảo vệ mọi người | Imelda | Sẵn sàng chinh phục khó khăn |
| 2 | Aliyah | Sự trỗi dậy mạnh mẽ | Iphigenia | Luôn giữ sự mạnh mẽ |
| 3 | Andrea | Cô gái kiên cường | Jocelyn | Vô địch trong mọi cuộc chiến |
| 4 | Aretha | Cô gái xuất chúng | Kane | Nữ chiến binh quả cảm |
| 5 | Audrey | Sức mạnh cao quý | Kelsey | Chiến binh kiên cường |
| 6 | Bernice | Người tạo nên chiến thắng | Louisa | Chiến binh lừng danh |
| 7 | Bridget | Sức mạnh và quyền lực | Manfred | Sức mạnh yêu hòa bình |
| 8 | Briona | Thông minh và độc lập | Matilda | Sự kiên cường bất khuất |
| 9 | Constance | Sự kiên định, vững vàng | Maynard | Sự mạnh mẽ nội tại |
| 10 | Dempsey | Sự kiêu hãnh | Meredith | Nhà lãnh đạo vĩ đại |
| 11 | Desi | Khát vọng chiến thắng | Phelan | Quyết đoán như sói đầu đàn |
| 12 | Edith | Thịnh vượng và mạnh mẽ | Phoenix | Phượng hoàng ngạo nghễ |
| 13 | Eunice | Chiến thắng rực rỡ | Sandra | Người bảo vệ tận tâm |
| 14 | Euphemia | Tiếng tăm lẫy lừng | Sigourney | Người thích chinh phục |
| 15 | Fallon | Nhà lãnh đạo tài giỏi | Sigrid | Chiến thắng và công bằng |
| 16 | Gerda | Người hộ vệ dũng cảm | Valerie | Luôn khỏe mạnh, vững vàng |
| 17 | Gloria | Mang lại vinh quang | Vera | Niềm tin kiên định |
| 18 | Hilda | Chiến binh trên chiến trường | Veronica | Người đem đến chiến thắng |
| 19 | Vincent | Sự chinh phục | Alexandra | Người bảo vệ nhân loại |
2.5 Tên tiếng Anh gắn với các loài hoa cho bé gái

Nếu bố mẹ muốn đặt tên tiếng Anh cho bé gái theo các loài hoa đẹp, mang ý nghĩa về sự thanh cao, dịu dàng hay kiên cường thì không thể bỏ qua các gợi ý tuyệt vời dưới đây:
| STT | Tên tiếng Anh | Loài hoa / Ý nghĩa biểu tượng | Thông điệp gửi gắm cho bé |
| 1 | Aboli | Hoa theo tiếng Hindu | Sự độc đáo và khác biệt. |
| 2 | Akina | Hoa nở mùa xuân | Sự tươi mới, tràn đầy sức sống. |
| 3 | Aster | Hoa thạch thảo | Sự kiên cường, bền bỉ và khả năng thích nghi cao. |
| 4 | Calantha | Đóa hoa đang nở rộ | Sự tinh tế, thanh tao và rực rỡ nhất. |
| 5 | Camellia | Hoa trà | Sự khiêm tốn, thuần khiết; mong con luôn may mắn. |
| 6 | Dahlia | Hoa thược dược | Sự mạnh mẽ, độc lập và đầy óc sáng tạo. |
| 7 | Daisy | Hoa cúc | Sự tinh khiết, trong trẻo và ngây thơ. |
| 8 | Flora | Đóa hoa kiều diễm | Vẻ đẹp rực rỡ như nữ thần các loài hoa. |
| 9 | Hazel | Cây phỉ | Biểu tượng của sự ấm áp và sự bảo vệ. |
| 10 | Iolanthe | Hoa tím | Sự thủy chung, dịu dàng và đầy bí ẩn. |
| 11 | Iris | Hoa diên vĩ | Lòng dũng cảm, sự trung thành và khôn ngoan. |
| 12 | Jacintha | Hoa huệ | Sự tinh khiết, giản dị và mang lại may mắn. |
| 13 | Jasmine | Hoa nhài | Sự dịu dàng, thanh lịch và tinh tế. |
