Trước when và sau when dùng thì gì? Tổng hợp cách dùng dễ hiểu kèm ví dụ

Trong quá trình học tiếng Anh, rất nhiều bạn thắc mắc: Trước when và sau when dùng thì gì? Đây là một trong những chủ điểm ngữ pháp phổ biến nhưng cũng dễ gây nhầm lẫn vì “when” có thể kết hợp với nhiều thì khác nhau tùy ngữ cảnh.

Nếu không nắm chắc cách dùng, bạn rất dễ chia sai động từ trong giao tiếp, bài thi hoặc khi viết tiếng Anh. Trong bài viết này, hãy cùng BMyC khám phá chi tiết cấu trúc với “when”, cách phối hợp các thì phổ biến, ví dụ minh họa dễ hiểu và cách ghi nhớ nhanh nhé!

Trước when và sau when dùng thì gì? Tổng hợp cách dùng dễ hiểu kèm ví dụ
Trước when và sau when dùng thì gì? Tổng hợp cách dùng dễ hiểu kèm ví dụ

1. Cấu trúc when là gì?

Cấu trúc when là gì?
Cấu trúc when là gì?

Trong tiếng Anh, cấu trúc “when” được dùng để diễn tả một sự việc, hành động hoặc tình huống xảy ra tại một thời điểm cụ thể. “When” có vai trò liên kết hai mệnh đề trong câu nhằm thể hiện các hành động diễn ra cùng lúc, liên tiếp hoặc một hành động xảy ra khi hành động khác đang diễn ra.

Nói đơn giản, “when” thường mang nghĩa là “khi” và giúp người nghe hiểu được thời điểm xảy ra của sự việc.

Ví dụ:

  • My brother was doing homework when the lights went out. (Anh trai tôi đang làm bài tập thì điện bị cúp.)
  • When I visit my grandparents, they always cook my favorite food. (Khi tôi đến thăm ông bà, ông bà luôn nấu món ăn tôi thích.)
  • She smiled when she received the gift. (Cô ấy đã mỉm cười khi nhận món quà.)

Qua các ví dụ trên, có thể thấy “when” giúp kết nối các hành động với nhau để câu văn tự nhiên và rõ nghĩa hơn.

Ngoài ra, “when” còn được sử dụng rất phổ biến trong:

  • Giao tiếp hằng ngày
  • Bài thi tiếng Anh
  • Viết đoạn văn
  • Kể chuyện hoặc mô tả sự việc

Vì vậy, nắm chắc cách dùng “when” sẽ giúp bé sử dụng tiếng Anh linh hoạt và chia thì chính xác hơn trong quá trình học tập.

2. Trước when và sau when dùng thì gì?

Trước when và sau when dùng thì gì?
Trước when và sau when dùng thì gì?

Đây là một trong những câu hỏi rất phổ biến khi học ngữ pháp tiếng Anh. Thực tế, trước when và sau when không có một công thức cố định duy nhất. Tùy vào từng ngữ cảnh mà chúng ta sẽ dùng các thì khác nhau.

Để dễ hiểu hơn, hãy cùng tìm hiểu những trường hợp thường gặp nhất dưới đây nhé!

2.1. Khi hai hành động xảy ra liên tiếp

Khi hai hành động diễn ra nối tiếp nhau, mệnh đề trước và sau when thường dùng cùng một thì để thể hiện trình tự thời gian.

a, Dùng thì hiện tại đơn

Cấu trúc: Hiện tại đơn + when + hiện tại đơn

Ví dụ:

  • I drink a glass of water when I wake up. (Tôi uống một cốc nước khi thức dậy.)
  • She feels happy when she sees her best friend. (Cô ấy cảm thấy vui khi gặp bạn thân.)

Trong trường hợp này, hai hành động diễn ra thường xuyên hoặc lặp đi lặp lại như một thói quen.

b, Dùng thì quá khứ đơn hoặc quá khứ hoàn thành

Khi kể lại sự việc trong quá khứ, mệnh đề chứa when thường đi với thì quá khứ đơn. Nếu một hành động xảy ra trước hành động còn lại, chúng ta có thể dùng thì quá khứ hoàn thành.

