Cấu trúc asked + là một trong những cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh quen thuộc, thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày cũng như các bài kiểm tra, bài thi ở trường học. Việc nắm vững cấu trúc asked + không chỉ giúp người học diễn đạt yêu cầu, câu hỏi một cách chính xác mà còn tránh được những lỗi sai phổ biến khi chuyển đổi câu. Trong bài viết này, BMyC sẽ đồng hành cùng phụ huynh và các bé tìm hiểu chi tiết cách dùng, công thức chuẩn và bài tập áp dụng để ghi nhớ và vận dụng hiệu quả cấu trúc này nhé.

Nội dung chính
- 1. Asked là gì? Ý nghĩa của Asked trong tiếng Anh
- Đồng hành cùng con chinh phục ngữ pháp tiếng Anh – Giúp con tự tin làm bài, nói tiếng Anh chuẩn!
- 2. Các cấu trúc Asked phổ biến và công thức chi tiết
- 2.1. Cấu trúc Asked trong câu tường thuật (Reported Speech)
- 2.2. Các cách dùng mở rộng của cấu trúc Asked
- 3. Các từ/cụm từ thường kết hợp với Asked trong tiếng Anh
- 4. Sự khác biệt giữa Ask, Request và Require
- 5. Những lưu ý quan trọng khi sử dụng cấu trúc Asked
- 6. Bài tập vận dụng cấu trúc Asked (Có đáp án)
1. Asked là gì? Ý nghĩa của Asked trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, Asked là dạng quá khứ đơn (V2) và quá khứ phân từ (V3) của động từ Ask. Tùy vào ngữ cảnh và cấu trúc đi kèm, Asked mang những nét nghĩa khác nhau mà người học cần phân biệt rõ để tránh nhầm lẫn.
Dưới đây là bảng tổng hợp các ý nghĩa chính của Asked:
| Ý nghĩa chính | Ngữ cảnh sử dụng | Ví dụ minh họa |
| Hỏi (Hỏi thông tin) | Khi bạn muốn biết điều gì đó từ người khác hoặc tường thuật lại một câu hỏi. | She asked me about my health. (Cô ấy đã hỏi tôi về sức khỏe.) |
| Yêu cầu/Nhờ vả | Khi bạn muốn ai đó làm việc gì cho mình một cách lịch sự. | The teacher asked us to be quiet. (Giáo viên yêu cầu chúng tôi giữ trật tự.) |
| Xin/Đòi hỏi | Thường dùng trong cấu trúc “Ask for” để xin một vật gì đó hoặc sự giúp đỡ. | He asked for a glass of water. (Anh ấy đã xin một cốc nước.) |
| Mời | Dùng để mời ai đó đi đâu hoặc làm gì (thường là “Ask out”). | He asked her out on a date. (Anh ấy đã mời cô ấy đi hẹn hò.) |
Đồng hành cùng con chinh phục ngữ pháp tiếng Anh – Giúp con tự tin làm bài, nói tiếng Anh chuẩn!
Việc nắm trọn ngữ pháp cốt lõi và cấu trúc câu tiếng Anh sẽ giúp trẻ hiểu và cực kỳ hữu ích trong cả nói và viết.
Hãy để BMyC đồng hành cùng bạn với lộ trình học cá nhân hóa, giúp con phát triển toàn diện.
2. Các cấu trúc Asked phổ biến và công thức chi tiết

Trong ngữ pháp tiếng Anh, đặc biệt là trong các kỳ thi như IELTS hay giao tiếp hàng ngày, cấu trúc Asked biến đổi linh hoạt tùy theo mục đích: tường thuật, yêu cầu hay hỏi thăm. Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết các dạng cấu trúc thường gặp nhất.
2.1. Cấu trúc Asked trong câu tường thuật (Reported Speech)
Đây là dạng phổ biến nhất khi bạn muốn thuật lại một câu hỏi từ người khác.
| Dạng câu hỏi | Công thức chi tiết | Ví dụ minh họa |
| Câu hỏi Yes/No | S + asked + (O) + if/whether + Clause | My mother asked if I had finished my homework. (Mẹ tôi hỏi liệu tôi đã làm xong bài tập chưa.) |
| Câu hỏi Wh- | S + asked + (O) + Wh-word + Clause | The tourist asked where the nearest pharmacy was. (Người khách du lịch hỏi hiệu thuốc gần nhất ở đâu.) |
| Câu mệnh lệnh | S + asked + O + (not) + to + V-inf | The boss asked his staff to complete the report. (Sếp yêu cầu nhân viên hoàn thành bản báo cáo.) |
Lưu ý: Khi dùng Asked trong câu tường thuật, bạn đừng quên quy tắc lùi thì của động từ và thay đổi các trạng ngữ chỉ thời gian/nơi chốn cho phù hợp.
