Mẫu bài thuyết trình tiếng Anh chủ đề food cực chi tiết cho bé 6-8 tuổi

Thuyết trình tiếng Anh chủ đề food là cách giúp bé phát triển tư duy và khả năng ghi nhớ. Vì những thông tin, hình ảnh về thức ăn một lần nữa được nhắc lại trong bộ não của trẻ.

Thuyết trình tiếng Anh chủ đề food
Thuyết trình tiếng Anh chủ đề food cho bé 6-8 tuổi.

Có lẽ thuyết trình tiếng Anh chủ đề food sẽ không làm khó các bố mẹ. Bởi đây vốn dĩ là những thứ rất quen thuộc xung quanh cuộc sống chúng ta. Thế nhưng, làm thế nào để bạn có thể đồng hành giúp bé làm một lần mà những lần sau bé có thể tự học được mới là điều cần thiết.

Vì vậy, ngay từ lần đầu tiên bạn nên hỗ trợ trẻ thay vì chuẩn bị tất cả mọi nguyên liệu thông tin để bé nói. Như vậy bé sẽ ỷ lại có người làm thay mình.

Đồng hành cùng con chuẩn bị bài nói về món ăn truyền thống bằng tiếng Anh bằng cách đọc hết bài viết này và thực hành theo. Chắc chắn lần sau con sẽ biết cách làm mà cần ít sự giúp đỡ của bạn đấy.

1. Thuyết trình tiếng Anh chủ đề food: Cách tìm từ khoá

Chỉ cần bạn hướng dẫn một lần, trẻ sẽ biết cách làm mãi mãi. Tuy nhiên lần đầu tiên bao giờ cũng sẽ gặp nhiều khó khăn và rào cản vì trẻ chưa bao giờ được biết đến kiến thức này. Do đó bạn cùng thao tác từng bước để trẻ biết cách tìm kiếm nguồn thông tin liên quan, giúp trẻ tự làm, tự học. Trẻ sẽ cảm thấy vô cùng sung sướng và hào hứng khi làm được một mẫu bài thuyết trình tiếng Anh các chủ đề khác cho lần tiếp theo đấy.

Nếu trẻ được ra đề bài: nói về món ăn Việt Nam yêu thích bằng tiếng Anh chẳng hạn, mình nghĩ rằng trẻ sẽ hoang mang chưa biết làm như thế nào? Dưới đây là cách mà bạn hướng dẫn trẻ:

Tìm các từ khoá google hiện lên như: Thuyết trình tiếng Anh chủ đề food, nói về món ăn truyền thống bằng tiếng Anh, những món ăn nổi tiếng Việt Nam bằng tiếng Anh… với những từ khoá như thế này, con đã thấy được rất nhiều thông tin xung quanh bằng nội dung bài viết và video liên quan.

Tương tự, bạn hướng dẫn con tìm những chủ đề khác bằng cách tìm từ khoá chính. Rất dễ dàng phải không nào?

Vậy là từ những thông tin mà con tìm kiếm được, làm sao để chuẩn bị được một bài thuyết trình tiếng Anh chủ đề food?

2. Hướng dẫn trẻ lên bố cục bài thuyết trình tiếng Anh chủ đề food

Có được thông tin rồi, làm thế nào để giúp con hình dung được bố cục của một bài thuyết trình tiếng Anh chủ đề food hoàn chỉnh?

BMyC hướng dẫn bạn lên bố cục trình bày cho con dễ hiểu nhé.

2.1. Bước 1: Phần giới thiệu

Hãy hỏi bé món ăn truyền thống Việt Nam mà bé thích như: phở, bún, miến, bánh cuốn..v..v..hoặc sở thích ẩm thực chung để hiểu bé thích gì, từ đó lên bố cục bài cho phù hợp. Việc trao đổi và hiểu sở thích của trẻ sẽ giúp con yêu thích hơn với việc tìm kiếm học hỏi và hào hứng với trò chơi ngôn ngữ.