| 14 | Kusum | Các loại hoa xinh đẹp | Sự đa dạng, rực rỡ như một vườn hoa. |
| 15 | Lily / Lilian | Hoa huệ tây | Sự sang trọng, quý phái và đức hạnh. |
| 16 | Lotus | Hoa sen | Sự cao quý, “gần bùn mà chẳng hôi tanh mùi bùn”. |
| 17 | Morela | Hoa mai | Sự tươi tắn, vui tươi và tràn đầy hy vọng. |
| 18 | Olivia | Cây Olive | Sự thông minh, kiên cường và yêu chuộng hòa bình. |
| 19 | Rose | Hoa hồng | Vẻ đẹp thướt tha, nồng nàn và lãng mạn. |
| 20 | Sunflower | Hoa hướng dương | Luôn lạc quan, mạnh mẽ hướng về ánh mặt trời. |
| 21 | Thalia | Hoa Thalia | Sự sáng tạo và tinh thần luôn yêu đời. |
| 22 | Violet | Hoa màu tím xanh | Vẻ đẹp nhỏ nhắn, xinh xắn và trung thành. |
| 23 | Willow | Cây liễu | Sự thon thả, mảnh mai nhưng vô cùng dẻo dai. |
2.6 Tên tiếng Anh hay cho bé gái thể hiện sự may mắn, cao quý
Việc lựa chọn một cái tên không chỉ đơn thuần là để gọi, mà còn gửi gắm những ước nguyện về một tương lai tươi sáng và phẩm chất tốt đẹp cho con. Nếu bố mẹ mong muốn con gái yêu mang khí chất của sự sang trọng, danh giá và luôn gặp may mắn, hãy tham khảo danh sách những tên tiếng Anh đầy ý nghĩa dưới đây:
| STT | Tên tiếng Anh | Ý nghĩa chi tiết | Khí chất của bé |
| 1 | Almira | Công chúa nhỏ có tâm hồn cao quý | Thanh cao & Sang trọng |
| 2 | Alva | Mong con luôn giữ được nét cao quý, thuần khiết | Thanh lịch & Quý phái |
| 3 | Audrey | Cô gái mang trong mình sức mạnh cao quý | Mạnh mẽ & Bản lĩnh |
| 4 | Elfleda | Vẻ đẹp của một mỹ nhân có sự cao quý | Kiều diễm & Cuốn hút |
| 5 | Eugene | Có xuất thân cao quý, dòng dõi danh giá | Nền nã & Tri thức |
| 6 | Hypatia | Toát lên vẻ cao quý và trí tuệ vượt trội | Tỏa sáng & Uyên bác |
| 7 | Ladonna | Nàng tiểu thư đài các, cao quý | Nhẹ nhàng & Kiêu sa |
| 8 | Regina | Mang dáng dấp của một nữ hoàng cao quý | Quyền năng & Tự tin |
| 9 | Stephen | Tượng trưng cho chiếc vương miện lấp lánh | Thành công & Tỏa sáng |
| 10 | Titus | Luôn được mọi người kính trọng, danh giá | Uy tín & Tự trọng |
2.7. Tên tiếng Anh cho con gái thể hiện sự đáng yêu, xinh đẹp

Việc đặt một cái tên tiếng Anh (Nick name) không chỉ giúp con tự tin hơn trong môi trường giao tiếp quốc tế mà còn gửi gắm những mong ước của bố mẹ về vẻ ngoài và tâm hồn của con. Dưới đây là bảng tổng hợp những cái tên mang ý nghĩa xinh đẹp, rạng rỡ nhất dành cho các “công chúa nhỏ”:
| STT | Tên tiếng Anh | Ý nghĩa biểu trưng | Đặc điểm nổi bật |
| 1 | Amelinda | Đáng yêu và xinh đẹp | Mong con luôn tỏa sáng |
| 2 | Aurelia | Tóc vàng óng | Vẻ đẹp sang trọng, quý phái |
| 3 | Brenna | Mỹ nhân tóc đen | Đậm chất huyền bí, cuốn hút |
| 4 | Calliope | Khuôn mặt xinh đẹp | Sự hài hòa, thanh tú |
