Quá khứ của Stop là một trong những điểm ngữ pháp khiến nhiều học sinh dễ nhầm lẫn, đặc biệt khi sử dụng trong câu có V-ing hoặc to V. Nếu không nắm chắc cấu trúc và cách chia, con rất dễ làm sai trong bài kiểm tra và các bài thi tiếng Anh. Trong bài viết này, BMyC sẽ giúp phụ huynh và học sinh hiểu tất tần tật về quá khứ của Stop: từ cấu trúc, cách dùng đến những lưu ý quan trọng cần ghi nhớ để áp dụng chính xác trong học tập nhé.

Nội dung chính
- 1. Định nghĩa và ý nghĩa của động từ Stop trong tiếng Anh
- Đồng hành cùng con chinh phục ngữ pháp tiếng Anh – Giúp con tự tin làm bài, nói tiếng Anh chuẩn!
- 2. Quá khứ của Stop là gì? Cách chia dạng V2 và V3
- 3. Công thức chi tiết với quá khứ của Stop trong các thì tiếng Anh
- 3.1. Quá khứ đơn của Stop (Past Simple)
- 3.2. Quá khứ phân từ của Stop (Past Participle)
- 3.2.1. Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect)
- 3.2.2. Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect)
- 3.2.3. Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect)
- 3.2.4. Dạng bị động của Stop (Passive Voice)
- 4. Cách dùng Stop trong cấu trúc câu điều kiện (Loại 2 & Loại 3)
- 5. Cách phân loại động từ có quy tắc khi chia quá khứ với “stop” trong tiếng Anh
- 6. Tổng hợp các thành ngữ (Idioms) phổ biến với Stop
- 7. Bài tập vận dụng quá khứ của Stop (Có đáp án chi tiết)
1. Định nghĩa và ý nghĩa của động từ Stop trong tiếng Anh

Về cơ bản, Stop /stɒp/ đóng vai trò vừa là động từ (verb), vừa là danh từ (noun). Tuy nhiên, trong phạm vi bài viết về thì quá khứ, chúng ta sẽ tập trung sâu vào vai trò động từ.
Bảng tổng hợp các lớp nghĩa phổ biến của Stop
| Ý nghĩa chính | Giải thích chi tiết | Ví dụ minh họa |
| Chấm dứt/Dừng lại | Kết thúc một hành động, sự việc đang diễn ra. | The rain stopped an hour ago. (Cơn mưa đã tạnh cách đây 1 tiếng.) |
| Ngăn chặn | Làm cho ai đó hoặc việc gì đó không thể tiếp tục hoặc xảy ra. | I tried to stop him from leaving. (Tôi đã cố ngăn anh ấy rời đi.) |
| Dừng hoạt động | Máy móc, thiết bị hoặc bộ phận cơ thể ngừng vận hành. | My watch has stopped. (Đồng hồ của tôi đã ngừng chạy rồi.) |
| Ghé qua/Dừng chân | Nghỉ chân tại một địa điểm nào đó trong một chuyến đi. | We stopped at a small cafe for lunch. (Chúng mình đã dừng chân tại một quán cà phê nhỏ để ăn trưa.) |
Đồng hành cùng con chinh phục ngữ pháp tiếng Anh – Giúp con tự tin làm bài, nói tiếng Anh chuẩn!
Việc nắm trọn ngữ pháp cốt lõi và cấu trúc câu tiếng Anh sẽ giúp trẻ hiểu và cực kỳ hữu ích trong cả nói và viết.
Hãy để BMyC đồng hành cùng bạn với lộ trình học cá nhân hóa, giúp con phát triển toàn diện.
2. Quá khứ của Stop là gì? Cách chia dạng V2 và V3
Stop là một động từ có quy tắc (Regular Verb). Tuy nhiên, khi chuyển sang dạng quá khứ, bạn cần lưu ý quy tắc đặc biệt: Nhân đôi phụ âm cuối “p” trước khi thêm đuôi -ed. Điều này xảy ra vì “Stop” là động từ một âm tiết, kết thúc bằng cấu trúc: 1 phụ âm + 1 nguyên âm + 1 phụ âm (C + V + C).
Dưới đây là bảng tổng hợp các dạng của động từ Stop:
| Dạng thức | Từ vựng | Cách phát âm | Vai trò trong câu |
| Nguyên thể (V1) | stop | /stɒp/ | Dùng cho thì hiện tại đơn, sau “to” hoặc động từ khuyết thiếu.
Ví dụ: I stop at the red light. (Tôi dừng lại ở đèn đỏ.) |
| Quá khứ đơn (V2) | stopped | /stɒpt/ | Dùng cho hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ.
