Tên con trai 2026: Top 300+ tên hay, ý nghĩa, hợp xu hướng bố mẹ Việt

Đặt tên cho con trai không chỉ là thủ tục khi con chào đời mà còn là cách bố mẹ gửi gắm ước mơ, kỳ vọng và tình yêu dành cho con trong suốt hành trình trưởng thành. Bước sang năm 2026, xu hướng đặt tên con trai hay – ý nghĩa – hiện đại – dễ hội nhập ngày càng được nhiều bố mẹ Việt quan tâm.

Vậy Tên con trai 2026 nên đặt như thế nào cho hay, không lỗi thời và hợp xu hướng? Cùng BMyC khám phá ngay Top 300+ tên con trai 2026 được tổng hợp và chọn lọc trong bài viết dưới đây nhé!

Tên con trai 2026: Top 300+ tên hay, ý nghĩa, hợp xu hướng bố mẹ Việt
Tên con trai 2026: Top 300+ tên hay, ý nghĩa, hợp xu hướng bố mẹ Việt

Nội dung chính

1. Xu hướng đặt tên con trai 2026 theo tiếng Anh

Trong năm 2026, xu hướng đặt tên tiếng Anh cho bé trai thường ưu tiên những cái tên mang sắc thái mạnh mẽ, bản lĩnh nhưng vẫn giữ được sự hiện đại và tinh tế. Các bố mẹ mong muốn lựa chọn những cái tên dễ phát âm, giúp con tự tin khẳng định bản sắc cá nhân trong môi trường giao lưu quốc tế.

Xu hướng nổi bật

  • 💎 Tên ngắn gọn (1–2 âm tiết): Dễ nhớ, dứt khoát và đầy nam tính. 
  • 💎 Ý nghĩa biểu trưng: Sự kiên cường, thành công, thông thái và lòng nhân ái. 
  • 💎 Tính ứng dụng cao: Phù hợp từ môi trường học tập đến sự nghiệp sau này. 
  • 💎 Âm điệu hài hòa: Dễ dàng kết nối và bổ trợ cho họ tên tiếng Việt của con.

👉 Việc sở hữu một cái tên tiếng Anh ý nghĩa không chỉ là món quà đầu đời mà còn là bước đệm tâm lý giúp bé trai sớm hình thành tư duy công dân toàn cầu, sẵn sàng kết nối với thế giới.

2. Gợi ý tên tiếng Anh cho con trai hay, ý nghĩa năm 2026

2.1. Đặt tên tiếng Anh cho con trai 2026 hay, phổ biến và dễ nhớ

Đặt tên tiếng Anh cho con trai 2026 hay, phổ biến và dễ nhớ
Đặt tên tiếng Anh cho con trai 2026 hay, phổ biến và dễ nhớ

Khi đặt tên tiếng Anh cho con, bố mẹ nên ưu tiên những tên có phát âm đơn giản, phổ biến để trong giao tiếp quốc tế, mọi người xung quanh có thể dễ dàng gọi và nhớ tên con. Dưới đây là bảng tổng hợp các tên tiếng Anh cho nam được yêu thích nhất bám sát theo ý nghĩa mà bố mẹ mong đợi:

STT Tên tiếng Anh Ý nghĩa đặc trưng Phẩm chất/Tính cách gửi gắm
1 Albert Cao quý, quý tộc Nhân ái, thông cảm và kiêu hãnh.
2 Jack Chàng trai may mắn Khiêm tốn, giản dị nhưng mạnh mẽ, dũng cảm.
3 Adam Con người của đất Mạnh mẽ, kiên trì, quyết đoán và kiên cường.
4 John / Sean / Zane Chúa từ bi Ấm áp, nhân ái, sẵn lòng giúp đỡ và kiên định.
5 Austin Sự cao quý Nhân ái, thông cảm và đầy lòng kiêu hãnh.
6 Josh Thiên Chúa là cứu cánh Năng động, nhiệt huyết, yêu thích phiêu lưu.
7 Ash Vị thần Ash Lòng dũng cảm, sự kiên trì và quyết đoán.
8 Liam / Will Ý chí mạnh mẽ Người bảo vệ, chiến binh có quyết tâm cao.
9 Ben Con trai của sự may mắn Sự bảo vệ, may mắn và giàu lòng yêu thương.
10 Logan Thung lũng nhỏ Yên bình, an toàn nhưng giàu ý chí, sức mạnh.
11 Bill Người bảo vệ Sự dũng cảm, kiên trì và quyết đoán.
12 Marvin Chiến binh Dũng cảm, sẵn sàng bảo vệ mọi người.
13 Charles / Charlie Người tự do Sự tự do, quyết đoán và kiên trì.
14 Matthew Món quà của Chúa Trái tim nhân ái, biết yêu thương mọi người.
15 Chris Người mang tin vui Sự tin tưởng, bình yên và bảo vệ.
16 Max Lớn nhất, vĩ đại nhất Sự hoàn hảo, thành công và vĩ đại.
17 David Người được yêu thương Nhân ái, thông cảm và giàu lòng trắc ẩn.
18 Michael Kẻ giống như Chúa Lãnh đạo, chính trực, công bằng và mạnh mẽ.
19 Edward Người bảo vệ di sản Sự thịnh vượng và bảo vệ vững chắc.
20 Nick Người chiến thắng Tinh thần cầu tiến, luôn hướng tới thành công.
21 Eric Vị vua vĩnh cửu Quyền lực, sự bền bỉ và tầm vóc lãnh đạo.
22 Paul Khiêm tốn Trái tim nhân ái, trí tuệ sắc bén, khiêm nhường.
23 Felix May mắn, hạnh phúc Sự lạc quan, may mắn và cuộc sống an vui.
24 Riley / Ryan Vị vua nhỏ Khả năng lãnh đạo, tự tin và độc lập.
25 Frank / Franklin Tự do Sự trung thực, tự do và phóng khoáng.
26 Gilbert Lời hứa sáng chói Dũng cảm, rạng rỡ và kiên trì.
27 Henry / Harry Người cai trị gia đình Sự bảo vệ, ấm áp và may mắn.
28 Tom Sự chân thành Đơn giản, chân thành, nghị lực phi thường.
29 Hugo / Hubert Trí tuệ, cảm hứng Thông minh, sáng suốt và nhân hậu.
30 Tristan Sự lãng mạn Tâm hồn nghệ sĩ, phiêu lưu và lãng mạn.
31 Troy Chiến binh dũng cảm Độc lập, mạnh mẽ và kiên cường.
32 James Người kế thừa Sự bảo vệ và trách nhiệm kế thừa.
33 Jake Thân thiện, gần gũi Năng động, trẻ trung, luôn vượt qua khó khăn.

