Trong quá trình học tiếng Anh, nhiều người thường thắc mắc Impact đi với giới từ gì? Đây là một trong những từ vựng học thuật xuất hiện rất phổ biến trong giao tiếp, bài thi IELTS, TOEIC cũng như các bài viết tiếng Anh học thuật.
Tuy nhiên, không ít người học vẫn nhầm lẫn giữa impact on, impact upon hoặc sử dụng sai cấu trúc khiến câu văn thiếu tự nhiên. Trong bài viết này, hãy cùng BMyC tìm hiểu chi tiết Impact đi với giới từ gì, cách sử dụng đúng chuẩn ngữ pháp và các ví dụ thực tế giúp bạn ghi nhớ dễ dàng hơn nhé.

Nội dung chính
- 1. Impact là gì? Tìm hiểu ý nghĩa và cách sử dụng Impact trong tiếng Anh
- a, Impact dưới dạng danh từ (Noun)
- b, Impact dưới dạng động từ (Verb)
- 2. Các giới từ thường đi với Impact và cách sử dụng chính xác
- 2.1. Impact + on
- a, Impact on ở dạng động từ
- b, Impact on ở dạng danh từ
- 2.2. Impact + of
- 2.3. Impact + in
- 3. Các cụm từ và cấu trúc thông dụng với Impact cần ghi nhớ
- 4. Mở rộng vốn từ với các từ đồng nghĩa của Impact trong tiếng Anh
- 4.1. Các động từ đồng nghĩa với Impact
- 4.2. Các danh từ đồng nghĩa với Impact
- 5. Bài tập về cách dùng Impact trong tiếng Anh có đáp án
1. Impact là gì? Tìm hiểu ý nghĩa và cách sử dụng Impact trong tiếng Anh

Trước khi tìm hiểu Impact đi với giới từ gì, bạn cần hiểu rõ ý nghĩa của từ vựng này. Impact là một từ khá phổ biến trong tiếng Anh, thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày, các bài viết học thuật, báo chí và đặc biệt là trong các kỳ thi như IELTS hay TOEIC.
Tùy vào vai trò trong câu, Impact có thể được sử dụng như một danh từ (noun) hoặc động từ (verb) với những ý nghĩa khác nhau.
a, Impact dưới dạng danh từ (Noun)
Khi đóng vai trò là danh từ, Impact thường mang nghĩa là sự tác động, ảnh hưởng hoặc hiệu ứng mạnh mẽ mà một sự việc, hành động hay hiện tượng gây ra đối với người hoặc vật khác.
Ngoài ra, trong một số ngữ cảnh, Impact còn được dùng để chỉ sự va chạm hoặc cú va đập mạnh về mặt vật lý.
Ví dụ:
- The internet has had a significant impact on modern education. (Internet đã có tác động đáng kể đến nền giáo dục hiện đại.)
- Regular reading can have a positive impact on children’s language development. (Việc đọc sách thường xuyên có thể tạo ảnh hưởng tích cực đến sự phát triển ngôn ngữ của trẻ.)
- The car suffered severe damage from the impact. (Chiếc xe bị hư hỏng nặng do cú va chạm.)
b, Impact dưới dạng động từ (Verb)
Khi là động từ, Impact mang nghĩa gây ảnh hưởng, tác động hoặc làm thay đổi một người, sự vật hay tình huống nào đó.
Cách dùng này thường xuất hiện trong các chủ đề về giáo dục, môi trường, kinh tế hoặc xã hội.
Ví dụ:
- Rising food prices are impacting many low-income families. (Giá thực phẩm tăng đang ảnh hưởng đến nhiều gia đình có thu nhập thấp.)
- Climate change continues to impact agricultural production worldwide. (Biến đổi khí hậu tiếp tục tác động đến sản lượng nông nghiệp trên toàn thế giới.)
- Excessive screen time can impact children’s concentration. (Việc sử dụng thiết bị điện tử quá nhiều có thể ảnh hưởng đến khả năng tập trung của trẻ.)
Sau khi đã hiểu rõ Impact nghĩa là gì, hãy cùng tìm hiểu chi tiết Impact đi với giới từ gì và những cấu trúc thường gặp nhất trong phần tiếp theo của bài viết.
