Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 3 theo bộ sách Global Success đầy đủ và dễ học nhất

Khi bước vào lớp 3, tiếng Anh không còn chỉ là những từ đơn hay mẫu câu ngắn mà đòi hỏi trẻ biết vận dụng từ vựng linh hoạt hơn trong nói và viết. Vì vậy, nắm vững từ vựng tiếng Anh lớp 3 theo bộ sách Global Success là nền tảng quan trọng giúp con tự tin theo kịp chương trình trên lớp.

Tuy nhiên, học rời rạc từng từ sẽ khiến trẻ nhanh quên và dễ nản. Nếu được hệ thống theo từng Unit và gắn với ngữ cảnh quen thuộc, việc ghi nhớ sẽ nhẹ nhàng và hiệu quả hơn nhiều.

Trong bài viết này, BMyC tổng hợp đầy đủ từ vựng tiếng Anh lớp 3 theo bộ sách Global Success theo từng chủ đề, kèm gợi ý cách học đơn giản để bố mẹ có thể đồng hành cùng con mỗi ngày mà không tạo áp lực.

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 3 theo bộ sách Global Success đầy đủ và dễ học nhất
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 3 theo bộ sách Global Success đầy đủ và dễ học nhất

1. Tổng hợp từ vựng Tiếng Anh lớp 3 theo SGK Global Success

Dưới đây là danh sách từ vựng được tổng hợp chi tiết theo từng chủ đề trong chương trình Global Success. Việc chia nhỏ nội dung theo từng Unit không chỉ giúp trẻ dễ theo dõi mà còn tạo điều kiện để luyện tập giao tiếp tự nhiên mỗi ngày thông qua các tình huống quen thuộc trong gia đình.

📘 Link tải: Bộ tài liệu tiếng Anh Global Success lớp 3
Phụ huynh có thể in tài liệu và duy trì 30 phút luyện tập mỗi ngày để giúp trẻ ghi nhớ từ vựng một cách nhẹ nhàng nhưng bền vững.

Unit 1: Hello

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Hello /həˈləʊ/ Xin chào
Hi /haɪ/ Xin chào
Goodbye /ˌɡʊdˈbaɪ/ Tạm biệt
How /haʊ/ Như thế nào
I /aɪ/ Tôi
You /juː/ Bạn
Fine /faɪn/ Ổn
Thank you /ˈθæŋk juː/ Cảm ơn

Unit 2: Our names

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
My /maɪ/ Của tôi
Name /neɪm/ Tên
Old /əʊld/ Tuổi
What /wɒt/ Cái gì

Unit 3: Our friends

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Friend /frend/ Bạn bè
Mr /ˈmɪstə(r)/ Ông (trước tên nam giới)
Ms /mɪz/ Cô (trước tên phụ nữ)
Teacher /ˈtiːtʃə(r)/ Giáo viên
It /ɪt/
Yes /jes/ Vâng, có
No /nəʊ/ Không
This /ðɪs/ Cái này, đây
That /ðæt/ Cái kia, đó

Unit 4: Our bodies

Unit 4: Our bodies
Unit 4: Our bodies
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Ear /ɪə(r)/ Tai
Eye /aɪ/ Mắt
Face /feɪs/ Mặt
Hair /heə(r)/ Tóc
Hand /hænd/ Tay
Mouth /maʊθ/ Miệng
Nose /nəʊz/ Mũi
Touch /tʌtʃ/ Chạm
Open /ˈəʊpən/ Mở

Unit 5: My hobbies

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Cooking /ˈkʊkɪŋ/ Nấu ăn
Dancing /ˈdɑːnsɪŋ/ Nhảy
Drawing /ˈdrɔːɪŋ/ Vẽ
Painting /ˈpeɪntɪŋ/ Tô màu, sơn
Running /ˈrʌnɪŋ/ Chạy
Singing /ˈsɪŋɪŋ/ Hát
Swimming /ˈswɪmɪŋ/ Bơi
Walking /ˈwɔːkɪŋ/ Đi bộ