2.2. Các cách dùng mở rộng của cấu trúc Asked
Ngoài việc tường thuật, Asked còn được dùng trong nhiều tình huống giao tiếp cụ thể khác như mời mọc, hỏi thăm hay đưa ra lời đề nghị.
| Ngữ cảnh | Công thức | Ví dụ minh họa |
| Hẹn hò, mời mọc | S + asked + O + out | Peter finally asked Sarah out after months of hesitating. (Cuối cùng Peter cũng đã mời Sarah đi chơi sau nhiều tháng do dự.) |
| Hỏi thăm sức khỏe | S + asked + after + O | She always asks after my parents whenever we meet. (Cô ấy luôn hỏi thăm sức khỏe bố mẹ tôi mỗi khi chúng tôi gặp nhau.) |
| Yêu cầu/Đề nghị | S + asked + (O) + for + N | I asked the waiter for the bill. (Tôi yêu cầu người phục vụ đưa hóa đơn.) |
| Xin đi nhờ xe | S + asked + O + for + a + lift | Since her car broke down, she asked her colleague for a lift home. (Vì xe hỏng nên cô ấy đã xin đồng nghiệp cho đi nhờ về nhà.) |
3. Các từ/cụm từ thường kết hợp với Asked trong tiếng Anh
Cấu trúc Asked thường không đứng một mình mà đi kèm với các giới từ hoặc danh từ cụ thể để tạo thành các cụm từ có nghĩa (Collocations). Việc nắm vững các kết hợp này sẽ giúp câu văn của bạn tự nhiên và chuyên nghiệp hơn.
| Từ/ Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
| Asked for help | Yêu cầu sự giúp đỡ | He asked for help when he couldn’t lift the heavy box alone. (Anh ấy đã yêu cầu giúp đỡ khi không thể tự mình nhấc chiếc hộp nặng.) |
| Asked around | Hỏi thăm nhiều người/nhiều nơi | I don’t know where the post office is, but I’ll ask around. (Tôi không biết bưu điện ở đâu, nhưng tôi sẽ hỏi thăm mọi người xung quanh.) |
| Asked for a refund | Yêu cầu hoàn tiền | The customer asked for a refund because the product was damaged. (Khách hàng đã yêu cầu hoàn tiền vì sản phẩm bị hỏng.) |
| Asked for an opinion | Hỏi ý kiến | My manager asked for my opinion on the new marketing project. (Quản lý đã hỏi ý kiến của tôi về dự án tiếp thị mới.) |
| Asked out | Mời ai đó đi chơi (hẹn hò) | Mark finally plucked up the courage and asked her out. (Mark cuối cùng cũng lấy hết can đảm và mời cô ấy đi chơi.) |
| Asked for a discount | Xin giảm giá | We asked for a discount since we were buying in bulk. (Chúng tôi đã xin giảm giá vì chúng tôi mua với số lượng lớn.) |
| Asked for a job | Xin việc | He went to the restaurant and asked for a job as a waiter. (Anh ấy đã đến nhà hàng và xin làm công việc phục vụ bàn.) |
4. Sự khác biệt giữa Ask, Request và Require

Dù đều mang nghĩa là “yêu cầu” hoặc “hỏi”, nhưng Ask, Request và Require có sắc thái biểu đạt khác nhau rõ rệt về độ trang trọng và tính bắt buộc. Việc nắm vững cách phân biệt bộ ba này sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh tự nhiên và tinh tế hơn.
| Từ vựng | Ý nghĩa chính | Mức độ trang trọng | Ví dụ minh họa |
| Ask | Hỏi thông tin hoặc đưa ra một lời yêu cầu thông thường. | Thân mật đến lịch sự (Trung tính) | She asked her friend for a ride to the airport. (Cô ấy nhờ bạn chở ra sân bay.) |
| Request | Đưa ra một lời đề nghị hoặc yêu cầu một cách trang trọng, lịch thiệp. | Trang trọng (Formal) | The customers requested a table near the window. (Khách hàng đã yêu cầu một bàn gần cửa sổ.) |
| Require | Đòi hỏi hoặc yêu cầu điều gì đó dựa trên quy định, luật lệ (mang tính bắt buộc). | Rất trang trọng / Cứng nhắc | International students require a visa to study here. (Sinh viên quốc tế bắt buộc phải có visa để học tập tại đây.) |
5. Những lưu ý quan trọng khi sử dụng cấu trúc Asked
Để không bị nhầm lẫn khi làm bài tập hay giao tiếp, bạn cần nắm vững 4 lưu ý “vàng” sau đây:
| Đặc điểm | Quy tắc cần nhớ | Ví dụ minh họa |
| Tân ngữ (Object) | Sau Asked có thể có hoặc không có tân ngữ. Tuyệt đối không dùng “to” trước tân ngữ. | ✅ She asked me.
