Đặt tên cho con trai không chỉ là thủ tục khi con chào đời mà còn là cách bố mẹ gửi gắm ước mơ, kỳ vọng và tình yêu dành cho con trong suốt hành trình trưởng thành. Bước sang năm 2026, xu hướng đặt tên con trai hay – ý nghĩa – hiện đại – dễ hội nhập ngày càng được nhiều bố mẹ Việt quan tâm.
Vậy Tên con trai 2026 nên đặt như thế nào cho hay, không lỗi thời và hợp xu hướng? Cùng BMyC khám phá ngay Top 300+ tên con trai 2026 được tổng hợp và chọn lọc trong bài viết dưới đây nhé!

Nội dung chính
- 1. Xu hướng đặt tên con trai 2026 theo tiếng Anh
- Xu hướng nổi bật
- 2. Gợi ý tên tiếng Anh cho con trai hay, ý nghĩa năm 2026
- 2.1. Đặt tên tiếng Anh cho con trai 2026 hay, phổ biến và dễ nhớ
- 2.2. Đặt tên con trai 2026 tiếng Anh hay thể hiện sự gan dạ, bản lĩnh
- 2.3. Đặt tên tiếng Anh cho bé trai 2026 thể hiện sự may mắn, hạnh phúc
- 2.4. Đặt tên tiếng Anh cho con trai thể hiện phẩm chất tốt bụng, chân thành
- 2.5. Đặt tên tiếng Anh mang ý nghĩa tôn giáo, tín ngưỡng cho con trai
- 2.6. Đặt tên tiếng Anh hay cho con trai gắn với sự hùng vĩ, tuyệt diệu của thiên nhiên
- 2.7. Đặt tên con trai tiếng Anh thể hiện vẻ đẹp ngoại hình lịch lãm, phong độ
- 2.8. Đặt tên tiếng Anh hay cho bé trai 2026 mang ý nghĩa món quà vĩnh cửu
- 2.9. Đặt tên tiếng Anh cho con trai 2026 hiếm gặp
- 2.10. Đặt tên con trai 2026 tiếng Anh theo tên các diễn viên nam nổi tiếng
- 2.11. Đặt tên con trai 2026 theo tên các nam ca sĩ tiếng Anh nổi tiếng
- 2.12. Đặt tên con trai 2026 tiếng Anh theo tên các nam doanh nhân nổi tiếng
- 2.13. Đặt tên con trai 2026 tiếng Anh theo tên các cầu thủ, vận động viên nổi tiếng
- 3. Đặt biệt danh tiếng Anh cho con trai 2026 đầy ý nghĩa
- 3.1. Đặt biệt danh tiếng Anh dựa trên tính cách bé trai 2026
- 3.2. Chọn biệt danh tiếng Anh cho con trai 2026 dựa trên tên gọi
- 3.3. Gợi ý biệt danh cho con trai 2026 bằng tiếng Anh dựa trên ngoại hình
- 3.4. Đặt tên biệt danh tiếng Anh cho con trai 2026 dựa trên sở thích
- 4. Hướng dẫn cách đặt tên tiếng Anh cho bé trai đúng chuẩn, dễ dùng
- 5. Lời kết:
1. Xu hướng đặt tên con trai 2026 theo tiếng Anh
Trong năm 2026, xu hướng đặt tên tiếng Anh cho bé trai thường ưu tiên những cái tên mang sắc thái mạnh mẽ, bản lĩnh nhưng vẫn giữ được sự hiện đại và tinh tế. Các bố mẹ mong muốn lựa chọn những cái tên dễ phát âm, giúp con tự tin khẳng định bản sắc cá nhân trong môi trường giao lưu quốc tế.
Xu hướng nổi bật
- 💎 Tên ngắn gọn (1–2 âm tiết): Dễ nhớ, dứt khoát và đầy nam tính.
- 💎 Ý nghĩa biểu trưng: Sự kiên cường, thành công, thông thái và lòng nhân ái.
- 💎 Tính ứng dụng cao: Phù hợp từ môi trường học tập đến sự nghiệp sau này.
- 💎 Âm điệu hài hòa: Dễ dàng kết nối và bổ trợ cho họ tên tiếng Việt của con.
👉 Việc sở hữu một cái tên tiếng Anh ý nghĩa không chỉ là món quà đầu đời mà còn là bước đệm tâm lý giúp bé trai sớm hình thành tư duy công dân toàn cầu, sẵn sàng kết nối với thế giới.
