Trong tiếng Anh, các phrasal verb (cụm động từ) xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày cũng như các bài thi tiếng Anh. Một trong những phrasal verb phổ biến nhất là Take off. Tuy nhiên, nhiều người học chỉ biết Take off với nghĩa là “cất cánh” mà chưa hiểu hết các ý nghĩa khác của cụm từ này.
Vậy Take off là gì? Take off được sử dụng như thế nào trong từng ngữ cảnh? Hãy cùng BMyC khám phá chi tiết ý nghĩa, cách dùng, ví dụ thực tế và bài tập vận dụng trong bài viết dưới đây nhé!

Nội dung chính
- 1. Take off là gì? Khám phá ý nghĩa của Take off trong tiếng Anh
- 2. Các cấu trúc Take off phổ biến và cách sử dụng trong từng ngữ cảnh
- 2.1. Cấu trúc Take something off / Take off something
- 2.2. Cấu trúc Take somebody off / Take off somebody
- 2.3. Cấu trúc Take somebody off something
- 2.4. Cấu trúc Take something off something
- 3. Các thành ngữ và cụm từ thông dụng đi với take off trong tiếng Anh
- 4. Mở rộng vốn từ: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với take off trong tiếng Anh
- 4.1. Từ đồng nghĩa với take off
- 4.2. Từ trái nghĩa với take off
- 5. Ví dụ hội thoại thực tế với Take off trong đời sống hằng ngày
- 6. Bài tập về cụm từ Take off có đáp án chi tiết
1. Take off là gì? Khám phá ý nghĩa của Take off trong tiếng Anh

Khi bắt đầu học các cụm động từ (phrasal verbs), nhiều người thường thắc mắc Take off là gì và được sử dụng trong những trường hợp nào. Đây là một trong những phrasal verb phổ biến nhất trong tiếng Anh, xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày, sách báo, phim ảnh và các kỳ thi tiếng Anh.
Take off được phát âm là /teɪk ɒf/ (Anh – Anh) hoặc /teɪk ɔːf/ (Anh – Mỹ). Theo nghĩa cơ bản nhất, cụm từ này có nghĩa là cởi bỏ hoặc tháo bỏ một thứ gì đó, thường là quần áo, giày dép hoặc phụ kiện. Tuy nhiên, tùy vào ngữ cảnh, take off còn mang nhiều ý nghĩa khác nhau như cất cánh, thành công nhanh chóng, nghỉ phép hay rời đi đột ngột.
Dưới đây là những nghĩa thông dụng nhất của take off mà bạn cần ghi nhớ:
| Nghĩa của Take off | Cách dùng | Ví dụ |
| Cất cánh | Dùng khi nói về máy bay, chim hoặc các phương tiện bay bắt đầu rời khỏi mặt đất. | The aircraft took off smoothly from the airport. (Chiếc máy bay cất cánh thuận lợi từ sân bay.) |
| Cởi bỏ, tháo bỏ | Chỉ hành động tháo quần áo, giày dép hoặc phụ kiện khỏi cơ thể. | She took off her sunglasses when entering the classroom. (Cô ấy tháo kính râm khi bước vào lớp học.) |
| Phát triển mạnh, trở nên nổi tiếng | Dùng để diễn tả một công việc, dự án hoặc sự nghiệp thành công nhanh chóng. | The company’s online business took off during the summer. (Hoạt động kinh doanh trực tuyến của công ty phát triển mạnh vào mùa hè.) |
| Rời đi đột ngột | Chỉ việc nhanh chóng rời khỏi một địa điểm mà không báo trước. | After receiving a phone call, he took off immediately. (Sau khi nhận cuộc gọi, anh ấy lập tức rời đi.) |
| Nghỉ làm, nghỉ học | Dùng khi ai đó dành thời gian nghỉ ngơi thay vì làm việc hoặc học tập. | She decided to take a week off after finishing the project. (Cô ấy quyết định nghỉ một tuần sau khi hoàn thành dự án.) |
Có thể thấy, take off không chỉ đơn thuần mang nghĩa “cởi bỏ” mà còn được sử dụng trong rất nhiều tình huống khác nhau. Vì vậy, để hiểu chính xác take off là gì, người học cần dựa vào ngữ cảnh cụ thể của câu. Việc nắm vững các ý nghĩa phổ biến này sẽ giúp bạn sử dụng cụm động từ take off tự nhiên và chính xác hơn trong giao tiếp cũng như các bài thi tiếng Anh.
