Nhiều người học tiếng Anh thường gặp khó khăn khi phân biệt và sử dụng đúng Cấu trúc So that, Such that, dẫn đến việc viết sai hoặc mất điểm trong các bài kiểm tra quan trọng. Thực tế, đây là hai cấu trúc ngữ pháp rất phổ biến giúp diễn tả kết quả và mức độ trong câu. Trong bài viết này, BMyC sẽ hướng dẫn chi tiết về Cấu trúc So that, Such that từ công thức, cách dùng đến bài tập thực hành, giúp bạn hiểu nhanh – nhớ lâu và áp dụng chính xác ngay từ lần đầu nhé.

Nội dung chính
- 1. Cấu trúc So that là gì? Công thức chi tiết và cách dùng dễ hiểu cho người mới bắt đầu
- 1.1. Cấu trúc So that với tính từ
- 1.2. Cấu trúc So that với động từ tri giác
- 1.3. Cấu trúc So that với trạng từ
- 1.4. Cấu trúc So that với danh từ
- 🔹 (1) Danh từ đếm được (số nhiều)
- 🔹 (2) Danh từ không đếm được
- 🔹 (3) Danh từ số ít (có tính từ)
- 1.5. Cấu trúc So that ở dạng đảo ngữ
- 🔹 (1) Với tính từ
- 🔹 (2) Với trạng từ
- 2. Cấu trúc Such that là gì? Công thức chi tiết và cách dùng dễ hiểu nhất
- 2.1. Cấu trúc Such… that với cụm danh từ (dùng phổ biến nhất)
- 2.2. Cấu trúc Such… that dạng đảo ngữ (dùng để nhấn mạnh mạnh mẽ)
- 3. Phân biệt Cấu trúc So that, Such that trong tiếng Anh
- 4. Những lỗi sai thường gặp khi dùng Cấu trúc So that, Such that
- 5. Bài tập Cấu trúc So that, Such that (có đáp án)
1. Cấu trúc So that là gì? Công thức chi tiết và cách dùng dễ hiểu cho người mới bắt đầu

Cấu trúc “so… that” mang nghĩa “quá… đến nỗi mà”, được dùng để nhấn mạnh mức độ của một sự việc hoặc trạng thái dẫn đến một kết quả cụ thể. Đây là một trong những cấu trúc cực kỳ quan trọng trong tiếng Anh, xuất hiện rất nhiều trong bài thi và giao tiếp hằng ngày.
👉 Tuy nhiên, rất nhiều học sinh học thuộc công thức nhưng không biết cách dùng trong thực tế, dẫn đến viết sai hoặc không vận dụng được khi nói.
Vì vậy, thay vì học thuộc máy móc, bạn hãy hiểu bản chất + luyện qua ví dụ dưới đây để dùng thành thạo nhé!
1.1. Cấu trúc So that với tính từ
Khi muốn nói một sự vật/sự việc quá… đến mức gây ra kết quả, ta dùng “so + tính từ”. Đây là dạng cơ bản và dễ gặp nhất.
| Thành phần | Cách dùng | Ví dụ | Giải thích |
| Công thức | S + be + so + adj + that + S + V | The test was so easy that everyone passed. | Bài kiểm tra dễ đến mức ai cũng đỗ |
| “so” | Đi với tính từ (adj) | so easy, so hard, so happy | Nhấn mạnh mức độ |
| “that” | Nối với mệnh đề kết quả | that everyone passed | Chỉ kết quả xảy ra |
1.2. Cấu trúc So that với động từ tri giác
Khi bạn nhìn, nghe, cảm nhận điều gì đó rất rõ hoặc rất mạnh chúng ta dùng cấu trúc này để diễn tả tự nhiên hơn.