2. Gợi ý tên tiếng Anh cho con trai hay, ý nghĩa năm 2026
2.1. Đặt tên tiếng Anh cho con trai 2026 hay, phổ biến và dễ nhớ

Khi đặt tên tiếng Anh cho con, bố mẹ nên ưu tiên những tên có phát âm đơn giản, phổ biến để trong giao tiếp quốc tế, mọi người xung quanh có thể dễ dàng gọi và nhớ tên con. Dưới đây là bảng tổng hợp các tên tiếng Anh cho nam được yêu thích nhất bám sát theo ý nghĩa mà bố mẹ mong đợi:
| STT | Tên tiếng Anh | Ý nghĩa đặc trưng | Phẩm chất/Tính cách gửi gắm |
| 1 | Albert | Cao quý, quý tộc | Nhân ái, thông cảm và kiêu hãnh. |
| 2 | Jack | Chàng trai may mắn | Khiêm tốn, giản dị nhưng mạnh mẽ, dũng cảm. |
| 3 | Adam | Con người của đất | Mạnh mẽ, kiên trì, quyết đoán và kiên cường. |
| 4 | John / Sean / Zane | Chúa từ bi | Ấm áp, nhân ái, sẵn lòng giúp đỡ và kiên định. |
| 5 | Austin | Sự cao quý | Nhân ái, thông cảm và đầy lòng kiêu hãnh. |
| 6 | Josh | Thiên Chúa là cứu cánh | Năng động, nhiệt huyết, yêu thích phiêu lưu. |
| 7 | Ash | Vị thần Ash | Lòng dũng cảm, sự kiên trì và quyết đoán. |
| 8 | Liam / Will | Ý chí mạnh mẽ | Người bảo vệ, chiến binh có quyết tâm cao. |
| 9 | Ben | Con trai của sự may mắn | Sự bảo vệ, may mắn và giàu lòng yêu thương. |
| 10 | Logan | Thung lũng nhỏ | Yên bình, an toàn nhưng giàu ý chí, sức mạnh. |
| 11 | Bill | Người bảo vệ | Sự dũng cảm, kiên trì và quyết đoán. |
| 12 | Marvin | Chiến binh | Dũng cảm, sẵn sàng bảo vệ mọi người. |
| 13 | Charles / Charlie | Người tự do | Sự tự do, quyết đoán và kiên trì. |
| 14 | Matthew | Món quà của Chúa | Trái tim nhân ái, biết yêu thương mọi người. |
| 15 | Chris | Người mang tin vui | Sự tin tưởng, bình yên và bảo vệ. |
| 16 | Max | Lớn nhất, vĩ đại nhất | Sự hoàn hảo, thành công và vĩ đại. |
| 17 | David | Người được yêu thương | Nhân ái, thông cảm và giàu lòng trắc ẩn. |
| 18 | Michael | Kẻ giống như Chúa | Lãnh đạo, chính trực, công bằng và mạnh mẽ. |
| 19 | Edward | Người bảo vệ di sản | Sự thịnh vượng và bảo vệ vững chắc. |
| 20 | Nick | Người chiến thắng | Tinh thần cầu tiến, luôn hướng tới thành công. |
| 21 | Eric | Vị vua vĩnh cửu | Quyền lực, sự bền bỉ và tầm vóc lãnh đạo. |
| 22 | Paul | Khiêm tốn | Trái tim nhân ái, trí tuệ sắc bén, khiêm nhường. |
| 23 | Felix | May mắn, hạnh phúc | Sự lạc quan, may mắn và cuộc sống an vui. |
| 24 | Riley / Ryan | Vị vua nhỏ | Khả năng lãnh đạo, tự tin và độc lập. |
| 25 | Frank / Franklin | Tự do | Sự trung thực, tự do và phóng khoáng. |
| 26 | Gilbert | Lời hứa sáng chói | Dũng cảm, rạng rỡ và kiên trì. |
| 27 | Henry / Harry | Người cai trị gia đình | Sự bảo vệ, ấm áp và may mắn. |
| 28 | Tom | Sự chân thành | Đơn giản, chân thành, nghị lực phi thường. |
| 29 | Hugo / Hubert | Trí tuệ, cảm hứng | Thông minh, sáng suốt và nhân hậu. |
| 30 | Tristan | Sự lãng mạn | Tâm hồn nghệ sĩ, phiêu lưu và lãng mạn. |
| 31 | Troy | Chiến binh dũng cảm | Độc lập, mạnh mẽ và kiên cường. |
| 32 | James | Người kế thừa | Sự bảo vệ và trách nhiệm kế thừa. |
| 33 | Jake | Thân thiện, gần gũi | Năng động, trẻ trung, luôn vượt qua khó khăn. |
2.2. Đặt tên con trai 2026 tiếng Anh hay thể hiện sự gan dạ, bản lĩnh
Bố mẹ thường mong muốn bé trai lớn lên sẽ sở hữu sự gan dạ, ý chí kiên cường và tố chất bảo vệ người thân. Những cái tên mang ý nghĩa chiến binh, nhà lãnh đạo hay sức mạnh thiên nhiên dưới đây sẽ là gợi ý tuyệt vời để đặt niềm tin vào tương lai của con:
| STT | Tên tiếng Anh | Ý nghĩa biểu tượng | Tên tiếng Anh | Ý nghĩa biểu tượng |
| 1 | Ace | Hùng dũng, mạnh mẽ | Gideon | Chiến binh vĩ đại |
| 2 | Alexander | Người bảo vệ, vị vua vĩ đại | Harold | Quân đội, tướng quân |
| 3 | Alvar | Chiến binh không khuất phục | Harvey | Chiến binh xuất chúng |
| 4 | Andrew | Hùng dũng và nam tính | Kane | Chiến binh dũng mãnh |
| 5 | Archibald | Thật sự quả cảm | Kenelm | Người bảo vệ dũng cảm |
| 6 | Arnold | Đại bàng thống trị bầu trời | Leon/Leonard | Sư tử dũng mãnh |
| 7 | Aubrey | Người lãnh đạo trị vì | Liam | Chiến binh bảo vệ |
| 8 | Baldric | Lãnh đạo quyết đoán, táo bạo | Louis | Chiến binh trứ danh |
| 9 | Bernard | Chiến binh quả cảm | Marcus | Thần chiến tranh Mars |
