Khi học tiếng Anh, rất nhiều học sinh thắc mắc Sau very là loại từ gì? và thường nhầm lẫn giữa tính từ, trạng từ hoặc các từ loại khác. Thực tế, very là một trạng từ chỉ mức độ, được dùng để nhấn mạnh ý nghĩa của từ đứng sau. Tuy nhiên, không phải từ nào cũng có thể đứng sau very. Trong bài viết này, hãy cùng BMyC tìm hiểu chi tiết cách dùng very, các quy tắc ngữ pháp quan trọng và những lỗi thường gặp để sử dụng thật chính xác nhé!

Nội dung chính
- 1. Very là loại từ gì trong tiếng Anh?
- 2. Sau very là loại từ gì? Các trường hợp thường gặp trong tiếng Anh
- 2.1. Sau very là danh từ
- 2.2. Sau very là trạng từ
- 3. Các cách sử dụng very phổ biến trong tiếng Anh
- 4. Những lỗi cần tránh khi sử dụng very trong tiếng Anh
- 5. Mở rộng vốn từ: Các từ thay thế very giúp diễn đạt tự nhiên hơn
- 5.1. Những từ đồng nghĩa với very thường gặp
- 5.2. Thay thế “very + adjective” bằng từ vựng nâng cao
- 6. Bài tập vận dụng sau very là gì (có đáp án)
1. Very là loại từ gì trong tiếng Anh?

Trước khi tìm hiểu sau very là loại từ gì, bạn cần biết very là loại từ gì trong tiếng Anh. Trên thực tế, very có thể đóng vai trò là trạng từ (adverb) hoặc tính từ (adjective) tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Tuy nhiên, vai trò trạng từ là phổ biến hơn cả trong giao tiếp và các bài thi tiếng Anh.
Very là trạng từ (Adverb): Đây là cách dùng phổ biến nhất của very. Khi đóng vai trò trạng từ, very được dùng để nhấn mạnh mức độ của tính từ hoặc trạng từ đứng sau, mang nghĩa là “rất”, “cực kỳ”.
Ví dụ:
- She is very kind. (Cô ấy rất tốt bụng.)
- The students listened very carefully. (Các học sinh lắng nghe rất cẩn thận.)
Very là tính từ (Adjective): Trong một số trường hợp đặc biệt, very có thể là tính từ với nghĩa “chính là”, “đúng là”, dùng để nhấn mạnh danh từ theo sau.
Ví dụ:
- This is the very place where we first met. (Đây chính là nơi chúng ta gặp nhau lần đầu.)
- At that very moment, the phone rang. (Ngay chính lúc đó, điện thoại reo.)
Tuy nhiên, trong giao tiếp và các bài thi tiếng Anh, very thường được sử dụng với vai trò là trạng từ nhiều hơn.
2. Sau very là loại từ gì? Các trường hợp thường gặp trong tiếng Anh

Trong quá trình học ngữ pháp, không ít bạn thắc mắc sau very là loại từ gì và thường chỉ nghĩ đến tính từ hoặc trạng từ. Tuy nhiên, cách dùng của very linh hoạt hơn nhiều. Ngoài vai trò quen thuộc là từ nhấn mạnh mức độ, very còn xuất hiện trong một số cấu trúc đặc biệt để nhấn mạnh người, sự vật hoặc thời điểm cụ thể. Việc nắm vững các trường hợp này sẽ giúp bạn sử dụng very chính xác hơn trong cả giao tiếp và bài thi tiếng Anh.
2.1. Sau very là danh từ
Ít người học biết rằng very không phải lúc nào cũng mang nghĩa “rất”. Trong một số cấu trúc cố định, từ này được dùng để nhấn mạnh chính xác một người, một sự vật hoặc một thời điểm nào đó. Khi đó, very đứng trước danh từ và mang ý nghĩa gần giống như “chính là” hoặc “đúng là”. Đây là cách dùng thường gặp trong văn viết và các tình huống cần nhấn mạnh thông tin.
Cấu trúc: S + be + the very + noun
Ví dụ:
- This is the very book I was looking for. (Đây chính là cuốn sách mà tôi đang tìm kiếm.)
- That was the very moment she realized her mistake. (Đó chính là khoảnh khắc cô ấy nhận ra lỗi sai của mình.)
