Trong tiếng Anh, Giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh là một trong những kiến thức ngữ pháp nền tảng nhưng vô cùng quan trọng. Nhờ các giới từ này, người học có thể diễn đạt thời gian diễn ra sự việc một cách rõ ràng, chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp cũng như bài viết.
Tuy nhiên, nhiều học sinh thường gặp khó khăn khi phân biệt các giới từ quen thuộc như in, on, at hoặc dễ nhầm lẫn khi sử dụng trong từng ngữ cảnh cụ thể.
Trong bài viết này, BMyC sẽ giúp phụ huynh và học sinh hiểu rõ:
- Giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh là gì
- Các giới từ chỉ thời gian phổ biến trong tiếng Anh
- Cách phân biệt in – on – at dễ nhớ
- Những lỗi thường gặp và cách khắc phục
- Phương pháp ghi nhớ nhanh và hiệu quả
- Bài tập thực hành giúp ghi nhớ lâu dài

Nội dung chính
- 1. Giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh là gì? Vai trò của giới từ chỉ thời gian trong câu trong câu
- 1.1. Khái niệm
- 1.2. Vai trò của giới từ chỉ thời gian trong câu
- 2. Các giới từ chỉ thời gian phổ biến trong tiếng Anh và cách dùng đúng
- 2.1. Giới từ IN (Trong / Vào)
- 2.2. Giới từ ON (Vào)
- 2.3. Giới từ AT (Vào lúc)
- 2.4. Các giới từ chỉ thời gian khác
- 3. Phân biệt cách dùng in – on – at trong giới từ chỉ thời gian
- 4. Những lỗi thường gặp khi dùng giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh
- 5. Phương pháp ghi nhớ giới từ chỉ thời gian nhanh và hiệu quả
- 6. Bài tập giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh có đáp án
1. Giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh là gì? Vai trò của giới từ chỉ thời gian trong câu trong câu
Trong quá trình học tiếng Anh, học sinh sẽ thường xuyên gặp những câu mô tả thời gian diễn ra của một hành động hay sự việc. Để diễn đạt chính xác thời điểm, khoảng thời gian hoặc mốc thời gian, tiếng Anh sử dụng một nhóm từ rất quan trọng gọi là giới từ chỉ thời gian.

1.1. Khái niệm
Giới từ chỉ thời gian (Prepositions of Time) là những từ được dùng để chỉ thời điểm, khoảng thời gian hoặc mốc thời gian mà một hành động xảy ra. Những giới từ này thường đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ chỉ thời gian, giúp người nghe hoặc người đọc hiểu rõ khi nào sự việc diễn ra.
Nói một cách đơn giản, giới từ chỉ thời gian giúp trả lời cho câu hỏi “Khi nào?” (When?) trong câu tiếng Anh.
Ví dụ:
- I have a meeting at 7 o’clock. → Tôi có cuộc họp lúc 7 giờ.
- She was born in 2010. → Cô ấy sinh năm 2010.
- We will travel on Monday. → Chúng tôi sẽ đi du lịch vào thứ Hai.
Trong các ví dụ trên, những từ at, in, on chính là giới từ chỉ thời gian vì chúng giúp xác định thời điểm xảy ra hành động.
1.2. Vai trò của giới từ chỉ thời gian trong câu
Trong tiếng Anh, giới từ chỉ thời gian đóng vai trò rất quan trọng giúp câu trở nên rõ ràng, chính xác và đầy đủ ý nghĩa hơn. Nếu thiếu các giới từ này, người nghe sẽ khó xác định được thời gian cụ thể của hành động.