Unit 6: Our school

Unit 6: Our school
Unit 6: Our school
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Art room /ɑːt ruːm/ Phòng hội họa
Classroom /ˈklɑːsruːm/ Phòng học
Computer room /kəmˈpjuːtə(r) ruːm/ Phòng máy tính
Gym /dʒɪm/ Phòng thể chất
Library /ˈlaɪbrəri/ Thư viện
Music room /ˈmjuːzɪk ruːm/ Phòng nhạc
Playground /ˈpleɪɡraʊnd/ Sân chơi
School /skuːl/ Trường học

Unit 7: Classroom instructions

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Close /kləʊz/ Đóng lại
Come in /kʌm ɪn/ Vào đi
Go out /ɡəʊ aʊt/ Ra ngoài
Sit down /sɪt daʊn/ Ngồi xuống
Speak /spiːk/ Nói
Stand up /stænd ʌp/ Đứng lên

Unit 8: My school things

Unit 8: My school things
Unit 8: My school things
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Book /bʊk/ Sách
Eraser /ɪˈreɪzə(r)/ Tẩy gôm
Notebook /ˈnəʊtbʊk/ Vở ghi
Pen /pen/ Bút
Pencil /ˈpensl/ Bút chì
Pencil case /ˈpensl keɪs/ Túi đựng bút
Ruler /ˈruːlə(r)/ Thước kẻ
School bag /school bæɡ/ Cặp sách

Unit 9: Colours

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Colour /ˈkʌlə(r)/ Màu sắc
They /ðeɪ/ Họ/ chúng
Black /blæk/ Màu đen
Blue /bluː/ Màu xanh dương
Brown /braʊn/ Màu nâu
Green /ɡriːn/ Màu xanh lá
Orange /ˈɒrɪndʒ/ Màu cam
Red /red/ Màu đỏ
White /waɪt/ Màu trắng
Yellow /ˈjeləʊ/ Màu vàng

Unit 10: Break time activities

Unit 10: Break time activities
Unit 10: Break time activities
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Break time /breɪk taɪm/ Nghỉ giải lao
Chat /tʃæt/ Trò chuyện
Do word puzzles /duː wɜːd ˈpʌzl/ Chơi ô chữ
Play badminton /pleɪ ˈbædmɪntən/ Chơi cầu lông
Play basketball /pleɪ ˈbɑːskɪtbɔːl/ Chơi bóng rổ
Play chess /pleɪ tʃes/ Chơi cờ vua
Play football /pleɪ ˈfʊtbɔːl/ Chơi bóng đá
Play table tennis /pleɪ ˈteɪbl ˈtenɪs/ Chơi bóng bàn
Play volleyball /pleɪ ˈvɒlibɔːl/ Chơi bóng chuyền

Unit 11: My family

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Father /ˈfɑːðə(r)/ Bố
Mother /ˈmʌðə(r)/ Mẹ
Brother /ˈbrʌðə(r)/ Anh trai/ Em trai
Sister /ˈsɪstə(r)/ Chị gái/ Em gái

Unit 12: Jobs

Unit 12: Jobs
Unit 12: Jobs
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Cook /kʊk/ Đầu bếp
Doctor /ˈdɒktə(r)/ Bác sĩ
Driver /ˈdraɪvə(r)/ Tài xế
Farmer /ˈfɑːmə(r)/ Nông dân
Nurse /nɜːs/ Y tá
Singer /ˈsɪŋə(r)/ Ca sĩ
Teacher /ˈtiːtʃə(r)/ Giáo viên
Worker /ˈwɜːkə(r)/ Công nhân
Job /dʒɒb/ Nghề nghiệp

Unit 13: My house

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
House /haʊs/ Nhà
Bathroom /ˈbɑːθruːm/ Phòng tắm
Bedroom /ˈbedruːm/ Phòng ngủ
Kitchen /ˈkɪtʃɪn/ Phòng bếp
Living room /ˈlɪvɪŋ ruːm/ Phòng khách
Chair /tʃeə(r)/ Ghế
Lamp /læmp/ Đèn
Table /ˈteɪbl/ Bàn
Here /hɪə(r)/ Đây
There /ðeə(r)/ Kia
In /ɪn/ Trong
On /ɒn/ Trên

