Quá khứ của Travel là gì là câu hỏi khiến nhiều học sinh bối rối, đặc biệt khi gặp các dạng travelled – traveled trong bài tập và bài thi tiếng Anh. Nếu không nắm chắc cách chia và cách dùng, con rất dễ mất điểm dù kiến thức không hề khó. Trong bài viết này, BMyC sẽ giúp phụ huynh và học sinh hiểu rõ quá khứ của Travel, từ cách chia đúng đến những lưu ý quan trọng để áp dụng chính xác trong học tập và giao tiếp nhé.

Nội dung chính
- 1. Định nghĩa và ý nghĩa của động từ Travel trong tiếng Anh
- Đồng hành cùng con chinh phục ngữ pháp tiếng Anh – Giúp con tự tin làm bài, nói tiếng Anh chuẩn!
- 2. Quá khứ của Travel là gì? Cách chia dạng V2 và V3
- 3. Công thức chi tiết với quá khứ của Travel trong các thì tiếng Anh
- 3.1. Quá khứ đơn của Travel (Past Simple)
- 3.2. Quá khứ phân từ của Travel (Past Participle)
- 3.2.1. Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect)
- 3.2.2. Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect)
- 3.2.3. Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect)
- 4. Cách dùng travel trong cấu trúc câu điều kiện (Loại 2 & Loại 3)
- 5. Cách phân loại động từ có quy tắc khi chia quá khứ với “travel ” trong tiếng Anh
- 6. Động từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Travel
- 7. Tổng hợp các thành ngữ (Idioms) phổ biến với Travel
- 8. Bài tập vận dụng quá khứ của Travel (Có đáp án chi tiết)
1. Định nghĩa và ý nghĩa của động từ Travel trong tiếng Anh

Trước khi tìm hiểu sâu về quá khứ của Travel, chúng ta cần nắm rõ bản chất và các lớp nghĩa của từ vựng này. Trong tiếng Anh, Travel /ˈtrævl/ đóng vai trò phổ biến nhất là một động từ. Nó không chỉ bó hẹp trong nghĩa “đi du lịch” mà còn mang nhiều sắc thái di chuyển khác nhau.
Bảng tổng hợp các lớp nghĩa phổ biến của Travel
| Ý nghĩa chính | Giải thích chi tiết | Ví dụ minh họa |
| Đi du lịch/Hành trình | Thực hiện một chuyến đi xa để nghỉ dưỡng hoặc khám phá vùng đất mới. | My sister travelled around Southeast Asia last year. (Chị gái tôi đã đi du lịch quanh Đông Nam Á vào năm ngoái.) |
| Đi lại/Di chuyển thường xuyên | Nói về việc di chuyển từ nơi này đến nơi khác vì công việc, học tập hoặc thói quen. | Many people travel to work by train to avoid traffic jams. (Nhiều người đi làm bằng tàu hỏa để tránh tắc đường.) |
| Lan truyền/Di chuyển (Vật lý) | Di chuyển qua một môi trường nhất định (ánh sáng, âm thanh) hoặc tin tức lan đi. | Light travels much faster than sound. (Ánh sáng di chuyển nhanh hơn nhiều so với âm thanh.) |
| Dịch chuyển theo hướng/tốc độ | Di chuyển ở một tốc độ hoặc hướng cụ thể nào đó. | The car was travelling at 80 miles per hour. (Chiếc xe đang di chuyển với tốc độ 80 dặm một giờ.) |
Đồng hành cùng con chinh phục ngữ pháp tiếng Anh – Giúp con tự tin làm bài, nói tiếng Anh chuẩn!
Việc nắm trọn ngữ pháp cốt lõi và cấu trúc câu tiếng Anh sẽ giúp trẻ hiểu và cực kỳ hữu ích trong cả nói và viết.
Hãy để BMyC đồng hành cùng bạn với lộ trình học cá nhân hóa, giúp con phát triển toàn diện.
2. Quá khứ của Travel là gì? Cách chia dạng V2 và V3
Travel là một động từ có quy tắc (Regular Verb). Để chuyển sang dạng quá khứ, chúng ta chỉ cần thêm đuôi -ed. Tuy nhiên, có một lưu ý cực kỳ quan trọng về cách viết phụ âm cuối:
- Anh – Anh (British English): Nhân đôi phụ âm “l” thành travelled.
