Đại từ (Pronoun) trong tiếng Anh: Khái niệm, phân loại và chức năng đầy đủ nhất

Đại từ là một trong những phần quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh. Việc nắm vững các loại đại từ và cách sử dụng sẽ giúp bạn giao tiếp tiếng Anh thành thạo và hiệu quả hơn.

Đại từ trong tiếng Anh - Lý thuyết và bài tập vận dụng
Đại từ trong tiếng Anh – Lý thuyết và bài tập vận dụng

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về các loại đại từ trong tiếng Anh, chức năng và ví dụ minh họa. Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về đại từ trong tiếng Anh. Hãy cùng BMyC tìm hiểu ngay sau đây nhé!

I. Đại từ trong tiếng Anh là gì?

Đại từ (Pronoun) trong tiếng Anh là những từ dùng để thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ trong câu, giúp tránh lặp lại danh từ đó nhiều lần và khiến câu trở nên tự nhiên hơn.

II. Phân loại các loại đại từ trong tiếng Anh

1. Đại từ nhân xưng (Personal Pronouns)

Đại từ nhân xưng (Personal Pronouns) là những từ dùng để đại diện cho danh từ chỉ người, vật. Đại từ nhân xưng có hai chức năng chính:

Chức năng đại từ nhân xưng Ví dụ
Chủ ngữ: Đại từ nhân xưng có thể đứng ở vị trí chủ ngữ của câu, thay thế cho danh từ chỉ người, vật thực hiện hành động.
  • I am a student. (Tôi là một học sinh.)
  • He is a teacher. (Anh ấy là một giáo viên.)
  • It is a book. (Đó là một cuốn sách.)
Tân ngữ: Đại từ nhân xưng có thể đứng ở vị trí tân ngữ của câu, thay thế cho danh từ chỉ người, vật nhận tác động của hành động.
  • I saw him. (Tôi nhìn thấy anh ấy.)
  • She gave me a book. (Cô ấy tặng tôi một cuốn sách.)
  • They told us the story. (Họ kể cho chúng tôi câu chuyện.)

Đại từ nhân xưng (Personal Pronouns) được chia thành ba ngôi: ngôi thứ nhất (I, me, we, us), ngôi thứ hai (you, your, yourself, yourselves), ngôi thứ ba (he, she, it, they, them, his, hers, its, their).

Số lượng

Ngôi

Đại từ nhân xưng (Personal pronouns)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ (subject pronouns) Đại từ nhân xưng tân ngữ (object pronouns)
Số ít Thứ nhất I (tôi) me
Thứ 2 You (bạn) you
Thứ 3 He (anh ấy) him
She (cô ấy) her
It (nó) it
Số nhiều Thứ nhất We (chúng tôi, chúng ta) us
Thứ 2 You (các bạn) you
Thứ 3 They (họ) them

2. Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns)

Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns) trong tiếng Anh là những đại từ dùng để thể hiện sự sở hữu hoặc quyền sở hữu của một người hoặc một đối tượng đối với một vật thể, ý tưởng, hoặc con người khác.

Đại từ sở hữu có thể được sử dụng thay cho danh từ và cụm danh từ để tránh sự lặp lại từ trong câu.

Chức năng của đại từ sở hữu  Ví dụ
Thay thế cho danh từ: Đại từ sở hữu có thể được sử dụng thay cho danh từ để tránh sự lặp lại từ trong câu.
  • My dog is bigger than your dog. (Chó của tôi lớn hơn chó của bạn.)
  • This is my book. (Đây là sách của tôi.)
Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ: Đại từ sở hữu có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
  • Mine is the red one. (Cái của tôi là cái màu đỏ.)
  • I have mine. (Tôi có cái của tôi.)
Đứng sau giới từ: Đại từ sở hữu có thể đứng sau giới từ để chỉ sự sở hữu hoặc quyền sở hữu.
  • She is talking about hers. (Cô ấy đang nói về cái của cô ấy.)
Dùng với động từ sở hữu: Đại từ sở hữu có thể được sử dụng với động từ sở hữu để thể hiện sự sở hữu hoặc quyền sở hữu.
  • This is my father’s car. (Đây là xe của cha tôi.)
Dùng với tính từ sở hữu: Đại từ sở hữu có thể được sử dụng với tính từ sở hữu để tạo thành cụm tính từ sở hữu.
  • This is my father’s old car. (Đây là chiếc xe cũ của cha tôi.)

Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns) trong tiếng Anh bao gồm: my, mine, your, yours, his, hers, its, ours, theirs, whose.

Đại từ nhân xưng Đại từ sở hữu Nghĩa Ví dụ
I Mine Của tôi The shirt is mine. (Cái áo của tôi.)
We Ours Của chúng tôi This room is ours. (Căn phòng này là của chúng tôi.)
You Yours Của bạn My computer isn’t the same as yours. (Máy tính của tôi không giống của bạn.)
He His Của anh ấy Why did he use my book not his? (Tại sao anh ấy không sử dụng sách của anh ấy mà sử dụng sách của tôi?)
She Hers Của cô ấy This handsome boy is hers. (Cậu trai đẹp trai này là của cô ấy.)
They Theirs Của họ This house is theirs. (Căn nhà này là của họ.)
It Its Của nó I have a dog, this sausage is its. (Tôi có một con chó, chiếc xúc xích này là của nó.)

BMyC Easy English – Khóa học chuyên biệt thiên về giao tiếp và cải thiện kỹ năng nghe – nói.

Với mô hình “Lớp Học Zoom 1: 5” độc quyền: ⭐Luyện phát âm – phản xạ giao tiếp cực nhanh ⭐Lớp zoom 1 thầy – 5 trò : tập trung tăng tốc hiệu quả. ⭐Giáo trình linh hoạt theo năng lực mỗi cá nhân. ⭐Lộ trình chuyên biệt từ BMyC.

Tham Gia Ngay

3. Đại từ chỉ định (Demonstrative Pronouns)

Đại từ chỉ định (Demonstrative Pronouns) là một trong những loại đại từ cơ bản trong tiếng Anh, thường dùng để chỉ người hoặc sự vật bằng khoảng cách từ người nói đến người hoặc sự vật được nói đến.

Chức năng của đại từ chỉ định Ví dụ
Chỉ định người hoặc sự vật được nói đến.
  • This is my book. (Cuốn sách này là của tôi.)
  • Those are the dogs. (Những con chó đó.)
Nhấn mạnh người hoặc sự vật được nói đến.
  • This is the only way. (Đây là cách duy nhất.)
  • That is the best idea. (Đó là ý tưởng hay nhất.)
Thay thế cho danh từ.
  • I like this. (Tôi thích cái này.)
  • I don’t like those. (Tôi không thích những cái đó.)

Đại từ chỉ định (Demonstrative Pronouns) bao gồm: this, that, these, those.

Nội dung Chỉ những thứ ở gần (về không gian, thời gian hoặc khái niệm). Chỉ những thứ ở xa (về không gian, thời gian hoặc khái niệm).
Số ít this that
Số nhiều these those

4. Đại từ bất định (Indefinite Pronouns)

Đại từ bất định (Indefinite Pronouns) là những từ thay thế cho danh từ nhưng không chỉ định một đối tượng cụ thể nào. Đại từ bất định có thể được sử dụng để chỉ số lượng, người, vật, nơi chốn, thời gian,…

Chức năng của đại từ bất định Ví dụ
Để thay thế cho danh từ: Đại từ bất định có thể được sử dụng để thay thế cho danh từ trong câu, giúp câu văn gọn gàng và súc tích hơn.
  • Everyone loves ice cream. (Mọi người đều thích kem.)
  • Something is wrong with my computer. (Có gì đó không ổn với máy tính của tôi.)
Để chỉ số lượng: Đại từ bất định có thể được sử dụng để chỉ số lượng không xác định hoặc không đầy đủ.
  • I have some money. (Tôi có một ít tiền.)
  • I don’t have any money. (Tôi không có tiền.)
Để chỉ người, vật, nơi chốn, thời gian: Đại từ bất định có thể được sử dụng để chỉ người, vật, nơi chốn, thời gian không xác định hoặc không cụ thể.
  • Somebody knocked on the door. (Ai đó gõ cửa.)
  • Something fell on my head. (Cái gì đó rơi vào đầu tôi.)
  • I’m going somewhere. (Tôi đi đâu đó.)
  • I’ll see you sometime. (Tôi sẽ gặp bạn lúc nào đó.)