- He is the very person we need for this project. (Anh ấy chính là người mà chúng ta cần cho dự án này.)
Lưu ý: Trong trường hợp này, very không mang nghĩa “rất” mà được dùng để nhấn mạnh và xác định chính xác đối tượng hoặc sự việc đang được nói đến.
2.2. Sau very là trạng từ
Bên cạnh những trường hợp đặc biệt, very thường xuất hiện trước trạng từ để làm nổi bật mức độ của hành động. Cách dùng này được sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày cũng như trong các bài thi tiếng Anh. Nhờ có very, người nói có thể diễn đạt rõ hơn cách thức hoặc mức độ thực hiện một hành động.
Cấu trúc: S + V + very + adverb
Ví dụ:
- My brother speaks English very fluently. (Anh trai tôi nói tiếng Anh rất lưu loát.)
- The athlete completed the race very quickly. (Vận động viên hoàn thành cuộc đua rất nhanh.)
- The children worked very quietly during the test. (Các em học sinh làm bài kiểm tra rất yên lặng.)
- She answered the interview questions very confidently. (Cô ấy trả lời các câu hỏi phỏng vấn rất tự tin.)
Khi gặp cấu trúc này, bạn có thể nhận biết trạng từ thường kết thúc bằng -ly như: quickly, carefully, fluently, confidently, happily,…
3. Các cách sử dụng very phổ biến trong tiếng Anh
Không chỉ xuất hiện trong các cấu trúc ngữ pháp riêng lẻ, very còn là một trong những từ được sử dụng nhiều nhất trong tiếng Anh. Từ việc mô tả cảm xúc, tính chất của sự vật đến nhấn mạnh hành động hoặc đối tượng cụ thể, very đều giúp câu văn trở nên rõ ràng và giàu sắc thái hơn. Dưới đây là những cách dùng phổ biến mà người học nên ghi nhớ để vận dụng linh hoạt trong thực tế.
| Cách dùng | Cấu trúc | Ví dụ |
| Bổ nghĩa cho tính từ (Adjective) | Very + Adjective | The new library is very spacious and modern. (Thư viện mới rất rộng rãi và hiện đại.) |
| Bổ nghĩa cho trạng từ (Adverb) | Very + Adverb | The students listened very attentively during the lesson. (Các học sinh lắng nghe rất chăm chú trong giờ học.) |
| Nhấn mạnh danh từ khi very đóng vai trò tính từ | Very + Noun | This is the very book I was looking for yesterday. (Đây chính là cuốn sách mà tôi đã tìm kiếm ngày hôm qua.) |
| Nhấn mạnh thời gian, địa điểm hoặc người cụ thể | The very + Noun | She met her best friend on the very first day of school. (Cô ấy gặp người bạn thân nhất của mình ngay trong ngày đầu tiên đến trường.) |
4. Những lỗi cần tránh khi sử dụng very trong tiếng Anh

Mặc dù very là một từ quen thuộc và dễ sử dụng, nhưng nhiều người học tiếng Anh vẫn mắc phải những lỗi ngữ pháp cơ bản khi dùng từ này. Để tránh mất điểm trong các bài kiểm tra và sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn, hãy ghi nhớ những lưu ý quan trọng dưới đây:
| Lỗi thường gặp | Cách dùng sai | Cách dùng đúng | Giải thích |
| Dùng very trong so sánh hơn hoặc so sánh nhất | She is very taller than her sister. | She is much/far taller than her sister. | Very không dùng để nhấn mạnh so sánh hơn hoặc so sánh nhất. Thay vào đó, hãy dùng much, far, a lot. |
| Dùng very với tính từ mang nghĩa tuyệt đối | The performance was very outstanding. | The performance was absolutely outstanding. | Các tính từ như outstanding, perfect, amazing, fantastic đã mang ý nghĩa mạnh nên không cần very. |
| Dùng very trước động từ | I very enjoy reading books. | I really enjoy reading books. | Very không bổ nghĩa trực tiếp cho động từ. Nên dùng really hoặc very much tùy trường hợp. |
| Dùng very trước quá khứ phân từ trong câu bị động | The road was very affected by the flood. | The road was badly affected by the flood. | Với nhiều quá khứ phân từ trong câu bị động, nên dùng badly, severely, seriously thay vì very. |
| Dùng very với tính từ không thể phân cấp | The answer is very correct. | The answer is completely correct. | Một số tính từ như correct, wrong, impossible, impossible không có nhiều cấp độ nên không đi với very. |
Khi gặp những trường hợp đặc biệt như so sánh hơn, câu bị động hoặc các tính từ không thể phân cấp, hãy lựa chọn các từ thay thế như much, far, absolutely, completely, badly để câu văn tự nhiên và đúng ngữ pháp hơn.