2. Các cấu trúc Take off phổ biến và cách sử dụng trong từng ngữ cảnh

Sau khi hiểu Take off là gì, bạn cần nắm rõ các cấu trúc thường gặp của cụm động từ này. Đây là một phrasal verb có thể tách rời (separable phrasal verb), nghĩa là tân ngữ có thể đứng giữa take và off hoặc đứng sau off. Tùy vào ngữ cảnh, take off sẽ mang những ý nghĩa khác nhau như cởi bỏ quần áo, nghỉ phép, bắt chước người khác hay giảm giá. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết qua bảng dưới đây.
2.1. Cấu trúc Take something off / Take off something
| Ý nghĩa | Cách dùng | Ví dụ |
| Cởi bỏ quần áo, phụ kiện | Dùng khi tháo hoặc cởi một vật đang mặc trên người | Please take off your shoes before entering the house. (Vui lòng cởi giày trước khi vào nhà.) |
| Nghỉ làm, nghỉ học, nghỉ phép | Dùng để chỉ khoảng thời gian nghỉ ngơi, không làm việc hoặc học tập | She decided to take a week off after finishing the project. (Cô ấy quyết định nghỉ một tuần sau khi hoàn thành dự án.) |
| Ngừng cung cấp hoặc loại bỏ khỏi hệ thống | Thường dùng với dịch vụ, sản phẩm hoặc chương trình bị ngừng hoạt động | The company took the old software off the market last month. (Công ty đã ngừng cung cấp phần mềm cũ từ tháng trước.) |
| Cắt bớt một phần | Dùng khi muốn cắt tóc, cắt ngắn hoặc loại bỏ một phần nào đó | The barber took off a few centimeters from my hair. (Người thợ cắt tóc đã cắt bớt vài centimet tóc của tôi.) |
Lưu ý: Khi tân ngữ là đại từ (it, them, him, her), đại từ phải đứng giữa take và off.
Ví dụ:
- Your jacket is wet. Take it off. (Áo khoác của bạn bị ướt rồi. Cởi nó ra đi.)
- These boots are muddy. Take them off outside. (Đôi ủng này đầy bùn. Hãy cởi chúng ở bên ngoài.)
2.2. Cấu trúc Take somebody off / Take off somebody
Cấu trúc này thường được sử dụng khi nói về con người và mang hai ý nghĩa khá phổ biến dưới đây.
| Ý nghĩa | Cách dùng | Ví dụ |
| Bắt chước, nhại lại ai đó | Mô phỏng giọng nói, cử chỉ hoặc phong cách của người khác để gây cười | My brother can take off our English teacher very well. (Anh trai tôi có thể nhại lại giáo viên tiếng Anh rất giống.) |
| Thay người hoặc đưa ai đó ra khỏi sân đấu | Thường dùng trong thể thao hoặc biểu diễn | The coach took the goalkeeper off after the injury. (Huấn luyện viên đã thay thủ môn ra sân sau chấn thương.) |
2.3. Cấu trúc Take somebody off something
Cấu trúc này được dùng khi một người bị loại khỏi một nhiệm vụ, vị trí hoặc trách nhiệm cụ thể.
| Ý nghĩa | Cách dùng | Ví dụ |
| Loại ai đó khỏi một công việc hoặc nhiệm vụ | Thường xuất hiện trong môi trường làm việc, quản lý hoặc điều tra | The manager took Sarah off the project and assigned her to another team. (Người quản lý đã chuyển Sarah khỏi dự án và phân công cô ấy sang nhóm khác.) |
2.4. Cấu trúc Take something off something
Đây là cấu trúc thường gặp khi nói về giảm giá, khấu trừ tiền hoặc trừ điểm.