Dưới đây là một số vai trò phổ biến của giới từ chỉ thời gian:
| Vai trò | Ví dụ |
| Chỉ thời điểm cụ thể | The class starts at 8 a.m. (Lớp học bắt đầu lúc 8 giờ sáng.) |
| Chỉ ngày, tháng, năm | My birthday is on May 5th. (Sinh nhật tôi vào ngày 5 tháng 5.) |
| Diễn tả khoảng thời gian | She lived there for two years. (Cô ấy đã sống ở đó trong 2 năm.) |
| Xác định thời gian xảy ra hành động | We met in the evening. (Chúng tôi gặp nhau vào buổi tối.) |
Việc nắm vững khái niệm và vai trò của giới từ chỉ thời gian sẽ giúp học sinh diễn đạt thời gian một cách chính xác, tự nhiên và linh hoạt hơn trong giao tiếp cũng như trong bài thi tiếng Anh.
Ở phần tiếp theo, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu các giới từ chỉ thời gian phổ biến như at, in, on và cách sử dụng chúng trong từng trường hợp cụ thể nhé.
2. Các giới từ chỉ thời gian phổ biến trong tiếng Anh và cách dùng đúng

Để diễn tả thời gian xảy ra của hành động (khi nào, trong bao lâu, vào lúc nào…), tiếng Anh sử dụng nhiều giới từ chỉ thời gian khác nhau. Trong đó, các giới từ quen thuộc và được dùng nhiều nhất trong giao tiếp hằng ngày là in, on, at, before, after, during, for, since…
Việc nắm vững cách sử dụng các giới từ này sẽ giúp học sinh diễn đạt thời gian chính xác, tránh nhầm lẫn khi nói và viết tiếng Anh. Dưới đây là những giới từ chỉ thời gian phổ biến nhất kèm cách dùng và ví dụ minh họa dễ hiểu.
2.1. Giới từ IN (Trong / Vào)
Dùng khi nói về khoảng thời gian dài hoặc thời điểm không cụ thể.
| Cách dùng | Ví dụ (Tiếng Anh) | Dịch nghĩa |
| Tháng, năm, mùa | In May / In 2024 / In summer | Vào tháng 5 / Năm 2024 / Vào mùa hè |
| Buổi trong ngày | In the morning / In the afternoon | Vào buổi sáng / buổi chiều |
| Khoảng thời gian trong tương lai | In 2 hours / In a week | Sau 2 tiếng / Sau 1 tuần |
| Thập kỷ, thế kỷ | In the 1990s / In the 21st century | Vào những năm 1990 / Thế kỷ 21 |
2.2. Giới từ ON (Vào)
Dùng khi nói về ngày cụ thể hoặc ngày có kèm thông tin chi tiết.
| Cách dùng | Ví dụ (Tiếng Anh) | Dịch nghĩa |
| Ngày trong tuần | On Monday / On Sunday | Vào thứ Hai / Chủ nhật |
| Ngày tháng cụ thể | On May 5th | Vào ngày 5 tháng 5 |
| Ngày có mô tả thêm | On my birthday / On Christmas Day | Vào sinh nhật tôi / Vào ngày Giáng Sinh |
| Một ngày cụ thể có buổi | On Monday morning | Vào sáng thứ Hai |
2.3. Giới từ AT (Vào lúc)
Dùng để chỉ thời điểm cụ thể, chính xác.