Một vài mẫu tham khảo cho phần giới thiệu:

  • There are many delicious dishes in Vietnam, but one of my favourite dishes is Pho which is a popular speciality of Hanoi. (Có rất nhiều món ăn ngon ở Việt Nam, nhưng một trong những món ăn yêu thích của tôi chính là Phở một đặc sản nổi tiếng của Hà Nội)
  • The Vietnamese dish I want to introduce to people coming to Vietnam is Pho which represents dishes for traditional cuisine in Vietnam. (Món ăn Việt Nam mà tôi muốn giới thiệu tới những du khách đến Việt Nam đó là Phở món ăn đại diện cho ẩm thực truyền thống ở Việt Nam).

Hướng dẫn chi tiết thuyết trình tiếng Anh chủ đề food.

2.2. Bước 2: Phần thân bài

Đây là phần chính, bạn hãy hỏi con và cùng con tìm kiếm thông tin qua sách báo, google..

Các câu hỏi cần hỏi: 

  • Món ăn Việt Nam mà con muốn giới thiệu với mọi người là gì?
  • Món ăn gồm thành phần, nguyên liệu gì?
  • Món ăn đó có ý nghĩa gì trong đời sống?
  • Món ăn đó tốt cho sức khỏe như thế nào?

Từ những câu hỏi trên, con sẽ hình dung được bố cục phần thân bài cần tìm kiếm thông tin tiếng Anh cụ thể. Quay lại bước 1 để tìm từ khoá chính cho ý của phần thân bài.

Thuyết trình tiếng Anh chủ đề food
Món ăn nổi tiếng của Việt Nam.

2.3. Bước 3: Nêu cảm nhận của con về món ăn đó

Vậy là với 3 bước trên, bạn đã giúp con có được bố cục hoàn chỉnh để chuẩn bị cho bài thuyết trình tiếng Anh chủ đề food rồi.

3. Mẫu bài thuyết trình tiếng Anh chủ đề food & drink chi tiết cho bé 

Sau khi cùng con tự tìm kiếm thông tin, bạn đã giúp con nắm được cách làm để triển khai một bài thuyết trình tiếng Anh chủ đề food chi tiết.

Dưới đây là mẫu bài mà BMyC đã tìm cho bạn:

3.1. Mẫu bài thuyết trình về chủ đề food: món ăn truyền thống của Việt Nam

Hello everyone/everybody. My name is … 

There is no denying that Vietnam has a rich cuisine. Most traditional Vietnamese foods are made from fresh ingredients: herbs, bean sprouts, tomatoes, to name a few.

Rice is the most popular ingredient used in Vietnam. Vietnamese eat rice on a daily basis. Rice is also frequently used to make many different types of noodles. Some of the popular Vietnamese noodles are: Pho, bun cha, vermicelli, banh canh. These dishes are served with special homemade broth.

Vietnamese drinks are also very diverse. If you come to Vietnam for the first time, sugar-cane juice is a must try. The second popular Vietnamese drink is “ca phe sua da”, which translates to iced milk coffee. I love Vietnamese cuisine and I hope that my country’s cuisine will become more and more ubiquitous.

That’s all I have to say about….

Thank you for listening / for your attention.

Thuyết trình tiếng Anh chủ đề food
Mẫu bài viết Tiếng Anh về món ăn của Việt Nam.

(Xin chào mọi người. Tôi tên là…

Không thể phủ nhận rằng Việt Nam có một nền ẩm thực phong phú. Hầu hết các món ăn truyền thống của Việt Nam được làm từ các nguyên liệu tươi sống: rau thơm, giá đỗ, cà chua…

Gạo là nguyên liệu phổ biến nhất được sử dụng ở Việt Nam. Người Việt Nam ăn cơm hàng ngày. Gạo cũng thường được sử dụng để làm nhiều loại mì khác nhau. Một số món sợi phổ biến của Việt Nam là: Phở, bún chả, miến, bánh canh. Các món ăn này được phục vụ với nước dùng đặc biệt tự làm.

