Divide là một trong những động từ quen thuộc trong tiếng Anh, thường xuất hiện khi nói về phép chia, phân chia hoặc tách một vật, nhóm người thành nhiều phần. Tuy nhiên, không ít người học vẫn băn khoăn Divide đi với giới từ gì, khi nào dùng divide by, divide into, divide between hay divide among để diễn đạt chính xác.
Trong bài viết này, BMyC sẽ giúp bạn hiểu rõ Divide đi với giới từ gì, tổng hợp đầy đủ các cấu trúc Divide phổ biến, cách sử dụng theo từng ngữ cảnh, ví dụ minh họa dễ hiểu và bài tập có đáp án để ghi nhớ kiến thức nhanh chóng.

1. Divide là gì? Ý nghĩa và cách dùng của Divide trong tiếng Anh

Trước khi tìm hiểu Divide đi với giới từ gì, bạn cần nắm được ý nghĩa của từ divide. Đây là một từ vựng khá phổ biến, xuất hiện trong cả giao tiếp hằng ngày, các bài đọc học thuật và đề thi Cambridge như Movers, Flyers, KET hay PET.
Theo Oxford Learner’s Dictionary, divide được phát âm là /dɪˈvaɪd/ và có thể vừa là động từ (verb), vừa là danh từ (noun). Tùy vào từng ngữ cảnh, divide sẽ mang những ý nghĩa khác nhau. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết qua bảng dưới đây.
| Từ loại | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Động từ (Verb) | Chia, phân chia một vật hoặc một nhóm thành nhiều phần nhỏ hơn. | The teacher divided the class into four groups for the project.
(Cô giáo chia lớp thành bốn nhóm để thực hiện dự án.) |
| Động từ (Verb) | Tách biệt hoặc tạo ra sự khác nhau giữa các sự vật, sự việc. | A high fence divides the playground from the parking area.
(Một hàng rào cao ngăn cách sân chơi với khu vực đỗ xe.) |
| Động từ (Verb) | Gây chia rẽ, khiến mọi người có ý kiến hoặc quan điểm trái ngược nhau. | The final decision divided the team into two different opinions.
(Quyết định cuối cùng khiến cả nhóm chia thành hai luồng ý kiến khác nhau.) |
| Động từ (Verb) | Thực hiện phép chia trong toán học. | If you divide 72 by 8, you get 9.
(Nếu bạn lấy 72 chia cho 8, bạn sẽ được 9.) |
| Danh từ (Noun) | Sự phân chia, ranh giới hoặc khoảng cách giữa hai khu vực, nhóm người hoặc quan điểm. | There is still a clear divide between city life and rural life.
(Vẫn còn một sự khác biệt rõ ràng giữa cuộc sống thành thị và nông thôn.) |
✨ Đừng để ngữ pháp là rào cản! Đồng hành cùng con chinh phục tiếng Anh ngay hôm nay.
Cùng BMyC – Kiến tạo thói quen, nuôi dưỡng đam mê tiếng Anh.
2. Divide đi với giới từ gì? Tổng hợp các giới từ đi với Divide và cách dùng chi tiết

Sau khi hiểu divide là gì, câu hỏi tiếp theo mà nhiều người học thắc mắc là Divide đi với giới từ gì?
Trên thực tế, divide có thể kết hợp với nhiều giới từ khác nhau như into, by, between, among/amongst, against, on, over. Mỗi giới từ sẽ tạo nên một ý nghĩa riêng, vì vậy bạn cần lựa chọn đúng để diễn đạt chính xác.
Hãy cùng tìm hiểu từng cấu trúc qua các ví dụ dưới đây.
2.1. Divide + into: Chia thành nhiều phần
Trong các giới từ đi với divide, into là giới từ được sử dụng phổ biến nhất. Khi kết hợp với into, động từ divide mang nghĩa là chia hoặc phân chia một người, một vật hay một tập thể thành nhiều phần, nhiều nhóm hoặc nhiều bộ phận nhỏ hơn.