| 10 | Chad | Chiến binh ngoan cường | Maynard | Dũng cảm, mạnh mẽ |
| 11 | Charles | Chiến binh dũng cảm | Meredith | Trưởng làng vĩ đại |
| 12 | Clinton | Mạnh mẽ và quyền lực | Oswald | Sức mạnh thần thánh |
| 13 | Conal | Sói mạnh mẽ | Ralph | Thông thái và mạnh mẽ |
| 14 | Derek | Nhà lãnh đạo tài năng | Richard | Sự dũng mãnh |
| 15 | Devlin | Ý chí vượt qua chông gai | Roderick | Mạnh mẽ vang danh thiên hạ |
| 16 | Dieter | Chiến binh dũng cảm | Roger | Chiến binh nổi tiếng |
| 17 | Drake | Loài rồng đầy sức mạnh | Ryder | Chiến binh cưỡi ngựa |
| 18 | Duncan | Chiến binh bóng tối phi thường | Vincent | Người chinh phục |
| 19 | Egbert | Kiếm sĩ vang danh | Walter | Người chỉ huy quân đội |
| 20 | Fergal | Cậu bé dũng cảm | William | Mong muốn bảo vệ |
2.3. Đặt tên tiếng Anh cho bé trai 2026 thể hiện sự may mắn, hạnh phúc

Một số tên tiếng Anh cho bé trai thuộc chủ đề hạnh phúc, thịnh vượng, thể hiện lời chúc an lành của bố mẹ mà bố mẹ có thể tham khảo để đặt cho con trai của mình:
| STT | Nhóm ý nghĩa | Tên tiếng Anh | Ý nghĩa chi tiết |
| 1 | May mắn & Ban phước | Asher | Người được ban phước |
| Benedict | Được ban phước | ||
| Felix | Hạnh phúc, may mắn | ||
| Gwyn / Carwyn | Được ban phước, được yêu thương | ||
| Anselm | Được Chúa bảo vệ | ||
| Azaria | Được Chúa giúp đỡ | ||
| 2 | Giàu có & Thịnh vượng | Edgar | Giàu có, thịnh vượng |
| Edric | Người có nhiều của cải | ||
| Edward | Người bảo vệ gia sản (guardian of riches) | ||
| Darius | Người sở hữu sự giàu có | ||
| Basil | Dòng dõi hoàng tộc, sống đời sung túc | ||
| Otis | Hạnh phúc và khỏe mạnh | ||
| 3 | Thành công & Tài năng | Jethro | Tài hoa và thành công trong lĩnh vực đã chọn |
| Clitus | Đạt vinh quang nhờ nỗ lực bản thân | ||
| Cuthbert | Có tài năng bẩm sinh | ||
| Dai | Luôn tỏa sáng với đam mê | ||
| Victor | Sự chiến thắng | ||
| 4 | Yêu thương & Nhân cách | Amyas / Erasmus | Luôn được mọi người yêu thương |
| Aneurin / David | Người yêu quý, mong muốn được yêu thương | ||
| Alan | Sự hòa hợp | ||
| Eugene | Dòng dõi xuất thân quý tộc | ||
| Paul | Đức tính nhỏ bé, nhún nhường | ||
| 5 | Mạnh mẽ & Rạng rỡ | Samson | Đứa con của mặt trời |
| Orson | Đứa con của gấu (mạnh mẽ) | ||
| Shanley | Con trai của người anh hùng |
2.4. Đặt tên tiếng Anh cho con trai thể hiện phẩm chất tốt bụng, chân thành
Bố mẹ nào cũng mong con phát triển đạo đức nên cái tên tiếng Anh cho bé trai thường sẽ thể hiện một số phẩm chất bố mẹ mong được nhìn thấy ở con. Dưới đây là danh sách những cái tên không chỉ hay về âm tiết mà còn chứa đựng những giá trị nội tâm tốt đẹp:
| STT | Tên tiếng Anh | Ý nghĩa sâu sắc |
| 1 | Alden | Người bạn đáng tin cậy, luôn là chỗ dựa cho mọi người. |
| 2 | Alvin / Elwyn | Người bạn chân chính, chân thành và đầy lòng tin tưởng. |
| 3 | Clement / Magnus | Người có trái tim rộng lượng, vĩ đại và bao dung. |
| 4 | Curtis | Quý ông lịch sự, nhã nhặn và tinh tế trong mọi mối quan hệ. |
| 5 | Darryl | Người có phẩm chất cao đẹp, được mọi người ngưỡng mộ, kính trọng. |
| 6 | Dermot | Người có tâm hồn bình thản, không bao giờ ghen tị với người khác. |
| 7 | Edsel / Elmer | Đại diện cho phẩm chất cao thượng, cao sang và quý tộc. |
| 8 | Engelbert | Một “thiên thần” trong sáng, biết yêu thương và chăm sóc người thân. |
| 9 | Enoch | Người tận tụy, tận tâm và giàu kinh nghiệm trong cuộc sống. |
| 10 | Finn / Finnian | Người có đức tính tốt, tâm hồn trong trắng và tốt đẹp. |
| 11 | Galvin / Phelim | Sự trong sáng, dễ thương và luôn giữ được tâm tính tốt. |
| 12 | Goldwin | Người bạn vàng – luôn tốt bụng và chân quý. |
| 13 | Gregory | Người luôn cẩn trọng, trách nhiệm trong mọi công việc. |
| 14 | Hubert | Người luôn giữ được ngọn lửa nhiệt huyết và sự chân thành. |
| 15 | Baldwin | Con người dũng cảm, sẵn sàng đứng ra bảo vệ người khác. |
2.5. Đặt tên tiếng Anh mang ý nghĩa tôn giáo, tín ngưỡng cho con trai

Người phương Tây thường theo những tôn giáo thờ Chúa Trời và có truyền thống đặt tên cho con để thể hiện đức tin mạnh mẽ. Những cái tên này không chỉ gửi gắm mong cầu về sự bảo hộ của đấng tối cao mà còn hy vọng con lớn lên với tâm hồn nhân hậu và sáng suốt.