| Cách dùng | Ví dụ (Tiếng Anh) | Dịch nghĩa |
| Giờ cụ thể | At 7 o’clock / At 10 a.m | Lúc 7 giờ / 10 giờ sáng |
| Các dịp đặc biệt | At night / At noon / At midnight | Vào ban đêm / buổi trưa / nửa đêm |
| Ngày lễ (không có “day”) | At Christmas | Vào dịp Giáng Sinh |
| Một số cụm cố định | At the moment | Ngay lúc này |
2.4. Các giới từ chỉ thời gian khác
Bên cạnh in, on, at, để diễn tả thời gian linh hoạt và chính xác hơn (trước, sau, trong suốt, từ khi…), các bạn cần nắm thêm các giới từ sau:
| Giới từ | Ý nghĩa | Ví dụ & Dịch nghĩa |
| Before | Trước | I finished homework before dinner. (Tôi đã làm xong bài tập trước bữa tối.) |
| After | Sau | She went to bed after 10 p.m. (Cô ấy đi ngủ sau 10 giờ tối.) |
| During | Trong suốt (một khoảng thời gian) | I met him during the meeting. (Tôi gặp anh ấy trong cuộc họp.) |
| For | Trong (bao lâu) | I studied English for 2 hours. (Tôi học tiếng Anh trong 2 tiếng.) |
| Since | Từ khi (mốc thời gian) | I have lived here since 2020. (Tôi đã sống ở đây từ năm 2020.) |
| Until / Till | Cho đến khi | Wait here until 5 p.m. (Hãy đợi ở đây đến 5 giờ.) |
| By | Trước hoặc không muộn hơn | Finish this by tomorrow. (Hoàn thành việc này trước ngày mai.) |
| Within | Trong vòng (thời gian) | I will reply within 24 hours. (Tôi sẽ phản hồi trong vòng 24 giờ.) |
3. Phân biệt cách dùng in – on – at trong giới từ chỉ thời gian

Trong các giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh, ba giới từ in, on và at là những từ được sử dụng thường xuyên nhất. Tuy nhiên, đây cũng là nhóm dễ gây nhầm lẫn cho học sinh khi áp dụng vào thực tế.
Để dùng đúng, các em chỉ cần ghi nhớ một nguyên tắc đơn giản:
- in → chỉ khoảng thời gian dài (tháng, năm, buổi, mùa)
- on → chỉ ngày cụ thể (ngày, thứ, ngày có kèm thời điểm)
- at → chỉ thời điểm chính xác (giờ, thời khắc cụ thể)
Dưới đây là bảng so sánh giúp học sinh dễ hiểu và ghi nhớ nhanh hơn:
Bảng phân biệt in – on – at trong giới từ chỉ thời gian
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
| in | Dùng với khoảng thời gian dài như: tháng, năm, mùa, buổi trong ngày | I was born in 2010. (Tôi sinh năm 2010.)
She studies English in the morning. (Cô ấy học tiếng Anh vào buổi sáng.) |
| on | Dùng với ngày cụ thể hoặc thứ trong tuần | We have a test on Monday. (Chúng tôi có bài kiểm tra vào thứ Hai.)
My birthday is on June 5th. (Sinh nhật tôi vào ngày 5/6.) |
| at | Dùng với thời điểm chính xác như giờ, hoặc các dịp đặc biệt | The meeting starts at 7 a.m. (Cuộc họp bắt đầu lúc 7 giờ sáng.)
We usually have dinner at night. (Chúng tôi thường ăn tối vào buổi tối.) |
Qua bảng so sánh trên, có thể thấy rằng việc lựa chọn in, on hay at phụ thuộc chủ yếu vào độ dài và mức độ cụ thể của thời gian.
Khi nắm vững nguyên tắc này, học sinh sẽ dễ dàng sử dụng giới từ chỉ thời gian chính xác hơn trong cả viết và giao tiếp tiếng Anh.
4. Những lỗi thường gặp khi dùng giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh
Trong quá trình học, rất nhiều trẻ (và cả người lớn) dễ nhầm lẫn khi sử dụng giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh như in, on, at. Nguyên nhân chủ yếu là do thói quen dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh hoặc chưa nắm rõ quy tắc sử dụng.