Cấu trúc này thường được sử dụng trong học tập, cuộc sống hằng ngày và các bài thi tiếng Anh để diễn tả việc tổ chức, sắp xếp hoặc phân chia một đối tượng thành các phần riêng biệt.
Cấu trúc:
Divide + somebody/something + into + số lượng/nhóm/phần
Hoặc ở dạng bị động:
Somebody/Something + be divided into + …
Khi nào dùng Divide into? Bạn có thể sử dụng divide into trong những trường hợp sau:
- Chia một lớp học thành nhiều nhóm.
- Chia một cuốn sách, bài viết hoặc câu chuyện thành nhiều phần.
- Chia một chiếc bánh, chiếc bánh pizza hoặc đồ vật thành nhiều phần.
- Chia một công ty hoặc tổ chức thành các phòng ban.
- Chia một quốc gia hoặc khu vực thành các vùng.
Ví dụ:
- The students were divided into five teams for the science competition. (Các học sinh được chia thành năm đội để tham gia cuộc thi khoa học.
- The report is divided into three main sections. (Bản báo cáo được chia thành ba phần chính.)
- My mother divided the pizza into eight slices. (Mẹ tôi chia chiếc pizza thành tám miếng.)
- The museum is divided into different exhibition areas. (Bảo tàng được chia thành nhiều khu trưng bày khác nhau.)
- The book is divided into ten chapters. (Cuốn sách được chia thành mười chương.)
2.2. Divide + by: Cách dùng Divide by để diễn tả “chia cho”
Divide by là một trong những cấu trúc quan trọng nhất mà học sinh cần ghi nhớ. Khác với divide into (chia thành), divide by được dùng để diễn tả phép chia trong Toán học, nghĩa là chia một số cho một số khác để tìm kết quả.
Ngoài các bài toán, divide by còn xuất hiện trong các bài học Toán bằng tiếng Anh, đề thi Cambridge và nhiều tài liệu học thuật.
Cấu trúc:
Divide + số thứ nhất + by + số thứ hai
Hoặc
A divided by B equals C.
Trong đó:
- A: Số bị chia
- B: Số chia
- C: Thương (kết quả)
Khi nào dùng Divide by? Bạn sử dụng divide by khi muốn:
- Thực hiện phép chia trong Toán học.
- Giải thích cách tính một phép chia.
- Hướng dẫn người khác tìm kết quả của phép chia.
Ví dụ
- Divide 84 by 7 to find the answer. (Hãy lấy 84 chia cho 7 để tìm kết quả.)
- Sixty divided by twelve equals five. (60 chia cho 12 bằng 5.)
- If you divide 90 by 9, you get 10. (Nếu bạn lấy 90 chia cho 9, bạn sẽ được 10.)
- Twenty-four divided by six equals four. (24 chia cho 6 bằng 4.)
- We divided 150 by 25 during the math lesson. (Chúng tôi thực hiện phép chia 150 cho 25 trong giờ học Toán.)
2.3. Divide + against: Diễn tả việc khiến các bên chống đối hoặc mất đoàn kết
Ngoài các cấu trúc phổ biến như divide into hay divide by, divide còn có thể kết hợp với against để diễn tả việc khiến một người hoặc một nhóm người quay sang chống đối, đối đầu hoặc mất đoàn kết với người khác.
Cấu trúc này thường xuất hiện trong các bài báo, văn bản học thuật hoặc khi nói về các vấn đề xã hội, chính trị và tổ chức. Trong giao tiếp hằng ngày, divide against không được sử dụng nhiều như divide into hay divide by, nhưng bạn vẫn nên biết để hiểu khi gặp trong các bài đọc hoặc đề thi.
Cấu trúc:
Divide + somebody + against + somebody
Hoặc
Divide + people + against + each other
Khi nào dùng Divide against? Bạn sử dụng divide against khi muốn diễn tả:
- Khiến các thành viên trong một nhóm quay sang chống đối nhau.
- Làm mất đi sự đoàn kết giữa các cá nhân hoặc tập thể.
- Gây mâu thuẫn giữa hai hoặc nhiều bên.