| Ý nghĩa | Cách dùng | Ví dụ |
| Giảm giá hoặc khấu trừ một khoản tiền | Dùng trong mua sắm, kinh doanh | The store agreed to take 20% off the original price. (Cửa hàng đồng ý giảm 20% so với giá gốc.) |
| Trừ điểm hoặc giảm số lượng | Dùng trong học tập, thi cử hoặc đánh giá | The teacher took two points off my essay because of spelling mistakes. (Giáo viên đã trừ hai điểm bài luận của tôi vì lỗi chính tả.) |
3. Các thành ngữ và cụm từ thông dụng đi với take off trong tiếng Anh
Bên cạnh những nghĩa phổ biến như “cất cánh”, “cởi bỏ” hay “phát triển nhanh”, take off còn xuất hiện trong nhiều cụm từ và thành ngữ thú vị được người bản ngữ sử dụng thường xuyên. Việc ghi nhớ những cụm từ này sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng, đồng thời sử dụng tiếng Anh tự nhiên và linh hoạt hơn trong giao tiếp hằng ngày.
Dưới đây là một số cụm từ thường gặp với take off mà bạn nên biết:
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Take off one’s hat to (someone) | Ngả mũ thán phục, bày tỏ sự kính trọng | I take off my hat to John for starting his own business at such a young age. (Tôi rất khâm phục John vì đã tự khởi nghiệp khi còn rất trẻ.) |
| Take time off | Nghỉ phép, nghỉ học hoặc nghỉ làm trong một khoảng thời gian | After months of hard work, she decided to take some time off and travel around Vietnam. (Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, cô ấy quyết định nghỉ một thời gian để du lịch khắp Việt Nam.) |
| Take yourself off | Tự rời đi đến một nơi khác | Feeling tired, he took himself off to bed early. (Cảm thấy mệt, anh ấy tự đi ngủ sớm.) |
| Take the lid off | Vạch trần, phanh phui một sự việc bị che giấu | The report took the lid off several problems in the education system. (Bản báo cáo đã phanh phui nhiều vấn đề trong hệ thống giáo dục.) |
| Take a load off (one’s feet) | Ngồi nghỉ ngơi, thư giãn sau khi mệt mỏi | You look exhausted. Why don’t you take a load off for a few minutes? (Trông bạn có vẻ rất mệt. Sao không nghỉ ngơi vài phút nhỉ?) |
| Take off into the blue | Biến mất đột ngột, không để lại dấu vết | The old cat took off into the blue and nobody saw it again. (Con mèo già bỗng biến mất và không ai nhìn thấy nó nữa.) |
| Take your eyes off (someone/something) | Rời mắt khỏi ai đó hoặc điều gì đó | Don’t take your eyes off the road while driving. (Đừng rời mắt khỏi con đường khi đang lái xe.) |
4. Mở rộng vốn từ: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với take off trong tiếng Anh

Để sử dụng tiếng Anh linh hoạt và tự nhiên hơn, bạn không nên chỉ ghi nhớ mỗi cụm từ take off. Tùy vào từng ngữ cảnh như cởi quần áo, cất cánh, phát triển mạnh hay bắt chước ai đó, chúng ta có thể thay thế take off bằng nhiều từ vựng khác nhau. Cùng BMyC khám phá các từ đồng nghĩa và trái nghĩa phổ biến dưới đây nhé!