- Anh – Mỹ (American English): Giữ nguyên một chữ “l” là traveled.
(Cả hai cách viết đều đúng, nhưng học sinh nên thống nhất một cách dùng trong toàn bộ bài làm).
Dưới đây là bảng tổng hợp các dạng của động từ Travel:
| Dạng thức | Từ vựng | Cách phát âm | Vai trò trong câu |
| Nguyên thể (V1) | travel | /ˈtrævl/ | Dùng cho thì hiện tại đơn, sau “to” hoặc động từ khuyết thiếu. |
| Quá khứ đơn (V2) | travelled / traveled | /ˈtrævld/ | Dùng cho hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. |
| Quá khứ phân từ (V3) | travelled / traveled | /ˈtrævld/ | Dùng trong các thì hoàn thành, câu bị động. |
3. Công thức chi tiết với quá khứ của Travel trong các thì tiếng Anh

Trong tiếng Anh, động từ travel (du lịch, đi lại) có thể được sử dụng ở nhiều thì khác nhau để diễn tả các hành động đã xảy ra trong quá khứ, có hoặc không liên quan đến hiện tại. Dưới đây là tổng hợp các công thức với quá khứ của travel kèm cách dùng và ví dụ minh họa dễ hiểu giúp con nắm chắc ngữ pháp.
3.1. Quá khứ đơn của Travel (Past Simple)
Cách dùng: Thì quá khứ đơn của travel được dùng khi diễn tả một chuyến đi hoặc hành động di chuyển đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ, thường đi kèm mốc thời gian cụ thể (yesterday, last month, 2 years ago,…).
Công thức:
S + traveled/travelled (+ O / + preposition …)
Ví dụ:
- My family traveled to Da Lat by car last month. (Gia đình mình đã đi du lịch Đà Lạt bằng ô tô vào tháng trước.)
- They travelled around the world for their honeymoon in 2010. (Họ đã đi du lịch vòng quanh thế giới cho kỳ nghỉ trăng mật vào năm 2010.)
- She traveled alone for the first time two years ago. (Cô ấy đã đi du lịch một mình lần đầu tiên cách đây 2 năm.)
Tìm hiểu thêm: Hướng dẫn chi tiết cách chuyển từ quá khứ đơn sang hiện tại hoàn thành trong tiếng Anh
3.2. Quá khứ phân từ của Travel (Past Participle)
Dạng traveled/travelled (V3) thường được sử dụng trong các thì hoàn thành hoặc câu bị động.
3.2.1. Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect)
Cách dùng: Thì hiện tại hoàn thành của travel được dùng khi diễn tả hành động đi du lịch đã xảy ra trong quá khứ nhưng không rõ thời gian, hoặc là một trải nghiệm tính đến thời điểm hiện tại.
Công thức:
S + have/has + traveled/travelled
Ví dụ:
- My father has traveled to more than 20 countries so far. (Bố mình đã đi du lịch qua hơn 20 quốc gia tính đến nay.)
- We have travelled to London twice this year. (Chúng mình đã đến London hai lần trong năm nay rồi.)
3.2.2. Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect)
Cách dùng: Thì quá khứ hoàn thành của travel được dùng khi nhấn mạnh một chuyến đi đã hoàn thành trước một hành động khác hoặc một mốc thời gian khác trong quá khứ.
Công thức:
S + had + traveled/travelled
Ví dụ:
- He had traveled to all Southeast Asian countries before he turned 30. (Anh ấy đã đi du lịch hết các nước Đông Nam Á trước khi anh ấy bước sang tuổi 30.)
- By the time we reached the station, the train had traveled quite far. (Vào lúc chúng tôi đến được ga, đoàn tàu đã di chuyển đi khá xa rồi.)
3.2.3. Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect)
Cách dùng: Thì tương lai hoàn thành của travel được dùng khi diễn tả một hành trình sẽ được hoàn thành trước một thời điểm xác định trong tương lai.
Công thức:
S + will have + traveled/travelled
Ví dụ:
- By the end of this summer, I will have traveled through all the provinces of Vietnam. (Tính đến cuối mùa hè này, mình sẽ đã đi du lịch qua hết các tỉnh thành của Việt Nam.)
