Quá khứ của Plan là gì? Cách chia động từ Plan chuẩn ngữ pháp

Động từ “Plan” là một từ vựng quen thuộc trong tiếng Anh, thường được dùng để nói về kế hoạch hoặc dự định trong học tập và cuộc sống hằng ngày. Tuy nhiên, nhiều người vẫn dễ nhầm lẫn khi chia quá khứ của Plan, đặc biệt giữa “planned”“planed”. Trong bài viết này, hãy cùng tìm hiểu quá khứ của Plan là gì, cách chia động từ Plan chuẩn ngữ pháp kèm ví dụ và bài tập dễ hiểu nhất nhé! 

Quá khứ của Plan là gì? Cách chia động từ Plan chuẩn ngữ pháp
Quá khứ của Plan là gì? Cách chia động từ Plan chuẩn ngữ pháp

1. Plan nghĩa là gì trong tiếng Anh? 

Plan nghĩa là gì trong tiếng Anh? 
Plan nghĩa là gì trong tiếng Anh?

Trước khi tìm hiểu quá khứ của Plan, bố mẹ và các bạn cần hiểu rõ ý nghĩa của động từ này trong tiếng Anh. Đây là một động từ rất phổ biến, thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày, bài thi tiếng Anh cũng như các tình huống học tập và làm việc.

“Plan” không chỉ mang nghĩa đơn giản là “lên kế hoạch”, mà còn được dùng để diễn tả việc dự định, sắp xếp hoặc chuẩn bị trước cho một điều gì đó trong tương lai.

1.1. Lên kế hoạch, dự định làm gì

Đây là cách dùng phổ biến nhất của “plan”, dùng khi nói về dự định hoặc kế hoạch sẽ thực hiện trong tương lai.

Ví dụ:

  • I plan to learn English every day this summer. (Tôi dự định học tiếng Anh mỗi ngày vào mùa hè này.)
  • My parents are planning a family picnic for the weekend. (Bố mẹ tôi đang lên kế hoạch cho một buổi dã ngoại gia đình vào cuối tuần.)
  • She plans to join the English speaking club next month. (Cô ấy dự định tham gia câu lạc bộ nói tiếng Anh vào tháng tới.)

1.2. Vạch ra, thiết kế hoặc sắp xếp chi tiết

Trong nhiều trường hợp, “plan” còn mang nghĩa xây dựng chi tiết các bước hoặc sắp xếp cụ thể để đạt được mục tiêu nào đó.

Ví dụ:

  • The teacher planned the lesson very carefully. (Giáo viên đã lên kế hoạch bài giảng rất cẩn thận.)
  • They are planning the school event for next Friday. (Họ đang sắp xếp cho sự kiện của trường vào thứ Sáu tới.)
  • Our team planned every step before starting the competition. (Nhóm của chúng tôi đã lên kế hoạch cho từng bước trước khi bắt đầu cuộc thi.)

1.3. Dự tính, chuẩn bị trước cho tình huống có thể xảy ra

Ngoài ra, “plan” còn được dùng khi nói đến việc chuẩn bị hoặc tính toán trước để tránh rủi ro hoặc xử lý các tình huống bất ngờ.

Ví dụ:

  • We need to plan for heavy traffic before leaving. (Chúng ta cần tính trước tình trạng kẹt xe trước khi xuất phát.)
  • The company planned for possible changes in the market. (Công ty đã chuẩn bị trước cho những thay đổi có thể xảy ra trên thị trường.)
  • You should plan for extra expenses during your trip. (Bạn nên dự tính thêm các khoản chi phí phát sinh trong chuyến đi.)

Có thể thấy, “plan” là một động từ rất linh hoạt và được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Việc hiểu đúng ý nghĩa của từ sẽ giúp các bạn dễ dàng ghi nhớ cách chia quá khứ của Plan cũng như sử dụng chính xác trong giao tiếp và bài tập ngữ pháp tiếng Anh.

2. Quá khứ của Plan trong tiếng Anh là gì? 

Nhiều bạn khi học tiếng Anh thường thắc mắc: Quá khứ của Plan là gì? Đây là một trong những động từ khá phổ biến khi nói về kế hoạch, dự định hoặc mục tiêu trong học tập và cuộc sống hằng ngày.

Trong tiếng Anh, Planđộng từ có quy tắc (regular verb). Vì vậy, khi chuyển sang dạng quá khứ, động từ này sẽ thêm -ed ở cuối. Tuy nhiên, do “plan” là động từ ngắn có cấu trúc phụ âm – nguyên âm – phụ âm (CVC) nên cần gấp đôi phụ âm cuối trước khi thêm “-ed”.