4.1. Từ đồng nghĩa với take off
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Remove /rɪˈmuːv/ | Tháo ra, loại bỏ | She removed her sunglasses before entering the room. (Cô ấy tháo kính râm trước khi bước vào phòng.) |
| Depart /dɪˈpɑːt/ | Khởi hành | The train will depart from platform 5 in ten minutes. (Chuyến tàu sẽ khởi hành từ sân ga số 5 trong mười phút nữa.) |
| Ascend /əˈsend/ | Bay lên, đi lên cao | The helicopter slowly ascended above the city. (Trực thăng từ từ bay lên phía trên thành phố.) |
| Thrive /θraɪv/ | Phát triển mạnh, thịnh vượng | Many local businesses thrived after the new mall opened. (Nhiều doanh nghiệp địa phương phát triển mạnh sau khi trung tâm thương mại mới khai trương.) |
| Flourish /ˈflʌr.ɪʃ/ | Phát triển rực rỡ | Tourism flourished in the region over the past decade. (Du lịch trong khu vực đã phát triển mạnh trong thập kỷ qua.) |
| Imitate /ˈɪm.ɪ.teɪt/ | Bắt chước | Young learners often imitate native speakers to improve pronunciation. (Người học nhỏ tuổi thường bắt chước người bản ngữ để cải thiện phát âm.) |
| Mimic /ˈmɪm.ɪk/ | Nhại lại giọng nói hoặc hành động | The comedian could mimic famous actors very well. (Diễn viên hài có thể nhại lại các diễn viên nổi tiếng rất giỏi.) |
| Deduct /dɪˈdʌkt/ | Khấu trừ | The company deducted the fee from the final payment. (Công ty đã khấu trừ khoản phí vào lần thanh toán cuối cùng.) |
| Subtract /səbˈtrækt/ | Trừ đi | Subtract 8 from 20 to find the answer. (Lấy 20 trừ 8 để tìm đáp án.) |
| Flee /fliː/ | Chạy trốn | Hundreds of people fled the area during the storm. (Hàng trăm người đã rời khỏi khu vực trong cơn bão.) |
| Undress /ʌnˈdres/ | Cởi quần áo | The child undressed quickly before taking a bath. (Đứa trẻ nhanh chóng cởi quần áo trước khi tắm.) |
| Launch /lɔːntʃ/ | Phóng lên, khởi động | The agency launched a new satellite last month. (Cơ quan này đã phóng một vệ tinh mới vào tháng trước.) |
4.2. Từ trái nghĩa với take off
Tùy từng nghĩa cụ thể của take off, từ trái nghĩa cũng sẽ khác nhau. Dưới đây là những từ được sử dụng phổ biến nhất.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Put on /pʊt ɒn/ | Mặc vào, đeo vào | She put on a sweater because the weather was cold. (Cô ấy mặc áo len vì thời tiết lạnh.) |
| Land /lænd/ | Hạ cánh | The aircraft landed smoothly despite the strong wind. (Máy bay hạ cánh êm ái dù gió mạnh.) |
| Touch down /tʌtʃ daʊn/ | Tiếp đất | The flight touched down shortly after midnight. (Chuyến bay đã tiếp đất ngay sau nửa đêm.) |
| Don /dɒn/ | Mặc vào (trang trọng) | The graduates donned their gowns before the ceremony. (Các sinh viên tốt nghiệp mặc lễ phục trước buổi lễ.) |
| Fail /feɪl/ | Thất bại | Several startups fail within their first year. (Nhiều công ty khởi nghiệp thất bại trong năm đầu tiên.) |
| Flop /flɒp/ | Thất bại thảm hại | The new product flopped due to poor marketing. (Sản phẩm mới thất bại do chiến lược tiếp thị kém.) |
| Arrive /əˈraɪv/ | Đến nơi | We arrived at the station earlier than expected. (Chúng tôi đến nhà ga sớm hơn dự kiến.) |
| Stay /steɪ/ | Ở lại | They decided to stay at home during the holiday. (Họ quyết định ở nhà trong kỳ nghỉ.) |
| Add /æd/ | Thêm vào | Please add some sugar to the mixture. (Vui lòng thêm một ít đường vào hỗn hợp.) |
| Dress /dres/ | Mặc quần áo | She dressed carefully for the interview. (Cô ấy ăn mặc cẩn thận cho buổi phỏng vấn.) |
| Struggle /ˈstrʌɡ.əl/ | Gặp khó khăn | Small shops often struggle during economic downturns. (Các cửa hàng nhỏ thường gặp khó khăn trong thời kỳ suy thoái kinh tế.) |
| Ground /ɡraʊnd/ | Buộc ở mặt đất, cấm bay | Bad weather grounded all domestic flights yesterday. (Thời tiết xấu đã khiến tất cả các chuyến bay nội địa bị hoãn hôm qua.) |
Việc học thêm các từ đồng nghĩa và trái nghĩa không chỉ giúp bạn hiểu sâu hơn về nghĩa của take off mà còn làm cho bài nói và bài viết tiếng Anh trở nên phong phú, tự nhiên hơn. Hãy thử đặt câu với những từ vựng trên để ghi nhớ lâu hơn và nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh trong thực tế nhé!
5. Ví dụ hội thoại thực tế với Take off trong đời sống hằng ngày
Để ghi nhớ cách dùng của Take off hiệu quả hơn, bạn nên học thông qua các tình huống giao tiếp thực tế. Dưới đây là một số đoạn hội thoại ngắn minh họa những ý nghĩa phổ biến nhất của cụm động từ này.