| Thành phần | Cách dùng | Ví dụ | Giải thích |
| Công thức | S + V (tri giác) + so + adj + that + S + V | I felt so cold that I couldn’t move. | Tôi lạnh đến mức không thể cử động |
| Động từ tri giác | see, hear, feel, smell, taste | feel so cold, hear so loudly | Diễn tả cảm nhận |
| Ý nghĩa | Nhấn mạnh cảm giác | so cold → không thể cử động | Kết quả do cảm nhận gây ra |
Mẹo học: Hãy tưởng tượng bạn đang trải nghiệm thật (lạnh, nóng, đau…) → câu sẽ tự nhiên hơn rất nhiều
1.3. Cấu trúc So that với trạng từ
Cấu trúc này dùng khi muốn nhấn mạnh cách làm một việc (nhanh, chậm, tốt…) đến mức gây ra kết quả.
| Thành phần | Cách dùng | Ví dụ | Giải thích |
| Công thức | S + V + so + adv + that + S + V | He drove so carefully that everyone felt safe. | Anh ấy lái xe cẩn thận đến mức ai cũng thấy an toàn |
| “so + adv” | Đi với trạng từ | so carefully, so quickly | Nhấn mạnh cách hành động |
| Ý nghĩa | Nhấn mạnh hành động | drove carefully → kết quả an toàn | Hành động tạo ra kết quả |
1.4. Cấu trúc So that với danh từ
Khi muốn nói quá nhiều / quá ít cái gì đó thì chúng ta dùng dạng này. Đây là phần học sinh rất hay nhầm, nên cần học theo bảng dưới đây:
🔹 (1) Danh từ đếm được (số nhiều)
| Thành phần | Cách dùng | Ví dụ | Giải thích |
| Công thức | S + V + so + many/few + N(s) + that + S + V | She made so many mistakes that she failed the test. | Cô ấy mắc quá nhiều lỗi nên trượt bài kiểm tra |
| many/few | Dùng với danh từ đếm được | many books, few students | Nhiều / ít |
🔹 (2) Danh từ không đếm được
| Thành phần | Cách dùng | Ví dụ | Giải thích |
| Công thức | S + V + so + much/little + N + that + S + V | There was so much noise that I couldn’t sleep. | Có quá nhiều tiếng ồn nên tôi không ngủ được |
| much/little | Dùng với danh từ không đếm được | much water, little time | Nhiều / ít |
🔹 (3) Danh từ số ít (có tính từ)
| Thành phần | Cách dùng | Ví dụ | Giải thích |
| Công thức | S + V + so + adj + a/an + N + that + S + V | It was so boring a lesson that students lost focus. | Bài học chán đến mức học sinh mất tập trung |
| Lưu ý | Có “a/an” → phải có adj | so boring a lesson | Cấu trúc nâng cao |
1.5. Cấu trúc So that ở dạng đảo ngữ
Dạng này giúp câu văn ấn tượng hơn, thường dùng trong bài viết nâng cao.
🔹 (1) Với tính từ
| Thành phần | Cách dùng | Ví dụ | Giải thích |
| Công thức | So + adj + be + S + that + S + V | So beautiful was the view that we took many photos. | Cảnh đẹp đến mức chúng tôi chụp rất nhiều ảnh |
| Đặc điểm | Đảo “so + adj” lên đầu | So beautiful was… | Nhấn mạnh |
🔹 (2) Với trạng từ
| Thành phần | Cách dùng | Ví dụ | Giải thích |
| Công thức | So + adv + trợ động từ + S + V + that + S + V | So fast did he run that nobody could catch him. | Anh ấy chạy nhanh đến mức không ai bắt kịp |
| Lưu ý | Phải có trợ động từ (did, does…) | did he run | Cấu trúc nâng cao |
2. Cấu trúc Such that là gì? Công thức chi tiết và cách dùng dễ hiểu nhất

Nếu “so… that” tập trung vào mức độ của tính từ/trạng từ, thì cấu trúc Such… that lại giúp người học nhấn mạnh vào bản chất của sự vật/sự việc thông qua cụm danh từ.
👉 Hiểu đơn giản:
“Such… that” = Quá… đến nỗi mà (nhấn mạnh vào người/vật/sự việc)
Điểm mấu chốt bạn cần nhớ:
- Such + cụm danh từ (adj + noun)
- That + mệnh đề kết quả
2.1. Cấu trúc Such… that với cụm danh từ (dùng phổ biến nhất)
Đây là dạng quan trọng nhất, thường xuất hiện trong bài thi và giao tiếp hàng ngày.