| 5 | Ceridwen | Vẻ đẹp như thơ tả | Mang tâm hồn nghệ sĩ |
| 6 | Charmaine | Sự hấp dẫn | Lan tỏa năng lượng tích cực |
| 7 | Delwyn | Được phù hộ, xinh đẹp | Sự may mắn và rạng rỡ |
| 8 | Doris | Tuyệt thế giai nhân | Vẻ đẹp cổ điển |
| 9 | Drusilla | Ánh mắt long lanh | Đôi mắt sáng như sương mai |
| 10 | Dulcie | Ngọt ngào | Tính cách dịu dàng, dễ mến |
| 11 | Eirian/Arian | Xinh đẹp rực rỡ | Tỏa sáng như ánh bình minh |
| 12 | Fidelma | Cô gái đẹp tựa mỹ nhân | Vẻ đẹp thanh khiết |
| 13 | Fiona | Trắng trẻo | Sự trong trẻo, tinh khôi |
| 14 | Hebe | Trẻ trung, xinh đẹp | Năng lượng tươi mới |
| 15 | Isolde | Gương mặt xinh đẹp | Sự cuốn hút từ cái nhìn đầu tiên |
| 16 | Kaylin | Xinh đẹp và mảnh dẻ | Vẻ đẹp thanh mảnh, duyên dáng |
| 17 | Keisha | Đôi mắt đen huyền | Sự thông minh, sắc sảo |
| 18 | Keva | Mỹ nhân duyên dáng | Sự mềm mại, uyển chuyển |
| 19 | Kiera | Mái tóc đen nhánh | Vẻ đẹp truyền thống |
| 20 | Mabel | Đáng yêu | Chiếm trọn cảm tình người đối diện |
| 21 | Miranda | Dễ thương, đáng yêu | Sự hồn nhiên, trong sáng |
| 22 | Rowan | Cô bé tóc đỏ | Cá tính và nổi bật |
2.8. Tên cho bé gái bằng tiếng Anh thể hiện sự thành công
Mỗi cái tên đều mang theo một lời chúc, một niềm kỳ vọng của bố mẹ gửi gắm vào tương lai của con. Nếu bố mẹ mong muốn con gái yêu sau này trở thành một cô gái bản lĩnh, gặt hái được nhiều thành tựu và luôn tỏa sáng trên con đường mình chọn, thì đừng bỏ qua danh sách những tên tiếng Anh đầy ý nghĩa dưới đây:
| STT | Tên Tiếng Anh | Ý nghĩa sâu sắc |
| 1 | Fawziya | Sự chiến thắng rạng rỡ. |
| 2 | Felicia | Mang ý nghĩa may mắn, hạnh phúc và thành công. |
| 3 | Lisa | Tượng trưng cho vị nữ thần của sự thành công. |
| 4 | Maddy | Cô gái nhỏ đầy tài năng và triển vọng. |
| 5 | Naila | Lời chúc mong con luôn đạt được mọi mục tiêu trong đời. |
| 6 | Neala | “Người vô địch” – khẳng định bản lĩnh dẫn đầu. |
| 7 | Paige | Cô gái siêng năng, cần mẫn để gặt hái thành quả. |
| 8 | Seward | Sự chiến thắng bền bỉ và vững chãi. |
| 9 | Victoria | Tên của nữ hoàng Anh, biểu tượng kinh điển của sự chiến thắng. |
| 10 | Yashashree | Vị nữ thần mang lại thành công và danh tiếng. |
| 11 | Yashita | Luôn suôn sẻ và gặt hái thành công trong mọi việc. |
2.9 Tên tiếng Anh thể hiện theo màu sắc, đá quý cho bé gái

Việc lựa chọn một cái tên mang ý nghĩa về màu sắc hay các loại đá quý không chỉ giúp bé gái sở hữu một vẻ đẹp lấp lánh, sang trọng mà còn gửi gắm mong ước của bố mẹ về một tâm hồn trong sáng, rực rỡ. Bố mẹ có thể tham khảo bảng tổng hợp dưới đây để chọn cho công chúa nhỏ một cái tên thật ấn tượng nhé:
| STT | Tên tiếng Anh | Ý nghĩa (Màu sắc/Đá quý) | Đặc điểm gợi nhắc |