Tình huống 1 – Trên sân bay (Take off = Cất cánh)
| Đoạn hội thoại bằng tiếng Anh | Dịch nghĩa |
| Anna: Excuse me, what time does the flight to Singapore take off?
Staff: It is scheduled to take off at 10:30 a.m. Anna: Great! Is the flight on time? Staff: Yes, there are no delays at the moment. Anna: Thank you for your help. Staff: You’re welcome. Have a pleasant flight! |
Anna: Xin lỗi, chuyến bay đến Singapore sẽ cất cánh lúc mấy giờ vậy?
Nhân viên: Chuyến bay dự kiến cất cánh vào lúc 10 giờ 30 sáng. Anna: Tuyệt quá! Chuyến bay có đúng giờ không? Nhân viên: Vâng, hiện tại chưa có thông báo trì hoãn nào. Anna: Cảm ơn bạn đã giúp đỡ. Nhân viên: Không có gì. Chúc bạn có chuyến bay vui vẻ! |
Tình huống 2 – Trong văn phòng (Take time off = Xin nghỉ phép)
| Đoạn hội thoại bằng tiếng Anh | Dịch nghĩa |
| Linda: You look tired these days.
Mark: Yes, I’ve been working on this project for weeks. Linda: Maybe you should take some time off and relax. Mark: That’s a good idea. I think I’ll take two days off next week. Linda: That sounds perfect. You deserve a break. Mark: Thanks! Hopefully I’ll come back with more energy. |
Linda: Dạo này trông bạn có vẻ mệt mỏi.
Mark: Đúng vậy, mình đã làm dự án này suốt nhiều tuần rồi. Linda: Có lẽ bạn nên nghỉ vài ngày để thư giãn. Mark: Ý kiến hay đấy. Mình nghĩ sẽ xin nghỉ hai ngày vào tuần tới. Linda: Nghe tuyệt đó. Bạn xứng đáng được nghỉ ngơi. Mark: Cảm ơn nhé! Hy vọng mình sẽ quay lại với nhiều năng lượng hơn. |
Tình huống 3 – Khi mua sắm quần áo (Take off = Cởi bỏ)
| Đoạn hội thoại bằng tiếng Anh | Dịch nghĩa |
| Shop Assistant: How does the jacket fit?
Tom: It’s a bit tight around the shoulders. Shop Assistant: You can take it off and try a larger size. Tom: Okay, I’ll take it off now. Shop Assistant: Here’s the next size. Please give it a try. Tom: This one fits much better. I’ll take it. |
Nhân viên bán hàng: Chiếc áo khoác mặc có vừa không ạ?
Tom: Nó hơi chật ở phần vai. Nhân viên bán hàng: Anh có thể cởi nó ra và thử một cỡ lớn hơn. Tom: Được, tôi sẽ cởi nó ra ngay bây giờ. Nhân viên bán hàng: Đây là cỡ tiếp theo. Anh hãy thử xem nhé. Tom: Chiếc này vừa hơn nhiều. Tôi sẽ mua nó. |
Tình huống 4 – Công việc kinh doanh phát triển mạnh (Take off = Phát triển nhanh, thành công)
| Đoạn hội thoại bằng tiếng Anh | Dịch nghĩa |
| Jenny: How is your online store doing?
Kevin: It was slow at first, but now it’s really taking off. Jenny: That’s amazing! What changed? Kevin: I started promoting it on social media. Jenny: Congratulations! I’m happy for you. Kevin: Thanks a lot! |
Jenny: Cửa hàng trực tuyến của bạn dạo này thế nào rồi?
Kevin: Lúc đầu khá chậm, nhưng bây giờ nó đang phát triển rất nhanh. Jenny: Tuyệt vời quá! Điều gì đã thay đổi vậy? Kevin: Mình bắt đầu quảng bá nó trên mạng xã hội. Jenny: Chúc mừng nhé! Mình rất vui cho bạn. Kevin: Cảm ơn bạn rất nhiều! |
Thông qua các đoạn hội thoại trên, bạn có thể thấy Take off không chỉ mang nghĩa “cất cánh” mà còn được sử dụng với nhiều ý nghĩa khác như cởi bỏ quần áo, xin nghỉ phép hoặc phát triển mạnh mẽ. Việc học từ vựng theo ngữ cảnh thực tế sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và sử dụng tự nhiên hơn trong giao tiếp hằng ngày.