- They will have travelled over 500 miles by the time they arrive at the hotel. (Họ sẽ đã di chuyển hơn 500 dặm vào lúc họ đến được khách sạn.)
Lưu ý cho bố mẹ và các con: Khi con viết bài, dù chọn cách viết traveled (kiểu Mỹ) hay travelled (kiểu Anh), hãy hướng dẫn con giữ nguyên sự thống nhất trong toàn bộ bài viết để đảm bảo tính chuyên nghiệp và tránh bị trừ điểm lỗi trình bày nhé!
4. Cách dùng travel trong cấu trúc câu điều kiện (Loại 2 & Loại 3)
Trong tiếng Anh, quá khứ của Travel (traveled/travelled) và quá khứ phân từ (had traveled/travelled) đóng vai trò then chốt trong việc thiết lập các tình huống giả định. Việc nắm chắc cấu trúc này giúp con diễn đạt được những mong muốn hoặc nuối tiếc về các chuyến đi một cách chính xác.
Bảng tổng hợp cấu trúc Travel trong câu điều kiện
| Loại câu điều kiện | Công thức với Travel | Cách dùng & Lưu ý | Ví dụ minh họa |
| Loại 2 (Trái thực tế ở hiện tại) | If + S + traveled/travelled (V2), S + would/could + V-inf | Dùng để giả định một chuyến đi không có thật hoặc khó xảy ra ở hiện tại. | • If I traveled to Mars, I would send you a postcard. (Nếu tôi đi du lịch đến sao Hỏa, tôi sẽ gửi bưu thiếp cho bạn.)
• If they traveled by plane, they would arrive sooner. (Nếu họ đi bằng máy bay, họ sẽ đến nơi sớm hơn.) |
| Loại 3 (Trái thực tế trong quá khứ) | If + S + had traveled/travelled (V3), S + would/could + have + V3 | Dùng để giả định một chuyến đi đã không xảy ra trong quá khứ, thường mang hàm ý nuối tiếc. | • If we had traveled together last summer, we would have had great memories. (Nếu chúng ta đi du lịch cùng nhau mùa hè năm ngoái, chúng ta đã có những kỷ niệm tuyệt vời.)
• If he had traveled by bus, he wouldn’t have been so tired. (Nếu anh ấy đã đi bằng xe buýt, anh ấy đã không mệt đến thế.) |
Xem thêm: Câu điều kiện loại 2 trong tiếng Anh: Công thức, cách dùng và bài tập dễ hiểu
5. Cách phân loại động từ có quy tắc khi chia quá khứ với “travel ” trong tiếng Anh
Dù Travel là động từ có quy tắc, nhưng nó lại mang những đặc điểm “thú vị” về cả cách viết (chính tả) lẫn cách phát âm đuôi “-ed”. Việc hiểu rõ các quy tắc này giúp con không chỉ viết đúng mà còn nói tiếng Anh tự nhiên hơn.
Bảng tổng hợp quy tắc chia quá khứ của Travel
| Tiêu chí phân loại | Quy tắc áp dụng | Cách chia cụ thể | Ví dụ minh họa |
| Quy tắc chính tả (Anh-Anh) | Động từ kết thúc bằng 1 nguyên âm + phụ âm “l”. | Gấp đôi phụ âm “l” trước khi thêm -ed. | Travel → Travelled |
| Quy tắc chính tả (Anh-Mỹ) | Ưu tiên sự tối giản trong cách viết. | Giữ nguyên 1 phụ âm “l” rồi thêm -ed. | Travel → Traveled |
| Quy tắc phát âm đuôi -ed | Động từ kết thúc bằng âm hữu thanh /l/. | Đuôi -ed được phát âm là /d/. | Travelled/Traveled phát âm là: /ˈtrævld/ |
| Dạng quá khứ (V2) | Dùng diễn tả hành động trong thì Quá khứ đơn. | V2 giống với dạng V3. | They traveled to the beach last Sunday. (Họ đã đi biển vào Chủ nhật tuần trước.) |
| Dạng phân từ (V3) | Dùng trong các thì Hoàn thành hoặc Bị động. | Giữ nguyên dạng đã biến đổi. | He has travelled by plane many times. (Anh ấy đã đi máy bay rất nhiều lần rồi.) |
6. Động từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Travel
Việc nắm vững quá khứ của Travel là rất tốt, nhưng để giao tiếp tự nhiên và linh hoạt như người bản xứ, các con cần bổ sung thêm các từ đồng nghĩa và trái nghĩa. Điều này giúp vốn từ của con phong phú hơn và tránh việc lặp từ trong các bài viết luận.