Đại từ bất định (Indefinite Pronouns) bao gồm: some, any, none, all, each, every, most, several, few, many, a few, a little, a lot, enough, other, another, one, others, somebody, something, nobody, nothing, everybody, everything, no one, anyone, everyone, someone.

Đối tượng Số ít Số nhiều Số ít hoặc số nhiều
Người hoặc vật another one each either less little much other neither both few/fewer many several others all most more any none plenty some such
Chỉ người nobody no one somebody someone whoever anybody anyone everybody everyone
Chỉ sự vật anything everything something nothing less little enough whatever

5. Đại từ quan hệ (Relative Pronouns)

Đại từ quan hệ trong tiếng Anh (Relative Pronouns) là các đại từ như: who, whom, whose, which, và that được sử dụng để kết nối hoặc liên kết các mệnh đề trong câu. Các đại từ này giúp cung cấp thông tin bổ sung về người hoặc vật mà câu đang nói đến cũng như xác định ngữ cảnh của câu.

Chức năng của đại từ quan hệ Ví dụ
Cung cấp thông tin bổ sung: Đại từ quan hệ thường được sử dụng để cung cấp thông tin bổ sung về người hoặc vật được nhắc đến trong câu.
  • The man who is standing over there is my brother. (Người đang đứng ở đằng kia là anh trai tôi.)

Trong câu trên, đại từ quan hệ “who” cung cấp thông tin bổ sung về người được nhắc đến trong chủ ngữ của câu, đó là “man”.

Xác định ngữ cảnh: Đại từ quan hệ cũng có thể được sử dụng để xác định ngữ cảnh của câu.
  • The book that I bought is very interesting. (Cuốn sách mà tôi mua rất hay.)

Trong câu trên, đại từ quan hệ “that” xác định ngữ cảnh của câu, đó là cuốn sách được nhắc đến trong mệnh đề phụ thuộc.

Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ: Đại từ quan hệ có thể đóng vai trò là chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề phụ thuộc.
  • The woman who is wearing a red dress is my teacher. (Người phụ nữ mặc váy đỏ là cô giáo của tôi.)

Trong câu trên, đại từ quan hệ “who” đóng vai trò là chủ ngữ trong mệnh đề phụ thuộc.

  • The car that I bought is very expensive. (Chiếc xe mà tôi mua rất đắt.)

Trong câu trên, đại từ quan hệ “that” đóng vai trò là tân ngữ trong mệnh đề phụ thuộc.

Đại từ quan hệ trong tiếng Anh (Relative Pronouns) bao gồm: who, which, that, whose, as, whom, in which.

Đại từ quan hệ Loại từ thanh thế Vai trò
Who Chỉ người Chủ ngữ
Whom Chỉ người Tân ngữ
Whose Chỉ người hoặc vật Sở hữu
Which Chỉ vật Chủ ngữ/Tân ngữ
that Chỉ người hoặc vật Chủ ngữ/Tân ngữ

6. Đại từ phản hồi (Reflexive Pronouns)

Ví dụ sử dụng đại từ trong tiếng Anh - Đại từ phản hồi
Ví dụ sử dụng đại từ trong tiếng Anh – Đại từ phản hồi

Đại từ phản hồi (Reflexive Pronouns) trong tiếng Anh là đại từ dùng để phản chiếu lại chính chủ ngữ của câu, thường được dùng để thay thế cho một danh từ.