| 1 | Diamond | Kim cương | Sự vĩnh cửu, quý giá và tỏa sáng rực rỡ. |
| 2 | Gemma | Viên ngọc quý | Một báu vật nhỏ bé nhưng vô cùng giá trị. |
| 3 | Jade | Đá ngọc bích | Mang vẻ đẹp cổ điển, may mắn và thuần khiết. |
| 4 | Margaret | Viên ngọc trai | Sự thanh cao, quý phái và dịu dàng. |
| 5 | Melanie | Đen (Màu huyền bí) | Sự cuốn hút, bí ẩn và đầy cá tính. |
| 6 | Pearl | Viên ngọc trai | Vẻ đẹp tinh khôi, lấp lánh của biển cả. |
| 7 | Ruby | Đỏ, ngọc ruby | Sự nồng cháy, đam mê và đầy sức sống. |
| 8 | Sapphire | Xanh lam, ngọc sapphire | Sự thông tuệ, trung thành và hy vọng. |
| 9 | Scarlet | Đỏ tươi | Sự rực rỡ, mạnh mẽ và nổi bật. |
| 10 | Sienna | Đỏ đất | Mang vẻ đẹp ấm áp, tự nhiên và gần gũi. |
2.10 Tên tiếng Anh cho bé gái mang ý nghĩa tôn giáo, tín ngưỡng
Bên cạnh những tên gọi mang ý nghĩa về tính cách hay vẻ đẹp, nhiều bố mẹ thường ưu tiên lựa chọn những cái tên mang màu sắc tín ngưỡng với mong muốn con luôn được che chở và ban phước lành. Dưới đây là danh sách những tên tiếng Anh cho bé gái mang ý nghĩa tôn giáo sâu sắc:
| STT | Tên tiếng Anh | Ý nghĩa sâu sắc |
| 1 | Ariel | Chú sư tử của Chúa |
| 2 | Artemis | Nữ thần của Mặt Trăng (Thần thoại Hy Lạp) |
| 3 | Christabel | Cô gái Công giáo xinh đẹp |
| 4 | Cleopatra | Vinh quang của cha (Tên một nữ hoàng Ai Cập lẫy lừng) |
| 5 | Dorothy | Món quà ý nghĩa của Thiên Chúa |
| 6 | Elizabeth | Lời thề của Chúa / Sự dâng hiến cho Chúa |
| 7 | Emmanuel | Thiên Chúa luôn ở cùng chúng ta |
| 8 | Godiva / Theodora | Món quà quý giá mà Chúa ban tặng |
| 9 | Isadora | Món quà của nữ thần Isis |
| 10 | Jesse | Món quà của Yah (Chúa) |
| 11 | Thekla | Vinh quang của thần linh |
| 12 | Venus | Nữ thần của tình yêu và sắc đẹp |
2.11 Tên tiếng Anh thể hiện sự thông minh
Việc lựa chọn một cái tên mang ý nghĩa thông tuệ không chỉ là gửi gắm mong ước của bố mẹ mà còn giúp con thêm tự tin vào năng lực của bản thân. Dưới đây là danh sách những tên tiếng Anh tượng trưng cho sự thông minh, tài giỏi và sáng dạ để bố mẹ tham khảo cho bé yêu:
| STT | Tên Tiếng Anh | Ý nghĩa chi tiết |
| 1 | Abbey | Một cô bé thông minh và vô cùng tài giỏi. |
| 2 | Avery | Thể hiện sự tài giỏi, khôn ngoan trong mọi việc. |
| 3 | Bertha | Cô gái thông thái, luôn có suy nghĩ sáng dạ. |
| 4 | Bertram | Biểu tượng của một tâm hồn thông thái. |
| 5 | Claire | Cô gái có tư duy sáng dạ, rõ ràng. |
| 6 | Clara | Mang ý nghĩa về sự thông minh, tỏa sáng. |
| 7 | Elfreda | Người sở hữu sức mạnh trí tuệ của người German thời Trung Cổ. |
| 8 | Genevieve | Hình ảnh một nàng tiểu thư thông minh, quý phái. |
