Bạn đang học tiếng Anh và thường xuyên băn khoăn khi nào dùng Was, Were? Đây là một trong những kiến thức ngữ pháp cơ bản nhưng rất dễ gây nhầm lẫn đối với người mới bắt đầu.
Mặc dù đều là dạng quá khứ của động từ To Be, nhưng Was và Were lại được sử dụng với những chủ ngữ khác nhau. Nếu dùng sai, câu văn sẽ mất đi tính chính xác về mặt ngữ pháp.
Trong bài viết này, BMyC sẽ giúp bạn hiểu rõ khi nào dùng Was, Were, cách phân biệt nhanh, công thức đầy đủ và bài tập thực hành giúp ghi nhớ lâu hơn nhé.

Nội dung chính
- 1. Was, Were là gì?
- 2. Khi nào dùng Was, Were?
- 2.1. Khi nào dùng Was?
- 2.2. Khi nào dùng Were?
- 3. I đi với Was hay Were?
- 4. Các trường hợp đặc biệt của Was, Were
- 4.1. Was, Were trong câu điều kiện loại 2
- 4.2. Was, Were trong câu điều ước (Wish)
- 5. Phân biệt Was và Were dễ nhớ nhất
- 6. Những lỗi thường gặp khi dùng Was, Were
- 7. Bài tập Was, Were có đáp án
1. Was, Were là gì?

Trước khi tìm hiểu khi nào dùng Was, Were, chúng ta cần biết Was và Were thực chất là gì.
Trong tiếng Anh, Was và Were là dạng quá khứ của động từ To Be (am, is, are). Chúng được sử dụng để nói về người, sự vật hoặc sự việc đã xảy ra trong quá khứ.
Nói một cách đơn giản:
- Am/Is → Was
- Are → Were
Hãy cùng xem ví dụ dưới đây:
| Hiện tại | Quá khứ |
| I am a student. | I was a student. |
| She is happy. | She was happy. |
| They are at school. | They were at school. |
Trong các câu trên, sự việc được nhắc đến đã xảy ra trong quá khứ nên am, is, are được đổi thành was, were.
Sau khi hiểu Was và Were là gì, hãy cùng tìm hiểu phần quan trọng nhất: Khi nào dùng Was, Were và chúng khác nhau ở điểm nào?
2. Khi nào dùng Was, Were?

Sau khi hiểu was và were là dạng quá khứ của động từ to be, câu hỏi tiếp theo mà nhiều người học quan tâm là khi nào dùng Was, Were cho đúng?
Đây là kiến thức nền tảng trong ngữ pháp tiếng Anh nhưng lại thường xuyên xuất hiện sai sót, đặc biệt khi làm bài tập hoặc giao tiếp. Nguyên nhân chủ yếu đến từ việc chưa xác định đúng chủ ngữ trong câu hoặc chưa nắm rõ quy tắc chia động từ to be ở thì quá khứ.
Để giúp bạn ghi nhớ dễ dàng hơn, hãy cùng tìm hiểu chi tiết các trường hợp sử dụng was và were ngay dưới đây.
2.1. Khi nào dùng Was?
Sau khi hiểu rằng was và were đều là dạng quá khứ của động từ to be, chúng ta cần biết chính xác chủ ngữ nào sẽ đi với was.
Was được sử dụng khi chủ ngữ là ngôi thứ nhất số ít (I), ngôi thứ ba số ít (he, she, it) hoặc các danh từ số ít như tên người, con vật, đồ vật,…
Nói một cách đơn giản, khi bạn đang nhắc đến một người, một con vật hoặc một sự vật duy nhất trong quá khứ thì thường sẽ dùng was.
| Loại câu | Cấu trúc | Ví dụ |
| Khẳng định | I/He/She/It + was + … | She was very happy yesterday. (Cô ấy rất vui vào ngày hôm qua.) |
| Phủ định | I/He/She/It + was not + … | He wasn’t at school last Friday. (Cậu ấy đã không đến trường vào thứ Sáu tuần trước.) |
| Nghi vấn | Was + I/he/she/it + …? | Was it cold last night? (Tối qua trời có lạnh không?) |
2.2. Khi nào dùng Were?
Khác với was, were được sử dụng khi chủ ngữ là You, We, They hoặc các danh từ số nhiều.
