Which và where là hai từ thường gặp trong mệnh đề quan hệ nhưng rất dễ bị nhầm lẫn khi sử dụng. Nhiều người học chưa biết khi nào dùng which để thay thế cho sự vật và khi nào dùng where để chỉ địa điểm. Trong bài viết này, BMyC sẽ giúp bạn phân biệt which và where thông qua cách dùng, công thức, ví dụ minh họa và bài tập thực hành chi tiết, giúp bạn áp dụng chính xác trong mọi tình huống nhé.

1. Which và Where là gì?

Để phân biệt which và where một cách chính xác, trước tiên bạn cần hiểu ý nghĩa và cách dùng cơ bản của từng từ. Mặc dù cả hai đều có thể xuất hiện trong mệnh đề quan hệ, nhưng which và where đảm nhận những vai trò hoàn toàn khác nhau trong câu.
1.1. Which là gì?
Which có nghĩa là “cái nào”, “nào” và thường được dùng để chỉ sự vật, đồ vật, con vật hoặc sự việc. Từ này có thể xuất hiện trong câu hỏi hoặc đóng vai trò là đại từ quan hệ để bổ sung thông tin cho danh từ đứng trước.
Ví dụ:
| Trong câu hỏi | Trong mệnh đề quan hệ |
| Which subject do you like best?
(Bạn thích môn học nào nhất?) |
I bought a new computer, which helps me study English more effectively.
(Tôi đã mua một chiếc máy tính mới, giúp tôi học tiếng Anh hiệu quả hơn.) |
| Which backpack is yours?
(Chiếc ba lô nào là của bạn?) |
The movie, which was released last month, became very popular.
(Bộ phim được phát hành vào tháng trước đã trở nên rất nổi tiếng.) |
1.2. Where là gì?
Where có nghĩa là “ở đâu”, “nơi nào” và được dùng để chỉ địa điểm hoặc nơi chốn. Từ này thường xuất hiện trong câu hỏi về địa điểm hoặc trong mệnh đề quan hệ để bổ sung thông tin cho một nơi nào đó.
Ví dụ:
| Trong câu hỏi | Trong mệnh đề quan hệ |
| Where is your school?
(Trường của bạn ở đâu?) |
This is the park where my friends and I often play football.
(Đây là công viên nơi tôi và các bạn thường chơi bóng đá.) |
| Where did you go last weekend?
(Cuối tuần trước bạn đã đi đâu?) |
The restaurant where we had dinner was very crowded.
(Nhà hàng nơi chúng tôi ăn tối rất đông khách.) |
🚀 CON CHƯA GIAO TIẾP ĐƯỢC TIẾNG ANH?
Đừng lo! BMYC sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp với năng lực và độ tuổi của con, giúp con bắt đầu đúng cách và từng bước tự tin giao tiếp tiếng Anh.
2. Phân biệt cách dùng which và where trong tiếng Anh

Which và where đều có thể xuất hiện trong mệnh đề quan hệ, nhưng chúng không thể thay thế cho nhau trong mọi trường hợp. Cách đơn giản nhất để phân biệt là dựa vào đối tượng mà từ đó bổ sung thông tin: which thường thay thế cho sự vật, sự việc, còn where dùng để nói về địa điểm, nơi chốn.
2.1. Khi nào dùng which?
Which thường được dùng để thay thế cho danh từ chỉ người? Không. Which chủ yếu thay thế cho vật, sự việc hoặc cả một ý phía trước và dùng để nối với mệnh đề quan hệ.
a. Which thay thế cho sự vật, đồ vật
Khi danh từ đứng trước là một đồ vật hoặc sự vật, bạn có thể dùng which để bổ sung thông tin cho danh từ đó.
Ví dụ: I bought a new laptop, which has a very large screen. (Tôi đã mua một chiếc máy tính xách tay mới, nó có màn hình rất lớn.)
Trong câu này, which thay thế cho a new laptop.
b. Which dùng trong mệnh đề quan hệ xác định
Which có thể đứng sau danh từ chỉ vật để xác định rõ vật nào đang được nhắc đến.
Ví dụ: The dress which you gave me is beautiful. (Chiếc váy mà bạn tặng tôi rất đẹp.)
Ở đây, which thay thế cho the dress.
c. Which có thể dùng sau dấu phẩy
Trong mệnh đề quan hệ không xác định, which thường đi sau dấu phẩy để bổ sung thêm thông tin.
Ví dụ: My phone, which I bought last month, is already broken. (Chiếc điện thoại của tôi, mà tôi mua tháng trước, đã bị hỏng.)