Dưới đây là danh sách những cái tên tiếng Anh cho bé trai mang ý nghĩa tôn giáo sâu sắc mà bố mẹ có thể tham khảo:
| STT | Tên tiếng Anh | Ý nghĩa sâu sắc |
| 1 | Abraham | Người cha cao quý của nhiều dân tộc |
| 2 | John / Matthew / Jesse | Món quà của Chúa, Chúa nhân từ |
| 3 | Ambrose | Thánh thần, bất tử |
| 4 | Joshua | Chúa cứu vớt linh hồn |
| 5 | Asher | Hạnh phúc hoặc được ban phước (tiếng Hebrew) |
| 6 | Lucas / Lucius / Luke | Ánh sáng, hiến dâng ánh sáng cho đời |
| 7 | Christopher | Người mang ơn Chúa |
| 8 | Daniel | Thượng đế là người phân xử |
| 9 | Michael | Người giống như Chúa Trời |
| 10 | Elijah / Joel | Thông tuệ, được Chúa yêu thương |
| 11 | Emmanuel / Manuel | Chúa luôn ở bên cạnh che chở và bảo vệ |
| 12 | Osmund | Sự bảo vệ của các vị thần |
| 13 | Gabriel | Chúa quyền năng |
| 14 | Raphael | Sức mạnh chữa lành của Chúa |
| 15 | Isidore / Nathan / Theodore | Món quà của Thượng đế ban tặng |
| 16 | Samuel | Người trong sáng, được Chúa lắng nghe |
| 17 | Issac | Tiếng cười, “Chúa cười” |
| 18 | Jacob | Được Chúa bảo vệ và che chở |
| 19 | Timothy | Thờ phượng và ca ngợi Chúa |
| 20 | Zachary | Chúa đã nhớ – Người thông minh, giàu lòng yêu thương |
2.6. Đặt tên tiếng Anh hay cho con trai gắn với sự hùng vĩ, tuyệt diệu của thiên nhiên
Những từ mô tả cảnh đẹp thiên nhiên không chỉ mang lại cảm giác bình yên mà còn thể hiện sự mạnh mẽ, phóng khoáng. Nếu bố mẹ muốn gửi gắm tình yêu thiên nhiên vào tên gọi của bé, hãy tham khảo danh sách dưới đây:
| STT | Tên tiếng Anh | Ý nghĩa biểu tượng | Đặc điểm tính cách gửi gắm |
| 1 | Aidan / Egan | Ngọn lửa nhỏ | Luôn cháy hết mình vì đam mê và nhiệt huyết. |
| 2 | Anatole / Aurora | Bình minh rực rỡ | Mang lại hy vọng, sự khởi đầu mới mẻ và tươi sáng. |
| 3 | Dylan / Seward | Biển cả bao la | Tâm hồn phóng khoáng, tự do và sâu sắc. |
| 4 | Douglas | Dòng sông êm đềm | Cuộc sống bình yên, nội tâm tĩnh lặng và kiên trì. |
| 5 | Silas | Rừng cây đại ngàn | Sự vững chãi, che chở và sức sống bền bỉ. |
| 6 | Radley / Farley | Thảo nguyên, đồng cỏ | Sự tự do, yêu đời và tâm hồn trong lành. |
| 7 | Dalziel / Uri | Ánh nắng, ánh sáng | Luôn tỏa sáng, thông minh và dẫn lối cho mọi người. |
| 8 | Neil | Đám mây, nhà vô địch | Đầy hoài bão, khát vọng chinh phục những đỉnh cao. |
| 9 | Lionel / Lovell | Sư tử con, sói con | Hiếu động, tinh nghịch nhưng vô cùng dũng cảm. |
| 10 | Conal / Phelan | Sói mạnh mẽ | Tính cách cẩn trọng, bản lĩnh và khả năng lãnh đạo. |
| 11 | Enda | Chú chim nhỏ | Sự linh hoạt, yêu tự do và luôn lạc quan. |
| 12 | Farrer | Sắt đá mạnh mẽ | Ý chí cứng rắn, không lùi bước trước khó khăn. |
| 13 | Leighton | Vườn thảo mộc | Lòng nhân ái, luôn giúp người và giúp đời. |
2.7. Đặt tên con trai tiếng Anh thể hiện vẻ đẹp ngoại hình lịch lãm, phong độ

Nhiều bố mẹ thường có xu hướng đặt tên tiếng Anh cho bé trai dựa trên những kỳ vọng về vẻ ngoài tài hoa, phong nhã. Một cái tên hay không chỉ để gọi mà còn là “lời chúc” giúp con tự tin hơn về bản thân.
Dưới đây là danh sách những tên tiếng Anh cho bé trai gắn liền với vẻ đẹp hình thức và khí chất lịch lãm mà bố mẹ có thể tham khảo:
| STT | Tên tiếng Anh | Ý nghĩa biểu tượng | Khí chất nổi bật |
| 1 | Alan | Quý ông lịch lãm và tự tin | Đỉnh đạc, phong độ |
| 2 | Kenneth | Thu hút, đẹp trai, sáng sủa | Hào hoa, ưa nhìn |
| 3 | Venn | Cuốn hút và điển trai | Có sức hút tự nhiên |
| 4 | Bellamy | Người con trai đẹp người đẹp nết | Hoàn thiện, tử tế |
| 5 | Bevis | Chàng trai “soái ca” | Ngoại hình nổi bật |
| 6 | Elias | Người đàn ông nam tính | Mạnh mẽ, vững chãi |
| 7 | Tarek | Tỏa sáng rực rỡ, vui vẻ | Thân thiện, sáng tạo |
| 8 | Avery | Nụ cười rạng rỡ | Tươi sáng, tích cực |
| 9 | Caradoc | Dễ thương, đáng yêu | Chiếm trọn cảm tình |
| 10 | Mabel | Đáng yêu và ngọt ngào | Dễ mến, ấm áp |
| 11 | Hebe | Trẻ trung, cá tính | Năng động, hiện đại |
| 12 | Atticus | Chàng trai cứng rắn | Kiên định, bản lĩnh |
| 13 | Bear | Người đàn ông mạnh mẽ | Uy quyền, vững chãi |
| 14 | Boniface | Bé có số may mắn | Diện mạo phúc hậu |
| 15 | Flynn | Người có mái tóc đỏ độc đáo | Khác biệt, ấn tượng |
| 16 | Rowan | Chàng trai tóc đỏ | Cá tính, lãng tử |
| 17 | Kieran / Duane | Cậu bé có mái tóc đen | Đậm chất Á Đông, bóng bẩy |
| 18 | Lloyd | Cậu bé tóc xám | Trầm tĩnh, sâu sắc |
2.8. Đặt tên tiếng Anh hay cho bé trai 2026 mang ý nghĩa món quà vĩnh cửu
Bố mẹ biết không, mỗi cái tên không chỉ là tên gọi mà còn là một lời chúc, một niềm hy vọng gửi gắm vào tương lai của con. Nếu bố mẹ đang tìm kiếm một cái tên vừa mang âm hưởng mạnh mẽ, vừa ý nghĩa như một “món quà quý giá” dành cho bé trai sinh năm 2026, hãy tham khảo bảng tổng hợp dưới đây từ BMyC nhé:
| STT | Tên tiếng Anh | Ý nghĩa biểu tượng | Gửi gắm của bố mẹ |
| 1 | Ambrose | Bất tử, thần thánh | Mong con luôn có sức sống mãnh liệt và bền bỉ. |
| 2 | Christopher | Người mang ơn Chúa | Con là món quà phước lành trong cuộc đời bố mẹ. |
| 3 | Isidore | Món quà của Isis | Một món quà đặc biệt và đầy trí tuệ. |
| 4 | Jesse | Món quà của Chúa | Sự hiện diện của con là món quà vô giá. |
| 5 | Jonathan | Món quà của Chúa | Mong con luôn được yêu thương và bảo vệ. |
| 6 | Osmund | Sự bảo vệ từ thần linh | Chúc con một đời bình an dưới sự che chở tốt lành. |
| 7 | Oswald | Sức mạnh thần thánh | Mong con trở thành người đàn ông kiên cường, bản lĩnh. |
| 8 | Theophilus | Được Chúa yêu quý | Một cuộc đời ngập tràn yêu thương và nhân hậu. |
2.9. Đặt tên tiếng Anh cho con trai 2026 hiếm gặp
Một số tên tiếng Anh cho con trai hiếm thấy tạo nên sự độc đáo và khác lạ, cũng như sẽ là điểm nhấn sau này giúp nhiều người nhớ tên con bạn hơn. Việc chọn một cái tên vừa “độc” vừa mang ý nghĩa biểu tượng cho sức mạnh, trí tuệ hay sự hòa bình sẽ là món quà đầu đời tuyệt vời mà bố mẹ dành tặng cho bé.