2.2. Đặt tên con trai 2026 tiếng Anh hay thể hiện sự gan dạ, bản lĩnh

Bố mẹ thường mong muốn bé trai lớn lên sẽ sở hữu sự gan dạ, ý chí kiên cường và tố chất bảo vệ người thân. Những cái tên mang ý nghĩa chiến binh, nhà lãnh đạo hay sức mạnh thiên nhiên dưới đây sẽ là gợi ý tuyệt vời để đặt niềm tin vào tương lai của con:

STT Tên tiếng Anh Ý nghĩa biểu tượng Tên tiếng Anh Ý nghĩa biểu tượng
1 Ace Hùng dũng, mạnh mẽ Gideon Chiến binh vĩ đại
2 Alexander Người bảo vệ, vị vua vĩ đại Harold Quân đội, tướng quân
3 Alvar Chiến binh không khuất phục Harvey Chiến binh xuất chúng
4 Andrew Hùng dũng và nam tính Kane Chiến binh dũng mãnh
5 Archibald Thật sự quả cảm Kenelm Người bảo vệ dũng cảm
6 Arnold Đại bàng thống trị bầu trời Leon/Leonard Sư tử dũng mãnh
7 Aubrey Người lãnh đạo trị vì Liam Chiến binh bảo vệ
8 Baldric Lãnh đạo quyết đoán, táo bạo Louis Chiến binh trứ danh
9 Bernard Chiến binh quả cảm Marcus Thần chiến tranh Mars
10 Chad Chiến binh ngoan cường Maynard Dũng cảm, mạnh mẽ
11 Charles Chiến binh dũng cảm Meredith Trưởng làng vĩ đại
12 Clinton Mạnh mẽ và quyền lực Oswald Sức mạnh thần thánh
13 Conal Sói mạnh mẽ Ralph Thông thái và mạnh mẽ
14 Derek Nhà lãnh đạo tài năng Richard Sự dũng mãnh
15 Devlin Ý chí vượt qua chông gai Roderick Mạnh mẽ vang danh thiên hạ
16 Dieter Chiến binh dũng cảm Roger Chiến binh nổi tiếng
17 Drake Loài rồng đầy sức mạnh Ryder Chiến binh cưỡi ngựa
18 Duncan Chiến binh bóng tối phi thường Vincent Người chinh phục
19 Egbert Kiếm sĩ vang danh Walter Người chỉ huy quân đội
20 Fergal Cậu bé dũng cảm William Mong muốn bảo vệ

2.3. Đặt tên tiếng Anh cho bé trai 2026 thể hiện sự may mắn, hạnh phúc

Đặt tên tiếng Anh cho bé trai 2026 thể hiện sự may mắn, hạnh phúc
Đặt tên tiếng Anh cho bé trai 2026 thể hiện sự may mắn, hạnh phúc

Một số tên tiếng Anh cho bé trai thuộc chủ đề hạnh phúc, thịnh vượng, thể hiện lời chúc an lành của bố mẹ mà bố mẹ có thể tham khảo để đặt cho con trai của mình:

STT Nhóm ý nghĩa Tên tiếng Anh Ý nghĩa chi tiết
1 May mắn & Ban phước Asher Người được ban phước
  Benedict Được ban phước
  Felix Hạnh phúc, may mắn
  Gwyn / Carwyn Được ban phước, được yêu thương
  Anselm Được Chúa bảo vệ
  Azaria Được Chúa giúp đỡ
2 Giàu có & Thịnh vượng Edgar Giàu có, thịnh vượng
  Edric Người có nhiều của cải
  Edward Người bảo vệ gia sản (guardian of riches)
  Darius Người sở hữu sự giàu có
  Basil Dòng dõi hoàng tộc, sống đời sung túc
  Otis Hạnh phúc và khỏe mạnh
3 Thành công & Tài năng Jethro Tài hoa và thành công trong lĩnh vực đã chọn
  Clitus Đạt vinh quang nhờ nỗ lực bản thân
  Cuthbert Có tài năng bẩm sinh
  Dai Luôn tỏa sáng với đam mê
  Victor Sự chiến thắng
4 Yêu thương & Nhân cách Amyas / Erasmus Luôn được mọi người yêu thương
  Aneurin / David Người yêu quý, mong muốn được yêu thương
  Alan Sự hòa hợp
  Eugene Dòng dõi xuất thân quý tộc
  Paul Đức tính nhỏ bé, nhún nhường
5 Mạnh mẽ & Rạng rỡ Samson Đứa con của mặt trời
  Orson Đứa con của gấu (mạnh mẽ)
  Shanley Con trai của người anh hùng