Bảng công thức & cách dùng:
| Thành phần | Cách dùng | Ví dụ |
| Cấu trúc | S + V + such + (a/an) + adj + N + that + S + V | She told such an inspiring story that everyone felt motivated. (Cô ấy kể một câu chuyện truyền cảm hứng đến mức mọi người đều cảm thấy có động lực) |
| Ý nghĩa | Nhấn mạnh đặc điểm của người/vật/sự việc dẫn đến một kết quả | |
| Khi dùng “a/an” | Dùng với danh từ đếm được số ít | such a good student |
| Không dùng “a/an” | Với danh từ số nhiều hoặc không đếm được | such beautiful flowers / such useful information |
2.2. Cấu trúc Such… that dạng đảo ngữ (dùng để nhấn mạnh mạnh mẽ)
Đây là dạng nâng cao, thường gặp trong:
- Văn viết học thuật
- Bài thi nâng cao
- Diễn đạt trang trọng
Mục đích: nhấn mạnh cực mạnh vào sự việc ngay đầu câu
Bảng công thức & cách dùng:
| Thành phần | Cách dùng | Ví dụ |
| Cấu trúc 1 | Such + be + (a/an) + adj + N + that + S + V | Such was her determination that she never gave up |
| Cấu trúc 2 | Such + (a/an) + adj + N + be + S + that + S + V | Such a powerful speech was it that everyone applauded |
| Ý nghĩa | Nhấn mạnh đặc điểm nổi bật lên đầu câu | Tăng tính biểu cảm và ấn tượng |
3. Phân biệt Cấu trúc So that, Such that trong tiếng Anh

Rất nhiều học sinh học ngữ pháp khá lâu nhưng vẫn nhầm lẫn giữa so that và such that, dẫn đến việc làm sai bài hoặc không thể áp dụng vào giao tiếp thực tế. Nguyên nhân chính là do chưa hiểu rõ bản chất: “so” đi với tính từ/trạng từ, còn “such” đi với danh từ.
Để giúp bạn (và các bé) nắm chắc ngay từ lần đầu, dưới đây là bảng phân biệt rõ ràng, dễ hiểu kèm ví dụ minh hoạ:
| Tiêu chí | Cấu trúc So that | Cấu trúc Such that |
| Cấu trúc cơ bản | So + adj/adv + that + clause | Such + (a/an) + adj + noun + that + clause |
| Loại từ đi kèm | Tính từ (adj) hoặc trạng từ (adv) | Danh từ (noun) |
| Ý nghĩa | Diễn tả mức độ dẫn đến kết quả | Nhấn mạnh tính chất của danh từ dẫn đến kết quả |
| Ví dụ | The puzzle was so difficult that no one could solve it. (Câu đố khó đến mức không ai giải được) | It was such a difficult puzzle that no one could solve it. (Đó là một câu đố khó đến mức không ai giải được) |
| Dấu hiệu nhận biết | Không có danh từ ngay sau “so” | Có danh từ đứng sau “such” |
| Mức độ nhấn mạnh | Nhấn vào tính chất (khó, nhanh, đẹp…) | Nhấn vào đối tượng (một bài toán, một bộ phim…) |
4. Những lỗi sai thường gặp khi dùng Cấu trúc So that, Such that
Rất nhiều học sinh dù đã học qua Cấu trúc So that, Such that nhưng vẫn mắc lỗi khi áp dụng vào bài tập hoặc giao tiếp. Nguyên nhân không phải do kiến thức khó, mà do học rời rạc – không hiểu bản chất – thiếu luyện tập theo ngữ cảnh. Dưới đây là những lỗi sai phổ biến nhất mà bố mẹ cần giúp con nhận diện sớm để tránh mất điểm đáng tiếc:
| Lỗi sai phổ biến | ❌ Ví dụ sai | ✅ Cách sửa đúng | Giải thích |
| Dùng sai loại từ (So + noun) | She is so a beautiful girl that everyone likes her | She is such a beautiful girl that everyone likes her | So đi với tính từ/trạng từ, còn Such đi với danh từ |
| Dùng sai cấu trúc (Such + adj không có noun) | It is such beautiful that I like it | It is so beautiful that I like it | Sau such bắt buộc phải có danh từ |
| Quên “that” trong câu | He was so tired he fell asleep | He was so tired that he fell asleep | “That” giúp nối mệnh đề kết quả – rất quan trọng trong văn viết |
| Nhầm với cấu trúc “too…to” | He is so tired that he can’t work → viết thành He is too tired that he can’t work | He is too tired to work | “Too…to” không dùng “that”, cần động từ nguyên mẫu |
| Dùng sai với danh từ số nhiều/không đếm được | She has so many money that she can buy it | She has so much money that she can buy it | “Money” là danh từ không đếm được → dùng “much” |
| Lạm dụng học thuộc công thức | Học thuộc nhưng không dùng được khi nói | Cần luyện qua ví dụ thực tế | Trẻ cần hiểu + dùng, không chỉ ghi nhớ |
5. Bài tập Cấu trúc So that, Such that (có đáp án)
Bài 1: Chọn đáp án đúng (Trắc nghiệm)
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu:
- She was ______ tired that she fell asleep immediately.