Dưới đây là bảng tổng hợp các tên tiếng Anh hiếm gặp được phân loại theo ý nghĩa:
| STT | Nhóm ý nghĩa | Tên tiếng Anh | Ý nghĩa biểu tượng |
| 1 | Sức mạnh & Kiêu hãnh | Leander | Người sư tử mạnh mẽ |
| 2 | Dempsey | Người hậu duệ đầy kiêu hãnh | |
| 3 | Shanley | Con trai của người anh hùng | |
| 4 | Orson | Đứa con của gấu | |
| 5 | Damian | Người thuần hóa | |
| 6 | Trí tuệ & Thông thái | Alfred | Lời khuyên thông thái |
| 7 | Bertram | Con người thông thái | |
| 8 | Hugh | Trái tim và khối óc | |
| 9 | Tadhg | Nhà thơ, nhà hiền triết | |
| 10 | Jasper | Người sưu tầm bảo vật | |
| 11 | Hòa bình & May mắn | Manfred | Con người của hòa bình |
| 12 | Godfrey | Hòa bình của Chúa | |
| 13 | Solomon | Sự hòa bình vĩnh cửu | |
| 14 | Siegfried | Hòa bình và chiến thắng | |
| 15 | Wilfred | Ý chí và mong muốn tốt đẹp | |
| 16 | Thiên nhiên & Ánh sáng | Abner | Người cha của ánh sáng |
| 17 | Samson | Đứa con của mặt trời | |
| 18 | Merlin | Biển cả bao la | |
| 19 | Seward | Biển cả, canh giữ sự chiến thắng | |
| 20 | Phẩm chất tốt đẹp | Oscar | Người bạn hòa nhã |
| 21 | Ruth | Người bạn, người đồng hành | |
| 22 | Jason | Sự chữa lành, lòng nhân ái | |
| 23 | Stephen | Vương miện cao quý | |
| 24 | Dante | Sự kiên trì và chịu đựng |
2.10. Đặt tên con trai 2026 tiếng Anh theo tên các diễn viên nam nổi tiếng
Nếu bố mẹ là những “mọt phim” chính hiệu và muốn tìm cho bé trai sinh năm 2026 (năm Bính Ngọ) một cái tên vừa hiện đại, vừa gắn liền với hình ảnh những quý ông lịch lãm, tài năng trên màn ảnh thế giới, hãy tham khảo bảng tổng hợp dưới đây:
| STT | Tên gọi (First Name) | Những gương mặt nổi tiếng tiêu biểu |
| 1 | Tom | Tom Cruise, Tom Hanks, Tom Holland, Tom Hardy, Tom Hiddleston |
| 2 | Jason | Jason Statham, Jason Momoa, Jason Segel |
| 3 | Chris | Chris Pratt, Chris Evans, Chris Hemsworth, Chris Pine, Chris Rock |
| 4 | Samuel | Samuel L. Jackson, Samuel Jackson, Samuel Barber |
| 5 | Robert | Robert Downey Jr., Robert De Niro, Robert Pattinson, Robert Redford |
| 6 | Liam | Liam Neeson, Liam Hemsworth, Liam Gallagher |
| 7 | Daniel | Daniel Radcliffe, Daniel Craig, Daniel Day-Lewis |
| 8 | Anthony | Anthony Hopkins, Anthony Mackie, Anthony Bourdain |
| 9 | Ryan | Ryan Gosling, Ryan Reynolds |
| 10 | Colin | Colin Firth, Colin Farrell, Colin Jost |
| 11 | Brad | Brad Pitt, Brad Paisley |
| 12 | James | James McAvoy, James Franco, James Bond |
| 13 | Leonardo | Leonardo DiCaprio |
| 14 | Ethan | Ethan Hawke, Ethan Embry, Ethan Suplee |
| 15 | Matt | Matt Damon, Matt Smith, Matt LeBlanc |
| 16 | Morgan | Morgan Freeman, Morgan Wallen |
| 17 | John | John Travolta, John Cena, John Legend, John Mayer |
| 18 | Eddie | Eddie Murphy, Eddie Redmayne, Eddie Vedder |
| 19 | David | David Beckham, David Tennant, David Bowie |
| 20 | Christian | Christian Bale, Christian Slater |
| 21 | Michael | Michael Fassbender, Michael Douglas, Michael Caine, Michael Jordan |
| 22 | Andrew | Andrew Garfield, Andrew Lincoln, Andrew Lloyd Webber |
| 23 | Mark | Mark Wahlberg, Mark Ruffalo, Mark Hamill |
| 24 | Dwayne | Dwayne “The Rock” Johnson |
| 25 | Kevin | Kevin Spacey, Kevin Costner, Kevin Hart |
| 26 | Harrison | Harrison Ford |
| 27 | Will | Will Smith, Will Ferrell, Will Poulter |
| 28 | Jeremy | Jeremy Renner, Jeremy Clarkson |
| 29 | Ben | Ben Affleck, Ben Stiller, Ben Barnes |
| 30 | George | George Clooney, George Michael |
| 31 | Hugh | Hugh Jackman, Hugh Grant, Hugh Laurie |
| 32 | Bruce | Bruce Willis, Bruce Springsteen |
2.11. Đặt tên con trai 2026 theo tên các nam ca sĩ tiếng Anh nổi tiếng
Nếu bố mẹ là những người yêu âm nhạc và mong muốn con trai mình sau này có tâm hồn nghệ sĩ, sự tự tin hay tài năng tỏa sáng như những ngôi sao quốc tế, thì việc đặt tên con theo các nam ca sĩ nổi tiếng là một ý tưởng tuyệt vời.