Điều này có nghĩa là khi bạn đang nói về nhiều người, nhiều con vật hoặc nhiều sự vật trong quá khứ thì cần sử dụng were.
Một điểm đặc biệt cần lưu ý là mặc dù You có thể chỉ một người hoặc nhiều người, nhưng trong tiếng Anh, You luôn đi với were khi ở thì quá khứ đơn.
| Loại câu | Cấu trúc | Ví dụ |
| Khẳng định | You/We/They + were + … | They were at the park yesterday. (Họ đã ở công viên ngày hôm qua.) |
| Phủ định | You/We/They + were not + … | We weren’t ready for the test. (Chúng tôi chưa sẵn sàng cho bài kiểm tra.) |
| Nghi vấn | Were + you/we/they + …? | Were they at home yesterday evening? (Tối qua họ có ở nhà không?) |
3. I đi với Was hay Were?
Đây là một trong những câu hỏi mà người học tiếng Anh thường gặp khi mới làm quen với động từ To Be ở thì quá khứ. Vậy I đi với was hay were?
Trong đa số trường hợp, I luôn đi với was vì I là đại từ ngôi thứ nhất số ít. Theo quy tắc ngữ pháp tiếng Anh, was được sử dụng với các chủ ngữ số ít như I, He, She, It và các danh từ số ít.
Ví dụ:
- I was very tired after the football match. (Tôi đã rất mệt sau trận bóng đá.)
- I was at my grandmother’s house last weekend. (Cuối tuần trước tôi đã ở nhà bà ngoại.)
- I was excited about the school trip. (Tôi đã rất hào hứng với chuyến tham quan của trường.)
- I was busy finishing my homework yesterday evening. (Tối qua tôi bận hoàn thành bài tập về nhà.)
Ngoài quy tắc thông thường, trong một số cấu trúc ngữ pháp đặc biệt, I có thể đi với were thay vì was.
| Trường hợp đặc biệt | Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
| Câu điều kiện loại 2 | If + S + were/V2(ed), S + would/could + V | Trong câu điều kiện loại 2, người bản xứ thường dùng were với tất cả các chủ ngữ, kể cả I, để diễn tả tình huống không có thật hoặc trái với thực tế ở hiện tại. | – If I were taller, I would join the basketball team. (Nếu tôi cao hơn, tôi sẽ tham gia đội bóng rổ.)
– If I were rich, I would travel around the world. (Nếu tôi giàu, tôi sẽ đi du lịch khắp thế giới.) |
| Câu ước với Wish | S + wish + S + were/V2(ed) | Khi diễn tả điều ước trái với thực tế ở hiện tại, I thường đi với were thay vì was. | – I wish I were better at English. (Tôi ước mình giỏi tiếng Anh hơn.)
– I wish I were old enough to drive a car. (Tôi ước mình đủ tuổi để lái xe ô tô.) |
Chỉ cần ghi nhớ quy tắc này, bạn sẽ dễ dàng xác định được I đi với was hay were trong hầu hết các tình huống giao tiếp và làm bài tập tiếng Anh.
4. Các trường hợp đặc biệt của Was, Were

Ngoài những cách dùng thông thường trong thì quá khứ đơn, Was và Were còn xuất hiện trong một số cấu trúc ngữ pháp đặc biệt. Đây là những kiến thức thường gặp trong các bài kiểm tra và kỳ thi tiếng Anh. Vì vậy, các em nên nắm vững để tránh nhầm lẫn khi làm bài.