Ví dụ: She stopped talking when he entered. (Cô ấy đã ngừng nói khi anh ta bước vào.) |
| Quá khứ phân từ (V3) | stopped | /stɒpt/ | Dùng trong các thì hoàn thành, câu bị động và câu điều kiện.
Ví dụ: The rain has stopped. (Cơn mưa đã tạnh rồi.) |
3. Công thức chi tiết với quá khứ của Stop trong các thì tiếng Anh

Trong tiếng Anh, động từ stop (dừng lại, ngừng lại) có thể được sử dụng ở nhiều thì khác nhau để diễn tả các hành động đã xảy ra trong quá khứ, có hoặc không liên quan đến hiện tại. Dưới đây là tổng hợp các công thức với quá khứ của stop kèm cách dùng và ví dụ minh họa dễ hiểu.
3.1. Quá khứ đơn của Stop (Past Simple)
Cách dùng: Thì quá khứ đơn của stop được dùng khi diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ, thường đi kèm mốc thời gian cụ thể (yesterday, last week, ago,…).
Công thức:
S + stopped (+ O / + V-ing / + preposition …)
Ví dụ:
- The rain stopped an hour ago. (Cơn mưa đã tạnh cách đây một giờ.)
- She stopped to buy some milk on her way home last night. (Cô ấy đã dừng lại để mua sữa trên đường về nhà tối qua.)
3.2. Quá khứ phân từ của Stop (Past Participle)
Dạng stopped (quá khứ phân từ) thường được sử dụng trong các thì hoàn thành hoặc câu bị động.
3.2.1. Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect)
Cách dùng: Thì hiện tại hoàn thành của stop được dùng khi diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng kết quả hoặc ảnh hưởng vẫn còn liên quan đến hiện tại.
Công thức:
S + have/has + stopped + O / V-ing
Ví dụ:
- We have stopped using plastic bags to protect the environment. (Chúng tôi đã ngừng sử dụng túi nilon để bảo vệ môi trường.)
- My brother has stopped smoking for three months. (Anh trai tôi đã bỏ thuốc được 3 tháng rồi.)
3.2.2. Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect)
Cách dùng: Thì quá khứ hoàn thành của stop được dùng khi nhấn mạnh một hành động xảy ra và kết thúc trước một hành động hoặc mốc thời gian khác trong quá khứ.
Công thức:
S + had + stopped + O / V-ing
Ví dụ:
- The car had stopped working before we reached the city. (Chiếc xe đã hỏng/ngừng chạy trước khi chúng tôi đến được thành phố.)
- They had stopped arguing by the time their parents arrived. (Họ đã thôi tranh cãi vào lúc bố mẹ họ về đến nơi.)
3.2.3. Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect)
Cách dùng: Thì tương lai hoàn thành của stop được dùng khi diễn tả hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm xác định trong tương lai.
Công thức:
S + will have + stopped + O / V-ing
Ví dụ:
- By next year, the factory will have stopped discharging waste into the river. (Tính đến sang năm, nhà máy sẽ đã chấm dứt việc xả thải ra dòng sông.)
- The baby will have stopped crying by the time you come back. (Đứa bé sẽ đã thôi khóc vào lúc bạn quay lại.)
3.2.4. Dạng bị động của Stop (Passive Voice)
Cách dùng: Câu bị động với stop được sử dụng khi người nói muốn nhấn mạnh hành động bị dừng lại, thay vì người thực hiện hành động.
Công thức:
S + was/were + stopped (+ by O)
Ví dụ:
- The music was stopped suddenly by the host. (Tiếng nhạc đột ngột bị người chủ tiệc ngắt đi.)
- The production line was stopped due to a technical fault. (Dây chuyền sản xuất đã bị tạm dừng do lỗi kỹ thuật.)
- Many travelers were stopped at the border for document checks. (Nhiều du khách đã bị chặn lại tại biên giới để kiểm tra giấy tờ.)
4. Cách dùng Stop trong cấu trúc câu điều kiện (Loại 2 & Loại 3)
Trong tiếng Anh, quá khứ của Stop (Stopped) và quá khứ phân từ (Had stopped) đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập các giả định. Việc sử dụng đúng dạng của Stop giúp người nói diễn đạt rõ ràng tình huống đó là không có thật ở hiện tại hay trái ngược với quá khứ.