Ví dụ:

  • I smiled when I received the good news. (Tôi đã mỉm cười khi nhận được tin vui.)
  • She had finished her homework when her mother came home. (Cô ấy đã hoàn thành bài tập trước khi mẹ về nhà.)

Mẹo ghi nhớ: Khi hai hành động xảy ra liên tiếp, hãy xác định hành động nào xảy ra trước để lựa chọn thì phù hợp.

2.2. Khi một hành động đang diễn ra thì có hành động khác xen vào

Đây là cấu trúc rất phổ biến trong các bài kiểm tra tiếng Anh.

Khi một hành động đang diễn ra và bị một hành động khác làm gián đoạn, chúng ta sử dụng:

Quá khứ tiếp diễn + when + quá khứ đơn

hoặc

Quá khứ đơn + when + quá khứ tiếp diễn

Trong đó:

  • Hành động đang diễn ra → Quá khứ tiếp diễn.
  • Hành động xen vào → Quá khứ đơn.

Ví dụ:

  • The lights went out when we were watching TV. (Đèn bị tắt khi chúng tôi đang xem TV.)
  • My teacher arrived when I was talking with my classmates. (Giáo viên đến khi tôi đang nói chuyện với các bạn trong lớp.)
  • When my father came home, I was reading a book. (Khi bố tôi về nhà, tôi đang đọc sách.)

Mẹo ghi nhớ: Hành động dài hơn dùng tiếp diễn, hành động ngắn bất ngờ xảy ra dùng quá khứ đơn.

2.3. Trước when và sau when dùng thì gì khi nói về tương lai?

Đây là trường hợp học sinh rất dễ mắc lỗi. Khi diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai, nhiều bạn thường dùng will ở cả hai mệnh đề. Tuy nhiên, đây là cách dùng không chính xác.

Cấu trúc đúng: Tương lai đơn/Tương lai gần + when + hiện tại đơn

Ví dụ:

  • I will call you when I arrive at the airport. (Tôi sẽ gọi cho bạn khi tôi đến sân bay.)
  • We are going to have dinner when my brother comes back. (Chúng tôi sẽ ăn tối khi anh trai tôi trở về.)
  • She will be very happy when she gets the result. (Cô ấy sẽ rất vui khi nhận được kết quả.)

❌ Sai: I will call you when I will arrive.

✅ Đúng: I will call you when I arrive.

Lưu ý quan trọng: Sau when không dùng will, dù hành động đó xảy ra trong tương lai.

2.4. Trước when và sau when dùng thì gì khi nói về thời gian?

Ngoài việc nối hai hành động, when còn được dùng để chỉ thời điểm một sự việc xảy ra.

a, Dùng thì hiện tại đơn

Khi diễn tả sự thật, lịch trình hoặc thời gian ở hiện tại.

Ví dụ:

  • The school bus arrives when the clock strikes seven. (Xe buýt của trường đến khi đồng hồ điểm bảy giờ.)
  • The library closes when it is 5 p.m. (Thư viện đóng cửa khi đến 5 giờ chiều.)

b, Dùng thì quá khứ đơn

Khi nói về một sự việc hoặc thời điểm đã xảy ra trong quá khứ.

Ví dụ:

  • I met my best friend when I was in primary school. (Tôi gặp người bạn thân nhất của mình khi còn học tiểu học.)
  • My family moved to Ho Chi Minh City when I was ten years old. (Gia đình tôi chuyển đến Thành phố Hồ Chí Minh khi tôi 10 tuổi.)

Chỉ cần nắm vững các trường hợp trên, bạn sẽ không còn băn khoăn “Trước when và sau when dùng thì gì?” và có thể tự tin áp dụng vào bài tập, bài thi cũng như giao tiếp tiếng Anh hằng ngày.