Đồ uống của Việt Nam cũng rất đa dạng. Nếu bạn lần đầu tiên đến Việt Nam, nước mía là món nhất định phải thử. Thức uống phổ biến thứ hai của Việt Nam là “ca phe sua da”, nghĩa là cà phê sữa đá. Tôi yêu ẩm thực Việt Nam và mong rằng ẩm thực nước nhà sẽ ngày càng có mặt ở khắp mọi nơi.

Trên đây là tất cả những gì tôi muốn nói về….

Cảm ơn bạn đã lắng nghe)

3.2. Mẫu thuyết trình tiếng Anh chủ đề food: quả sầu riêng

  • Introduction (Giới thiệu)

Good morning/ afternoon everyone, my name is ….l’m currently …years old and i am living in…

As we all know, the food we are consuming everyday does play a significant role in our life, which directly affects our health. So, it is truly important to choose what kind of food we should eat so as to have a strong body.

Fruit, which is a great source of vitamins and minerals, is a good example. Fruits have a variety of flavors and textures, however, today i am very honor to present with you a very special fruit which is widely revered as the “king of fruits” -that is durian.

In today’s presentation, i will give you the brief history of durian, after that, i will indicate the benefits that this fruit brings. Finally we will have the overall look on this kind of fruit in the conclusion. Now, let’s jump in!!

(Chào buổi sáng / buổi chiều tất cả mọi người, tôi tên là…. Hiện tại tôi… tuổi và tôi đang sống ở…

Như chúng ta đã biết, thực phẩm chúng ta tiêu thụ hàng ngày đóng một vai trò quan trọng trong cuộc sống của chúng ta, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của chúng ta. Vì vậy, việc lựa chọn loại thực phẩm nên ăn để có một cơ thể cường tráng là điều thực sự quan trọng.

Trái cây, là một nguồn cung cấp vitamin và khoáng chất tuyệt vời, là một ví dụ điển hình. Trái cây có rất nhiều loại và hương vị, tuy nhiên, hôm nay tôi rất vinh dự được giới thiệu với các bạn một loại trái cây rất đặc biệt được nhiều người tôn sùng là “vua của các loại trái cây” – đó là sầu riêng.

Trong bài thuyết trình hôm nay, tôi sẽ giới thiệu sơ lược về lịch sử của sầu riêng, sau đó, tôi sẽ chỉ ra những lợi ích mà loại trái cây này mang lại. Cuối cùng chúng ta sẽ có cái nhìn tổng thể về loại quả này trong phần kết luận. Bây giờ, chúng ta hãy bắt đầu !!)

  • Body (Thân bài)

*** History of durian

  •  The word “durian” came from the Malay word “duri” which means “thorn”;
  •  Source: Indonesia, Malaysia, Singapore;
  • Durian is one of Southeast Asia’ most ancient and primitive trees;
  • It has a lifespan of 80-150 years;
  • The flesh is called “aril”; 
  • Durian has very strong smell called odour/odor; 
  • One durian can weigh up to 8 kg;

*** Health benefits of durian

  • Multivitamins (A,E,C), vitamin B5 (helps fight depression), calcium, sugar, fat, protein, thiamine, folate…;
  • Dietary fiber ( prevents colon cancer); 
  • Amino axit ( treatment of insomnia/ sleep disorder, epilepsy);
  • Minerals;
  • Energy;

=> protect health physically, mentally

(***Lịch sử của sầu riêng:

  • Từ “sầu riêng” xuất phát từ từ “duri” trong tiếng Mã Lai có nghĩa là “cái gai”;
  • Nguồn: Indonesia, Malaysia, Singapore;
  • Sầu riêng là một trong những cây cổ thụ và nguyên sinh nhất Đông Nam Á;
  • Nó có tuổi thọ từ 80-150 năm;
  • Phần thịt được gọi là “aril”;
  • Sầu riêng có mùi rất nồng được gọi là mùi / mùi;
  • Một quả sầu riêng có thể nặng tới 8 kg;

*** Lợi ích sức khỏe của sầu riêng

  • Vitamin tổng hợp (A, E, C), vitamin B5 (giúp chống trầm cảm), canxi, đường, chất béo, protein, thiamine, folate…;
  • Chất xơ (ngăn ngừa ung thư ruột kết);
  • Axit amin (điều trị chứng mất ngủ / rối loạn giấc ngủ, động kinh);
  • Khoáng sản;
  • Năng lượng;

=> bảo vệ sức khỏe về thể chất, tinh thần).