2. Các giới từ thường đi với Impact và cách sử dụng chính xác

Sau khi hiểu ý nghĩa của từ impact, nhiều người học thắc mắc Impact đi với giới từ gì? Trên thực tế, impact thường kết hợp với các giới từ on, of và trong một số trường hợp đặc biệt có thể xuất hiện cùng in. Mỗi cấu trúc sẽ mang sắc thái và cách dùng khác nhau. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết dưới đây.
2.1. Impact + on
Impact on là cấu trúc phổ biến nhất trong tiếng Anh. Cụm từ này được dùng để diễn tả sự tác động hoặc ảnh hưởng của một sự vật, sự việc đến một đối tượng cụ thể. Cấu trúc này có thể xuất hiện khi impact đóng vai trò là danh từ hoặc động từ.
a, Impact on ở dạng động từ
Khi impact được sử dụng như một động từ, từ này mang nghĩa là “ảnh hưởng đến” hoặc “tác động đến” một người, sự vật hay hiện tượng nào đó. Trong một số trường hợp, impact on vẫn xuất hiện trong văn phong trang trọng để nhấn mạnh mức độ ảnh hưởng.
Ví dụ:
- The introduction of artificial intelligence has impacted on many traditional jobs.
(Sự ra đời của trí tuệ nhân tạo đã ảnh hưởng đến nhiều công việc truyền thống.) - Increased screen time can impact on children’s sleeping habits.
(Việc sử dụng màn hình nhiều hơn có thể ảnh hưởng đến thói quen ngủ của trẻ em.)
b, Impact on ở dạng danh từ
Khi đóng vai trò là danh từ, impact thường kết hợp với giới từ on để diễn tả tác động hoặc ảnh hưởng của một sự việc đối với một đối tượng cụ thể. Đây là cấu trúc được sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp, học thuật và các kỳ thi tiếng Anh.
Ví dụ:
- Regular reading has a positive impact on children’s language development. (Việc đọc sách thường xuyên có tác động tích cực đến sự phát triển ngôn ngữ của trẻ.)
- Social media has a strong impact on teenagers’ daily lives. (Mạng xã hội có ảnh hưởng lớn đến cuộc sống hằng ngày của thanh thiếu niên.)
Lưu ý: Trong tiếng Anh hiện đại, khi impact là động từ, người bản ngữ thường dùng trực tiếp với tân ngữ (impact something) hơn là impact on.
2.2. Impact + of
Cấu trúc impact of được sử dụng khi muốn nhấn mạnh nguồn gốc hoặc nguyên nhân tạo ra sự ảnh hưởng. Sau of thường là một sự kiện, hiện tượng hoặc yếu tố gây tác động.
Cấu trúc: The impact of + Noun + on + Noun
Ví dụ:
- Researchers are examining the impact of technology on modern education. (Các nhà nghiên cứu đang xem xét tác động của công nghệ đối với nền giáo dục hiện đại.)
- The impact of fast food on public health has become a major concern. (Tác động của thức ăn nhanh đến sức khỏe cộng đồng đã trở thành một vấn đề đáng lo ngại.)
- We cannot ignore the impact of global warming on wildlife. (Chúng ta không thể bỏ qua tác động của hiện tượng nóng lên toàn cầu đối với động vật hoang dã.)
Đây là cấu trúc rất thường gặp trong các bài viết học thuật, báo cáo nghiên cứu và các kỳ thi tiếng Anh quốc tế như IELTS hay TOEIC.
2.3. Impact + in
So với impact on và impact of, cấu trúc impact in ít phổ biến hơn. Nó thường được dùng khi đề cập đến ảnh hưởng trong một lĩnh vực, ngành nghề hoặc phạm vi cụ thể.
Ví dụ:
- Digital transformation has created a remarkable impact in the banking sector. (Chuyển đổi số đã tạo ra ảnh hưởng đáng kể trong lĩnh vực ngân hàng.)
- Modern technology has had a significant impact in healthcare services. (Công nghệ hiện đại đã tạo ra tác động lớn trong lĩnh vực dịch vụ y tế.)
- Online learning has made a positive impact in education over the past few years. (Học trực tuyến đã tạo ra những tác động tích cực trong lĩnh vực giáo dục trong những năm gần đây.)
3. Các cụm từ và cấu trúc thông dụng với Impact cần ghi nhớ
Sau khi hiểu rõ Impact đi với giới từ gì, người học cũng nên nắm vững một số cấu trúc phổ biến với impact để sử dụng linh hoạt hơn trong giao tiếp, viết luận và các kỳ thi tiếng Anh. Dưới đây là những cấu trúc thường gặp cùng ví dụ thực tế giúp bạn dễ dàng ghi nhớ.