2.4. Đặt tên tiếng Anh cho con trai thể hiện phẩm chất tốt bụng, chân thành

Bố mẹ nào cũng mong con phát triển đạo đức nên cái tên tiếng Anh cho bé trai thường sẽ thể hiện một số phẩm chất bố mẹ mong được nhìn thấy ở con. Dưới đây là danh sách những cái tên không chỉ hay về âm tiết mà còn chứa đựng những giá trị nội tâm tốt đẹp:

STT Tên tiếng Anh Ý nghĩa sâu sắc
1 Alden Người bạn đáng tin cậy, luôn là chỗ dựa cho mọi người.
2 Alvin / Elwyn Người bạn chân chính, chân thành và đầy lòng tin tưởng.
3 Clement / Magnus Người có trái tim rộng lượng, vĩ đại và bao dung.
4 Curtis Quý ông lịch sự, nhã nhặn và tinh tế trong mọi mối quan hệ.
5 Darryl Người có phẩm chất cao đẹp, được mọi người ngưỡng mộ, kính trọng.
6 Dermot Người có tâm hồn bình thản, không bao giờ ghen tị với người khác.
7 Edsel / Elmer Đại diện cho phẩm chất cao thượng, cao sang và quý tộc.
8 Engelbert Một “thiên thần” trong sáng, biết yêu thương và chăm sóc người thân.
9 Enoch Người tận tụy, tận tâm và giàu kinh nghiệm trong cuộc sống.
10 Finn / Finnian Người có đức tính tốt, tâm hồn trong trắng và tốt đẹp.
11 Galvin / Phelim Sự trong sáng, dễ thương và luôn giữ được tâm tính tốt.
12 Goldwin Người bạn vàng – luôn tốt bụng và chân quý.
13 Gregory Người luôn cẩn trọng, trách nhiệm trong mọi công việc.
14 Hubert Người luôn giữ được ngọn lửa nhiệt huyết và sự chân thành.
15 Baldwin Con người dũng cảm, sẵn sàng đứng ra bảo vệ người khác.

2.5. Đặt tên tiếng Anh mang ý nghĩa tôn giáo, tín ngưỡng cho con trai

Đặt tên tiếng Anh mang ý nghĩa tôn giáo, tín ngưỡng cho con trai
Đặt tên tiếng Anh mang ý nghĩa tôn giáo, tín ngưỡng cho con trai

Người phương Tây thường theo những tôn giáo thờ Chúa Trời và có truyền thống đặt tên cho con để thể hiện đức tin mạnh mẽ. Những cái tên này không chỉ gửi gắm mong cầu về sự bảo hộ của đấng tối cao mà còn hy vọng con lớn lên với tâm hồn nhân hậu và sáng suốt.

Dưới đây là danh sách những cái tên tiếng Anh cho bé trai mang ý nghĩa tôn giáo sâu sắc mà bố mẹ có thể tham khảo:

STT Tên tiếng Anh Ý nghĩa sâu sắc
1 Abraham Người cha cao quý của nhiều dân tộc
2 John / Matthew / Jesse Món quà của Chúa, Chúa nhân từ
3 Ambrose Thánh thần, bất tử
4 Joshua Chúa cứu vớt linh hồn
5 Asher Hạnh phúc hoặc được ban phước (tiếng Hebrew)
6 Lucas / Lucius / Luke Ánh sáng, hiến dâng ánh sáng cho đời
7 Christopher Người mang ơn Chúa
8 Daniel Thượng đế là người phân xử
9 Michael Người giống như Chúa Trời
10 Elijah / Joel Thông tuệ, được Chúa yêu thương
11 Emmanuel / Manuel Chúa luôn ở bên cạnh che chở và bảo vệ
12 Osmund Sự bảo vệ của các vị thần
13 Gabriel Chúa quyền năng
14 Raphael Sức mạnh chữa lành của Chúa
15 Isidore / Nathan / Theodore Món quà của Thượng đế ban tặng
16 Samuel Người trong sáng, được Chúa lắng nghe
17 Issac Tiếng cười, “Chúa cười”
18 Jacob Được Chúa bảo vệ và che chở
19 Timothy Thờ phượng và ca ngợi Chúa
20 Zachary Chúa đã nhớ – Người thông minh, giàu lòng yêu thương

2.6. Đặt tên tiếng Anh hay cho con trai gắn với sự hùng vĩ, tuyệt diệu của thiên nhiên

Những từ mô tả cảnh đẹp thiên nhiên không chỉ mang lại cảm giác bình yên mà còn thể hiện sự mạnh mẽ, phóng khoáng. Nếu bố mẹ muốn gửi gắm tình yêu thiên nhiên vào tên gọi của bé, hãy tham khảo danh sách dưới đây:

STT Tên tiếng Anh Ý nghĩa biểu tượng Đặc điểm tính cách gửi gắm
1 Aidan / Egan Ngọn lửa nhỏ Luôn cháy hết mình vì đam mê và nhiệt huyết.
2 Anatole / Aurora Bình minh rực rỡ Mang lại hy vọng, sự khởi đầu mới mẻ và tươi sáng.
3 Dylan / Seward Biển cả bao la Tâm hồn phóng khoáng, tự do và sâu sắc.
4 Douglas Dòng sông êm đềm Cuộc sống bình yên, nội tâm tĩnh lặng và kiên trì.
5 Silas Rừng cây đại ngàn Sự vững chãi, che chở và sức sống bền bỉ.
6 Radley / Farley Thảo nguyên, đồng cỏ Sự tự do, yêu đời và tâm hồn trong lành.
7 Dalziel / Uri Ánh nắng, ánh sáng Luôn tỏa sáng, thông minh và dẫn lối cho mọi người.
8 Neil Đám mây, nhà vô địch Đầy hoài bão, khát vọng chinh phục những đỉnh cao.
9 Lionel / Lovell Sư tử con, sói con Hiếu động, tinh nghịch nhưng vô cùng dũng cảm.
10 Conal / Phelan Sói mạnh mẽ Tính cách cẩn trọng, bản lĩnh và khả năng lãnh đạo.
11 Enda Chú chim nhỏ Sự linh hoạt, yêu tự do và luôn lạc quan.
12 Farrer Sắt đá mạnh mẽ Ý chí cứng rắn, không lùi bước trước khó khăn.
13 Leighton Vườn thảo mộc Lòng nhân ái, luôn giúp người và giúp đời.

2.7. Đặt tên con trai tiếng Anh thể hiện vẻ đẹp ngoại hình lịch lãm, phong độ

Đặt tên con trai tiếng Anh thể hiện vẻ đẹp ngoại hình lịch lãm, phong độ
Đặt tên con trai tiếng Anh thể hiện vẻ đẹp ngoại hình lịch lãm, phong độ

Nhiều bố mẹ thường có xu hướng đặt tên tiếng Anh cho bé trai dựa trên những kỳ vọng về vẻ ngoài tài hoa, phong nhã. Một cái tên hay không chỉ để gọi mà còn là “lời chúc” giúp con tự tin hơn về bản thân.

Dưới đây là danh sách những tên tiếng Anh cho bé trai gắn liền với vẻ đẹp hình thức và khí chất lịch lãm mà bố mẹ có thể tham khảo:

STT Tên tiếng Anh Ý nghĩa biểu tượng Khí chất nổi bật
1 Alan Quý ông lịch lãm và tự tin Đỉnh đạc, phong độ
2 Kenneth Thu hút, đẹp trai, sáng sủa Hào hoa, ưa nhìn
3 Venn Cuốn hút và điển trai Có sức hút tự nhiên
4 Bellamy Người con trai đẹp người đẹp nết Hoàn thiện, tử tế
5 Bevis Chàng trai “soái ca” Ngoại hình nổi bật
6 Elias Người đàn ông nam tính Mạnh mẽ, vững chãi
7 Tarek Tỏa sáng rực rỡ, vui vẻ Thân thiện, sáng tạo
8 Avery Nụ cười rạng rỡ Tươi sáng, tích cực
9 Caradoc Dễ thương, đáng yêu Chiếm trọn cảm tình
10 Mabel Đáng yêu và ngọt ngào Dễ mến, ấm áp
11 Hebe Trẻ trung, cá tính Năng động, hiện đại
12 Atticus Chàng trai cứng rắn Kiên định, bản lĩnh
13 Bear Người đàn ông mạnh mẽ Uy quyền, vững chãi
14 Boniface Bé có số may mắn Diện mạo phúc hậu
15 Flynn Người có mái tóc đỏ độc đáo Khác biệt, ấn tượng
16 Rowan Chàng trai tóc đỏ Cá tính, lãng tử
17 Kieran / Duane Cậu bé có mái tóc đen Đậm chất Á Đông, bóng bẩy
18 Lloyd Cậu bé tóc xám Trầm tĩnh, sâu sắc

2.8. Đặt tên tiếng Anh hay cho bé trai 2026 mang ý nghĩa món quà vĩnh cửu

Bố mẹ biết không, mỗi cái tên không chỉ là tên gọi mà còn là một lời chúc, một niềm hy vọng gửi gắm vào tương lai của con. Nếu bố mẹ đang tìm kiếm một cái tên vừa mang âm hưởng mạnh mẽ, vừa ý nghĩa như một “món quà quý giá” dành cho bé trai sinh năm 2026, hãy tham khảo bảng tổng hợp dưới đây từ BMyC nhé:

STT Tên tiếng Anh Ý nghĩa biểu tượng Gửi gắm của bố mẹ
1 Ambrose Bất tử, thần thánh Mong con luôn có sức sống mãnh liệt và bền bỉ.
2 Christopher Người mang ơn Chúa Con là món quà phước lành trong cuộc đời bố mẹ.
3 Isidore Món quà của Isis Một món quà đặc biệt và đầy trí tuệ.
4 Jesse Món quà của Chúa Sự hiện diện của con là món quà vô giá.
5 Jonathan Món quà của Chúa Mong con luôn được yêu thương và bảo vệ.
6 Osmund Sự bảo vệ từ thần linh Chúc con một đời bình an dưới sự che chở tốt lành.
7 Oswald Sức mạnh thần thánh Mong con trở thành người đàn ông kiên cường, bản lĩnh.
8 Theophilus Được Chúa yêu quý Một cuộc đời ngập tràn yêu thương và nhân hậu.

2.9. Đặt tên tiếng Anh cho con trai 2026 hiếm gặp

Một số tên tiếng Anh cho con trai hiếm thấy tạo nên sự độc đáo và khác lạ, cũng như sẽ là điểm nhấn sau này giúp nhiều người nhớ tên con bạn hơn. Việc chọn một cái tên vừa “độc” vừa mang ý nghĩa biểu tượng cho sức mạnh, trí tuệ hay sự hòa bình sẽ là món quà đầu đời tuyệt vời mà bố mẹ dành tặng cho bé.