Dưới đây là bảng tổng hợp những lỗi phổ biến nhất kèm ví dụ minh họa và cách sửa chi tiết giúp bạn ghi nhớ nhanh và tránh sai sót:
| Lỗi sai phổ biến | ❌ Ví dụ sai | ✅ Cách sửa đúng | Giải thích |
| Dùng in thay cho on với ngày cụ thể | I was born in Monday. | I was born on Monday. | Dùng on cho ngày cụ thể (Monday, 5th June…) |
| Dùng on thay cho in với tháng/năm | She was born on 2000. | She was born in 2000. | Dùng in cho năm, tháng, mùa |
| Dùng at thay cho in với buổi trong ngày | I study English at the morning. | I study English in the morning. | Dùng in với buổi: morning, afternoon, evening |
| Quên giới từ trước mốc thời gian | I will meet you Monday. | I will meet you on Monday. | Trong văn viết chuẩn, cần có giới từ |
| Dùng sai với “night” | I sleep in night. | I sleep at night. | Quy tắc đặc biệt: dùng at night |
| Nhầm giữa “in time” và “on time” | I arrived in time for the meeting (ý đúng là đúng giờ). | I arrived on time for the meeting. | On time = đúng giờ; in time = kịp lúc |
| Dùng giới từ không cần thiết | Last night, I watched TV in last night. | Last night, I watched TV. | Không dùng giới từ với: last, next, every… |
| Nhầm giữa “during” và “for” | I slept during 2 hours. | I slept for 2 hours. | For + khoảng thời gian; during + danh từ chỉ sự kiện |
| Dùng sai với “since” và “for” | I have lived here since 5 years. | I have lived here for 5 years. | Since + mốc thời gian; for + khoảng thời gian |
| Lặp giới từ không cần thiết | We will meet at 7 p.m. in the evening. | We will meet at 7 p.m. | Không cần thêm “in the evening” khi đã rõ thời gian |
5. Phương pháp ghi nhớ giới từ chỉ thời gian nhanh và hiệu quả
Đối với trẻ nhỏ và người mới học, việc ghi nhớ giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh (in – on – at) thường dễ bị nhầm lẫn. Tuy nhiên, nếu áp dụng đúng phương pháp, việc học sẽ trở nên đơn giản – dễ nhớ – dùng được ngay trong giao tiếp. Dưới đây là những cách học hiệu quả được nhiều phụ huynh tại BMyC áp dụng thành công:
| Phương pháp | Cách thực hiện | Ví dụ minh họa | Mẹo ghi nhớ |
| 🎨 Học qua hình ảnh (Mindmap) | Vẽ sơ đồ tư duy phân loại in – on – at theo từng nhóm thời gian | In → tháng, năm (in June, in 2025)
On → ngày (on Monday) At → giờ (at 7 o’clock) |
Dùng màu sắc khác nhau cho từng giới từ giúp bé ghi nhớ tốt hơn |
| 🎵 Học qua bài hát, vần điệu | Cho trẻ nghe hoặc tự sáng tạo bài hát có chứa giới từ thời gian | “🎶 At 6 o’clock, I wake up…” | Giai điệu giúp bé nhớ lâu hơn so với học thuộc khô khan |
| 📚 Đặt câu mỗi ngày | Mỗi ngày luyện 3–5 câu sử dụng giới từ chỉ thời gian | I go to school at 7 a.m.
My birthday is on Sunday. |
Lặp lại thường xuyên giúp hình thành phản xạ tự nhiên |
| 🧠 Học theo cụm (Chunking) | Ghi nhớ theo cụm từ cố định thay vì học lẻ từng từ | in the morning
on the weekend at night |
Học theo cụm giúp dùng đúng ngữ cảnh nhanh hơn |
| 🎮 Học qua trò chơi | Sử dụng flashcard hoặc trò chơi ghép từ | Ghép “Monday” → on
“7 p.m.” → at |
Vừa học vừa chơi giúp bé hứng thú và tiếp thu nhanh |
| 📖 Kể chuyện có lồng ghép | Tạo câu chuyện ngắn có sử dụng nhiều giới từ thời gian | I wake up at 6 a.m. and go to school on Monday… | Ngữ cảnh giúp trẻ hiểu và nhớ sâu hơn |
| 📝 Luyện tập qua bài tập | Làm bài tập điền giới từ, nối câu | Điền: I have English ___ Monday → on | Nên luyện từ dễ đến khó để tránh gây áp lực |
6. Bài tập giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh có đáp án
Bài tập 1: Bé làm “Thám tử thời gian” (Điền từ vào chỗ trống)
Bố mẹ hãy yêu cầu con quan sát các mốc thời gian và điền giới từ đúng (In, On, At) vào chỗ trống.