Ví dụ:
- False rumors divided the villagers against one another. (Những tin đồn sai sự thật đã khiến người dân trong làng chống đối lẫn nhau.)
- The unfair decision divided the employees against the management. (Quyết định không công bằng đã khiến các nhân viên chống lại ban quản lý.)
- The misunderstanding divided close friends against each other. (Sự hiểu lầm đã khiến những người bạn thân quay sang đối đầu với nhau.)
- The coach tried to solve the problem before it divided the players against each other. (Huấn luyện viên đã cố gắng giải quyết vấn đề trước khi nó khiến các cầu thủ mất đoàn kết.)
2.4. Divide + between: Cách dùng để diễn tả “chia giữa” các đối tượng
Divide + between là cấu trúc được sử dụng khi muốn diễn tả việc phân chia một vật, công việc, thời gian hoặc trách nhiệm giữa các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức đã được xác định rõ.
Khác với divide into (chia thành nhiều phần), divide between tập trung vào đối tượng nhận phần được chia, chứ không phải số lượng phần được tạo ra.
Cấu trúc:
Divide + something + between + A and B
Hoặc
Something + be divided between + A and B
Khi nào dùng Divide between? Bạn sử dụng divide between trong các trường hợp như:
- Chia công việc giữa các thành viên.
- Chia tiền, quà hoặc tài sản giữa các cá nhân.
- Phân chia thời gian cho nhiều hoạt động.
- Chia trách nhiệm giữa các phòng ban hoặc tổ chức.
Ví dụ:
- The teacher divided the books between the two classes. (Giáo viên chia số sách giữa hai lớp học.)
- We divided the housework between my brother and me. (Chúng tôi chia việc nhà giữa anh trai tôi và tôi.)
- The prize money was divided between the winning schools. (Tiền thưởng được chia giữa các trường chiến thắng.)
- The manager divided the tasks between the design team and the IT team. (Người quản lý phân chia công việc giữa đội thiết kế và đội công nghệ thông tin.)
- Emma divided her free time between studying and playing the piano. (Emma chia thời gian rảnh giữa việc học và chơi đàn piano.)
2.5. Divide + on: Diễn tả sự khác biệt về quan điểm hoặc ý kiến
Divide + on được sử dụng khi muốn diễn tả mọi người có ý kiến khác nhau về một vấn đề, quyết định hoặc chủ đề cụ thể. Nói cách khác, cấu trúc này nhấn mạnh rằng các cá nhân hoặc nhóm không đạt được sự đồng thuận.
Trong thực tế, be divided on thường xuất hiện trong các bài báo, bài đọc học thuật hoặc các chủ đề liên quan đến giáo dục, xã hội, chính trị và kinh doanh.
Cấu trúc:
Somebody + be divided on + vấn đề/chủ đề
Khi nào dùng Divide on? Bạn sử dụng divide on khi:
- Có nhiều ý kiến khác nhau về một kế hoạch.
- Mọi người không thống nhất về một quyết định.
- Các nhóm có quan điểm trái ngược về một vấn đề.
Ví dụ:
- The students were divided on whether school uniforms should be compulsory. (Các học sinh có ý kiến khác nhau về việc có nên bắt buộc mặc đồng phục hay không.)
- Parents are divided on the idea of allowing children to use smartphones at school. (Các bậc phụ huynh có quan điểm khác nhau về việc cho phép học sinh sử dụng điện thoại ở trường.)
- The committee was divided on how to spend the charity fund. (Ủy ban có nhiều ý kiến khác nhau về cách sử dụng quỹ từ thiện.)
2.6. Divide + among/amongst: Cách dùng để diễn tả “chia cho” nhiều người hoặc nhiều nhóm
Khi muốn nói chia hoặc phân phát một vật cho nhiều người hoặc nhiều nhóm, bạn sử dụng divide among hoặc divide amongst.
Trong đó:
- Among phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ (American English).
- Amongst thường gặp trong tiếng Anh Anh (British English) và mang sắc thái trang trọng hơn.
Hai cấu trúc này không có sự khác biệt về nghĩa.