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Have/has an impact on sb/sth | Có ảnh hưởng hoặc tác động đến ai/cái gì | Regular reading habits have a positive impact on children’s vocabulary development.
(Thói quen đọc sách thường xuyên có tác động tích cực đến sự phát triển vốn từ vựng của trẻ.) |
| Mitigate the impact of/on sb/sth | Giảm thiểu tác động hoặc hậu quả của một vấn đề | The school introduced new programs to mitigate the impact of excessive screen time on students.
(Nhà trường đã triển khai các chương trình mới nhằm giảm thiểu tác động của việc sử dụng màn hình quá nhiều đối với học sinh.) |
| Make/leave an impact on sb/sth | Tạo ra hoặc để lại ảnh hưởng sâu sắc | Her inspiring story made a lasting impact on young learners.
(Câu chuyện truyền cảm hứng của cô ấy đã để lại ảnh hưởng lâu dài đối với các bạn nhỏ.) |
| Assess the impact of sb/sth | Đánh giá mức độ ảnh hưởng của một yếu tố nào đó | Experts are assessing the impact of artificial intelligence on future jobs.
(Các chuyên gia đang đánh giá tác động của trí tuệ nhân tạo đối với việc làm trong tương lai.) |
| Feel/see the impact of/on sb/sth | Cảm nhận hoặc nhận thấy tác động của một sự việc | Many families have felt the impact of rising living costs in recent years.
(Nhiều gia đình đã cảm nhận được tác động của chi phí sinh hoạt gia tăng trong những năm gần đây.) |
4. Mở rộng vốn từ với các từ đồng nghĩa của Impact trong tiếng Anh

Khi học từ vựng tiếng Anh, việc biết thêm các từ đồng nghĩa sẽ giúp con diễn đạt linh hoạt hơn trong cả giao tiếp và viết luận. Thay vì lặp đi lặp lại từ impact, con có thể sử dụng nhiều từ vựng khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Dưới đây là những từ đồng nghĩa phổ biến với impact ở cả dạng động từ và danh từ mà bố mẹ và các bạn học sinh nên ghi nhớ.
4.1. Các động từ đồng nghĩa với Impact
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Affect | Ảnh hưởng hoặc tác động đến một người, sự vật hoặc tình huống | Lack of sleep can affect students’ concentration in class. (Thiếu ngủ có thể ảnh hưởng đến sự tập trung của học sinh trong lớp.) |
| Influence | Tác động đến suy nghĩ, quyết định hoặc hành vi của ai đó | Parents greatly influence their children’s learning habits. (Bố mẹ ảnh hưởng rất lớn đến thói quen học tập của con cái.) |
| Alter | Thay đổi hoặc điều chỉnh một điều gì đó | The company altered its marketing strategy to attract more customers. (Công ty đã điều chỉnh chiến lược tiếp thị để thu hút nhiều khách hàng hơn.) |
| Transform | Thay đổi hoàn toàn về hình thức hoặc bản chất | Technology has transformed the way people communicate. (Công nghệ đã thay đổi hoàn toàn cách con người giao tiếp.) |
| Shape | Góp phần hình thành hoặc định hướng sự phát triển | Reading books can shape a child’s imagination and creativity. (Đọc sách có thể hình thành trí tưởng tượng và khả năng sáng tạo của trẻ.) |
4.2. Các danh từ đồng nghĩa với Impact
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Effect | Tác động hoặc kết quả do một hành động gây ra | Regular exercise has a positive effect on physical health. (Tập thể dục thường xuyên có tác động tích cực đến sức khỏe thể chất.) |
| Influence | Sự ảnh hưởng đến suy nghĩ hoặc hành động của người khác | Teachers have a strong influence on young learners. (Giáo viên có ảnh hưởng lớn đến học sinh nhỏ tuổi.) |
| Consequence | Hậu quả hoặc kết quả phát sinh từ một hành động | One consequence of pollution is the loss of biodiversity. (Một hậu quả của ô nhiễm là sự suy giảm đa dạng sinh học.) |
| Outcome | Kết quả cuối cùng của một quá trình hoặc sự kiện | The outcome of the science project exceeded everyone’s expectations. (Kết quả của dự án khoa học đã vượt ngoài mong đợi của mọi người.) |
| Result | Kết quả đạt được sau một quá trình hoặc hoạt động | Hard work is often the key to good results in school. (Chăm chỉ học tập thường là chìa khóa để đạt kết quả tốt ở trường.) |
Mặc dù các từ trên có ý nghĩa tương tự, impact thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh mức độ ảnh hưởng mạnh mẽ hoặc đáng kể của một sự việc đối với người hoặc vật khác.