2.2. Khi nào dùng where?
Where thường được dùng để nói về địa điểm, nơi chốn. Trong mệnh đề quan hệ, where có nghĩa gần giống “nơi mà/ở đó”.
a. Where dùng để chỉ địa điểm
Where có thể dùng để hỏi về một địa điểm.
Ví dụ: Where is your school? (Trường của bạn ở đâu?)
Trong trường hợp này, where mang nghĩa “ở đâu”.
b. Where dùng trong mệnh đề quan hệ chỉ nơi chốn
Khi danh từ đứng trước là một địa điểm như school, house, city, park, restaurant, village…, chúng ta có thể dùng where để nói về nơi một hành động hoặc sự việc xảy ra.
Ví dụ: This is the school where my brother studies. (Đây là ngôi trường nơi anh trai tôi học.)
Trong câu trên, where thay cho ý “at the school” và nối the school với mệnh đề my brother studies.
c. Where dùng để nói về nơi diễn ra một sự việc
Where cũng được dùng khi muốn bổ sung thông tin về địa điểm diễn ra một hành động hoặc sự việc.
Ví dụ: We found a quiet café where we could do our homework. (Chúng tôi tìm thấy một quán cà phê yên tĩnh, nơi chúng tôi có thể làm bài tập.)
3. Phân biệt cấu trúc Which và Where trong tiếng Anh

Để phân biệt which và where một cách chính xác, trước tiên bạn cần nắm vững cấu trúc và cách sử dụng của từng từ. Mặc dù cả which và where đều có thể xuất hiện trong câu hỏi hoặc mệnh đề quan hệ, nhưng chúng đảm nhận những chức năng hoàn toàn khác nhau. Bảng dưới đây sẽ giúp bạn dễ dàng nhận biết và tránh nhầm lẫn khi sử dụng.
| Nội dung | Which | Where |
| Ý nghĩa | Nào, cái nào, điều nào | Ở đâu, nơi nào |
| Loại từ | Đại từ nghi vấn, đại từ quan hệ | Trạng từ nghi vấn, trạng từ quan hệ |
| Cấu trúc trong câu hỏi | Which + N/Noun Phrase + V + S…? | Where + trợ động từ/to be + S + V…? |
| Chức năng trong câu hỏi | Hỏi để lựa chọn một người, vật hoặc sự việc trong một nhóm xác định | Hỏi về địa điểm, vị trí |
| Ví dụ | Which dress do you like best? (Bạn thích chiếc váy nào nhất?)
Which subject is your favorite? (Môn học nào là môn bạn yêu thích nhất?) |
Where do your grandparents live? (Ông bà bạn sống ở đâu?)
Where is the nearest supermarket? (Siêu thị gần nhất ở đâu?) |
| Cấu trúc trong mệnh đề quan hệ | Danh từ chỉ vật/sự việc + which + S + V | Danh từ chỉ nơi chốn + where + S + V |
| Chức năng trong mệnh đề quan hệ | Thay thế cho danh từ chỉ vật hoặc sự việc đã được nhắc đến trước đó | Thay thế cho danh từ chỉ địa điểm, nơi chốn |
| Ví dụ | The laptop which I bought last month works perfectly. (Chiếc máy tính xách tay mà tôi mua tháng trước hoạt động rất tốt.)
The movie which we watched yesterday was exciting. (Bộ phim chúng tôi xem hôm qua rất hấp dẫn.) |
The park where children play every afternoon is very clean. (Công viên nơi trẻ em vui chơi mỗi chiều rất sạch sẽ.)
The school where my mother teaches has over 1,000 students. (Ngôi trường nơi mẹ tôi giảng dạy có hơn 1.000 học sinh.) |
4. Các cụm từ và thành ngữ thông dụng với Which và Where
Ngoài việc nắm vững cách phân biệt which và where, bạn cũng nên học thêm các cụm từ và thành ngữ chứa hai từ này để mở rộng vốn từ vựng, cải thiện khả năng đọc hiểu cũng như giao tiếp tiếng Anh tự nhiên hơn. Dưới đây là những cụm từ, thành ngữ phổ biến mà bạn có thể bắt gặp trong sách báo, phim ảnh hoặc các kỳ thi tiếng Anh.