Cấu trúc:
Divide + something + among/amongst + nhiều người hoặc nhiều nhóm
Hoặc
Something + be divided among/amongst + …
Ví dụ:
- The teacher divided the exercise sheets among the students. (Giáo viên phát các phiếu bài tập cho học sinh.)
- The donated books were divided amongst the village libraries. (Những cuốn sách quyên góp được chia cho các thư viện trong làng.)
- Volunteers divided the drinking water among the families after the storm. (Các tình nguyện viên chia nước uống cho các gia đình sau cơn bão.)
- The snacks were divided amongst all the children at the summer camp. (Đồ ăn nhẹ được chia cho tất cả các em nhỏ tại trại hè.)
2.7. Divide + over: Diễn tả sự chia rẽ vì một vấn đề
Divide + over được dùng khi muốn nói rằng một vấn đề hoặc sự kiện đã khiến nhiều người có quan điểm trái ngược và dẫn đến sự chia rẽ.
Khác với divide on, cấu trúc này nhấn mạnh nguyên nhân gây ra sự bất đồng.
Cấu trúc:
Somebody + be divided over + vấn đề
Khi nào dùng Divide over?
- Khi cộng đồng có nhiều ý kiến trái chiều.
- Khi một quyết định gây tranh cãi.
- Khi một vấn đề làm nảy sinh sự chia rẽ.
Ví dụ:
- The community was divided over the plan to build a new shopping mall. (Cộng đồng có nhiều ý kiến trái chiều về kế hoạch xây dựng trung tâm thương mại mới.)
- Teachers were divided over the new grading system. (Các giáo viên có quan điểm khác nhau về hệ thống chấm điểm mới.)
- The family became divided over where to celebrate the holiday. (Gia đình có nhiều ý kiến khác nhau về nơi tổ chức kỳ nghỉ.)
2.8. Divide + with có đúng không? Cách sử dụng chuẩn trong tiếng Anh
Nhiều người học thắc mắc liệu divide có đi với giới từ with hay không. Thực tế, divide with không phải là một cấu trúc thông dụng trong tiếng Anh và rất hiếm khi được người bản ngữ sử dụng.
Khi muốn diễn tả chia hoặc phân phát một thứ cho nhiều người, người bản ngữ thường ưu tiên các cấu trúc như divide among, divide between hoặc share with thay vì divide with.
Trong một số ngữ cảnh đặc biệt, bạn vẫn có thể bắt gặp divide with, nhưng cách diễn đạt này không tự nhiên và không được khuyến khích sử dụng trong giao tiếp cũng như các bài thi tiếng Anh.
Ví dụ: The company shared the reward with its employees. (Công ty chia sẻ phần thưởng với các nhân viên.)
3. Word Family của Divide: Các dạng từ của Divide trong tiếng Anh
Bên cạnh việc tìm hiểu Divide đi với giới từ gì, bạn cũng nên nắm được các dạng từ (Word Family) của divide. Đây là kiến thức quan trọng giúp bạn sử dụng từ vựng chính xác trong cả kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết cũng như đạt điểm cao trong các bài thi Cambridge, IELTS và THPT.
Từ divide có thể chuyển đổi thành danh từ, động từ, tính từ và trạng từ. Mỗi dạng từ sẽ mang ý nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Hãy cùng theo dõi bảng dưới đây.
| Từ loại | Dạng từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Động từ (Verb) | divide | Chia, phân chia, tách thành nhiều phần | The teacher divided the students into small groups for the activity.
(Giáo viên chia học sinh thành các nhóm nhỏ để tham gia hoạt động.) |
| Động từ (Verb) | divides | Dạng chia ở ngôi thứ ba số ít của divide | The river divides the town into two parts.
(Con sông chia thị trấn thành hai khu vực.) |
| Động từ (Verb) | divided | Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của divide | The class was divided into four teams yesterday.
(Lớp đã được chia thành bốn đội vào ngày hôm qua.) |
| Động từ (Verb) | dividing | Dạng V-ing của divide | Dividing the work equally helps everyone finish faster.