A. such
B. so
C. such a - It was ______ interesting book that I read it twice.
A. so
B. such
C. such an - The weather was ______ bad that we stayed at home.
A. so
B. such
C. such a - They are ______ intelligent students that everyone admires them.
A. so
B. such
C. such an - He spoke ______ quickly that I couldn’t understand.
A. such
B. so
C. such a
Đáp án:
- B. so → so + adj (tired)
- C. such an → such + an + adj + noun (book)
- A. so → so + adj (bad)
- B. such → such + adj + plural noun (students)
- B. so → so + adv (quickly)
Bài 2: Viết lại câu (So that ↔ Such that)
Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi:
- The movie was so boring that I left early.
→ It was ______________________________________ - It was such a difficult test that no one passed.
→ The test was __________________________________ - She is so kind that everyone loves her.
→ She is ________________________________________ - It was such bad weather that we canceled the trip.
→ The weather was ________________________________ - He is so lazy that he never finishes his work.
→ He is ________________________________________
Đáp án:
- → It was such a boring movie that I left early.
- → The test was so difficult that no one passed.
- → She is such a kind person that everyone loves her.
- → The weather was so bad that we canceled the trip.
- → He is such a lazy person that he never finishes his work.
Bài 3: Điền từ thích hợp (So hoặc Such)
Điền so / such / such a / such an vào chỗ trống:
- It was ______ hot that we couldn’t sleep.
- She is ______ a beautiful girl that everyone notices her.
- They had ______ much homework that they stayed up late.
- It was ______ delicious food that we ate everything.
- He is ______ smart that he learns everything quickly.
Đáp án:
- so → so + adj (hot)
- such → such + a + adj + noun (girl)
- so → so + much + noun
- such → such + adj + uncountable noun (food)
- so → so + adj (smart)
Hiểu rõ Cấu trúc So that, Such that không chỉ giúp con làm đúng bài tập mà còn là bước đệm quan trọng để sử dụng tiếng Anh tự nhiên trong giao tiếp. Tuy nhiên, nếu chỉ học công thức mà không luyện phản xạ, con rất dễ “biết nhưng không dùng được”.
Vì vậy, thay vì học rời rạc, bố mẹ nên cho con tiếp cận tiếng Anh theo phương pháp đúng – học qua ngữ cảnh, luyện nghe nói mỗi ngày để biến kiến thức thành kỹ năng. Khi được hướng dẫn đúng cách, con hoàn toàn có thể sử dụng các cấu trúc như So that, Such that một cách linh hoạt và tự tin trong thực tế.
Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!
Xen thêm:
- Cấu Trúc Câu Trong Tiếng Anh: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A Đến Z
- Bảng tổng hợp cấu trúc câu hỏi Wh Question đầy đủ nhất 2025-2026
- Các dạng cấu trúc Suggest trong tiếng Anh: Công thức, cách dùng và ví dụ dễ hiểu
- Cấu trúc Would you mind trong tiếng Anh: Công thức, cách dùng và bài tập chi tiết