6. Bài tập về cụm từ Take off có đáp án chi tiết
Sau khi tìm hiểu Take off là gì và các cách sử dụng phổ biến của cụm động từ này, hãy cùng luyện tập qua những bài tập dưới đây để ghi nhớ kiến thức hiệu quả hơn nhé!
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
Chọn đáp án A, B, C hoặc D phù hợp để hoàn thành câu.
- The plane will ______ at 7:30 a.m.
- A. take off
- B. put off
- C. get off
- D. turn off
- Please ______ your shoes before entering the room.
- A. take off
- B. take up
- C. take in
- D. take over
- Her online business really ______ after a famous influencer mentioned it.
- A. took up
- B. took off
- C. took in
- D. took out
- I’m going to ______ two days off next week.
- A. make
- B. do
- C. take
- D. get
- The comedian can ______ famous actors very well.
- A. take off
- B. take out
- C. take over
- D. take away
Đáp án:
- A. take off
- A. take off
- B. took off
- C. take
- A. take off
Giải thích
- Câu 1: Take off mang nghĩa “cất cánh”.
- Câu 2: Take off mang nghĩa “cởi bỏ”.
- Câu 3: Take off mang nghĩa “phát triển nhanh, thành công vượt bậc”.
- Câu 4: Take time off là cụm từ chỉ việc nghỉ phép.
- Câu 5: Take off somebody có nghĩa là bắt chước ai đó một cách hài hước.
Bài tập 2: Điền Take off hoặc dạng đúng của Take off vào chỗ trống
- The aircraft __________ safely despite the bad weather.
- Could you __________ your jacket? It looks uncomfortable.
- Our new product __________ almost immediately after its launch.
- She decided to __________ a week __________ to spend time with her family.
- The children laughed when Tom __________ his teacher’s voice.
Đáp án:
- took off
- take off
- took off
- take – off
- took off
Giải thích
- Hành động xảy ra trong quá khứ nên dùng took off.
- Sau Could you dùng động từ nguyên mẫu take off.
- Diễn tả sự phát triển mạnh trong quá khứ → took off.
- Cấu trúc: take + time + off.
- Mang nghĩa bắt chước ai đó nên dùng took off.
Bài tập 3: Viết lại câu bằng cụm từ Take off
Sử dụng Take off để viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi.
- Please remove your hat before entering the classroom.
→ _____________________________________ - The plane departed at 9 p.m.
→ _____________________________________ - His company became successful very quickly.
→ _____________________________________ - She plans to have three days’ holiday next month.
→ _____________________________________ - John imitated his favorite singer perfectly.
→ _____________________________________
Đáp án:
- Please take off your hat before entering the classroom.
- The plane took off at 9 p.m.
- His company took off very quickly.
- She plans to take three days off next month.
- John took off his favorite singer perfectly.
Giải thích
- Take off = remove (cởi bỏ).
- Take off = depart (máy bay cất cánh).
- Take off = become successful quickly (phát triển nhanh chóng).
- Take time off (nghỉ phép, nghỉ làm).
- Take off somebody (bắt chước ai đó một cách hài hước).
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ Take off là gì, các ý nghĩa phổ biến, cách sử dụng trong từng ngữ cảnh cũng như vận dụng thành thạo qua các ví dụ và bài tập thực hành. Việc học phrasal verb không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng mà còn nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh tự nhiên và hiệu quả hơn. Đừng quên luyện tập thường xuyên và áp dụng Take off vào các tình huống thực tế để ghi nhớ lâu hơn. Theo dõi BMyC để khám phá thêm nhiều kiến thức tiếng Anh hữu ích và phương pháp học hiệu quả dành cho mọi lứa tuổi nhé!
Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!
Xem thêm:
- Result đi với giới từ gì? Tổng hợp cấu trúc Result thông dụng kèm ví dụ dễ hiểu
- Cấu trúc No longer: Công thức, cách dùng và bài tập chi tiết từ A–Z
- Cấu trúc before: Công thức, cách dùng và bài tập chi tiết từ A–Z