Chức năng của đại từ phản hồi Ví dụ
Làm tân ngữ: Đại từ phản hồi được sử dụng làm tân ngữ trong câu khi chủ ngữ và tân ngữ cùng chỉ một người hoặc một sự vật.
  • I hurt myself while cooking lunch. (Tôi tự làm đau mình khi nấu bữa trưa.)
  • She blamed herself for the misunderstanding. (Cô ấy đổ lỗi cho bản thân về sự hiểu lầm.)
Nhấn mạnh chủ thể hành động: Đại từ phản hồi được sử dụng để nhấn mạnh chủ thể hành động trong câu.
  • I myself will go to the store. (Chính tôi sẽ đi siêu thị.)
  • He himself said that he was innocent. (Chính anh ta đã nói rằng anh ta vô tội.)
Đại từ phản hồi (Reflexive Pronouns) trong tiếng Anh bao gồm: myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, yourselves, themselves.
Nội dung Đại từ nhân xưng Đại từ phản thân
Số ít I Myself
You Yourself
He Himself
She Herself
It Itself
One Oneself (dùng khi người hoặc vật không xác định)
Số nhiều You Yourselves
We Ourselves
They Themselves

7. Đại từ nhấn mạnh (Emphatic Pronouns)

Đại từ nhấn mạnh (Emphatic Pronouns) trong tiếng Anh là loại đại từ được sử dụng để nhấn mạnh chủ ngữ hoặc tân ngữ của câu.

Chức năng chính của đại từ nhấn mạnh là nhấn mạnh ý nghĩa của chủ ngữ hoặc tân ngữ mà nó đi kèm. Ví dụ:

Chủ ngữ:

  • I myself will do it. (Chính tôi sẽ làm việc đó.)
  • You yourself should apologize. (Chính bạn nên xin lỗi.)

Tân ngữ:

  • I saw her myself. (Tôi đã đích thân nhìn thấy cô ấy.)
  • I gave it to him myself. (Tôi đã đích thân đưa nó cho anh ấy.)

Ngoài ra, đại từ nhấn mạnh cũng có thể được sử dụng để nhấn mạnh ý nghĩa của một mệnh đề hoặc một cụm từ. Ví dụ:

Mệnh đề:

  • It was I myself who did it. (Chính tôi đã làm việc đó.)
  • It was she herself who said that. (Chính cô ấy đã nói điều đó.)

Cụm từ:

  • I did it myself with my own hands. (Tôi đã tự tay làm việc đó.)
  • She saw the movie herself with her own eyes. (Cô ấy đã đích thân nhìn thấy bộ phim bằng chính mắt mình.)

Đại từ nhấn mạnh (Emphatic Pronouns) trong tiếng Anh bao gồm: myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, yourselves, themselves.

Nội dung Đại từ nhân xưng (Personal pronouns) Đại từ nhấn mạnh (Intensive pronouns)
Số ít I Myself Chính tôi, chính bản thân tôi
You Yourself Chính bạn
He Himself Chính anh ấy
She Herself Chính cô ấy
It Itself Chính nó
Số nhiều We Ourselves Chính chúng tôi
You Yourselves Chính các bạn
They Themselves Chính họ

8. Đại từ nghi vấn (Interrogative Pronouns)

Đại từ nghi vấn (Interrogative Pronouns) là một loại đại từ được sử dụng trong tiếng Anh để đặt câu hỏi hoặc yêu cầu thông tin. Giống như hầu hết các đại từ khác, đại từ nghi vấn thay thế danh từ trong câu. Đối với đại từ nghi vấn, chúng thường thay thế cho câu hỏi “bất cứ cái gì” hoặc “bất cứ ai”.

Các đại từ nghi vấn được sử dụng trong các câu hỏi mở, câu hỏi lựa chọn, câu hỏi bắt đầu bằng từ “where” (ở đâu), “when” (khi nào), “why” (tại sao), “how” (như thế nào).