Unit 14: My bedroom

Unit 14: My bedroom
Unit 14: My bedroom
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Bed /bed/ Giường
Big /bɪɡ/ To
Desk /desk/ Bàn
Door /dɔː(r)/ Cửa
New /njuː/ Mới
Old /əʊld/
Room /ruːm/ Phòng
Small /smɔːl/ Nhỏ
Window /ˈwɪndəʊ/ Cửa sổ

Unit 15: At the dining table

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Bean /biːn/ Hạt đậu
Bread /bred/ Bánh mì
Chicken /ˈtʃɪkɪn/ Thịt gà
Egg /eɡ/ Trứng
Fish /fɪʃ/
Juice /dʒuːs/ Nước hoa quả
Meat /miːt/ Thịt
Milk /mɪlk/ Sữa
Rice /raɪs/ Gạo
Water /water/ Nước

Unit 16: My pets

Unit 16: My pets
Unit 16: My pets
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Bird /bɜːd/ Chim
Cat /kæt/ Mèo
Dog /dɒɡ/ Chó
Goldfish /ˈɡəʊldfɪʃ/ Cá vàng
Parrot /ˈpærət/ Con vẹt
Rabbit /ˈræbɪt/ Thỏ
Many /ˈmeni/ Nhiều
Some /sʌm/ Một vài

Unit 17: Our toys

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Bus /bʌs/ Xe buýt
Car /kɑː(r)/ Ô tô
Kite /kaɪt/ Diều
Plane /pleɪn/ Máy bay
Ship /ʃɪp/ Tàu
Teddy bear /ˈtedi beə(r)/ Gấu bông
Toy /tɔɪ/ Đồ chơi
Train /treɪn/ Tàu hỏa
Truck /trʌk/ Xe tải

Unit 18: Playing and doing

Unit 18: Playing and doing
Unit 18: Playing and doing
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Dancing /ˈdɑːnsɪŋ/ Nhảy múa
Drawing a picture /ˈdrɔːɪŋ ə ˈpɪktʃə(r)/ Vẽ tranh
Listening to music /ˈlɪsənɪŋ tə ˈmjuːzɪk/ Nghe nhạc
Reading /ˈriːdɪŋ/ Đọc sách
Singing /ˈsɪŋɪŋ/ Hát
Watching TV /wɒtʃ ˌtiː ˈviː/ Xem tivi
Writing /ˈraɪtɪŋ/ Viết

Unit 19: Outdoor activities

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Cycling /ˈsaɪklɪŋ/ Đạp xe
Flying a kite /ˈflaɪɪŋ ə kaɪt/ Thả diều
Painting /ˈpeɪntɪŋ/ Vẽ tranh, tô màu
Running /ˈrʌnɪŋ/ Chạy
Skating /ˈskeɪtɪŋ/ Trượt patin
Skipping /ˈskɪpɪŋ/ Nhảy dây

Unit 20: At the zoo

Unit 20: At the zoo
Unit 20: At the zoo
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Elephant /ˈelɪfənt/ Con voi
Horse /hɔːs/ Con ngựa
Monkey /ˈmʌŋki/ Con khỉ
Peacock /ˈpiː.kɒk/ Con công
Tiger /ˈtiːɡə(r)/ Con hổ
Swinging /ˈswɪŋɪŋ/ Đu đưa
Climbing /ˈklaɪmɪŋ/ Leo trèo
Counting /ˈkaʊntɪŋ/ Đếm

2. Phương pháp giúp trẻ ghi nhớ từ vựng tiếng Anh lớp 3 theo bộ sách Global Success hiệu quả

Rất nhiều phụ huynh chia sẻ rằng:

“Con học từ vựng hôm trước, hôm sau đã quên.”