3. When đứng ở đâu trong câu? Cách nhận biết và sử dụng chính xác

When đứng ở đâu trong câu? Cách nhận biết và sử dụng chính xác
When đứng ở đâu trong câu? Cách nhận biết và sử dụng chính xác

Ngoài việc tìm hiểu trước when và sau when dùng thì gì, người học cũng cần nắm được vị trí của when trong câu. Trên thực tế, when là một liên từ chỉ thời gian, giúp kết nối hai hành động hoặc sự việc có liên quan đến nhau về mặt thời gian.

Tùy vào mục đích diễn đạt, when có thể đứng ở đầu câu hoặc giữa hai mệnh đề. Việc hiểu rõ các vị trí này sẽ giúp học sinh viết câu tự nhiên và tránh lỗi ngữ pháp khi làm bài tập tiếng Anh.

3.1. When đứng ở đầu câu

Khi when đứng ở đầu câu, nó mở đầu cho một mệnh đề phụ chỉ thời gian. Sau mệnh đề này thường có dấu phẩy (,) để ngăn cách với mệnh đề chính.

Cấu trúc: When + mệnh đề phụ, mệnh đề chính.

Ví dụ:

  • When the school bell rang, the students rushed out of the classroom. (Khi tiếng chuông trường vang lên, các học sinh nhanh chóng ra khỏi lớp.)
  • When my father comes back from work, we usually have dinner together. (Khi bố tôi đi làm về, cả gia đình thường ăn tối cùng nhau.)
  • When it started to rain, the children ran inside the house. (Khi trời bắt đầu mưa, lũ trẻ chạy vào trong nhà.)

Lưu ý:when đứng đầu câu hay giữa câu thì ý nghĩa không thay đổi, chỉ khác về cách sắp xếp câu.

Ví dụ:

  • When I finish my homework, I will watch TV.
  • I will watch TV when I finish my homework.

Cả hai câu đều có nghĩa là: Tôi sẽ xem TV khi làm xong bài tập về nhà.

3.2. When đứng giữa hai mệnh đề

Đây là vị trí phổ biến nhất của when trong giao tiếp và văn viết. Lúc này, mệnh đề chính đứng trước, còn mệnh đề chứa when đứng sau để bổ sung thông tin về thời gian.

Cấu trúc: Mệnh đề chính + when + mệnh đề phụ.

Ví dụ:

  • My brother was playing football when his friends arrived. (Anh trai tôi đang đá bóng khi các bạn của anh ấy đến.)
  • I always feel happy when I spend time with my family. (Tôi luôn cảm thấy hạnh phúc khi dành thời gian cho gia đình.)
  • The teacher smiled when the students answered correctly. (Giáo viên mỉm cười khi học sinh trả lời đúng.)

Lưu ý: Khi when đứng giữa câu, thông thường không cần sử dụng dấu phẩy.

4. Cách phân biệt “When” và “While” dễ nhớ nhất cho học sinh

Sau khi hiểu trước when và sau when dùng thì gì, nhiều bạn vẫn gặp khó khăn khi phân biệt whenwhile. Đây đều là các liên từ chỉ thời gian, dùng để nối hai mệnh đề trong câu. Tuy nhiên, ý nghĩa và cách sử dụng của chúng lại không hoàn toàn giống nhau.

Nếu nắm được sự khác biệt dưới đây, bạn sẽ tránh được lỗi sai thường gặp trong bài kiểm tra và giao tiếp tiếng Anh.

Tiêu chí When While
Ý nghĩa Khi, vào lúc Trong khi, trong suốt khoảng thời gian
Chức năng Chỉ một thời điểm hoặc một hành động xảy ra Chỉ một khoảng thời gian kéo dài
Hành động đi kèm Hành động ngắn hoặc sự kiện xảy ra tại một thời điểm cụ thể Hành động đang diễn ra liên tục
Thì thường dùng Hiện tại đơn, quá khứ đơn, quá khứ hoàn thành, tương lai đơn Thường đi với các thì tiếp diễn
Mục đích nhấn mạnh Thời điểm xảy ra hành động Quá trình hoặc sự tiếp diễn của hành động
Vị trí trong câu Đầu câu hoặc giữa câu Đầu câu hoặc giữa câu
Ví dụ I was watching TV when my friend called me. (Tôi đang xem TV thì bạn tôi gọi điện.)  While I was watching TV, my friend was studying. (Trong khi tôi đang xem TV thì bạn tôi đang học bài.) 