→ Plan ⟶ Planned

Dưới đây là bảng chia động từ của “Plan”:

Nguyên thể (V1) Quá khứ đơn (V2) Quá khứ phân từ (V3) Nghĩa
plan planned planned lên kế hoạch, dự định

Như vậy:

  • Quá khứ đơn của Plan là: planned
  • Quá khứ phân từ của Plan cũng là: planned

Ví dụ:

  • We planned a picnic for the weekend. (Chúng tôi đã lên kế hoạch cho buổi dã ngoại cuối tuần.)
  • She had planned to study abroad before graduating. (Cô ấy đã dự định du học trước khi tốt nghiệp.)
  • My parents planned a surprise birthday party for me last year. (Bố mẹ tôi đã lên kế hoạch tổ chức tiệc sinh nhật bất ngờ cho tôi năm ngoái.)

Ngoài ra, nhiều người dễ nhầm giữa plannedplaned. Thực tế:

  • Planned = quá khứ của “plan” (lên kế hoạch)
  • Planed = dạng quá khứ của “plane” (bào nhẵn bề mặt gỗ)

Vì vậy, khi muốn nói “đã lên kế hoạch”, bạn cần dùng đúng từ planned nhé!

3. Cách sử dụng quá khứ của Plan trong từng thì tiếng Anh 

Cách sử dụng quá khứ của Plan trong từng thì tiếng Anh 
Cách sử dụng quá khứ của Plan trong từng thì tiếng Anh

Dù quá khứ của “Plan” chỉ có một dạng là “Planned”, nhưng động từ này lại xuất hiện trong rất nhiều thì và cấu trúc ngữ pháp khác nhau. Việc hiểu rõ cách dùng sẽ giúp người học sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn trong cả giao tiếp lẫn bài thi trên lớp.  

3.1. Quá khứ đơn của Plan (Past Simple)

Trong tiếng Anh, quá khứ đơn của “Plan”“Planned”. Thì quá khứ đơn được dùng để diễn tả một kế hoạch, dự định hoặc hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Đây là cấu trúc rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày cũng như trong các bài thi tiếng Anh ở trường.

Cấu trúc: S + planned + O + …  

Dưới đây là bảng tổng hợp cách dùng quá khứ đơn của “Plan” giúp bạn dễ ghi nhớ hơn:

Cấu trúc Cách dùng Ví dụ
S + planned + O Diễn tả kế hoạch đã thực hiện trong quá khứ We planned a picnic for the weekend. (Chúng tôi đã lên kế hoạch cho buổi dã ngoại cuối tuần.)
S + did not + plan + O Diễn tả không có kế hoạch trong quá khứ She did not plan the meeting carefully. (Cô ấy đã không lên kế hoạch cuộc họp cẩn thận.)
Did + S + plan + O? Dùng để đặt câu hỏi về kế hoạch trong quá khứ Did they plan the school event together? (Họ đã cùng lên kế hoạch cho sự kiện ở trường phải không?)

3.2. Quá khứ phân từ của Plan (Past Participle – Planned) 

Ngoài vai trò là dạng quá khứ đơn, “planned” còn là quá khứ phân từ (Past Participle) của động từ “plan”. Dạng này thường xuất hiện trong các thì hoàn thành và câu bị động. Việc nắm chắc cách dùng sẽ giúp người học sử dụng tiếng Anh chính xác hơn trong cả giao tiếp lẫn bài tập ngữ pháp.

Dưới đây là các cấu trúc phổ biến với quá khứ phân từ của “Plan”:

Thì/Cấu trúc Công thức Ví dụ
Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) S + have/has + planned + … Lisa has planned her weekend activities already. (Lisa đã lên kế hoạch cho các hoạt động cuối tuần rồi.)
Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) S + had + planned + … We had planned a picnic before it started raining. (Chúng tôi đã dự định đi dã ngoại trước khi trời mưa.)
Tương lai hoàn thành (Future Perfect) S + will have + planned + … By next Friday, they will have planned the whole program. (Đến thứ Sáu tuần sau, họ sẽ hoàn thành kế hoạch cho toàn bộ chương trình.)
Câu bị động (Passive Voice) S + be + planned (+ by O) The English contest was planned by the school team. (Cuộc thi tiếng Anh được lên kế hoạch bởi đội ngũ của trường.)

Có thể thấy rằng dù “planned” chỉ có một dạng duy nhất, nhưng lại được sử dụng linh hoạt trong rất nhiều cấu trúc khác nhau. Vì vậy, thay vì chỉ học thuộc “Plan – Planned – Planned”, trẻ nên luyện tập đặt câu thực tế để ghi nhớ cách dùng một cách tự nhiên và lâu dài hơn.

4. Những cụm từ thông dụng đi cùng Plan giúp giao tiếp tự nhiên hơn 

 Ngoài việc ghi nhớ quá khứ của Plan là planned, người học cũng nên làm quen với các cụm từ và idiom phổ biến đi cùng “plan”. Đây là cách giúp trẻ không chỉ học ngữ pháp đơn lẻ mà còn biết vận dụng tiếng Anh linh hoạt trong thực tế.