Chức năng của các đại từ nghi vấn Ví dụ
What được sử dụng để hỏi về sự vật hoặc sự việc.
  • What is your name? (Tên bạn là gì?)
  • What is the capital of France? (Thủ đô của Pháp là gì?)
  • What did you do yesterday? (Hôm qua bạn đã làm gì?)
Which được sử dụng để hỏi về sự lựa chọn giữa hai hoặc nhiều sự vật, sự việc.
  • Which book do you want to read? (Bạn muốn đọc cuốn sách nào?)
  • Which color do you like? (Bạn thích màu nào?)
  • Which is the better way to get to the airport? (Cách nào tốt hơn để đến sân bay?)
Who được sử dụng để hỏi về người.
  • Who is the president of the United States? (Tổng thống Hoa Kỳ là ai?)
  • Who are you talking to? (Bạn đang nói chuyện với ai?)
  • Who did you see at the party? (Bạn đã nhìn thấy ai ở bữa tiệc?)
Whom được sử dụng để hỏi về người trong vai trò là tân ngữ của câu.
  • Whom did you give the book to? (Bạn đã tặng cuốn sách cho ai?)
  • Whom did you see at the park? (Bạn đã nhìn thấy ai ở công viên?)
  • Whom do you think will win the election? (Bạn nghĩ ai sẽ thắng cuộc bầu cử?)
Whose được sử dụng để hỏi về sở hữu của người hoặc vật.
  • Whose car is that? (Chiếc xe đó của ai?)
  • Whose house is this? (Ngôi nhà này của ai?)
  • Whose dog is barking? (Con chó đang sủa của ai?)

Đại từ nghi vấn (Interrogative Pronouns) trong tiếng Anh bao gồm: who, what, which, whom, whose.

Nội dung Đại từ nghi vấn làm chủ ngữ Đại từ nghi vấn làm tân ngữ
Hỏi về người who whom
Hỏi vật what
Sự vật/ Người which
Chỉ người whose

III. Một số bài tập về đại từ trong tiếng Anh

Bài tập 1: Lựa chọn đáp án đúng với câu đã cho sẵn

  1. This is_____ (my/I) pen and that is (your/ yours).
  2. Art is______ (mine/my) favourite subject.
  3. _________ (My/Mine) younger brother wants to be a doctor and _________ (her/hers) wants to be a singer.
  4. We have just bought an old motorbike. That motorbike belongs to _________ (us/ours)
  5. Phuong’s pen is yellow. _________ (Her/Hers) pen are violet.
  6. I met my cousins last week. The yard is of  _________(their/ theirs/ them).
  7. They use (their/theirs) _________  glasses to look fashion but we use (our/ ours) _________  glasses so that we can see things more clearly.
  8. He gave me (his/ hers) _________ computer because (mine/ my)  _________ lost.
  9. They are friends of (I/ his/ mine) _________ but they didn’t come to the hospital to visit me.
  10. I can feel happy in _________(my/ mine) own home but in (their/ theirs/ them) _________, I can’t.

Đáp án
  1. My/Yours
  2. My
  3. My/Hers
  4. Ours
  5. Her
  6. Theirs
  7. Their/Our
  8. His/Mine
  9. Mine
  10. My/Theirs

Bài tập 2: Điền một trong 4 đại từ chỉ định: This, that, these, those vào ô trống trong mỗi câu dưới đây.

  1. Look at _______ picture here.
  2.  _______ are my parents, and  _______ people over there are my friend’s parents.
  3.  _______ house over there is my house.
  4.  _______ is my mobile phone and  _______ is your mobile phone on the shelf over there.
  5.  _______ photos here are much better than  _______ photos on the book.
  6.  _______ was an amazing day.
  7. Are  _______  your books here?
  8.  _______ bottle over there is empty.
  9.  _______ bricks over there are for your chimney.
  10. Peter, take  _______ document and put it on the desk over there.
  11.  _______ is the first time she has traveled to Ninh Binh.

Đáp án

1 – this

2 – these/ those

3 – that

4 – this/ that

5 – these/ those

6 – that

7 – these

8 – that

9 – those

10 – this

11 – this

Bài tập 3: Điền đại từ phù hợp vào câu dưới đây.

