Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 1 theo bộ sách Global Success đầy đủ và dễ học nhất

Khi con bắt đầu lớp 1, việc nắm chắc từ vựng tiếng Anh lớp 1 theo bộ sách Global Success là nền tảng quan trọng để học tốt chương trình trên lớp. Tuy nhiên, nếu chỉ học thuộc lòng, trẻ rất dễ quên và nhanh chán.

Vì vậy, bài viết này BMyC  tổng hợp đầy đủ từ vựng tiếng Anh lớp 1 theo bộ sách Global Success theo từng Unit, đồng thời gợi ý cách học đơn giản, dễ áp dụng để bố mẹ có thể đồng hành cùng con mỗi ngày mà không tạo áp lực.

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 1 theo bộ sách Global Success đầy đủ và dễ học nhất
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 1 theo bộ sách Global Success đầy đủ và dễ học nhất

1. Từ vựng tiếng Anh lớp 1: Bộ sách Global Success (Theo từng Unit)

Dưới đây là danh sách từ vựng tiếng Anh lớp 1 theo bộ sách Global Success được tổng hợp theo từng Unit, giúp phụ huynh dễ dàng tra cứu và đồng hành cùng con ngay tại nhà. Việc học theo đúng trình tự bài học trên lớp sẽ giúp trẻ ghi nhớ tự nhiên, tránh quá tải và bám sát chương trình chính khóa.

📘 Tải sách: TẠI ĐÂY

📘Link tải: Luyện viết từ vựng TA Lớp 1 – Global Success

Unit 1: In the school playground

Unit 1: In the school playground
Unit 1: In the school playground
Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Bill /bɪl/ Tên riêng (bạn Bill)
ball /bɔːl/ Quả bóng
book /bʊk/ Quyển sách
bike /baɪk/ Xe đạp

Unit 2: In the dining room

Unit 2: In the dining room
Unit 2: In the dining room
Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
cake /keɪk/ Bánh ngọt
car /kɑːr/ Xe ô tô
cat /kæt/ Con mèo
cup /kʌp/ Cái tách/chén

Unit 3: At the street market

Unit 3: At the street market
Unit 3: At the street market
Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
apple /ˈæpl/ Quả táo
bag /bæg/ Cái túi/cặp sách
can /kæn/ Cái lon
hat /hæt/ Cái mũ (nón)

Unit 4: In the bedroom

Unit 4: In the bedroom
Unit 4: In the bedroom
Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
desk /desk/ Cái bàn học
dog /dɔːg/ Con chó
door /dɔːr/ Cửa ra vào
duck /dʌk/ Con vịt

Unit 5: At the fish and chip shop

Unit 5: At the fish and chip shop
Unit 5: At the fish and chip shop
Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
chicken /ˈtʃɪkɪn/ Thịt gà
chips /tʃɪps/ Khoai tây chiên
fish /fɪʃ/ Con cá
milk /mɪlk/ Sữa

Unit 6: In the classroom

Unit 6: In the classroom
Unit 6: In the classroom
Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
bell /bel/ Cái chuông
pen /pen/ Bút mực
pencil /ˈpensl/ Bút chì
red /red/ Màu đỏ

Unit 7: In the garden

Unit 7: In the garden
Unit 7: In the garden
Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
garden /ˈgɑːrdn/ Khu vườn
gate /geɪt/ Cổng
girl /gɜːrl/ Bạn nữ/bé gái
goat /gəʊt/ Con dê

Unit 8: In the park

Unit 8: In the park
Unit 8: In the park
Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
hair /her/ Tóc
hand /hænd/ Bàn tay
head /hed/ Cái đầu
horse /hɔːrs/ Con ngựa

Unit 9: In the shop

Unit 9: In the shop
Unit 9: In the shop
Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
clocks /klɒks/ Những chiếc đồng hồ
locks /lɒks/ Những cái ổ khóa
mops /mɒps/ Những cây lau nhà
pots /pɒts/ Những cái nồi/bình

Unit 10: At the zoo

Unit 10: At the zoo
Unit 10: At the zoo
Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
mango /ˈmæŋgəʊ/ Quả xoài
monkey /ˈmʌŋki/ Con khỉ
mother /ˈmʌðər/ Mẹ
mouse /maʊs/ Con chuột

Unit 11: At the bus stop

Unit 11: At the bus stop
Unit 11: At the bus stop
Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
bus /bʌs/ Xe buýt
run /rʌn/ Chạy
sun /sʌn/ Mặt trời
truck /trʌk/ Xe tải

Unit 12: At the lake

Unit 12: At the lake
Unit 12: At the lake
Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
lake /leɪk/ Cái hồ
leaf /liːf/ Chiếc lá
lemons /ˈlemənz/ Những quả chanh vàng
Lucy /ˈluːsi/ Tên riêng (bạn Lucy)

Unit 13: In the school canteen

Unit 13: In the school canteen
Unit 13: In the school canteen
Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
bananas /bəˈnænəz/ Những quả chuối
noodles /ˈnuːdlz/ Mì/Bún
nuts /nʌts/ Các loại hạt
Nick /nɪk/ Tên riêng (bạn Nick)

Unit 14: In the toy shop

Unit 14: In the toy shop
Unit 14: In the toy shop
Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
teddy bear /ˈtedi ber/ Gấu bông
tiger /ˈtaɪgər/ Con hổ
top /tɒp/ Con quay
turtle /ˈtɜːrtl/ Con rùa