4.1. Was, Were trong câu điều kiện loại 2
Câu điều kiện loại 2 được dùng để diễn tả một tình huống không có thật ở hiện tại hoặc một điều khó có thể xảy ra.
Công thức: If + S + were/V2(ed), S + would/could + V nguyên thể
Điểm đặc biệt là khi sử dụng động từ To Be, người bản ngữ và ngữ pháp chuẩn thường dùng Were cho tất cả các chủ ngữ, kể cả I, He, She, It.
Ví dụ:
- If I were a bird, I would fly around the world. (Nếu tôi là một chú chim, tôi sẽ bay vòng quanh thế giới.)
- If Minh were the class monitor, he would help everyone. (Nếu Minh là lớp trưởng, bạn ấy sẽ giúp đỡ mọi người.)
- If she were better at English, she could talk to foreign friends easily. (Nếu cô ấy giỏi tiếng Anh hơn, cô ấy có thể trò chuyện với bạn bè nước ngoài dễ dàng.)
Mẹo ghi nhớ: Khi gặp cấu trúc If + Were, hãy nghĩ ngay đến một điều giả định hoặc không có thật ở hiện tại.
4.2. Was, Were trong câu điều ước (Wish)
Câu điều ước được dùng khi chúng ta mong muốn một điều gì đó khác với thực tế hiện tại.
Công thức: S + wish(es) + S + were/V2(ed)
Tương tự câu điều kiện loại 2, Were thường được dùng cho mọi chủ ngữ để nhấn mạnh rằng đây chỉ là điều ước, không phải sự thật.
Ví dụ:
- I wish I were good at drawing. (Tôi ước mình vẽ đẹp.)
- Nam wishes he were older. (Nam ước mình lớn tuổi hơn.)
- My sister wishes she were better at swimming. (Em gái tôi ước mình bơi giỏi hơn.)
- We wish we were on holiday now. (Chúng tôi ước bây giờ đang được đi nghỉ.)
Lưu ý: Trong văn nói hằng ngày, đôi khi bạn có thể nghe thấy “I wish I was…”, nhưng trong ngữ pháp chuẩn, “I wish I were…” vẫn được khuyến khích sử dụng.
5. Phân biệt Was và Were dễ nhớ nhất
Sau khi đã hiểu khi nào dùng Was, Were, nhiều bạn vẫn thường nhầm lẫn giữa hai động từ này khi làm bài tập hoặc giao tiếp. Thực tế, Was và Were đều là dạng quá khứ của động từ To Be, nhưng chúng được sử dụng với những chủ ngữ khác nhau. Hãy theo dõi bảng so sánh dưới đây để ghi nhớ nhanh và tránh những lỗi sai phổ biến.
| Tiêu chí | Was | Were |
| Giống nhau | Đều là dạng quá khứ của động từ To Be, được sử dụng trong thì quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn và một số cấu trúc câu bị động trong quá khứ. | |
| Chủ ngữ đi kèm | I, He, She, It và các danh từ số ít | You, We, They và các danh từ số nhiều |
| Cách dùng | Dùng khi chủ ngữ là một người, một vật hoặc một đối tượng số ít | Dùng khi chủ ngữ là nhiều người, nhiều vật hoặc nhóm đối tượng |
| Ví dụ | My sister was very excited about the school trip. (Chị gái tôi đã rất háo hức về chuyến đi của trường.) | The students were in the library after class. (Các học sinh đã ở thư viện sau giờ học.) |
6. Những lỗi thường gặp khi dùng Was, Were
Mặc dù Was và Were là kiến thức ngữ pháp cơ bản, nhưng rất nhiều người học tiếng Anh vẫn thường xuyên nhầm lẫn khi sử dụng. Việc mắc lỗi không chỉ khiến câu văn sai ngữ pháp mà còn ảnh hưởng đến kết quả học tập và các bài kiểm tra tiếng Anh. Dưới đây là những lỗi phổ biến nhất khi dùng Was, Were mà bạn cần tránh.