❌ She asked to me. |
| Lùi thì | Trong câu tường thuật, động từ sau Asked bắt buộc phải lùi một thì so với câu trực tiếp. | “Where is he?”
➔ She asked where he was. |
| Trật tự từ | Trong câu hỏi gián tiếp, không dùng trợ động từ (do/does/did) và đưa chủ ngữ lên trước động từ. | “What do you want?”
➔ He asked what I wanted. |
| Phân biệt Asked/Said | Asked: Dùng cho câu hỏi/yêu cầu.
Said: Dùng cho câu trần thuật. |
“Are you okay?” ➔ He asked if I was okay.
“I’m okay.” ➔ He said he was okay. |
6. Bài tập vận dụng cấu trúc Asked (Có đáp án)
Dưới đây là 3 dạng bài tập giúp bạn làm chủ cấu trúc “Asked” trong mọi tình huống.
Bài tập 1: Chuyển từ câu trực tiếp sang gián tiếp (Reported Speech)
Yêu cầu: Sử dụng cấu trúc $S + asked + (O) + if/whether…$ hoặc $S + asked + (O) + Wh-word…$ để chuyển đổi các câu sau.
- “Do you like learning English with your parents?” Nam said to me.
=> Nam asked me ____________________________________________. - “Where are you going this summer vacation?” Linda asked her friend.
=> Linda asked her friend ____________________________________. - “Can you help me with this exercise?” the boy asked his sister.
=> The boy asked his sister ___________________________________. - “What time does the English club start?” I asked the teacher.
=> I asked the teacher ________________________________________.
Đáp án:
- Nam asked me if/whether I liked learning English with my parents.
- Linda asked her friend where he/she was going that summer vacation.
- The boy asked his sister if/whether she could help him with that exercise.
- I asked the teacher what time the English club started.
Bài tập 2: Chia dạng đúng của động từ và điền giới từ phù hợp
Yêu cầu: Điền “Asked for”, “Asked about” hoặc chia động từ trong ngoặc theo cấu trúc $S + asked + O + to + V$.
- My mother asked me ________ (clean) my room before the guests arrived.
- Yesterday, he ________ (ask) his teacher ________ some advice on reading books.
- She ________ (ask) the receptionist ________ the price of the room.
- The manager asked the staff ________ (not/use) their phones during the meeting.
Đáp án:
- to clean (Cấu trúc: asked O to V).
- asked / for (Ask for: xin lời khuyên/xin cái gì).
- asked / about (Ask about: hỏi về thông tin gì đó).
- not to use (Cấu trúc phủ định: asked O not to V).
Bài tập 3: Viết lại câu dựa trên tình huống cho trước
Yêu cầu: Sử dụng cấu trúc “Asked” để viết lại câu sao cho nghĩa không đổi.
- “Please, don’t make so much noise,” the librarian said to the students.
=> The librarian asked _______________________________________. - I want to know the reason why she left early.
=> I asked _________________________________________________. - “Would you like to have dinner with us?” they said to me.
=> They asked ______________________________________________.
Đáp án:
- The librarian asked the students not to make so much noise.
- I asked her about the reason why she (had) left early.
- They asked me to have dinner with them. (Hoặc: They asked me if I would like to have dinner with them).
Trên đây là toàn bộ kiến thức quan trọng về Cấu trúc asked + trong tiếng Anh, bao gồm cách dùng, công thức chi tiết và bài tập vận dụng giúp người học dễ ghi nhớ và áp dụng hiệu quả. Việc nắm vững Cấu trúc asked + không chỉ giúp cải thiện kỹ năng ngữ pháp mà còn hỗ trợ trẻ sử dụng tiếng Anh tự nhiên, chính xác hơn trong giao tiếp và học tập. BMyC hy vọng phụ huynh có thể đồng hành cùng con luyện tập thường xuyên để đạt kết quả tốt nhất nhé.
Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!
Xem thêm:
- Cấu trúc Get trong tiếng Anh: Cách dùng, ví dụ và bài tập dễ hiểu cho người mới bắt đầu
- Cách dùng cấu trúc Decide dễ hiểu cho học sinh tiểu học và THCS
- Bảng tổng hợp cấu trúc câu hỏi Wh Question đầy đủ nhất 2025-2026