Unit 15: At the football match

Unit 15: At the football match
Unit 15: At the football match
Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
face /feɪs/ Khuôn mặt
father /ˈfɑːðər/ Bố
foot /fʊt/ Bàn chân
football /ˈfʊtbɔːl/ Bóng đá

Unit 16: At home 

Unit 16: At home 
Unit 16: At home
Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
wash /wɒʃ/ Rửa/giặt
water /ˈwɔːtər/ Nước
window /ˈwɪndəʊ/ Cửa sổ
Wendy /ˈwendi/ Tên riêng (bạn Wendy)

2. Phương pháp giúp trẻ ghi nhớ từ vựng tiếng Anh lớp 1 theo bộ sách Global Success hiệu quả

Ở độ tuổi lớp 1, trẻ không học từ vựng bằng cách ghi chép nhiều lần như người lớn. Trẻ ghi nhớ tốt nhất khi được nghe – nhìn – nói – lặp lại trong ngữ cảnh quen thuộc. Vì vậy, để con ghi nhớ từ vựng tiếng Anh lớp 1 theo bộ sách Global Success một cách tự nhiên và lâu dài, phụ huynh cần tập trung vào phương pháp thay vì số lượng từ.

Dưới đây là những nguyên tắc cốt lõi được BMyC khuyến khích áp dụng khi đồng hành cùng con tại nhà:

2.1. Ưu tiên âm thanh trước khi nhớ mặt chữ

Thay vì yêu cầu con nhìn – chép – học thuộc, bố mẹ hãy cho con nghe và bắt chước âm thanh trước.

Ví dụ:
Nghe rõ âm /b/ trong từ ball, đọc chậm và cho con lặp lại nhiều lần.

Khi tai quen âm, miệng quen phát âm, việc ghi nhớ mặt chữ sẽ nhẹ nhàng hơn rất nhiều.

2.2. Học trực quan qua đồ vật thật

Trẻ lớp 1 học tốt nhất khi được nhìn và chạm vào sự vật.

Bố mẹ có thể:

  • Chỉ vào cái bàn và nói: Desk
  • Cầm quả táo và nói: Apple

Việc gắn từ vựng với đồ vật trong nhà giúp trẻ hiểu nghĩa nhanh, ghi nhớ tự nhiên thay vì học vẹt.

2.3. Học qua hình ảnh và thẻ từ (Flashcards) sinh động

Trẻ lớp 1 đang trong giai đoạn phát triển tư duy hình ảnh mạnh mẽ. Thay vì bắt con viết từ mới nhiều lần, hãy sử dụng Flashcards.

  • Cách làm: Một mặt thẻ là hình ảnh minh họa trong sách Global Success, mặt kia là từ vựng.
  • Trò chơi tương tác: Bố mẹ có thể chơi trò “Chụp tranh” (Point to the picture) hoặc “Mất tích” (What’s missing?) để kích thích phản xạ nhanh của bé.

2.4. Tắm ngôn ngữ qua bài hát và phim hoạt hình

Tận dụng:

  • Bài hát trong sách
  • Video hoạt hình tiếng Anh phù hợp độ tuổi

Nghe thường xuyên giúp trẻ quen với ngữ điệu tự nhiên và tăng khả năng bắt chước phát âm chuẩn.

2.5. Tạo thói quen “30 phút song ngữ tại nhà”

Theo định hướng đồng hành của BMyC, việc học trên lớp chỉ là một phần. Điều tạo nên khác biệt là thời gian bố mẹ cùng con thực hành tại nhà.

Mỗi ngày 30 phút, không áp lực điểm số, không so sánh. Chỉ cần duy trì đều đặn, trẻ sẽ dần hình thành phản xạ tiếng Anh tự nhiên và yêu thích việc học.

2.6. Khích lệ là quan trọng nhất

Ở tuổi lớp 1, niềm yêu thích quan trọng hơn sự chính xác tuyệt đối.

Bố mẹ nên:

  • Sửa lỗi nhẹ nhàng
  • Khen ngợi khi con cố gắng
  • Không tạo áp lực điểm số

Khi trẻ cảm thấy an toàn và được động viên, con sẽ tự tin nói tiếng Anh và chủ động học hơn mỗi ngày.

3. Lời kết

Việc học từ vựng tiếng Anh lớp 1 theo bộ sách Global Success sẽ trở nên nhẹ nhàng và hiệu quả hơn khi bố mẹ hiểu đúng mục tiêu: không phải học thật nhiều, mà là học đều đặn và tạo được hứng thú cho con mỗi ngày. Chỉ cần 30 phút đồng hành đúng cách, trẻ hoàn toàn có thể ghi nhớ tự nhiên và hình thành nền tảng tiếng Anh vững chắc ngay từ lớp 1.

Hy vọng bài tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 1 theo bộ sách Global Success trên đây sẽ giúp phụ huynh chủ động hơn trong hành trình học cùng con tại nhà. Để biết thêm nhiều thông tin hữu ích, hãy theo dõi bmyc.vn thường xuyên nhé.

Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!

Tham Gia Ngay

Xem thêm:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Nội dung đã được bảo vệ !!
0888.01.6688