| 9 | Gina | Cô gái luôn tràn đầy sự sáng tạo và mới mẻ. |
| 10 | Jethro | Người có tài năng thiên bẩm, vượt trội hơn người. |
| 11 | Magnus | Có nghĩa là “vĩ đại nhất” (thường chỉ trí tuệ lớn lao). |
| 12 | Milcah | Mang phong thái của một nữ hoàng đầy uy quyền. |
| 13 | Mirabel | Một cô gái tuyệt vời về cả tính cách lẫn tài năng. |
| 14 | Nolan | Cô gái nổi tiếng nhờ vào năng lực thực sự. |
| 15 | Rowena | Người có danh tiếng vang xa bởi sự thông tuệ. |
| 16 | Sophia | Hiện thân của sự khôn ngoan và lanh lợi. |
2.12 Tên tiếng Anh cho bé gái độc đáo, hiếm gặp
Bên cạnh các môn học văn hóa, việc đặt một cái tên tiếng Anh hay cũng là cách giúp con tự tin hơn trong môi trường giao tiếp quốc tế. Nếu bố mẹ đang tìm kiếm những cái tên vừa có âm hưởng quý tộc, vừa mang ý nghĩa sâu sắc mà ít bị “đụng hàng”, hãy tham khảo bảng danh sách dưới đây:
| STT | Tên tiếng Anh | Nguồn gốc | Ý nghĩa chi tiết | Hình ảnh biểu tượng |
| 1 | Adelaide | Đức | Sự cao quý, quý tộc; mang lòng nhân ái và sự kiêu hãnh. | Người phụ nữ quý tộc |
| 2 | Angelique | Pháp | Thiên thần; tượng trưng cho sự thanh thuần, dịu dàng. | Thiên thần nhỏ |
| 3 | Araxie | Armenia | Người phụ nữ vui vẻ; mang lại sự tươi tắn và may mắn. | Niềm vui rạng rỡ |
| 4 | Blanche | Pháp | Màu trắng; sự tinh khiết, thanh thần và dịu dàng. | Sắc trắng tinh khôi |
| 5 | Calantha | Hy Lạp | Hoa đẹp; gợi lên sự quyến rũ và thu hút đặc biệt. | Đóa hoa nở rộ |
| 6 | Caridwen | Xứ Wales | Người phụ nữ yêu thương; nhân ái và đầy lòng thông cảm. | Trái tim ấm áp |
| 7 | Eirlys | Xứ Wales | Ánh sáng; thông minh, nhân ái và luôn tỏa sáng. | Tia sáng ban mai |
| 8 | Guinevere | Pháp | Người phụ nữ trắng; sự tinh khiết và vẻ đẹp thanh cao. | Vẻ đẹp thanh lịch |
| 9 | Heulwen | Xứ Wales | Ánh sáng; biểu tượng cho sự khôn ngoan và dịu dàng. | Ánh nắng rực rỡ |
| 10 | Laelia | Latin | Người phụ nữ xinh đẹp; luôn quyến rũ và đầy sức hút. | Sự lôi cuốn |
| 11 | Latifah | Ả Rập | Sự dịu dàng; mang ý nghĩa nhẹ nhàng, hạnh phúc. | Sự bình yên |
| 12 | Lourdes | Pháp | Hoa hồng; vẻ đẹp rạng rỡ, hấp dẫn như đóa hoa. | Nữ hoàng loài hoa |
| 13 | Madeline | Hy Lạp | Người mang lại niềm vui; tươi tắn và năng động. | Sự lạc quan |
| 14 | Myrna | Hy Lạp | Người phụ nữ thơm; sự quyến rũ và hấp dẫn tự nhiên. | Hương thơm nồng nàn |
| 15 | Naamah | Hebrew | Dễ chịu; mang lại cảm giác nhẹ nhàng, hạnh phúc. | Sự thư thái |
| 16 | Nefertari | Ai Cập | Người đẹp; sự thu hút tuyệt đối và đầy quyền năng. | Tuyệt thế giai nhân |
| 17 | Norabel | Pháp | Hoa hồng bắc; quyến rũ, mạnh mẽ và thu hút. | Hoa hồng phương Bắc |
| 18 | Phedra | Hy Lạp | Ánh sáng; tượng trưng cho trí tuệ và lòng nhân ái. | Ngọn đuốc trí tuệ |