(Việc chia đều công việc giúp mọi người hoàn thành nhanh hơn.) |
| Danh từ (Noun) | division | Sự phân chia; phép chia; bộ phận, phòng ban | The division of responsibilities made the project more efficient.
(Việc phân chia trách nhiệm giúp dự án hiệu quả hơn.) |
| Danh từ (Noun) | dividend | Số bị chia (Toán học); cổ tức | In the equation 42 ÷ 7 = 6, the dividend is 42.
(Trong phép tính 42 ÷ 7 = 6, số bị chia là 42.) |
| Danh từ (Noun) | divider | Vật ngăn cách; dụng cụ chia; vạch phân cách | A room divider was placed between the two study areas.
(Một tấm ngăn phòng được đặt giữa hai khu vực học tập.) |
| Tính từ (Adjective) | divisible | Có thể chia hết; có thể phân chia | Thirty is divisible by five.
(30 chia hết cho 5.) |
| Tính từ (Adjective) | divided | Được chia; bị chia rẽ | The opinions were divided after the discussion.
(Các ý kiến bị chia thành nhiều hướng sau buổi thảo luận.) |
| Trạng từ (Adverb) | divisively | Một cách gây chia rẽ; gây bất đồng | The issue was discussed divisively across social media.
(Vấn đề này được thảo luận theo cách gây nhiều tranh cãi trên mạng xã hội.) |
4. Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Divide trong tiếng Anh

Sau khi tìm hiểu Divide đi với giới từ gì và cách sử dụng các cấu trúc thường gặp, bạn cũng nên mở rộng vốn từ bằng cách học thêm các từ đồng nghĩa (synonyms) và từ trái nghĩa (antonyms) với divide.
Việc sử dụng linh hoạt các từ vựng có ý nghĩa tương tự hoặc trái ngược không chỉ giúp bài nói, bài viết trở nên tự nhiên hơn mà còn giúp bạn đạt điểm cao hơn trong các bài thi tiếng Anh như Cambridge Flyers, KET, PET, IELTS hay các bài kiểm tra trên lớp.
Dưới đây là những từ đồng nghĩa và trái nghĩa với divide thường gặp nhất.
4.1. Các từ đồng nghĩa với Divide
Những từ dưới đây đều mang nghĩa chia, phân chia, phân bổ hoặc tách ra, tuy nhiên mỗi từ sẽ được dùng trong những ngữ cảnh khác nhau.
| Từ đồng nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
| split | Chia thành nhiều phần hoặc nhiều nhóm | The coach split the players into two teams before the match.
(Huấn luyện viên chia các cầu thủ thành hai đội trước trận đấu.) |
| separate | Tách riêng, phân biệt hai hoặc nhiều đối tượng | Please separate the recyclable waste from the household rubbish.
(Hãy tách rác tái chế ra khỏi rác sinh hoạt.) |
| distribute | Phân phát, phân phối cho nhiều người | The volunteers distributed warm blankets to the families after the flood.
(Các tình nguyện viên phát chăn ấm cho các gia đình sau trận lũ.) |
| allocate | Phân bổ, dành một phần cho mục đích cụ thể | The school allocated extra time for students to practise speaking English.
(Nhà trường dành thêm thời gian để học sinh luyện nói tiếng Anh.) |
| share | Chia sẻ hoặc cùng sử dụng | Lily shared her lunch with her best friend.
(Lily chia sẻ bữa trưa với người bạn thân của mình.) |
| parcel | Chia thành nhiều phần hoặc nhiều khu nhỏ | The farmland was parceled into smaller fields for local farmers.
(Khu đất nông nghiệp được chia thành nhiều thửa nhỏ cho người dân địa phương.) |
| segment | Chia thành từng phần hoặc từng phân khúc | The teacher segmented the lesson into short activities.
(Giáo viên chia bài học thành các hoạt động ngắn.) |
| partition | Chia hoặc ngăn thành nhiều khu vực | The library was partitioned into quiet study areas.
(Thư viện được chia thành nhiều khu vực học tập yên tĩnh.) |
Lưu ý: Trong số các từ trên, split, separate và distribute là những từ thường gặp nhất trong chương trình tiếng Anh phổ thông và các kỳ thi Cambridge.