Nếu câu muốn nhấn mạnh một sự kiện xảy ra tại một thời điểm nhất định, hãy nghĩ đến when. Nếu muốn nhấn mạnh một hành động đang kéo dài hoặc hai hành động diễn ra song song, hãy sử dụng while. Đây là cách ghi nhớ đơn giản giúp học sinh tránh nhầm lẫn khi làm bài tập ngữ pháp tiếng Anh. 

5. Bài tập với cấu trúc when có đáp án

Sau khi đã hiểu rõ trước when và sau when dùng thì gì, việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ cách chia thì và sử dụng cấu trúc when một cách tự nhiên hơn. Hãy thử sức với các bài tập dưới đây nhé!

Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc theo đúng thì

Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc để hoàn thành câu.

  1. When I ________ (leave) the office, it ________ (rain) heavily.
  2. My brother ________ (watch) TV when our mother ________ (come) home.
  3. When we ________ (arrive) at the station, the train ________ (already/leave).
  4. She ________ (call) me when she ________ (finish) her homework tonight.
  5. When I ________ (open) the door, I ________ (see) a beautiful bouquet of flowers.
  6. They ________ (play) football when the teacher ________ (walk) onto the field.
  7. When Anna ________ (be) a child, she ________ (live) in Da Nang.
  8. I ________ (wait) for the bus when it suddenly ________ (start) to rain.
  9. When Tom ________ (get) to the cinema, the movie ________ (already/start).
  10. We ________ (go) out for dinner when our guests ________ (arrive).

Đáp án:

  1. left – was raining
  2. was watching – came
  3. arrived – had already left
  4. will call – finishes
  5. opened – saw
  6. were playing – walked
  7. was – lived
  8. was waiting – started
  9. got – had already started
  10. were going – arrived

Bài tập 2: Thực hành viết lại câu với when

Kết hợp hai câu đơn thành một câu hoàn chỉnh sử dụng when.

  1. I was doing my homework. My best friend sent me a message.
  2. The teacher entered the classroom. The students became quiet.
  3. We reached the airport. The plane had already taken off.
  4. She will tell me the news. She arrives tomorrow.
  5. Jack was riding his bike. He saw an accident on the road.

Đáp án:

  1. I was doing my homework when my best friend sent me a message.
  2. When the teacher entered the classroom, the students became quiet.
  3. When we reached the airport, the plane had already taken off.
  4. She will tell me the news when she arrives tomorrow.
  5. Jack was riding his bike when he saw an accident on the road.

Bài tập 3: Chọn đáp án A, B hoặc C để hoàn thành câu.

  1. When I arrived home, my sister ________ dinner.
  1. cooks
  2. was cooking
  3. cooked
  1. I will text you when I ________ at the hotel.
  1. will arrive
  2. arrived
  3. arrive
  1. When the lights went out, we ________ a movie.
  1. were watching
  2. watch
  3. watched
  1. When David got to the meeting, it ________.
  1. already started
  2. has already started
  3. had already started
  1. When I was a student, I ________ English every day.
  1. studied
  2. am studying
  3. study

Đáp án:

  1. B. was cooking
  2. C. arrive
  3. A. were watching
  4. C. had already started
  5. A. studied

6. Lời kết:

Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ “Trước when và sau when dùng thì gì?” cũng như cách sử dụng when trong từng thì khác nhau. Chỉ cần nắm chắc các cấu trúc phổ biến và luyện tập thường xuyên, bạn sẽ tránh được rất nhiều lỗi ngữ pháp khi giao tiếp và làm bài thi tiếng Anh.

Tại BMyC, trẻ không học ngữ pháp theo kiểu học thuộc khô khan mà được tiếp cận thông qua nghe – nói – phản xạ thực tế. Nhờ đó, con hiểu cách dùng tiếng Anh một cách tự nhiên và ghi nhớ lâu hơn mỗi ngày.

Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!

Tham Gia Ngay

Xem thêm:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Nội dung đã được bảo vệ !!
0888.01.6688