Bảng tổng hợp từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Travel
| Loại từ | Động từ | Ý nghĩa chi tiết | Ví dụ minh họa |
| Đồng nghĩa | Journey | Đi một quãng đường dài, gian khổ hoặc mang tính khám phá. | The explorers journeyed across the vast Amazon rainforest. (Các nhà thám hiểm đã hành trình xuyên qua rừng rậm Amazon bao la.) |
| Tour | Đi tham quan, du lịch qua nhiều địa điểm khác nhau trong một khu vực. | My uncle toured the historic sites of Athens. (Bác tôi đã đi tham quan các di tích lịch sử ở Athens.) | |
| Commute | Đi lại đều đặn hàng ngày (thường giữa nhà và nơi làm việc/trường học). | Many people commute from the suburbs to the city center for work. (Nhiều người đi làm bằng phương tiện công cộng từ ngoại ô vào trung tâm thành phố.) | |
| Trái nghĩa | Stay | Ở lại một địa điểm nhất định, không di chuyển đi đâu. | We stayed at a cozy villa instead of going out in the rain. (Chúng tôi đã ở lại trong một căn biệt thự ấm cúng thay vì ra ngoài trời mưa.) |
| Settle | Định cư, dừng chân để sinh sống lâu dài tại một nơi. | After years of wandering, they finally settled in a peaceful coastal town. (Sau nhiều năm bôn ba, cuối cùng họ đã định cư tại một thị trấn ven biển yên bình.) | |
| Remain | Ở lại, duy trì trạng thái tại chỗ (không rời đi). | While the group went hiking, she remained at the campsite to rest. (Trong khi cả nhóm đi leo núi, cô ấy vẫn ở lại khu cắm trại để nghỉ ngơi.) |
7. Tổng hợp các thành ngữ (Idioms) phổ biến với Travel

Việc sử dụng các thành ngữ (Idioms) liên quan đến chủ đề dịch chuyển không chỉ giúp con ghi điểm cao trong các bài thi nói (Speaking) mà còn giúp cách diễn đạt của con trở nên tự nhiên như người bản xứ. Dưới đây là những Idioms thông dụng nhất liên quan đến Travel mà bố mẹ nên cùng con lưu lại nhé:
Bảng tổng hợp Idioms chủ đề Travel
| Thành ngữ (Idioms) | Ý nghĩa (Meaning) | Ví dụ minh họa (Example) |
| Hit the road | Bắt đầu một chuyến đi, khởi hành. | We need to hit the road early tomorrow to avoid the traffic. (Chúng ta cần khởi hành sớm vào ngày mai để tránh tắc đường.) |
| Off the beaten track | Đến những nơi xa xôi, vắng vẻ, ít người biết tới. | My father loves traveling to places that are off the beaten track. (Bố tớ thích đi du lịch đến những nơi hẻo lánh, ít người biết đến.) |
| Travel on a shoestring | Đi du lịch với ngân sách rất thấp, tiết kiệm tối đa. | When I was a student, I traveled on a shoestring across Southeast Asia. (Khi còn là sinh viên, tớ đã đi du lịch bụi khắp Đông Nam Á với chi phí cực thấp.) |
| At the wheel | Đang lái xe, cầm lái. | Don’t worry, my uncle is at the wheel and he is a very careful driver. (Đừng lo, chú tớ đang cầm lái và chú ấy lái xe rất cẩn thận.) |
| Live out of a suitcase | Di chuyển liên tục, không ở cố định một nơi (sống trong cảnh luôn phải đóng đồ vào vali). | He has been living out of a suitcase for months because of his business trip. (Anh ấy đã phải sống xa nhà, di chuyển liên tục nhiều tháng nay vì chuyến công tác.) |
| Make tracks | Rời đi nhanh chóng để đến một nơi khác. | It’s getting late, we should make tracks for home. (Trời muộn rồi, chúng ta nên nhanh chóng lên đường về nhà thôi.) |
8. Bài tập vận dụng quá khứ của Travel (Có đáp án chi tiết)
Bài 1: Chia dạng đúng của động từ “Travel” trong ngoặc
(Dạng bài tập này giúp con làm quen với việc xác định thì dựa vào các trạng từ chỉ thời gian)
- Last summer, my family (travel) ________ to Da Nang by plane.