4.2. Các từ trái nghĩa với Divide
Nếu divide mang nghĩa chia, tách hoặc phân chia, thì các từ dưới đây lại mang nghĩa kết hợp, gắn kết hoặc hợp nhất.
| Từ trái nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
| unite | Đoàn kết, hợp nhất thành một | Sports activities can unite students from different classes.
(Các hoạt động thể thao có thể gắn kết học sinh từ nhiều lớp khác nhau.) |
| join | Nối, kết nối hoặc ghép lại | The carpenter joined the wooden pieces together.
(Người thợ mộc ghép các mảnh gỗ lại với nhau.) |
| combine | Kết hợp nhiều thứ thành một | We combined pictures and videos to make an interesting presentation.
(Chúng tôi kết hợp hình ảnh và video để tạo nên một bài thuyết trình hấp dẫn.) |
| merge | Sáp nhập, hợp nhất | The two school clubs merged into one larger club this year.
(Hai câu lạc bộ của trường đã sáp nhập thành một câu lạc bộ lớn hơn trong năm nay.) |
| amalgamate | Hợp nhất nhiều tổ chức hoặc nhóm thành một | Several community groups amalgamated to organise the charity event.
(Một số nhóm cộng đồng đã hợp nhất để tổ chức chương trình từ thiện.) |
| consolidate | Củng cố, tăng cường và hợp nhất | The coach consolidated the team before the championship.
(Huấn luyện viên đã củng cố đội tuyển trước giải vô địch.) |
| integrate | Kết hợp thành một thể thống nhất | The school integrates digital learning into everyday lessons.
(Nhà trường tích hợp việc học bằng công nghệ vào các tiết học hằng ngày.) |
Lưu ý: Các từ unite, join, combine và merge là những từ trái nghĩa phổ biến nhất với divide, thường xuất hiện trong sách giáo khoa, bài đọc hiểu và đề thi tiếng Anh.
5. Những lưu ý quan trọng khi sử dụng Divide trong tiếng Anh
Sau khi tìm hiểu Divide đi với giới từ gì và các cấu trúc thường gặp, bạn cũng cần nắm được một số lưu ý quan trọng để sử dụng divide đúng ngữ pháp và đúng ngữ cảnh.
Trên thực tế, nhiều học sinh thường nhầm lẫn giữa divide và divided, hoặc sử dụng sai giới từ đi kèm khiến câu văn thiếu tự nhiên. Bảng dưới đây sẽ giúp bạn tránh những lỗi phổ biến này.
| Lưu ý | Giải thích | Ví dụ |
| Sử dụng đúng nghĩa theo ngữ cảnh | Divide có nhiều nghĩa như chia thành, chia cho, ngăn cách hoặc gây chia rẽ. Hãy xác định đúng ngữ cảnh trước khi sử dụng. | A small bridge divides the park from the lake.
(Một cây cầu nhỏ ngăn cách công viên với hồ nước.) |
| Chọn đúng giới từ đi kèm | Mỗi giới từ sau divide mang một ý nghĩa khác nhau. Ví dụ: into (chia thành), by (chia cho), between (chia giữa), among (chia cho nhiều người). | The librarian divided the books into different categories.
(Thủ thư chia sách thành các danh mục khác nhau.) |
| Sử dụng đúng dạng của động từ | Hãy chia động từ divide theo đúng thì và chủ ngữ của câu. | – She divides her time between studying and exercising every day.
(Cô ấy chia thời gian giữa việc học và tập thể dục mỗi ngày.) – They divided the expenses equally last month. (Họ đã chia đều các khoản chi phí vào tháng trước.) |
| Phân biệt “divide” và “divided” | Divide là động từ nguyên mẫu, còn divided là dạng quá khứ, quá khứ phân từ hoặc tính từ mang nghĩa “bị chia” hoặc “bị chia rẽ”. | The city is divided into six districts.
(Thành phố được chia thành sáu quận.) |
| Ưu tiên các cấu trúc phổ biến | Trong giao tiếp và các bài thi, bạn nên ưu tiên sử dụng divide into, divide by, divide between và divide among vì đây là những cấu trúc thông dụng nhất. | The teacher divided the students into pairs for the speaking activity.