| Lỗi thường gặp | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
| Dùng Were với chủ ngữ số ít | He were tired yesterday. | He was tired yesterday. | He là chủ ngữ số ít nên phải đi với Was. |
| Dùng Was với chủ ngữ số nhiều | They was at school. | They were at school. | They là chủ ngữ số nhiều nên phải dùng Were. |
| Dùng sai với danh từ số nhiều | The students was happy. | The students were happy. | Danh từ số nhiều luôn đi với Were. |
| Dùng sai với danh từ số ít | My teacher were kind. | My teacher was kind. | Danh từ số ít đi với Was. |
| Quên đảo Was/Were trong câu hỏi | She was at home yesterday? | Was she at home yesterday? | Trong câu hỏi, Was/Were phải đứng trước chủ ngữ. |
| Dùng đồng thời Was/Were và động từ nguyên thể | She was go to school. | She went to school. | Không dùng Was với động từ nguyên thể trong thì quá khứ đơn. |
| Nhầm lẫn giữa There was và There were | There were a book on the table. | There was a book on the table. | Danh từ số ít “a book” phải dùng There was. |
| Nhầm lẫn giữa There was và There were với danh từ số nhiều | There was many students in the class. | There were many students in the class. | Danh từ số nhiều “students” |
7. Bài tập Was, Were có đáp án
Để ghi nhớ tốt hơn khi nào dùng Was, Were, hãy cùng luyện tập với các bài tập từ cơ bản đến nâng cao dưới đây nhé!
Bài tập 1: Điền Was hoặc Were vào chỗ trống
- I ______ at school yesterday.
- She ______ very happy after the test.
- They ______ in the park last Sunday.
- We ______ tired after the trip.
- The weather ______ cold last night.
- My father ______ busy yesterday.
- You ______ late for class.
- The children ______ excited about the party.
- It ______ a beautiful day.
- My friends ______ at my house.
Đáp án
- was
- was
- were
- were
- was
- was
- were
- were
- was
- wer
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
- He (was / were) at home yesterday.
- My parents (was / were) very busy last week.
- I (was / were) tired after school.
- The students (was / were) in the classroom.
- It (was / were) sunny yesterday.
- We (was / were) happy to see our teacher.
- She (was / were) my best friend.
- You (was / were) very kind.
- The cat (was / were) under the table.
- They (was / were) at the cinema.
Đáp án
- was
- were
- was
- were
- was
- were
- was
- were
- was
- were
Bài tập 3: Viết câu hỏi với Was hoặc Were
- she / at home / yesterday?
- they / happy / after the party?
- your parents / busy / last weekend?
- the weather / cold / last night?
- you / at school / yesterday morning?
Đáp án
- Was she at home yesterday?
- Were they happy after the party?
- Were your parents busy last weekend?
- Was the weather cold last night?
- Were you at school yesterday morning?
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ khi nào dùng Was, Were, cách sử dụng đúng trong từng trường hợp cũng như ghi nhớ dễ dàng các công thức quan trọng. Việc nắm vững kiến thức ngữ pháp cơ bản sẽ giúp người học tự tin hơn trong giao tiếp và làm bài tập tiếng Anh. Đừng quên luyện tập thường xuyên với các ví dụ thực tế để biến kiến thức thành phản xạ tự nhiên. Theo dõi BMyC để khám phá thêm nhiều bài học tiếng Anh hữu ích, giúp con xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc ngay từ hôm nay!
Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!
Xem thêm:
- Cấu trúc It is said that: Công thức, cách dùng và bài tập chi tiết từ A–Z
- Sau very là loại từ gì? Cách dùng chuẩn và những lỗi thường gặp
- Trước when và sau when dùng thì gì? Tổng hợp cách dùng dễ hiểu kèm ví dụ