5. Mở rộng vốn từ: Các từ thay thế very giúp diễn đạt tự nhiên hơn
Trong giao tiếp và viết tiếng Anh, việc lặp lại từ very quá nhiều có thể khiến câu văn trở nên đơn điệu. Để nâng cao vốn từ vựng và diễn đạt tự nhiên như người bản xứ, bạn nên làm quen với các từ có ý nghĩa tương tự very cũng như những tính từ nâng cao có thể thay thế cho cấu trúc very + adjective.
5.1. Những từ đồng nghĩa với very thường gặp
Các từ dưới đây đều có chức năng nhấn mạnh mức độ của tính từ hoặc trạng từ, tuy nhiên mỗi từ sẽ phù hợp với những ngữ cảnh khác nhau.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Cách dùng | Ví dụ |
| Extremely | Cực kỳ, vô cùng | Mức độ mạnh hơn very | This science project is extremely interesting. (Dự án khoa học này cực kỳ thú vị.) |
| Quite | Khá, tương đối | Mức độ nhẹ hơn very | The test was quite easy for most students. (Bài kiểm tra khá dễ đối với đa số học sinh.) |
| Really | Thực sự, rất | Thường dùng trong giao tiếp | She is really talented at drawing. (Cô bé thực sự có năng khiếu vẽ.) |
| Incredibly | Vô cùng, đáng kinh ngạc | Nhấn mạnh sự bất ngờ | The young athlete ran incredibly fast. (Vận động viên trẻ chạy nhanh đáng kinh ngạc.) |
| Absolutely | Hoàn toàn | Dùng với tính từ mang nghĩa tuyệt đối | Your explanation is absolutely correct. (Lời giải thích của bạn hoàn toàn chính xác.) |
| Fairly | Khá, tương đối | Mức độ trung bình | The homework was fairly simple. (Bài tập về nhà khá đơn giản.) |
| Rather | Khá, hơi | Thường mang sắc thái không mong muốn | The classroom was rather noisy today. (Lớp học hôm nay khá ồn.) |
| Pretty | Khá, tương đối | Thân mật, thường dùng trong văn nói | This game is pretty fun. (Trò chơi này khá vui.) |
| Highly | Rất, cao | Thường đi với đánh giá hoặc khuyến nghị | This English book is highly recommended for beginners. (Cuốn sách tiếng Anh này rất được khuyến nghị cho người mới bắt đầu.) |
| Deeply | Sâu sắc | Thường đi với cảm xúc | We were deeply touched by her kindness. (Chúng tôi rất cảm động trước lòng tốt của cô ấy.) |
5.2. Thay thế “very + adjective” bằng từ vựng nâng cao
Một mẹo giúp bài viết và bài nói tiếng Anh trở nên tự nhiên hơn là thay thế cấu trúc very + tính từ bằng một từ mang nghĩa mạnh hơn.