Ví dụ:
- The internet has had a huge impact on modern education. (Internet đã tạo ra tác động to lớn đối với nền giáo dục hiện đại.)
Trong khi đó, từ effect thường nhấn mạnh vào kết quả của sự tác động, còn influence tập trung vào quá trình ảnh hưởng đến suy nghĩ hoặc hành vi.
Việc học thêm các từ đồng nghĩa với impact không chỉ giúp con mở rộng vốn từ vựng mà còn nâng cao khả năng đọc hiểu, viết luận và đạt điểm cao hơn trong các kỳ thi tiếng Anh quốc tế.
5. Bài tập về cách dùng Impact trong tiếng Anh có đáp án
Sau khi đã hiểu rõ Impact đi với giới từ gì, bố mẹ và các bạn nhỏ hãy cùng luyện tập qua những bài tập dưới đây để ghi nhớ kiến thức lâu hơn và biết cách áp dụng vào thực tế nhé!
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
Chọn đáp án thích hợp để hoàn thành câu.
- The new reading program had a positive impact _____ students’ learning habits.
- A. in
- B. on
- C. at
- Excessive use of smartphones can impact _____ children’s concentration.
- A. on
- B. to
- C. Ø (không cần giới từ)
- Healthy eating habits have a significant impact _____ physical development.
- A. on
- B. with
- C. for
- The teacher’s encouragement made a strong impact _____ her students.
- A. at
- B. on
- C. in
- Lack of sleep impacts _____ academic performance.
- A. Ø (không cần giới từ)
- B. on
- C. for
Đáp án
- B
- C
- A
- B
- A
Bài tập 2: Điền giới từ hoặc để trống
Điền on, upon hoặc để trống nếu không cần giới từ.
- Online learning has an impact _____ students’ study habits.
- Air pollution impacts _____ people’s health.
- The campaign had a positive impact _____ environmental awareness.
- Social networks have a considerable impact _____ young people’s lifestyles.
- Economic changes impacted _____ many local businesses.
Đáp án
- on
- để trống
- on
- upon (hoặc on đều đúng)
- để trống
Bài tập 3: Sửa lỗi sai trong câu
Mỗi câu dưới đây có một lỗi liên quan đến cách dùng impact. Hãy tìm và sửa lại cho đúng.
- The new policy has a strong impact to small companies.
→ ______________________________________
- Technology impacts on the way children learn today.
→ ______________________________________
- Reading books can make a positive impact in vocabulary development.
→ ______________________________________
- The economic crisis had an impact at employment rates.
→ ______________________________________
- Climate change impacts on agriculture around the world.
→ ______________________________________
Đáp án
- The new policy has a strong impact on small companies.
- Technology impacts the way children learn today.
- Reading books can make a positive impact on vocabulary development.
- The economic crisis had an impact on employment rates.
- Climate change impacts agriculture around the world.
Hy vọng bài viết đã giúp bạn nắm rõ cách sử dụng impact on, impact of cũng như các cấu trúc thường gặp trong tiếng Anh. Việc hiểu đúng và vận dụng chính xác những kiến thức ngữ pháp này sẽ giúp con tự tin hơn trong giao tiếp, học tập và các kỳ thi tiếng Anh. Đừng quên theo dõi BMyC để khám phá thêm nhiều bài học tiếng Anh thú vị, dễ hiểu và phù hợp với trẻ em cũng như phụ huynh đồng hành cùng con trên hành trình chinh phục ngôn ngữ nhé!
Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!
Xem thêm:
- Deal đi với giới từ gì? Tổng hợp cách dùng và ví dụ dễ hiểu từ A–Z
- Result đi với giới từ gì? Tổng hợp cấu trúc Result thông dụng kèm ví dụ dễ hiểu
- Put đi với giới từ gì? Tổng hợp cấu trúc Put thông dụng kèm ví dụ dễ hiểu