Bảng tổng hợp cấu trúc Stop trong câu điều kiện
| Loại câu điều kiện | Công thức với Stop | Cách dùng & Lưu ý | Ví dụ minh họa |
| Loại 2 (Không có thật ở hiện tại) | If + S + stopped (V2), S + would/could + V-inf | Dùng để giả định một sự việc ngược lại với thực tế hiện tại hoặc khó có thể xảy ra. | • If the machines stopped buzzing, I could sleep better. (Nếu máy móc ngừng kêu, tôi có thể ngủ ngon hơn.)
• If she stopped worrying, she would enjoy the trip more. (Nếu cô ấy thôi lo lắng, cô ấy sẽ tận hưởng chuyến đi hơn.) |
| Loại 3 (Không có thật trong quá khứ) | If + S + had stopped (V3), S + would/could + have + V3 | Dùng để giả định một sự việc đã không xảy ra trong quá khứ, thường mang hàm ý nuối tiếc. | • If the driver had stopped at the red light, the crash would have been avoided. (Nếu tài xế dừng lại ở đèn đỏ, vụ va chạm đã được tránh khỏi.)
• If you had stopped me, I would not have made that mistake. (Nếu bạn ngăn tôi lại, tôi đã không phạm phải sai lầm đó.) |
Xem thêm: Câu điều kiện loại 2 trong tiếng Anh: Công thức, cách dùng và bài tập dễ hiểu
5. Cách phân loại động từ có quy tắc khi chia quá khứ với “stop” trong tiếng Anh
Động từ Stop là một động từ có quy tắc (Regular Verb). Tuy nhiên, khi chia ở dạng quá khứ (V2) hoặc quá khứ phân từ (V3), chúng ta không chỉ đơn thuần thêm đuôi “-ed” mà phải tuân theo các quy tắc chính tả và phát âm cụ thể. Dưới đây là bảng phân loại chi tiết:
Bảng tổng hợp quy tắc chia quá khứ của Stop
| Tiêu chí phân loại | Quy tắc áp dụng | Cách chia cụ thể | Ví dụ minh họa |
| Quy tắc chính tả (CVC) | Động từ có 1 âm tiết, kết thúc bằng cụm Phụ âm – Nguyên âm – Phụ âm. | Gấp đôi phụ âm cuối rồi mới thêm -ed. | Stop → Stopped
(Gấp đôi chữ ‘p’) |
| Quy tắc phát âm đuôi -ed | Động từ kết thúc bằng âm vô thanh /p/. | Đuôi -ed được phát âm là /t/. | Stopped phát âm là /stɒpt/ |
| Dạng quá khứ (V2) | Dùng trong thì Quá khứ đơn. | Dạng V2 giống dạng V3. | I stopped the car. (Tôi đã dừng xe lại.) |
| Dạng phân từ (V3) | Dùng trong các thì Hoàn thành hoặc Bị động. | Giữ nguyên dạng đã biến đổi chính tả. | He has stopped working. (Anh ấy đã ngừng làm việc.) |
Xem thêm:
- Động từ V1, V2 và V3 trong tiếng Anh là gì? Phân biệt V1, V2 và V3
- Quy tắc phát âm đuôi ED trong tiếng Anh chuẩn xác
- Cách dùng động từ có quy tắc tiếng Anh và bài tập vận dụng
6. Tổng hợp các thành ngữ (Idioms) phổ biến với Stop

Việc sử dụng các thành ngữ (Idioms) không chỉ giúp cách diễn đạt của bạn tự nhiên như người bản xứ mà còn làm cho câu văn trở nên sinh động hơn. Dưới đây là những Idioms thông dụng nhất liên quan đến “Stop” mà bạn nên nằm lòng:
| Thành ngữ (Idioms) | Ý nghĩa (Meaning) | Ví dụ minh họa (Example) |
| Pull out all the stops | Nỗ lực hết mình, dùng mọi nguồn lực để đạt mục tiêu. | They pulled out all the stops to make the gala a success. (Họ đã nỗ lực hết mình để buổi dạ tiệc thành công.) |
| Stop dead/short in one’s tracks | Đột ngột dừng lại (thường do bất ngờ hoặc sợ hãi). | I stopped dead in my tracks when I heard a strange noise. (Tôi khựng người lại khi nghe thấy một tiếng động lạ.) |
| Stop at nothing | Sẵn sàng làm mọi thứ (kể cả việc xấu) để đạt được mục đích. | He will stop at nothing to get that promotion. (Anh ta sẽ không từ thủ đoạn nào để có được sự thăng tiến đó.) |
| A stop-gap (measure/solution) | Một giải pháp tạm thời, thay thế ngắn hạn. | We are using this old laptop as a stop-gap until the new one arrives. (Chúng tôi dùng máy tính cũ này như giải pháp tạm thời cho đến khi máy mới về.) |
| Stop the rot | Ngăn chặn một tình huống xấu đang dần tồi tệ hơn. | The government is taking actions to stop the rot in the economy. (Chính phủ đang hành động để ngăn chặn sự suy thoái của nền kinh tế.) |
| Stop someone’s breath | Làm ai đó kinh ngạc đến mức nghẹt thở. | The beauty of the landscape stopped her breath. (Vẻ đẹp của phong cảnh khiến cô ấy sững sờ đến nghẹt thở.) |
7. Bài tập vận dụng quá khứ của Stop (Có đáp án chi tiết)
Bài 1: Chia dạng đúng của động từ “Stop” trong ngoặc
(Dạng bài tập này giúp bạn làm quen với việc xác định thì của câu thông qua các dấu hiệu thời gian)
- Look! The rain (stop) ________ already.