Dưới đây là bảng tổng hợp các tên tiếng Anh hiếm gặp được phân loại theo ý nghĩa:

STT Nhóm ý nghĩa Tên tiếng Anh Ý nghĩa biểu tượng
1 Sức mạnh & Kiêu hãnh Leander Người sư tử mạnh mẽ
2 Dempsey Người hậu duệ đầy kiêu hãnh
3 Shanley Con trai của người anh hùng
4 Orson Đứa con của gấu
5 Damian Người thuần hóa
6 Trí tuệ & Thông thái Alfred Lời khuyên thông thái
7 Bertram Con người thông thái
8 Hugh Trái tim và khối óc
9 Tadhg Nhà thơ, nhà hiền triết
10 Jasper Người sưu tầm bảo vật
11 Hòa bình & May mắn Manfred Con người của hòa bình
12 Godfrey Hòa bình của Chúa
13 Solomon Sự hòa bình vĩnh cửu
14 Siegfried Hòa bình và chiến thắng
15 Wilfred Ý chí và mong muốn tốt đẹp
16 Thiên nhiên & Ánh sáng Abner Người cha của ánh sáng
17 Samson Đứa con của mặt trời
18 Merlin Biển cả bao la
19 Seward Biển cả, canh giữ sự chiến thắng
20 Phẩm chất tốt đẹp Oscar Người bạn hòa nhã
21 Ruth Người bạn, người đồng hành
22 Jason Sự chữa lành, lòng nhân ái
23 Stephen Vương miện cao quý
24 Dante Sự kiên trì và chịu đựng

2.10. Đặt tên con trai 2026 tiếng Anh theo tên các diễn viên nam nổi tiếng

Nếu bố mẹ là những “mọt phim” chính hiệu và muốn tìm cho bé trai sinh năm 2026 (năm Bính Ngọ) một cái tên vừa hiện đại, vừa gắn liền với hình ảnh những quý ông lịch lãm, tài năng trên màn ảnh thế giới, hãy tham khảo bảng tổng hợp dưới đây:

STT Tên gọi (First Name) Những gương mặt nổi tiếng tiêu biểu
1 Tom Tom Cruise, Tom Hanks, Tom Holland, Tom Hardy, Tom Hiddleston
2 Jason Jason Statham, Jason Momoa, Jason Segel
3 Chris Chris Pratt, Chris Evans, Chris Hemsworth, Chris Pine, Chris Rock
4 Samuel Samuel L. Jackson, Samuel Jackson, Samuel Barber
5 Robert Robert Downey Jr., Robert De Niro, Robert Pattinson, Robert Redford
6 Liam Liam Neeson, Liam Hemsworth, Liam Gallagher
7 Daniel Daniel Radcliffe, Daniel Craig, Daniel Day-Lewis
8 Anthony Anthony Hopkins, Anthony Mackie, Anthony Bourdain
9 Ryan Ryan Gosling, Ryan Reynolds
10 Colin Colin Firth, Colin Farrell, Colin Jost
11 Brad Brad Pitt, Brad Paisley
12 James James McAvoy, James Franco, James Bond
13 Leonardo Leonardo DiCaprio
14 Ethan Ethan Hawke, Ethan Embry, Ethan Suplee
15 Matt Matt Damon, Matt Smith, Matt LeBlanc
16 Morgan Morgan Freeman, Morgan Wallen
17 John John Travolta, John Cena, John Legend, John Mayer
18 Eddie Eddie Murphy, Eddie Redmayne, Eddie Vedder
19 David David Beckham, David Tennant, David Bowie
20 Christian Christian Bale, Christian Slater
21 Michael Michael Fassbender, Michael Douglas, Michael Caine, Michael Jordan
22 Andrew Andrew Garfield, Andrew Lincoln, Andrew Lloyd Webber
23 Mark Mark Wahlberg, Mark Ruffalo, Mark Hamill
24 Dwayne Dwayne “The Rock” Johnson
25 Kevin Kevin Spacey, Kevin Costner, Kevin Hart
26 Harrison Harrison Ford
27 Will Will Smith, Will Ferrell, Will Poulter
28 Jeremy Jeremy Renner, Jeremy Clarkson
29 Ben Ben Affleck, Ben Stiller, Ben Barnes
30 George George Clooney, George Michael
31 Hugh Hugh Jackman, Hugh Grant, Hugh Laurie
32 Bruce Bruce Willis, Bruce Springsteen

2.11. Đặt tên con trai 2026 theo tên các nam ca sĩ tiếng Anh nổi tiếng

Nếu bố mẹ là những người yêu âm nhạc và mong muốn con trai mình sau này có tâm hồn nghệ sĩ, sự tự tin hay tài năng tỏa sáng như những ngôi sao quốc tế, thì việc đặt tên con theo các nam ca sĩ nổi tiếng là một ý tưởng tuyệt vời.