Khi học theo cụm từ hoàn chỉnh, con sẽ:

  • Ghi nhớ từ vựng lâu hơn.
  • Tăng phản xạ giao tiếp tự nhiên.
  • Biết cách dùng tiếng Anh giống người bản xứ.

Dưới đây là những cụm từ thường gặp với “Plan” mà bố mẹ và các bé có thể luyện tập mỗi ngày:

Idiom/Cụm từ Nghĩa Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
failing to plan is planning to fail Không có kế hoạch tức là đang chuẩn bị cho thất bại My teacher always says that failing to plan is planning to fail. Giáo viên của tôi luôn nói rằng không có kế hoạch tức là chuẩn bị cho thất bại.
make plans for something Lên kế hoạch cho việc gì They are making plans for their new project. Họ đang lên kế hoạch cho dự án mới.
plan ahead Chuẩn bị, tính toán trước Smart students usually plan ahead before exams. Những học sinh chăm chỉ thường chuẩn bị trước kỳ thi.
action plan Kế hoạch hành động We created an action plan to improve our English skills. Chúng tôi đã lập kế hoạch hành động để cải thiện kỹ năng tiếng Anh.
according to plan Đúng như kế hoạch Everything happened according to plan yesterday. Mọi việc hôm qua diễn ra đúng như kế hoạch.
the best-laid plans often go wrong Kế hoạch kỹ càng vẫn có thể gặp trục trặc Even the best-laid plans often go wrong sometimes. Ngay cả những kế hoạch cẩn thận nhất đôi khi vẫn thất bại.
backup plan / plan B Kế hoạch dự phòng We should prepare a backup plan for the trip. Chúng ta nên chuẩn bị phương án dự phòng cho chuyến đi.
stick to the plan Làm đúng theo kế hoạch đã đặt ra If you want good results, you need to stick to the plan. Nếu muốn có kết quả tốt, bạn cần bám sát kế hoạch.

5. Mở rộng vốn từ với các động từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Plan

Sau khi đã nắm được quá khứ của Plan là “planned”, bố mẹ và các bạn nhỏ cũng nên học thêm những từ vựng liên quan để tăng khả năng diễn đạt trong giao tiếp và viết tiếng Anh.

Trong thực tế, người bản xứ không chỉ dùng mỗi “plan” mà còn sử dụng rất nhiều động từ khác mang nghĩa tương tự hoặc trái ngược tùy từng ngữ cảnh. Việc học theo nhóm từ vựng sẽ giúp con ghi nhớ nhanh hơn và sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn.

5.1. Động từ đồng nghĩa với Plan

Đây là những động từ thường mang nghĩa “lên kế hoạch”, “chuẩn bị” hoặc “sắp xếp trước”.

Động từ Nghĩa Ví dụ Dịch nghĩa
arrange thu xếp, sắp xếp My father arranged a family dinner for Sunday. Bố tôi sắp xếp một bữa tối gia đình vào Chủ nhật.
organize tổ chức, sắp xếp The students organized a charity event at school. Các học sinh tổ chức một sự kiện từ thiện ở trường.
prepare chuẩn bị She prepared carefully for her English presentation. Cô ấy chuẩn bị kỹ cho bài thuyết trình tiếng Anh.
schedule lên lịch We scheduled the online class for Friday evening. Chúng tôi lên lịch lớp học online vào tối thứ Sáu.
design thiết kế, xây dựng kế hoạch The manager designed a new learning program for employees. Người quản lý xây dựng chương trình học mới cho nhân viên.

Khi học tiếng Anh, thay vì chỉ lặp lại từ “plan”, con có thể thay thế bằng các từ trên để câu văn phong phú và tự nhiên hơn.

5.2. Động từ trái nghĩa với Plan

Ngược lại với “lập kế hoạch” là những hành động làm việc thiếu chuẩn bị, trì hoãn hoặc không sắp xếp trước.

Động từ Nghĩa Ví dụ Dịch nghĩa
improvise ứng biến He had to improvise during the presentation. Anh ấy phải ứng biến trong lúc thuyết trình.
ignore phớt lờ They ignored the teacher’s study plan. Họ phớt lờ kế hoạch học tập của giáo viên.
neglect lơ là, bỏ bê She neglected to prepare for the final exam. Cô ấy lơ là việc chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.
delay trì hoãn We delayed our travel plans because of the rain. Chúng tôi trì hoãn kế hoạch du lịch vì trời mưa.
disrupt làm gián đoạn, phá vỡ kế hoạch The storm disrupted the school activity schedule. Cơn bão làm gián đoạn lịch hoạt động của trường.