| 19 | Phoebe | Hy Lạp | Ánh sáng; thông minh, dịu dàng và đầy tình yêu. | Trăng rằm tỏa sáng |
| 20 | Orabelle | Latin | Hoa hồng vàng; sự sang trọng, thu hút và quý phái. | Hoa hồng vàng quý giá |
| 21 | Oriana | Latin | Đến từ mặt trời; mang năng lượng tích cực, may mắn. | Bình minh rạng đông |
| 22 | Sophronia | Hy Lạp | Sự khôn ngoan; thông minh, kiên trì và quyết đoán. | Sự thông thái |
| 23 | Tryphena | Hy Lạp | Sự dịu dàng; nhẹ nhàng, tươi tắn và đầy phúc hậu. | Sự tử tế |
| 24 | Twyla | Anh cổ | Mái tóc xoăn; sự duyên dáng, độc đáo và quyến rũ. | Sự cá tính |
| 25 | Xenia | Hy Lạp | Hiếu khách; nhân ái, biết thấu hiểu và sẻ chia. | Lòng hiếu khách |
| 26 | Zoe | Hy Lạp | Cuộc sống; sự phát triển mạnh mẽ và lòng kiên trì. | Nguồn sống dạt dào |
3. Những lưu ý khi đặt tên tiếng Anh cho bé gái
Việc chọn cho con một cái tên tiếng Anh không chỉ đơn thuần là tìm kiếm một danh xưng hay, mà còn là sự chuẩn bị cho hành trình vươn ra thế giới của con sau này. Để cái tên thực sự trở thành niềm tự hào, bố mẹ cần lưu ý một số quy tắc “vàng” dưới đây:
| STT | Lưu ý quan trọng | Chi tiết và Ví dụ minh họa |
| 1 | Tra cứu kỹ ý nghĩa văn hóa | Đảm bảo tên không mang nghĩa tiêu cực hoặc phát âm nhạy cảm trong cả hai ngôn ngữ.
Ví dụ: Tránh các tên dễ gây hiểu lầm như Lou, Sue, Fanny, Pee… |
| 2 | Sự tương đồng với tên tiếng Việt | Nên chọn tên tiếng Anh có âm tiết hoặc ý nghĩa gần gũi với tên khai sinh để tạo sự gắn kết.
Ví dụ: Bé tên Minh Anh có thể chọn tên tiếng Anh là Anna. |
| 3 | Ưu tiên sự ngắn gọn, dễ đọc | Tên nên có từ 1-2 âm tiết để dễ phát âm và ghi nhớ cho cả người Việt lẫn người nước ngoài.
Ví dụ: Các tên như Mia, Rose, Lily, Zoey… |
| 4 | Tránh tên quá phổ biến hoặc quá dài | Hạn chế những tên quá thông dụng dễ gây nhầm lẫn hoặc những tên quá dài gây khó khăn khi viết văn bản.
Lời khuyên: Chọn những tên mang dấu ấn cá nhân nhưng vẫn tinh tế. |
Tên con gái 2026 hay, ý nghĩa, hợp xu hướng bố mẹ Việt không chỉ cần đẹp về âm thanh mà còn cần tích cực về ý nghĩa, thuận lợi cho con trong hành trình học tập và phát triển sau này. Những tên tiếng Anh ngắn gọn – hiện đại – giàu cảm xúc đang trở thành lựa chọn hàng đầu của các gia đình trẻ.
Nếu bố mẹ đang quan tâm đến nuôi dưỡng khả năng tiếng Anh cho con từ sớm, đừng quên theo dõi thêm các bài chia sẻ hữu ích tại bmyc.vn nhé!
Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!
Xem thêm:
- Top 221 tên tiếng Anh hay cho bé gái dễ đọc, dễ nhớ và ý nghĩa
- 141 tên tiếng Anh hay cho bé trai được chọn nhiều nhất thế giới
- Tên các nước trên thế giới bằng tiếng Anh: Trọn bộ từ vựng và cách ghi nhớ hiệu quả