Dưới đây là bảng tổng hợp tên tiếng Anh cho bé trai năm 2026 lấy cảm hứng từ những huyền thoại và ngôi sao đương đại:

STT Tên cho bé Ca sĩ nổi tiếng truyền cảm hứng Ý nghĩa và thông điệp
1 Justin Justin Timberlake, Justin Bieber Sự trung thực, chính trực và tài năng toàn diện.
2 Jay Jay-Z Sự nhạy bén, thông minh và bản lĩnh của người dẫn đầu.
3 Drake Drake Mạnh mẽ như loài rồng, biểu tượng của sự quyền lực.
4 Kanye Kanye West Sự tự do, sáng tạo và không ngừng phá vỡ giới hạn.
5 Ed Ed Sheeran Sự gần gũi, ấm áp và chân thành trong tâm hồn.
6 Pharrell Pharrell Williams Đại diện cho niềm vui, sự lạc quan và cá tính độc bản.
7 Harry Harry Styles Sự lôi cuốn, hào hoa và tư duy thẩm mỹ hiện đại.
8 Frank Frank Ocean, Frank Sinatra Sự tự do, phóng khoáng và chiều sâu cảm xúc.
9 Bruno Bruno Mars Năng lượng tích cực, sự bùng nổ và đa tài.
10 Stevie Stevie Wonder Sự kiên trì và tài năng thiên bẩm vượt mọi nghịch cảnh.
11 Shawn Shawn Mendes Sự lịch lãm, nhẹ nhàng và tràn đầy tình cảm.
12 Prince Prince Sự vương giả, đẳng cấp và phong cách khác biệt.
13 Chris Chris Brown, Chris Stapleton Sự năng động và giọng ca đầy nội lực.
14 Marvin Marvin Gaye Sự sâu sắc, tinh tế và khao khát hòa bình.
15 Adam Adam Levine Sự mạnh mẽ, quyết đoán và phong thái lãng tử.
16 Bob Bob Dylan Sự thông thái, tính triết lý và sức ảnh hưởng bền bỉ.
17 John John Mayer, John Legend Sự cổ điển, tài hoa và biểu tượng của tình yêu.
18 Paul Paul McCartney, Paul Simon Sự khiêm tốn nhưng mang trong mình tầm vóc vĩ đại.
19 Elton Elton John Sự lộng lẫy, màu sắc và cống hiến hết mình cho nghệ thuật.
20 Neil Neil Diamond, Neil Young Sự kiên định, chân thực và đầy trải nghiệm.
21 David David Bowie, David Gilmour Sự biến hóa đa dạng, tiên phong và đầy bí ẩn.
22 Bruce Bruce Springsteen Sự bền bỉ, mạnh mẽ và tinh thần thép.
23 Nick Nick Jonas, Nick Cave Sự trẻ trung, năng động và tư duy đổi mới.

2.12. Đặt tên con trai 2026 tiếng Anh theo tên các nam doanh nhân nổi tiếng

Dưới đây là bảng tổng hợp những cái tên tiếng Anh đầy cảm hứng dành cho các “doanh nhân nhí” sinh năm 2026 (năm Bính Ngọ), gắn liền với những tên tuổi lẫy lừng thế giới:

STT Tên tiếng Anh Doanh nhân nổi tiếng Ý nghĩa và thông điệp gửi gắm
1 Bill Bill Gates Người tiên phong, biểu tượng của sự thông tuệ và lòng nhân ái.
2 Jeff Jeff Bezos Tầm nhìn xa trông rộng, sự kiên trì và khả năng bứt phá mọi giới hạn.
3 Warren Warren Buffett Sự điềm tĩnh, nhạy bén và triết lý sống bền vững.
4 Mark Mark Zuckerberg Sự sáng tạo, khả năng kết nối và dẫn đầu xu hướng công nghệ.
5 Steve Steve Jobs Tư duy khác biệt (Think Different), sự hoàn mỹ và tâm hồn nghệ sĩ trong kinh doanh.
 6 Elon Elon Musk Khát vọng vươn tới những vì sao, sự dũng cảm và tinh thần đổi mới không ngừng.

2.13. Đặt tên con trai 2026 tiếng Anh theo tên các cầu thủ, vận động viên nổi tiếng

Nếu bố mẹ mong muốn con trai sau này sở hữu tinh thần kỷ luật, ý chí bền bỉ và bản lĩnh của những nhà vô địch, việc lựa chọn tên theo các huyền thoại thể thao là một ý tưởng tuyệt vời. Dưới đây là bảng tổng hợp những cái tên tiếng Anh đầy mạnh mẽ cho bé trai sinh năm 2026:

STT Tên tiếng Anh Đại diện tiêu biểu Lĩnh vực thể thao Ý nghĩa và thông điệp
1 Michael Michael Jordan, Michael Phelps Bóng rổ / Bơi lội Tượng trưng cho sự vĩ đại và khao khát chinh phục đỉnh cao.
2 Tiger Tiger Woods Golf Thể hiện sự mạnh mẽ, quyết đoán và độc lập như loài hổ.
3 LeBron LeBron James Bóng rổ Đại diện cho sức mạnh thể chất và khả năng lãnh đạo bẩm sinh.
4 Tom Tom Brady Bóng bầu dục Biểu tượng của sự bền bỉ và phong độ đỉnh cao xuyên suốt thời gian.
5 Wayne Wayne Gretzky Khúc côn cầu Gợi lên sự tinh tế, thông minh và nhạy bén trong mọi tình huống.
6 Roger Roger Federer Quần vợt Tên của “Tàu tốc hành”, tượng trưng cho sự lịch lãm và chuẩn mực.
7 Rafael Rafael Nadal Quần vợt Thể hiện tinh thần chiến đấu quả cảm, không bao giờ bỏ cuộc.
8 Novak Novak Djokovic Quần vợt Biểu tượng của sự dẻo dai, kỷ luật thép và ý chí quật khởi.
9 Cristiano Cristiano Ronaldo Bóng đá Đại diện cho sự nỗ lực không ngừng nghỉ và khát khao hoàn hảo.
10 Lionel Lionel Messi Bóng đá Tượng trưng cho tài năng thiên bẩm, sự khiêm tốn và lòng trung thành.