Việc học cả từ đồng nghĩa và trái nghĩa sẽ giúp con hiểu sâu hơn về cách sử dụng từ vựng trong từng tình huống cụ thể, thay vì chỉ học thuộc lòng đơn lẻ.

6. Những lỗi thường gặp khi dùng quá khứ của Plan 

Khi học về quá khứ của Plan, nhiều bạn thường nghĩ đây là động từ đơn giản nên dễ chủ quan. Tuy nhiên, trên thực tế, người học rất dễ mắc lỗi khi chia động từ, đặc biệt là trong các bài kiểm tra ngữ pháp hoặc giao tiếp hằng ngày.

Việc hiểu rõ những lỗi sai phổ biến sẽ giúp con tránh mất điểm đáng tiếc và sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn. Dưới đây là những lỗi thường gặp nhất khi dùng quá khứ của Plan mà bố mẹ và các bạn nhỏ cần lưu ý:

Lỗi thường gặp Ví dụ sai Ví dụ đúng Giải thích
Viết sai quá khứ của Plan I planed a trip yesterday. I planned a trip yesterday. “Plan” là động từ có quy tắc theo dạng CVC nên phải gấp đôi phụ âm “n” trước khi thêm “-ed”.
Quên gấp đôi phụ âm khi thêm “-ing” She is planing for the exam. She is planning for the exam. Khi thêm “-ing”, động từ “plan” cũng cần gấp đôi “n”.
Dùng sai sau trợ động từ “did” Did you planned the meeting? Did you plan the meeting? Sau “did”, động từ luôn ở dạng nguyên mẫu.
Nhầm giữa “planned” và “planning” We are planned a picnic. We are planning a picnic. Sau “to be” trong thì tiếp diễn phải dùng V-ing.
Dùng sai thì của động từ I have plan the project already. I have planned the project already. Thì hiện tại hoàn thành cần dùng quá khứ phân từ (V3).
Nhầm “planed” với “planned” The event was planed carefully. The event was planned carefully. “Planed” là một động từ khác mang nghĩa “bào nhẵn”, không phải quá khứ của “plan”.

7. Bài tập về quá khứ của Plan có đáp án 

Sau khi hiểu rõ quá khứ của Plan là “planned”, bố mẹ và các con nên luyện tập thêm qua các dạng bài thực tế để ghi nhớ lâu hơn. Dưới đây là một số bài tập từ cơ bản đến nâng cao giúp con luyện phản xạ ngữ pháp hiệu quả hơn.

Bài tập 1: Chia động từ Plan ở dạng đúng

Điền dạng đúng của động từ “plan” vào chỗ trống.

  1. We ______ a family trip last summer.
  2. She has already ______ her homework schedule.
  3. They are ______ a surprise party for their teacher.
  4. My brother ______ to study abroad two years ago.
  5. I will ______ my work carefully before starting.

Đáp án:

  1. planned
  2. planned
  3. planning
  4. planned
  5. plan

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

Chọn đáp án đúng nhất.

  1. Yesterday, we ______ to visit our grandparents.
    A. plan
    B. planned
    C. planning
  2. Did she ______ the meeting yesterday?
    A. planned
    B. planning
    C. plan
  3. They have ______ everything carefully.
    A. planned
    B. plan
    C. planning
  4. We are ______ a new English study schedule.
    A. planned
    B. planning
    C. plan
  5. The event was carefully ______ by the school.
    A. planning
    B. plan
    C. planned

Đáp án:

  1. B. planned
  2. C. plan
  3. A. planned
  4. B. planning
  5. C. planned

Bài tập 3: Sửa lỗi sai trong câu

Tìm và sửa lỗi sai trong các câu dưới đây.

  1. We planed a picnic last weekend.
  2. Did you planned your vacation yet?
  3. She is planing her future goals.
  4. They has planned a birthday party.
  5. I had plan everything before the exam.

Đáp án:

  1. planed → planned
    → We planned a picnic last weekend.
  2. planned → plan
    → Did you plan your vacation yet?
  3. planing → planning
    → She is planning her future goals.
  4. has → have
    → They have planned a birthday party.
  5. plan → planned
    → I had planned everything before the exam.

8. Lời kết:

BMyC hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ quá khứ của Plan là “planned” cũng như cách chia động từ Plan trong các thì tiếng Anh phổ biến. Thay vì học thuộc lòng máy móc, bố mẹ và các con nên luyện tập qua ví dụ thực tế, đặt câu hằng ngày để ghi nhớ lâu hơn và sử dụng tự nhiên hơn. Đừng quên theo dõi thêm nhiều bài học ngữ pháp thú vị khác tại bmyc.vn để giúp con xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc ngay từ sớm nhé! 

Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!

Tham Gia Ngay

Xem thêm:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Nội dung đã được bảo vệ !!
0888.01.6688