Dưới đây là bảng tổng hợp tên tiếng Anh cho bé trai năm 2026 lấy cảm hứng từ những huyền thoại và ngôi sao đương đại:
| STT | Tên cho bé | Ca sĩ nổi tiếng truyền cảm hứng | Ý nghĩa và thông điệp |
| 1 | Justin | Justin Timberlake, Justin Bieber | Sự trung thực, chính trực và tài năng toàn diện. |
| 2 | Jay | Jay-Z | Sự nhạy bén, thông minh và bản lĩnh của người dẫn đầu. |
| 3 | Drake | Drake | Mạnh mẽ như loài rồng, biểu tượng của sự quyền lực. |
| 4 | Kanye | Kanye West | Sự tự do, sáng tạo và không ngừng phá vỡ giới hạn. |
| 5 | Ed | Ed Sheeran | Sự gần gũi, ấm áp và chân thành trong tâm hồn. |
| 6 | Pharrell | Pharrell Williams | Đại diện cho niềm vui, sự lạc quan và cá tính độc bản. |
| 7 | Harry | Harry Styles | Sự lôi cuốn, hào hoa và tư duy thẩm mỹ hiện đại. |
| 8 | Frank | Frank Ocean, Frank Sinatra | Sự tự do, phóng khoáng và chiều sâu cảm xúc. |
| 9 | Bruno | Bruno Mars | Năng lượng tích cực, sự bùng nổ và đa tài. |
| 10 | Stevie | Stevie Wonder | Sự kiên trì và tài năng thiên bẩm vượt mọi nghịch cảnh. |
| 11 | Shawn | Shawn Mendes | Sự lịch lãm, nhẹ nhàng và tràn đầy tình cảm. |
| 12 | Prince | Prince | Sự vương giả, đẳng cấp và phong cách khác biệt. |
| 13 | Chris | Chris Brown, Chris Stapleton | Sự năng động và giọng ca đầy nội lực. |
| 14 | Marvin | Marvin Gaye | Sự sâu sắc, tinh tế và khao khát hòa bình. |
| 15 | Adam | Adam Levine | Sự mạnh mẽ, quyết đoán và phong thái lãng tử. |
| 16 | Bob | Bob Dylan | Sự thông thái, tính triết lý và sức ảnh hưởng bền bỉ. |
| 17 | John | John Mayer, John Legend | Sự cổ điển, tài hoa và biểu tượng của tình yêu. |
| 18 | Paul | Paul McCartney, Paul Simon | Sự khiêm tốn nhưng mang trong mình tầm vóc vĩ đại. |
| 19 | Elton | Elton John | Sự lộng lẫy, màu sắc và cống hiến hết mình cho nghệ thuật. |
| 20 | Neil | Neil Diamond, Neil Young | Sự kiên định, chân thực và đầy trải nghiệm. |
| 21 | David | David Bowie, David Gilmour | Sự biến hóa đa dạng, tiên phong và đầy bí ẩn. |
| 22 | Bruce | Bruce Springsteen | Sự bền bỉ, mạnh mẽ và tinh thần thép. |
| 23 | Nick | Nick Jonas, Nick Cave | Sự trẻ trung, năng động và tư duy đổi mới. |
2.12. Đặt tên con trai 2026 tiếng Anh theo tên các nam doanh nhân nổi tiếng
Dưới đây là bảng tổng hợp những cái tên tiếng Anh đầy cảm hứng dành cho các “doanh nhân nhí” sinh năm 2026 (năm Bính Ngọ), gắn liền với những tên tuổi lẫy lừng thế giới:
| STT | Tên tiếng Anh | Doanh nhân nổi tiếng | Ý nghĩa và thông điệp gửi gắm |
| 1 | Bill | Bill Gates | Người tiên phong, biểu tượng của sự thông tuệ và lòng nhân ái. |
| 2 | Jeff | Jeff Bezos | Tầm nhìn xa trông rộng, sự kiên trì và khả năng bứt phá mọi giới hạn. |
| 3 | Warren | Warren Buffett | Sự điềm tĩnh, nhạy bén và triết lý sống bền vững. |
| 4 | Mark | Mark Zuckerberg | Sự sáng tạo, khả năng kết nối và dẫn đầu xu hướng công nghệ. |
| 5 | Steve | Steve Jobs | Tư duy khác biệt (Think Different), sự hoàn mỹ và tâm hồn nghệ sĩ trong kinh doanh. |
| 6 | Elon | Elon Musk | Khát vọng vươn tới những vì sao, sự dũng cảm và tinh thần đổi mới không ngừng. |
2.13. Đặt tên con trai 2026 tiếng Anh theo tên các cầu thủ, vận động viên nổi tiếng
Nếu bố mẹ mong muốn con trai sau này sở hữu tinh thần kỷ luật, ý chí bền bỉ và bản lĩnh của những nhà vô địch, việc lựa chọn tên theo các huyền thoại thể thao là một ý tưởng tuyệt vời. Dưới đây là bảng tổng hợp những cái tên tiếng Anh đầy mạnh mẽ cho bé trai sinh năm 2026:
| STT | Tên tiếng Anh | Đại diện tiêu biểu | Lĩnh vực thể thao | Ý nghĩa và thông điệp |
| 1 | Michael | Michael Jordan, Michael Phelps | Bóng rổ / Bơi lội | Tượng trưng cho sự vĩ đại và khao khát chinh phục đỉnh cao. |
| 2 | Tiger | Tiger Woods | Golf | Thể hiện sự mạnh mẽ, quyết đoán và độc lập như loài hổ. |
| 3 | LeBron | LeBron James | Bóng rổ | Đại diện cho sức mạnh thể chất và khả năng lãnh đạo bẩm sinh. |
| 4 | Tom | Tom Brady | Bóng bầu dục | Biểu tượng của sự bền bỉ và phong độ đỉnh cao xuyên suốt thời gian. |
| 5 | Wayne | Wayne Gretzky | Khúc côn cầu | Gợi lên sự tinh tế, thông minh và nhạy bén trong mọi tình huống. |
| 6 | Roger | Roger Federer | Quần vợt | Tên của “Tàu tốc hành”, tượng trưng cho sự lịch lãm và chuẩn mực. |