  • Conclusion (kết luận)

So, after the hearing the origin and the benefits of eating durian, what do you think? Do you love it ?

Well, durian, for me, is very special, not because of its reputation itself, but because of its precious values. Durian is not only tasty but also rich in nutrients which provide us with a strong body, both physically and mentally. And, that is all about my presentation today. I hope you will gain more information through my project. Thanks a lot for watching and hearing!

(Vì vậy, sau khi nghe đến nguồn gốc và lợi ích của việc ăn sầu riêng, bạn nghĩ gì? Bạn có thích nó không?

Chà, đối với tôi, sầu riêng rất đặc biệt, không phải vì danh tiếng mà vì những giá trị quý giá của nó. Sầu riêng không chỉ ngon mà còn rất giàu chất dinh dưỡng mang lại cho chúng ta một cơ thể cường tráng cả về thể chất lẫn tinh thần. Và, đó là tất cả về bài thuyết trình của tôi ngày hôm nay. Tôi hy vọng bạn sẽ có thêm thông tin thông qua dự án của tôi. Cảm ơn rất nhiều vì đã xem và lắng nghe!).

3.3. Mẫu bài viết tiếng Anh về món gà rán

I am passionate about food and drink. If I can only eat one food for the rest of my life, it would be fried chicken. I believe the popular fried chicken I am talking about is from South America. It is deep fried chicken covered in flour or breadcrumbs. A perfect piece of fried chicken should be juicy on the inside and crispy on the outside. People love having fried chicken for lunch and dinner, sided with some French fries and a soda.

Fried chicken is popular not only in America but also everywhere. Korean fried chicken is also very delicious. Korean usually have fried chicken with beer. I hope that fried chicken restaurants will always open so I can enjoy this dish whenever I want.

Thuyet-trinh-tieng-anh-chu-de-food
Bài viết tiếng Anh về món gà rán.

(Tôi đam mê đồ ăn và thức uống. Nếu tôi chỉ có thể ăn một loại thức ăn trong suốt quãng đời còn lại của mình, đó sẽ là gà rán. Tôi tin rằng món gà rán phổ biến mà tôi đang nói đến là từ Nam Mỹ. Nó là món gà chiên giòn được bao phủ bởi bột mì hoặc vụn bánh mì. Một miếng gà rán hoàn hảo phải ngon ngọt ở bên trong và giòn ở bên ngoài. Mọi người thích ăn gà rán cho bữa trưa và bữa tối, kèm với khoai tây chiên và nước ngọt.

Gà rán không chỉ phổ biến ở Mỹ mà còn ở khắp mọi nơi. Gà rán Hàn Quốc cũng rất ngon. Người Hàn Quốc thường có gà rán với bia. Tôi mong rằng những nhà hàng gà rán sẽ luôn mở để tôi có thể thưởng thức món ăn này bất cứ khi nào tôi muốn.)

3.4. Mẫu bài viết tiếng Anh về món trà sữa

When someone asks me what my passion is, I always answer: “Boba tea”. Boba tea (or Bubble tea) is a yummy drink originated from Taiwan. The drink consists of tea, tapioca balls (pearls) and other sweet toppings like pudding, jelly, cheese,…

Boba tea has a variety of flavors to choose from. Two most popular flavors are Oolong milk tea black pearls and Green milk tea black pearls. Boba tea is the most popular across Asia, especially China, Vietnam, Thailand, Taiwan, Singapore,…

The drink is beloved among young people for its sweetness and the diversity of flavors. People love having boba tea in between meals, usually in the afternoon. Having boba tea with friends is a great bonding activity. I believe that boba tea is the best drink and I will try more flavors.

Thuyet-trinh-tieng-anh-chu-de-food
Mẫu bài viết về món trà sữa.