| Cấu trúc thông thường | Từ thay thế nâng cao | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| Very big | Enormous / Huge / Massive | Khổng lồ, to lớn | The museum has an enormous collection of paintings. (Bảo tàng có một bộ sưu tập tranh khổng lồ.) |
| Very small | Tiny / Miniature | Nhỏ xíu | A tiny bird landed on the window. (Một chú chim nhỏ xíu đậu trên cửa sổ.) |
| Very good | Excellent / Outstanding / Superb | Xuất sắc | She received an excellent score in the English exam. (Cô ấy đạt điểm xuất sắc trong kỳ thi tiếng Anh.) |
| Very bad | Terrible / Awful / Dreadful | Tệ hại | The team had a terrible performance yesterday. (Đội đã có màn trình diễn rất tệ hôm qua.) |
| Very beautiful | Gorgeous / Stunning | Tuyệt đẹp | The garden looks stunning in spring. (Khu vườn trông tuyệt đẹp vào mùa xuân.) |
| Very tired | Exhausted | Kiệt sức | After cleaning the house all day, my mother felt exhausted. (Sau khi dọn nhà cả ngày, mẹ tôi kiệt sức.) |
| Very angry | Furious | Vô cùng tức giận | He was furious when he lost his wallet. (Anh ấy rất tức giận khi làm mất ví.) |
| Very happy | Delighted / Ecstatic | Vui mừng, hạnh phúc | The children were delighted with their gifts. (Bọn trẻ rất vui khi nhận được quà.) |
| Very cold | Freezing | Lạnh buốt | It was freezing outside this morning. (Sáng nay ngoài trời lạnh buốt.) |
| Very hot | Boiling / Scorching | Nóng như thiêu đốt | The desert was scorching during the afternoon. (Sa mạc nóng như thiêu đốt vào buổi chiều.) |
| Very fast | Rapid / Lightning-fast | Nhanh như chớp | The train provides rapid transportation between cities. (Tàu hỏa cung cấp phương tiện di chuyển nhanh giữa các thành phố.) |
| Very slow | Sluggish | Chậm chạp | The internet connection became sluggish during the storm. (Kết nối internet trở nên chậm chạp trong cơn bão.) |
| Very clean | Spotless / Immaculate | Sạch bóng | The hotel room was spotless when we arrived. (Phòng khách sạn sạch bóng khi chúng tôi đến.) |
| Very dirty | Filthy | Bẩn thỉu | His shoes were filthy after the football match. (Đôi giày của cậu ấy rất bẩn sau trận bóng đá.) |
| Very expensive | Costly / Pricey | Đắt đỏ | Buying a house in the city can be quite costly. (Mua nhà ở thành phố có thể rất đắt đỏ.) |
6. Bài tập vận dụng sau very là gì (có đáp án)
Sau khi tìm hiểu sau very là loại từ gì, hãy cùng luyện tập với các bài tập dưới đây để ghi nhớ kiến thức lâu hơn nhé!
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu.
- My sister is very ______.
A. beauty
B. beautiful
C. beautifully - The baby sleeps very ______.
A. peaceful
B. peace
C. peacefully - This book is very ______.
A. interest
B. interested
C. interesting - He can run very ______.
A. quick
B. quickly
C. quicker - The weather is very ______ today.
A. hot
B. heat
C. warmly
Đáp án
- B. beautiful
- C. peacefully
- C. interesting
- B. quickly
- A. hot
Bài tập 2: Xác định từ loại đứng sau very
Đọc các câu sau và cho biết từ đứng sau very là tính từ hay trạng từ.
- She is very kind.
- The students listen very carefully.
- This exercise is very easy.
- My father drives very slowly.
- The movie was very exciting.
Đáp án
| Câu | Từ sau very | Từ loại |
| 1 | kind | Tính từ |
| 2 | carefully | Trạng từ |
| 3 | easy | Tính từ |
| 4 | slowly | Trạng từ |
| 5 | exciting | Tính từ |
Bài tập 3: Sửa lỗi sai
Tìm và sửa lỗi trong các câu sau.
- I very like English.
- She is very teacher.
- He runs very quick.
- This answer is very perfectly.
- They are very happily.
Đáp án
- I like English very much.
- She is a very good teacher.
- He runs very quickly.
- This answer is absolutely perfect.
- They are very happy.
Qua bài viết này, hy vọng bạn đã hiểu rõ sau very là loại từ gì và biết cách sử dụng very đúng ngữ pháp trong tiếng Anh. Việc nắm vững các từ loại đứng sau very không chỉ giúp con tránh những lỗi sai thường gặp mà còn nâng cao khả năng viết và giao tiếp tiếng Anh tự nhiên hơn. Đừng quên cho con luyện tập thường xuyên thông qua các tình huống thực tế để ghi nhớ kiến thức hiệu quả. Theo dõi BMyC để khám phá thêm nhiều bài học ngữ pháp tiếng Anh dễ hiểu và hữu ích dành cho trẻ em nhé!
Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!
Xem thêm:
- Chứng chỉ Aptis là gì? Cấu trúc bài thi, thang điểm, lệ phí và cách quy đổi chi tiết từ A–Z
- Trước when và sau when dùng thì gì? Tổng hợp cách dùng dễ hiểu kèm ví dụ
- Take off là gì? Ý nghĩa, cách dùng, ví dụ và bài tập chi tiết từ A–Z