3. Đặt biệt danh tiếng Anh cho con trai 2026 đầy ý nghĩa

Việc đặt một biệt danh tiếng Anh (English Nickname) không chỉ giúp con làm quen với môi trường ngôn ngữ quốc tế từ sớm mà còn thể hiện những kỳ vọng, mong ước của bố mẹ gửi gắm vào bé yêu. Dưới đây là danh sách những biệt danh tiếng Anh phổ biến cho bé trai sinh năm 2026, được BMyC phân loại theo từng chủ đề ý nghĩa:

3.1. Đặt biệt danh tiếng Anh dựa trên tính cách bé trai 2026

Năm 2026 là năm Bính Ngọ (Linh vật là Ngựa), mang biểu tượng của sự tự do, năng động và tràn đầy năng lượng. Việc đặt một biệt danh tiếng Anh không chỉ giúp con có một “tên gọi ở nhà” thú vị mà còn là cách để bố mẹ gửi gắm mong ước về cá tính của con trong tương lai.

Dưới đây là bảng tổng hợp những biệt danh tiếng Anh hay nhất dựa trên nét tính cách đặc trưng của các bé trai:

STT Biệt danh Ý nghĩa chi tiết Phù hợp với bé trai
1 Champ Nhà vô địch, mạnh mẽ Có khí chất dẫn đầu, dũng cảm và kiên cường.
2 Champy Nhà vô địch nhỏ Phiên bản dễ thương, tinh nghịch hơn của “Champ”.
3 Buddy Người bạn nhỏ Vui vẻ, hòa đồng và luôn thân thiện với mọi người.
4 Cutie Cậu bé đáng yêu Có vẻ ngoài lém lỉnh, hay làm nũng và cực kỳ dễ mến.
5 Handsome Chàng trai lịch lãm Sở hữu vẻ ngoài thu hút và phong thái tự tin.
6 Smiley Cậu bé hay cười Luôn rạng rỡ, mang lại năng lượng tích cực cho cả nhà.
7 Stinker Cậu bé cá tính Hơi khó tính một chút nhưng rất nghịch ngợm, lém lỉnh.
8 Little Man Quý ông nhỏ tuổi Có vẻ ngoài chững chạc, thích tự lập và “ga lăng”.
9 Big Guy Chàng trai mạnh mẽ Thể hiện sự khỏe khoắn, to lớn và là chỗ dựa vững chắc.

3.2. Chọn biệt danh tiếng Anh cho con trai 2026 dựa trên tên gọi

Bên cạnh những cái tên ý nghĩa, việc đặt một biệt danh (nickname) dựa trên chính tên gọi chính của con là cách tuyệt vời để tạo nên sự kết nối gần gũi. Những biệt danh này không chỉ giúp con cảm thấy tự tin hơn trong môi trường giao tiếp quốc tế mà còn thể hiện được cá tính riêng biệt của bé ngay từ khi còn nhỏ.

Dưới đây là bảng gợi ý các công thức đặt biệt danh tiếng Anh thú vị cho “quý tử” sinh năm 2026 mà bố mẹ có thể tham khảo:

STT Công thức đặt biệt danh Ý nghĩa & Cách dùng Ví dụ minh họa
1 Junior Cách gọi thân thương: “Con trai của bố” hoặc “Bố phiên bản nhỏ”. Junior, Jun
2 Little + [Tên con] Mang ý nghĩa nhỏ nhắn, đáng yêu và luôn được che chở. Little Jack, Little Alex, Little Ben
3 [Tên con] + Jr. Viết tắt của Junior, thường dùng khi con trùng tên với bố. Jack Jr., Alex Jr., Tom Jr.
4 [Tên con] + the [Tính từ] Khẳng định tính cách hoặc mong ước của bố mẹ dành cho con. Jack the Great (Vĩ đại), Alex the Brave (Dũng cảm)
5 [Tên con] + the [Danh từ] Gắn liền với niềm đam mê, sở thích hoặc định hướng tương lai. Jack the Ripper, Alex the Explorer (Nhà thám hiểm)

3.3. Gợi ý biệt danh cho con trai 2026 bằng tiếng Anh dựa trên ngoại hình

Việc đặt biệt danh dựa trên những nét đặc điểm ngoại hình riêng biệt không chỉ giúp cái tên trở nên gần gũi mà còn là cách để bố mẹ ghi lại những ấn tượng đầu đời đáng yêu của bé. Dưới đây là bảng tổng hợp các biệt danh tiếng Anh phổ biến bám sát đặc điểm diện mạo của các “chàng trai nhí” sinh năm 2026:

STT Biệt danh Phiên âm Ý nghĩa đặc điểm Gợi ý đặc điểm của bé
1 Bubba /ˈbʌb.ə/ Bé trai bụ bẫm, đáng yêu Dành cho các bé có vẻ ngoài tròn trịa, gương mặt phúc hậu.
2 Tiny /ˈtaɪ.ni/ Bé nhỏ, dễ thương Phù hợp với những bé trai có vóc dáng nhỏ nhắn nhưng nhanh nhẹn.
3 Chubby /ˈtʃʌb.i/ Bé mập mạp, dễ mến Dành cho bé có đôi má phúng phính, chân tay “nần nẫn” đáng yêu.
4 Curly /ˈkɜː.li/ Bé có mái tóc xoăn Một cái tên cực kỳ cá tính cho những bé sở hữu mái tóc xoăn tự nhiên.
5 Sparky /ˈspɑː.ki/ Bé có đôi mắt sáng rạng rỡ Dành cho những bé trai có ánh nhìn thông minh, tinh anh và hay cười.