| 7 | Rafael | Rafael Nadal | Quần vợt | Thể hiện tinh thần chiến đấu quả cảm, không bao giờ bỏ cuộc. |
| 8 | Novak | Novak Djokovic | Quần vợt | Biểu tượng của sự dẻo dai, kỷ luật thép và ý chí quật khởi. |
| 9 | Cristiano | Cristiano Ronaldo | Bóng đá | Đại diện cho sự nỗ lực không ngừng nghỉ và khát khao hoàn hảo. |
| 10 | Lionel | Lionel Messi | Bóng đá | Tượng trưng cho tài năng thiên bẩm, sự khiêm tốn và lòng trung thành. |
3. Đặt biệt danh tiếng Anh cho con trai 2026 đầy ý nghĩa
Việc đặt một biệt danh tiếng Anh (English Nickname) không chỉ giúp con làm quen với môi trường ngôn ngữ quốc tế từ sớm mà còn thể hiện những kỳ vọng, mong ước của bố mẹ gửi gắm vào bé yêu. Dưới đây là danh sách những biệt danh tiếng Anh phổ biến cho bé trai sinh năm 2026, được BMyC phân loại theo từng chủ đề ý nghĩa:
3.1. Đặt biệt danh tiếng Anh dựa trên tính cách bé trai 2026
Năm 2026 là năm Bính Ngọ (Linh vật là Ngựa), mang biểu tượng của sự tự do, năng động và tràn đầy năng lượng. Việc đặt một biệt danh tiếng Anh không chỉ giúp con có một “tên gọi ở nhà” thú vị mà còn là cách để bố mẹ gửi gắm mong ước về cá tính của con trong tương lai.
Dưới đây là bảng tổng hợp những biệt danh tiếng Anh hay nhất dựa trên nét tính cách đặc trưng của các bé trai:
| STT | Biệt danh | Ý nghĩa chi tiết | Phù hợp với bé trai |
| 1 | Champ | Nhà vô địch, mạnh mẽ | Có khí chất dẫn đầu, dũng cảm và kiên cường. |
| 2 | Champy | Nhà vô địch nhỏ | Phiên bản dễ thương, tinh nghịch hơn của “Champ”. |
| 3 | Buddy | Người bạn nhỏ | Vui vẻ, hòa đồng và luôn thân thiện với mọi người. |
| 4 | Cutie | Cậu bé đáng yêu | Có vẻ ngoài lém lỉnh, hay làm nũng và cực kỳ dễ mến. |
| 5 | Handsome | Chàng trai lịch lãm | Sở hữu vẻ ngoài thu hút và phong thái tự tin. |
| 6 | Smiley | Cậu bé hay cười | Luôn rạng rỡ, mang lại năng lượng tích cực cho cả nhà. |
| 7 | Stinker | Cậu bé cá tính | Hơi khó tính một chút nhưng rất nghịch ngợm, lém lỉnh. |
| 8 | Little Man | Quý ông nhỏ tuổi | Có vẻ ngoài chững chạc, thích tự lập và “ga lăng”. |
| 9 | Big Guy | Chàng trai mạnh mẽ | Thể hiện sự khỏe khoắn, to lớn và là chỗ dựa vững chắc. |
3.2. Chọn biệt danh tiếng Anh cho con trai 2026 dựa trên tên gọi
Bên cạnh những cái tên ý nghĩa, việc đặt một biệt danh (nickname) dựa trên chính tên gọi chính của con là cách tuyệt vời để tạo nên sự kết nối gần gũi. Những biệt danh này không chỉ giúp con cảm thấy tự tin hơn trong môi trường giao tiếp quốc tế mà còn thể hiện được cá tính riêng biệt của bé ngay từ khi còn nhỏ.
Dưới đây là bảng gợi ý các công thức đặt biệt danh tiếng Anh thú vị cho “quý tử” sinh năm 2026 mà bố mẹ có thể tham khảo:
| STT | Công thức đặt biệt danh | Ý nghĩa & Cách dùng | Ví dụ minh họa |
| 1 | Junior | Cách gọi thân thương: “Con trai của bố” hoặc “Bố phiên bản nhỏ”. | Junior, Jun |
| 2 | Little + [Tên con] | Mang ý nghĩa nhỏ nhắn, đáng yêu và luôn được che chở. | Little Jack, Little Alex, Little Ben |
| 3 | [Tên con] + Jr. | Viết tắt của Junior, thường dùng khi con trùng tên với bố. | Jack Jr., Alex Jr., Tom Jr. |
| 4 | [Tên con] + the [Tính từ] | Khẳng định tính cách hoặc mong ước của bố mẹ dành cho con. | Jack the Great (Vĩ đại), Alex the Brave (Dũng cảm) |
| 5 | [Tên con] + the [Danh từ] | Gắn liền với niềm đam mê, sở thích hoặc định hướng tương lai. | Jack the Ripper, Alex the Explorer (Nhà thám hiểm) |
3.3. Gợi ý biệt danh cho con trai 2026 bằng tiếng Anh dựa trên ngoại hình
Việc đặt biệt danh dựa trên những nét đặc điểm ngoại hình riêng biệt không chỉ giúp cái tên trở nên gần gũi mà còn là cách để bố mẹ ghi lại những ấn tượng đầu đời đáng yêu của bé. Dưới đây là bảng tổng hợp các biệt danh tiếng Anh phổ biến bám sát đặc điểm diện mạo của các “chàng trai nhí” sinh năm 2026:
| STT | Biệt danh | Phiên âm | Ý nghĩa đặc điểm | Gợi ý đặc điểm của bé |
| 1 | Bubba | /ˈbʌb.ə/ | Bé trai bụ bẫm, đáng yêu | Dành cho các bé có vẻ ngoài tròn trịa, gương mặt phúc hậu. |
| 2 | Tiny | /ˈtaɪ.ni/ | Bé nhỏ, dễ thương | Phù hợp với những bé trai có vóc dáng nhỏ nhắn nhưng nhanh nhẹn. |