Thực tế, vấn đề không nằm ở trí nhớ của trẻ, mà nằm ở cách học. Với từ vựng tiếng Anh lớp 3 theo bộ sách Global Success, nếu chỉ đọc – chép – học thuộc, trẻ sẽ nhanh quên và nhanh chán.

Dưới đây là phương pháp bám sát định hướng học của BMyC: Hiểu – Lặp lại – Ứng dụng – Phản xạ, giúp trẻ ghi nhớ tự nhiên và bền vững.

Bảng phương pháp ghi nhớ từ vựng Tiếng Anh lớp 3

Phương pháp Công cụ cần chuẩn bị Cách thực hiện chi tiết Đơn vị bài học (Unit) áp dụng tốt nhất
1. Flashcards & Dán nhãn Thẻ hình ảnh, giấy ghi chú (Post-it), băng dính. – Gắn từ vựng lên đồ vật thật trong nhà.

– Chơi trò “Tìm đồ vật”: Bạn đọc tên tiếng Anh, bé chạy đến chạm vào đồ vật có dán nhãn đó.

Unit 8: Đồ dùng học tập

Unit 13, 14: Nhà cửa & Phòng ngủ

2. Phản xạ vận động (TPR) Không gian trống, các đạo cụ học tập có sẵn. – Bạn hô mệnh lệnh, bé thực hiện hành động.

– Ví dụ: Hô “Cycling”, bé mô phỏng động tác đạp xe; hô “Touch your hair”, bé chạm vào tóc.

Unit 4: Bộ phận cơ thể

Unit 7: Mệnh lệnh lớp học

Unit 18, 19: Hoạt động

3. Sơ đồ tư duy (Mind Map) Giấy A4 trắng, bút màu, bút chì. – Vẽ chủ đề chính ở giữa tờ giấy.

– Vẽ các nhánh con là các từ vựng liên quan.

– Khuyến khích bé vẽ hình minh họa thay vì viết nghĩa tiếng Việt.

Unit 9: Màu sắc

Unit 11, 12: Gia đình & Nghề nghiệp

Unit 16, 17: Thú cưng & Đồ chơi

4. Thay thế mẫu câu (Substitution) Sách giáo khoa Global Success. – Chọn 1 mẫu câu gốc.

– Giữ nguyên cấu trúc, chỉ thay thế từ vựng mới vào vị trí trống.

– Ví dụ: “I like cooking” -> “I like singing”.

Unit 5: Sở thích

Unit 15: Đồ ăn & Thức uống

Unit 20: Sở thú

Ở giai đoạn lớp 3, mục tiêu quan trọng nhất là:

✔ Trẻ dám nói
✔ Trẻ nhớ được từ
✔ Trẻ thích học

Vì vậy, nếu chúng ta sửa lỗi liên tục, trẻ sẽ sợ sai và ngại nói. Nhưng nếu chúng ta khích lệ đúng lúc, trẻ sẽ tự tin làm chủ ngôn ngữ và chủ động học tập suốt đời!

3. Lời kết

Hy vọng bài viết “Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 3 theo bộ sách Global Success đầy đủ và dễ học nhất” sẽ giúp phụ huynh và các con có tài liệu hệ thống, dễ học và dễ ôn tập tại nhà.

Hãy nhớ rằng, học từ vựng không quan trọng ở số lượng, mà quan trọng ở cách học và sự lặp lại đúng phương pháp. Khi trẻ được học trong tâm thế thoải mái, có hướng dẫn phù hợp và được thực hành thường xuyên, việc ghi nhớ sẽ trở nên tự nhiên hơn rất nhiều.

Phụ huynh đừng quên cập nhật bmyc.vn thường xuyên để theo dõi thêm nhiều tài liệu, phương pháp và chia sẻ hữu ích giúp con học tiếng Anh hiệu quả và bền vững hơn mỗi ngày.

Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!

Tham Gia Ngay

Xem thêm: 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Nội dung đã được bảo vệ !!
0888.01.6688