  1. I talked to the boy _______ car had broken down in front of the school.
  2. Lam, _______ is a taxi driver, lives on the corner.
  3. I live in a house in Ha Noi, _______ is in Viet Nam.
  4. This is the girl _______ comes from China.
  5. That’s John, the boy _______ has just arrived at the airport.
  6. Thank you very much for his e-mail, _______ was very interesting.
  7. The woman, _______ mother is a professor, forgot her umbrella.
  8. The children _______ shouted in the street are not from our school.
  9. The car, _______ driver is an old man, is from Ireland.
  10. What did you do with the money _______ your father lent you?

Đáp án
  1. whose
  2. who
  3. which
  4. who
  5. who
  6. which
  7. whose
  8. who
  9. whose
  10. which

Bài tập 4: Điền đại từ quan hệ thích hợp vào chỗ trống trong các câu sau đây.

  1. The woman ______ I met at the party was very friendly.
  2. Is that the book ______ you were talking about?
  3. The car ______ belongs to my neighbor is red.
  4. The boy ______ sister is in my class is very smart.
  5. I love the city ______ I was born.

Đáp án
  1. whom,
  2. that,
  3. that,
  4. whose,
  5. where.

Bài tập 5: Hoàn thành các câu dưới đây với việc sử dụng cấu trúc “give it/them to…”.

  1. I want that book. Can you _______?
  2. He wants the key. Can you _______?
  3. We want the photographs. Can you _______?
  4. She wants the letters. Can you _______?
  5. They want the money. Can you ______?

Đáp án
  1. I want that book. Can you give it to me? (Dịch nghĩa:Tôi muốn cuốn sách đó. Bạn có thể đưa nó cho tôi không?)
  2. He wants the key. Can you give it to him? (Dịch nghĩa: Anh ấy muốn chìa khóa. Bạn có thể đưa nó cho anh ta?)
  3. We want the photographs. Can you give them to us? (Dịch nghĩa: Chúng tôi muốn những bức ảnh. Bạn có thể đưa chúng cho chúng tôi?)
  4. She wants the letters. Can you give them to her? (Dịch nghĩa: Cô ấy muốn những lá thư. Bạn có thể đưa chúng cho cô ấy?)
  5. They want the money. Can you give it to them? (Dịch nghĩa: Họ muốn tiền. Bạn có thể đưa nó cho họ không).

Đại từ là một phần quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh. Đại từ được sử dụng để thay thế cho danh từ, giúp câu văn trở nên gọn gàng và súc tích hơn.

Trong bài viết này, chúng ta đã tìm hiểu về khái niệm, phân loại và chức năng của đại từ trong tiếng Anh. Hy vọng những kiến thức này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về đại từ và sử dụng đại từ một cách chính xác trong giao tiếp và viết tiếng Anh.

Dưới đây là một số lời khuyên của BMyC giúp bạn học đại từ hiệu quả:

  • Học thuộc các đại từ theo nhóm: Đại từ tiếng Anh được chia thành nhiều nhóm dựa trên chức năng và vị trí của nó trong câu. Việc học thuộc các đại từ theo nhóm sẽ giúp bạn ghi nhớ nhanh và dễ dàng hơn.
  • Luyện tập sử dụng đại từ: Cách tốt nhất để học đại từ là luyện tập sử dụng nó trong các câu và đoạn văn. Bạn có thể luyện tập bằng cách làm bài tập ngữ pháp, đọc sách báo và giao tiếp với người bản ngữ.
  • Sử dụng các công cụ hỗ trợ: Hiện nay có nhiều công cụ hỗ trợ học tiếng Anh, bao gồm cả các ứng dụng học đại từ. Bạn có thể sử dụng các công cụ này để học đại từ một cách hiệu quả hơn.

Chúc bạn học đại từ trong tiếng Anh thành công! Đừng quên để lại bình luận trên bài viết của BMyC.vn nếu thấy nội dung hữu ích nhé.

Xem Thêm:

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Nội dung đã được bảo vệ !!
0888.01.6688