- My grandfather (stop) ________ working in that factory 10 years ago.
- By the time the police arrived, the thief (stop) ________ his car.
- She (stop) ________ to buy a newspaper on her way to work this morning.
- In two minutes, the clock (stop) ________ ringing.
Đáp án:
- has stopped: Dấu hiệu “already” (vừa mới/rồi) chia thì Hiện tại hoàn thành.
- stopped: Dấu hiệu “10 years ago” chia thì Quá khứ đơn.
- had stopped: Hành động dừng xe xảy ra trước hành động cảnh sát đến (Quá khứ hoàn thành).
- stopped: Kể lại một sự việc đã xảy ra sáng nay (Quá khứ đơn).
- will have stopped: Dấu hiệu “In + khoảng thời gian” (tương lai) và nhấn mạnh việc hoàn thành (Tương lai hoàn thành).
Bài 2: Chuyển các câu sau sang dạng Bị động (Passive Voice)
(Giúp bạn thực hành cấu trúc “was/were stopped” một cách thuần thục)
- The referee stopped the football match because of the storm. => ___________________________________.
- A security guard stopped me at the entrance. => ________________________________________________.
- They have stopped the construction of the new building. => _______________________________________.
Đáp án:
- The football match was stopped by the referee because of the storm.
- I was stopped at the entrance by a security guard.
- The construction of the new building has been stopped.
Bài 3: Chọn đáp án đúng (Trắc nghiệm)
(Phân biệt giữa các thì quá khứ và cách chia gấp đôi phụ âm)
- Yesterday, I ________ at the red light. A. stoped B. stopped C. had stop D. was stop
- If it hadn’t rained, the outdoor concert wouldn’t have ________. A. stopped B. stop C. stopping D. stops
- We ________ talking when the director entered the room. A. will stop B. had stopped C. have stopped D. stop
Đáp án:
- B. stopped (Quá khứ đơn, lưu ý gấp đôi phụ âm “p”).
- A. stopped (Cấu trúc câu điều kiện loại 3: wouldn’t have + V3).
- B. had stopped (Việc ngừng nói đã xảy ra trước khi giám đốc bước vào).
Bài 4: Dịch các câu sau sang tiếng Anh (Sử dụng quá khứ của Stop)
(Rèn luyện khả năng tư duy và sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh thực tế)
- Họ đã ngừng tranh cãi sau khi nghe lời giải thích của cô ấy.
- Tại sao bạn lại dừng xe đột ngột trên đường cao tốc tối qua vậy?
- Tính đến cuối tháng này, anh ấy sẽ đã ngừng tham gia khóa học đó.
Đáp án:
- They stopped arguing after hearing her explanation.
- Why did you stop your car suddenly on the highway last night?
- By the end of this month, he will have stopped attending that course.
Hy vọng qua bài viết, phụ huynh và học sinh đã nắm vững quá khứ của Stop, hiểu rõ cách chia và tránh được những lỗi sai thường gặp. Việc học ngữ pháp sẽ trở nên nhẹ nhàng hơn khi con được hướng dẫn đúng phương pháp và luyện tập thường xuyên. Đừng quên theo dõi bmyc.vn để cập nhật thêm nhiều kiến thức tiếng Anh hữu ích, giúp con học chắc – dùng đúng – tiến bộ mỗi ngày nhé!
Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!
Xem thêm:
- Phân biệt quá khứ hoàn thành và quá khứ hoàn thành tiếp diễn chi tiết, dễ hiểu nhất 2026
- Thì quá khứ đơn lớp 4: Công thức, dấu hiệu nhận biết, cách dùng và bài tập có đáp án
- Quá khứ của Hold trong tiếng Anh: Cấu trúc, cách dùng và bài tập luyện tập