| 3 | Chubby | /ˈtʃʌb.i/ | Bé mập mạp, dễ mến | Dành cho bé có đôi má phúng phính, chân tay “nần nẫn” đáng yêu. |
| 4 | Curly | /ˈkɜː.li/ | Bé có mái tóc xoăn | Một cái tên cực kỳ cá tính cho những bé sở hữu mái tóc xoăn tự nhiên. |
| 5 | Sparky | /ˈspɑː.ki/ | Bé có đôi mắt sáng rạng rỡ | Dành cho những bé trai có ánh nhìn thông minh, tinh anh và hay cười. |
3.4. Đặt tên biệt danh tiếng Anh cho con trai 2026 dựa trên sở thích
Việc lựa chọn biệt danh dựa trên sở thích cá nhân không chỉ giúp tên gọi của con thêm phần ý nghĩa mà còn là cách để bố mẹ khích lệ đam mê của bé ngay từ nhỏ. Nếu năm 2026 này, gia đình mình đang mong chờ một “chàng trai nhỏ” với những nét tính cách riêng biệt, hãy cùng BMyC tham khảo bảng gợi ý dưới đây:
| STT | Nhóm sở thích | Biệt danh gợi ý | Ý nghĩa & Thông điệp |
| 1 | Sporty (Yêu thể thao) | Dash, Ace, Hunter | Thể hiện sự năng động, nhanh nhẹn và tinh thần chinh phục mạnh mẽ. |
| 2 | Gamer (Yêu công nghệ/game) | Pixel, Jax, Neo | Phù hợp với những cậu bé thông minh, nhạy bén và có tư duy logic tốt. |
| 3 | Bookworm (Yêu sách) | Silas, Hugo, Ezra | Mang hơi hướng trí tuệ, điềm tĩnh và tâm hồn sâu sắc của một “mọt sách” chính hiệu. |
| 4 | Artist (Yêu nghệ thuật) | Leo, Arlo, Finn | Đại diện cho sự sáng tạo, tâm hồn bay bổng và khả năng quan sát tinh tế. |
| 5 | Music Lover (Yêu âm nhạc) | Lyric, Reed, Apollo | Gợi lên sự hài hòa, nhịp điệu và năng lượng tích cực từ những giai điệu cuộc sống. |
4. Hướng dẫn cách đặt tên tiếng Anh cho bé trai đúng chuẩn, dễ dùng

Ngày nay, việc đặt tên tiếng Anh cho con không chỉ dừng lại ở một cái tên “gọi cho vui” ở nhà, mà còn là sự chuẩn bị hành trang giúp con tự tin hội nhập trong môi trường quốc tế hoặc các trường học song ngữ. Một cái tên hay, ý nghĩa sẽ theo con suốt hành trình trưởng thành, mở ra nhiều cơ hội giao tiếp và làm việc trong tương lai.
Dưới đây là các phương pháp đặt tên tiếng Anh cho bé trai phổ biến và ý nghĩa nhất mà bố mẹ có thể tham khảo:
| STT | Cách đặt tên | Đặc điểm chi tiết | Ví dụ minh họa |
| 1 | Theo ý nghĩa tên Tiếng Việt | Tìm tên tiếng Anh có ý nghĩa tương đồng với tên thật của con để tạo sự kết nối. | Tên con là Dũng → đặt là Andrew (Mạnh mẽ, dũng cảm). |
| 2 | Theo tên người nổi tiếng | Chọn tên của những nhân vật có tầm ảnh hưởng, tài năng mà bố mẹ ngưỡng mộ. | Ronaldo, Messi (Thể thao); Tom Hanks, Leonardo (Nghệ thuật). |
| 3 | Theo phát âm tương đồng | Chọn những tên có âm tiết gần giống với tên tiếng Việt để dễ gọi, dễ nhớ. | Tên con là An → đặt là Anne; tên Nam → đặt là Nathan. |
| 4 | Gửi gắm mong ước của bố mẹ | Chọn tên dựa trên những phẩm chất hoặc cuộc đời mà bố mẹ hy vọng con sẽ có. | Carwyn (Hạnh phúc, được yêu thương); Manfred (Con người của hòa bình). |
| 5 | Theo chủ đề yêu thích | Lấy cảm hứng từ thiên nhiên, các loại đá quý, hình dáng hoặc tính cách đặc biệt. | Leo (Sư tử – mạnh mẽ); Felix (May mắn); Silas (Rừng xanh). |
Lưu ý cho bố mẹ: Khi chọn tên tiếng Anh cho bé, hãy ưu tiên những tên dễ phát âm, dễ nhớ và mang năng lượng tích cực để con luôn cảm thấy tự hào khi giới thiệu về bản thân mình.
5. Lời kết:
Việc lựa chọn tên con trai 2026 không chỉ đơn thuần là đặt một cái tên để gọi hằng ngày, mà còn là cách bố mẹ gửi gắm tình yêu, niềm tin và những mong ước tốt đẹp cho tương lai của con. Một cái tên hay, ý nghĩa và hợp xu hướng sẽ đồng hành cùng con suốt hành trình trưởng thành, học tập và hòa nhập với xã hội hiện đại.
Hy vọng rằng với Top 300+ tên con trai 2026 được gợi ý trong bài viết, bố mẹ đã có thêm nhiều lựa chọn phù hợp với mong muốn và định hướng nuôi dạy con của gia đình mình. Dù lựa chọn theo ý nghĩa, âm đọc hay xu hướng, điều quan trọng nhất vẫn là cái tên mang lại năng lượng tích cực và sự tự tin cho con mỗi ngày.
👉 Đừng quên theo dõi bmyc.vn để tiếp tục cập nhật những chia sẻ hữu ích về giáo dục sớm, phát triển tư duy và đồng hành cùng con ngay từ những năm đầu đời nhé!
Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!
Xem thêm:
- Top 300+ tên con gái 2026 hay, ý nghĩa, hợp xu hướng bố mẹ Việt
- Top 221 tên tiếng Anh hay cho bé gái dễ đọc, dễ nhớ và ý nghĩa
- 141 tên tiếng Anh hay cho bé trai được chọn nhiều nhất thế giới