- Look at her passport! She (travel) ________ to over 20 countries so far.
- By the time the storm hit, the ship (travel) ________ 100 miles away from the coast.
- My father (travel) ________ a lot for work when he was younger.
- Next month, they (travel) ________ for exactly 30 days around Asia.
Đáp án:
- traveled/travelled: Dấu hiệu “Last summer” chia thì Quá khứ đơn.
- has traveled/has travelled: Dấu hiệu “so far” (cho đến nay) chia thì Hiện tại hoàn thành.
- had traveled/had travelled: Hành động di chuyển xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ (Quá khứ hoàn thành).
- traveled/travelled: Kể về một thói quen hoặc sự việc đã kết thúc trong quá khứ (Quá khứ đơn).
- will have traveled/will have travelled: Diễn tả hành động hoàn tất tại một thời điểm trong tương lai (Tương lai hoàn thành).
Bài 2: Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau
(Giúp con rèn luyện sự tỉ mỉ, đặc biệt là lỗi gấp đôi phụ âm và dùng sai thì)
- They traveld to London two days ago to visit their relatives.
- If I had more money, I would traveled around the world.
- She has traveling to many beautiful islands in Vietnam this year.
Đáp án:
- traveld → traveled (hoặc travelled): Sai quy tắc thêm đuôi -ed.
- would traveled → would travel: Trong câu điều kiện loại 2, sau would phải là động từ nguyên thể (V-inf).
- traveling → traveled (hoặc travelled): Sau has trong thì hiện tại hoàn thành phải dùng quá khứ phân từ (V3).
Bài 3: Chọn đáp án đúng (Trắc nghiệm)
(Phân biệt cấu trúc câu điều kiện và các thì hoàn thành)
- If we ________ by train last night, we wouldn’t have been so tired. A. travel B. traveled C. had traveled D. will travel
- Many people ________ through this forest before the new road was built. A. had traveled B. travel C. are traveling D. will travel
- How ________ you ________ to school yesterday? A. do/travel B. did/travel C. have/traveled D. had/traveled
Đáp án:
- C. had traveled (Cấu trúc câu điều kiện loại 3: If + S + had + V3).
- A. had traveled (Hành động xảy ra trước hành động “was built” trong quá khứ).
- B. did/travel (Câu hỏi thì Quá khứ đơn, mượn trợ động từ did và đưa động từ về nguyên thể).
Bài 4: Dịch các câu sau sang tiếng Anh (Sử dụng các dạng của Travel)
(Rèn luyện khả năng tư duy ngữ pháp vào văn viết thực tế)
- Chúng tôi đã di chuyển suốt đêm để đến kịp buổi lễ hội.
- Bạn đã từng đi du lịch một mình trước đây chưa?
- Nếu anh ấy có hộ chiếu, anh ấy đã đi du lịch sang Mỹ vào tháng trước rồi.
Đáp án:
- We traveled/travelled all night to arrive at the festival on time.
- Have you ever traveled/travelled alone before?
- If he had had a passport, he would have traveled/travelled to the USA last month. (Câu điều kiện loại 3).
Hy vọng qua bài viết này, phụ huynh và học sinh đã nắm vững quá khứ của Travel, hiểu rõ cách chia, cách dùng và tránh được những lỗi sai thường gặp trong bài tập cũng như giao tiếp tiếng Anh. Việc học ngữ pháp sẽ trở nên nhẹ nhàng và hiệu quả hơn khi con được tiếp cận đúng phương pháp – đúng trọng tâm – luyện tập thường xuyên.
👉 Đừng quên theo dõi bmyc.vn để cập nhật thêm nhiều kiến thức tiếng Anh hữu ích, giúp con học chắc – dùng đúng – tiến bộ mỗi ngày nhé!
Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!
Xem thêm:
- Quá khứ của từ Fly trong tiếng Anh: Công thức, bài tập và mẹo ghi nhớ
- Quá khứ của Hold trong tiếng Anh: Cấu trúc, cách dùng và bài tập luyện tập
- Tất tần tật về quá khứ của Stop: Cấu trúc, cách chia và lưu ý quan trọng.