| Từ/ cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Where someone is coming from | Hiểu quan điểm, lý do hoặc cảm xúc của ai đó | I don’t completely agree with Lan, but I understand where she’s coming from. |
| Where the action is | Nơi sôi động, náo nhiệt hoặc có nhiều hoạt động thú vị | If you want to meet new people, the city center is where the action is. |
| Where there’s a will, there’s a way | Có chí thì nên | Don’t give up on your dream. Where there’s a will, there’s a way. |
| Where there’s muck, there’s brass | Có vất vả thì mới kiếm được tiền | He works in a difficult industry, but where there’s muck, there’s brass. |
| Which is which | Không phân biệt được cái nào với cái nào | The two smartphones look so similar that I can’t tell which is which. |
| Which way to turn | Không biết nên làm gì hoặc nhờ ai giúp đỡ | After losing his job, he didn’t know which way to turn. |
| Where there’s smoke, there’s fire | Không có lửa làm sao có khói | Many people are talking about the issue. Where there’s smoke, there’s fire. |
| Put your money where your mouth is | Nói được làm được | If you really believe in the project, put your money where your mouth is and invest in it. |
| Let the chips fall where they may | Để mọi việc diễn ra tự nhiên, chấp nhận mọi kết quả | I’ve done my best for the exam. Now I’ll let the chips fall where they may. |
| Fools rush in where angels fear to tread | Điếc không sợ súng | Everyone warned him about the risks, but he invested anyway. Fools rush in where angels fear to tread. |
| Where to turn | Không biết tìm kiếm sự giúp đỡ ở đâu | When her business failed, she didn’t know where to turn for support. |
| Hit someone where it hurts | Đánh trúng điểm yếu, làm tổn thương sâu sắc | Criticizing his work in front of everyone really hit him where it hurts. |
| Every which way | Theo mọi hướng, khắp nơi | The children ran every which way when the school bell rang. |
| See which way the cat jumps | Chờ xem tình hình diễn biến thế nào trước khi quyết định | We don’t need to make a decision right now. Let’s wait a few days and see which way the cat jumps. |
5. Bài tập phân biệt which và where có đáp án
Sau khi đã nắm được cách dùng của which và where, hãy cùng luyện tập qua các bài tập dưới đây. Các dạng bài được sắp xếp từ cơ bản đến nâng cao, giúp bé và phụ huynh kiểm tra khả năng nhận biết cũng như vận dụng hai từ này trong thực tế.
Bài tập 1: Chọn Which hoặc Where để điền vào chỗ trống
- This is the library ______ I borrow books every weekend.
- The laptop ______ my father bought is very expensive.
- Do you know the restaurant ______ they serve Italian food?
- The movie ______ we watched yesterday was interesting.
- I visited the village ______ my grandparents were born.
- Which book is the one ______ won the national award?
- The park ______ children often play is near my house.
- The dress ______ she is wearing looks beautiful.
- where
- which
- where
- which
- where
- which
- where
- which
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng A hoặc B
- This is the school ______ I studied for six years.
- A. which
- B. where
- The bicycle ______ is parked outside belongs to Minh.
- A. which
- B. where
- Da Nang is a city ______ attracts many tourists every year.
- A. which
- B. where
- The hotel ______ we stayed during our vacation was comfortable.
- A. which
- B. where
- Which toy do you want, the robot or the car?
- A. Which
- B. Where
- Can you tell me ______ the nearest supermarket is?
- A. which
- B. where
- B. where
- A. which
- A. which
- B. where
- A. Which
- B. where
Bài tập 3: Viết lại câu bằng Which hoặc Where
- I live in a town. There are many beautiful gardens in the town.
- The book is on the desk. The book belongs to my sister.
- We visited a museum. We saw many ancient objects there.
- The computer is new. My parents bought it last month.
- This is the café. We usually meet our friends there.
Đáp án gợi ý
- I live in a town where there are many beautiful gardens.
- The book which belongs to my sister is on the desk.
- We visited a museum where we saw many ancient objects.
- The computer which my parents bought last month is new.
- This is the café where we usually meet our friends.
BMyC hy vọng qua bài viết, bạn đã hiểu rõ cách phân biệt which và where và biết khi nào nên sử dụng từng từ. Hãy thường xuyên luyện tập qua ví dụ và bài tập thực tế để ghi nhớ kiến thức lâu hơn và sử dụng tiếng Anh chính xác, tự nhiên hơn nhé.
Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!
Xem thêm:
- Hướng dẫn đặt câu hỏi với which trong tiếng Anh dễ hiểu nhất
- Bảng tổng hợp cấu trúc câu hỏi Wh Question đầy đủ nhất 2025-2026
- Cách đặt câu hỏi với Why trong tiếng Anh: Trọn bộ cấu trúc và mẫu câu thường gặp