3.4. Đặt tên biệt danh tiếng Anh cho con trai 2026 dựa trên sở thích

Việc lựa chọn biệt danh dựa trên sở thích cá nhân không chỉ giúp tên gọi của con thêm phần ý nghĩa mà còn là cách để bố mẹ khích lệ đam mê của bé ngay từ nhỏ. Nếu năm 2026 này, gia đình mình đang mong chờ một “chàng trai nhỏ” với những nét tính cách riêng biệt, hãy cùng BMyC tham khảo bảng gợi ý dưới đây:

STT Nhóm sở thích Biệt danh gợi ý Ý nghĩa & Thông điệp
1 Sporty (Yêu thể thao) Dash, Ace, Hunter Thể hiện sự năng động, nhanh nhẹn và tinh thần chinh phục mạnh mẽ.
2 Gamer (Yêu công nghệ/game) Pixel, Jax, Neo Phù hợp với những cậu bé thông minh, nhạy bén và có tư duy logic tốt.
3 Bookworm (Yêu sách) Silas, Hugo, Ezra Mang hơi hướng trí tuệ, điềm tĩnh và tâm hồn sâu sắc của một “mọt sách” chính hiệu.
4 Artist (Yêu nghệ thuật) Leo, Arlo, Finn Đại diện cho sự sáng tạo, tâm hồn bay bổng và khả năng quan sát tinh tế.
5 Music Lover (Yêu âm nhạc) Lyric, Reed, Apollo Gợi lên sự hài hòa, nhịp điệu và năng lượng tích cực từ những giai điệu cuộc sống.

4. Hướng dẫn cách đặt tên tiếng Anh cho bé trai đúng chuẩn, dễ dùng

Hướng dẫn cách đặt tên tiếng Anh cho bé trai đúng chuẩn, dễ dùng
Hướng dẫn cách đặt tên tiếng Anh cho bé trai đúng chuẩn, dễ dùng

Ngày nay, việc đặt tên tiếng Anh cho con không chỉ dừng lại ở một cái tên “gọi cho vui” ở nhà, mà còn là sự chuẩn bị hành trang giúp con tự tin hội nhập trong môi trường quốc tế hoặc các trường học song ngữ. Một cái tên hay, ý nghĩa sẽ theo con suốt hành trình trưởng thành, mở ra nhiều cơ hội giao tiếp và làm việc trong tương lai.

Dưới đây là các phương pháp đặt tên tiếng Anh cho bé trai phổ biến và ý nghĩa nhất mà bố mẹ có thể tham khảo:

STT Cách đặt tên Đặc điểm chi tiết Ví dụ minh họa
1 Theo ý nghĩa tên Tiếng Việt Tìm tên tiếng Anh có ý nghĩa tương đồng với tên thật của con để tạo sự kết nối. Tên con là Dũng → đặt là Andrew (Mạnh mẽ, dũng cảm).
2 Theo tên người nổi tiếng Chọn tên của những nhân vật có tầm ảnh hưởng, tài năng mà bố mẹ ngưỡng mộ. Ronaldo, Messi (Thể thao); Tom Hanks, Leonardo (Nghệ thuật).
3 Theo phát âm tương đồng Chọn những tên có âm tiết gần giống với tên tiếng Việt để dễ gọi, dễ nhớ. Tên con là An → đặt là Anne; tên Nam → đặt là Nathan.
4 Gửi gắm mong ước của bố mẹ Chọn tên dựa trên những phẩm chất hoặc cuộc đời mà bố mẹ hy vọng con sẽ có. Carwyn (Hạnh phúc, được yêu thương); Manfred (Con người của hòa bình).
5 Theo chủ đề yêu thích Lấy cảm hứng từ thiên nhiên, các loại đá quý, hình dáng hoặc tính cách đặc biệt. Leo (Sư tử – mạnh mẽ); Felix (May mắn); Silas (Rừng xanh).

Lưu ý cho bố mẹ: Khi chọn tên tiếng Anh cho bé, hãy ưu tiên những tên dễ phát âm, dễ nhớ và mang năng lượng tích cực để con luôn cảm thấy tự hào khi giới thiệu về bản thân mình.

5. Lời kết: 

Việc lựa chọn tên con trai 2026 không chỉ đơn thuần là đặt một cái tên để gọi hằng ngày, mà còn là cách bố mẹ gửi gắm tình yêu, niềm tin và những mong ước tốt đẹp cho tương lai của con. Một cái tên hay, ý nghĩa và hợp xu hướng sẽ đồng hành cùng con suốt hành trình trưởng thành, học tập và hòa nhập với xã hội hiện đại.

Hy vọng rằng với Top 300+ tên con trai 2026 được gợi ý trong bài viết, bố mẹ đã có thêm nhiều lựa chọn phù hợp với mong muốn và định hướng nuôi dạy con của gia đình mình. Dù lựa chọn theo ý nghĩa, âm đọc hay xu hướng, điều quan trọng nhất vẫn là cái tên mang lại năng lượng tích cực và sự tự tin cho con mỗi ngày.

👉 Đừng quên theo dõi bmyc.vn để tiếp tục cập nhật những chia sẻ hữu ích về giáo dục sớm, phát triển tư duy và đồng hành cùng con ngay từ những năm đầu đời nhé!

Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!

Tham Gia Ngay

Xem thêm:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Nội dung đã được bảo vệ !!
0888.01.6688