(Giáo viên chia học sinh thành từng cặp để luyện nói.) |
| Không lạm dụng “divide with” | Divide with không phải là cách diễn đạt tự nhiên trong tiếng Anh. Thay vào đó, hãy dùng divide among, divide between hoặc share with tùy từng ngữ cảnh. | ✅ The gifts were divided among the children.
❌ The gifts were divided with the children. |
6. Bài tập Divide đi với giới từ gì – có đáp án
Sau khi đã tìm hiểu Divide đi với giới từ gì và cách sử dụng từng giới từ trong các ngữ cảnh khác nhau, hãy cùng luyện tập với các bài tập dưới đây để ghi nhớ kiến thức lâu hơn.
Bài tập 1: Chọn giới từ thích hợp
Điền by, into, between, among, on, over, against vào chỗ trống.
- The teacher divided the students ______ four discussion groups.
- Twenty-four divided ______ six equals four.
- The prize money was divided ______ the three winning teams.
- The work was divided ______ Linda and Jack.
- Many parents are divided ______ whether children should use AI in learning.
- The whole country was divided ______ the new education policy.
- The false news divided the community ______ itself.
- into (The teacher divided the students into four discussion groups.)
- by (Twenty-four divided by six equals four.)
- among (The prize money was divided among the three winning teams.)
- between (The work was divided between Linda and Jack.)
- on (Many parents are divided on whether children should use AI in learning.)
- over (The whole country was divided over the new education policy.
- against (The false news divided the community against itself.)
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng (A, B, C hoặc D)
1. The manager divided the tasks ______ the marketing and design teams.
- into
- between
- by
- over
2. The cake was divided ______ eight equal pieces.
- between
- among
- into
- by
3. If you divide 90 ______ 10, you get 9.
- into
- over
- by
- against
4. The villagers were divided ______ the decision to build a new bridge.
- over
- into
- by
- among
5. The donated clothes were divided ______ poor families.
- between
- among
- into
- on
- B. between
- C. into
- C. by
- A. over
- B. among
Bài tập 3: Sửa lỗi sai trong câu
Mỗi câu dưới đây có một lỗi liên quan đến giới từ đi với divide. Hãy tìm và sửa lại cho đúng.
- The teacher divided the class by four groups.
→ ______________________________________
2. The money was divided with the volunteers.
→ ______________________________________
3. Divide 45 into 5 to get the answer.
→ ______________________________________
4. The students were divided between the idea of studying online.
→ ______________________________________
5. The rumor divided the friends over each other.
→ ______________________________________
1. Sai: by → Đúng: into
The teacher divided the class into four groups.
2. Sai: with → Đúng: among
The money was divided among the volunteers.
3. Sai: into → Đúng: by
Divide 45 by 5 to get the answer.
4. Sai: between → Đúng: on
The students were divided on the idea of studying online.
5. Sai: over → Đúng: against
The rumor divided the friends against each other.
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ Divide đi với giới từ gì cũng như biết cách sử dụng chính xác các cấu trúc phổ biến như divide into, divide by, divide between, divide among, divide on, divide over và divide against. Việc nắm vững ý nghĩa, cấu trúc và luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn sử dụng divide tự nhiên hơn trong cả giao tiếp, bài viết và các kỳ thi tiếng Anh.
Đừng quên theo dõi BMyC để khám phá thêm nhiều bài học ngữ pháp tiếng Anh dễ hiểu, bài tập có đáp án và những phương pháp học hiệu quả, giúp bạn chinh phục các kỳ thi Cambridge và nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh mỗi ngày.
Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!
Xem thêm:
- Different đi với giới từ gì? Hướng dẫn cách dùng chi tiết kèm ví dụ từ A–Z
- Connect đi với giới từ gì? Cách dùng, cấu trúc và ví dụ dễ hiểu từ A–Z
- Rich đi với giới từ gì? Hướng dẫn cách dùng đúng kèm bài tập có đáp án