| Câu hỏi | Gợi ý cho bé | Đáp án của con |
| 1. I wake up _______ 7 o’clock. | Nhìn vào kim đồng hồ chỉ giờ. | __________ |
| 2. My birthday is _______ June. | Một tháng trong năm. | __________ |
| 3. We go to the park _______ Sunday. | Một ngày trong tuần. | __________ |
| 4. It’s very cold _______ winter. | Một mùa trong năm. | __________ |
| 5. I do my homework _______ the evening. | Một buổi trong ngày. | __________ |
Bài tập 2: “Thử thách chọn đúng” (Trắc nghiệm hình ảnh/tình huống)
Bố mẹ hãy đọc to câu hỏi và để bé chọn phương án đúng nhất. Đây là cách giúp con luyện phản xạ nghe – hiểu.
- When do you celebrate Christmas?
- In December 25th
- On December 25th
- At December 25th
- What time do you have lunch?
- At noon
- In noon
- On noon
- When were you born?
- On 2018
- At 2018
- In 2018
- When do you go to English class?
- At Monday and Friday
- On Monday and Friday
- In Monday and Friday
Bài tập 3: “Nhật ký của bé” (Sửa lỗi sai trong câu)
Dưới đây là một đoạn nhật ký ngắn của một bạn nhỏ nhưng bạn ấy lỡ viết sai các giới từ. Bé hãy giúp bạn ấy sửa lại cho đúng nhé!
“Hello! My name is Nam. At the morning, I go to school. I usually have a break on 10 AM. In Saturdays, I don’t go to school. I visit my grandparents at the weekend.”
- Sai: At the morning -> Đúng: ___________
- Sai: on 10 AM -> Đúng: ___________
- Sai: In Saturdays -> Đúng: ___________
- Sai: at the weekend -> Đúng: ___________ (Lưu ý: Có thể dùng cả at và on tùy theo Anh-Anh hoặc Anh-Mỹ, nhưng thông dụng nhất là at).
Đáp án chi tiết để bố mẹ kiểm tra cùng con
Bài tập 1:
- At (giờ cụ thể)
- In (tháng)
- On (thứ trong tuần)
- In (mùa)
- In (buổi trong ngày)
Bài tập 2:
- B (Ngày cụ thể dùng On)
- A (At noon là cụm từ cố định)
- C (Năm dùng In)
- B (Thứ dùng On)
Bài tập 3:
- In the morning
- At 10 AM
- On Saturdays
- At/On the weekend (Chấp nhận cả hai, At phổ biến hơn trong Anh-Anh).
BMyC Hy vọng rằng qua bài viết này, bố mẹ và các con đã nắm vững cách sử dụng giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh một cách rõ ràng và dễ nhớ. Việc học không cần quá nhiều, chỉ cần mỗi ngày luyện tập một chút, áp dụng vào thực tế và lặp lại thường xuyên, con sẽ ghi nhớ tự nhiên và sử dụng thành thạo.
Quan trọng nhất, bố mẹ hãy kiên trì đồng hành cùng con mỗi ngày, chỉ 30 phút cũng đủ để tạo nên sự khác biệt lớn trên hành trình chinh phục tiếng Anh.
Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!
Xem thêm:
- Giới từ chỉ nơi chốn trong tiếng Anh: Cách dùng, ví dụ và bài tập dễ hiểu cho học sinh
- Giới từ là gì trong tiếng Anh? Định nghĩa, cách dùng và ví dụ dễ hiểu cho người mới học
- Giới từ là gì? Toàn bộ kiến thức từ A đến Z