(Khi ai đó hỏi tôi đam mê của tôi là gì, tôi luôn trả lời: “Trà sữa trân châu”. Trà sữa trân châu là một thức uống ngon có nguồn gốc từ Đài Loan. Thức uống bao gồm trà, bột sắn (trân châu) và các loại topping ngọt khác như pudding, thạch, phô mai, …

Trà sữa trân châu có nhiều hương vị để bạn lựa chọn. Hai hương vị được yêu thích nhất là Trà sữa ô long trân châu đen và Trà xanh sữa trân châu đen. Trà Boba được yêu thích nhất trên khắp châu Á, đặc biệt là Trung Quốc, Việt Nam, Thái Lan, Đài Loan, Singapore, …

Thức uống được giới trẻ yêu thích vì độ ngọt thanh và sự đa dạng về hương vị. Mọi người thích uống trà boba giữa các bữa ăn, thường là vào buổi chiều. Uống trà boba với bạn bè là một hoạt động gắn kết tuyệt vời. Tôi tin rằng trà boba là thức uống tuyệt nhất và tôi sẽ thử nhiều hương vị nữa.)

4. Từ vựng tiếng Anh cho bài thuyết trình chủ đề food 

Không chỉ tự làm được một bài thuyết trình tiếng Anh, trẻ cũng học được nhiều từ vựng xung quanh chủ đề này.

Hãy thường xuyên giúp trẻ làm nhuần nhuyễn một chủ đề bằng nhiều món ăn khác nhau để trẻ nhớ lâu hơn. Ngoài ra bản thân bạn cũng học được tiếng Anh qua cách đồng hành cùng con như vậy đấy.

VOCABULARY TỪ VỰNG
food đồ ăn
drink đồ uống, uống
breakfast bữa sáng
lunch bữa trưa
dinner bữa tối
fast food đồ ăn nhanh
junk food đồ ăn vặt 
cuisine ẩm thực
specialty đặc sản
appetizer món khai vị
main dish món chính
dessert món tráng miệng
meat thịt
noodles mì, bún, miến… (các loại sợi làm từ gạo)
pork thịt lợn
beef thịt bò
chicken thịt gà, gà
fish thịt cá, cá
Breakfast Bữa sáng
Meal Bữa ăn
Egg Trứng
Sandwich Bánh kẹp
Hamburger Bánh hăm bơ gơ
Milk Sữa
Poridge Cháo
Bread Bánh mỳ
Sausage Xúc xích
Juice Nước ép
Toast Bánh mỳ nướng
Cereal Ngũ cốc
Hue style beef noodles Bún bò Huế
Rice pancake Bánh cuốn
Instant noodles Mỳ ăn liền
Snail rice noodles Bún ốc
Soy milk Sữa đậu nành
Delicious Ngon miệng
Yummy Ngon
Tasty Ngon
Spicy Cay
Salty Mặn
Sour Chua
Bitter Đắng
Sweet Ngọt
Bland Nhạt nhẽo
House rice platter Cơm thập cẩm
Seafood and vegetables on rice Cơm hải sản
Curry chicken Cơm cà ri gà
Beef rice noodles Bún bò
Kebab rice noodles Bún chả
Soya noodles with chicken Miến gà
Rice noodle soup with beef Phở bò
Spaghetti Mỳ ý
Sweet and sour pork ribs Sườn xào chua ngọt
Chicken fried with citronell Gà xào sả ớt
Fish cooked with sauce Cá kho
Fish cooked with fish sauce bowl Cá kho tộ
Sweet and sour fish broth Canh chua
Soya cheese Đậu phụ
Chinese sausage Lạp xưởng

Với bài viết thuyết trình tiếng Anh chủ đề food này, bạn đã giúp trẻ tự tin hơn khi chuẩn bị bài và nói tiếng Anh một cách trôi chảy. Chắc chắn sẽ không còn e ngại khi tự làm một chủ đề tiếng Anh tương tự.

Đấy mới là cách đồng hành cùng con tự học tiếng Anh tại nhà thành công bạn nhé!

Xem Thêm:

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

error: Nội dung đã được bảo vệ !!
0888.01.6688