In view of là gì? Cách dùng, cấu trúc và ví dụ dễ hiểu từ A–Z

Khi học tiếng Anh hoặc làm các bài thi như Cambridge, IELTS hay TOEIC, bạn sẽ bắt gặp cụm từ In view of trong nhiều đoạn văn, email hoặc bài viết học thuật. Tuy nhiên, không ít bạn vẫn băn khoăn In view of là gì?, cụm từ này có giống Because of hay Due to không và nên sử dụng trong trường hợp nào.

Đừng lo! Trong bài viết này, BMyC sẽ giúp bạn hiểu rõ In view of là gì, cách dùng, cấu trúc, ví dụ minh họa dễ hiểu cùng những mẹo ghi nhớ hiệu quả. Sau khi đọc xong, bạn sẽ tự tin áp dụng In view of chính xác trong cả bài tập và giao tiếp tiếng Anh.

In view of là gì? Cách dùng, cấu trúc và ví dụ dễ hiểu từ A–Z
In view of là gì? Cách dùng, cấu trúc và ví dụ dễ hiểu từ A–Z

1. In view of là gì? Ý nghĩa và cách hiểu dễ nhớ

In view of là gì? Ý nghĩa và cách hiểu dễ nhớ
In view of là gì? Ý nghĩa và cách hiểu dễ nhớ

Khi học tiếng Anh, chắc hẳn bạn đã từng gặp cụm từ in view of trong các bài đọc, email hoặc đề thi. Vậy in view of là gì và được sử dụng trong trường hợp nào?

1.1  Định nghĩa

Theo Cambridge Dictionary, in view of /ɪn ˈvjuː əv/ là một cụm giới từ (prepositional phrase), có nghĩa là xét đến, , do hoặc căn cứ vào một sự việc, tình huống hay thông tin nào đó. Cụm từ này được dùng khi người nói hoặc người viết muốn đưa ra quyết định, hành động hoặc ý kiến dựa trên một lý do hay cơ sở cụ thể.

Nói một cách đơn giản, bạn có thể hiểu:

In view of = Xét đến điều gì đó → đưa ra quyết định hoặc hành động phù hợp.

So với because of hay due to, in view of mang sắc thái trang trọng hơn, vì vậy cụm từ này thường xuất hiện trong:

  • Bài đọc và bài viết học thuật.
  • Đề thi tiếng Anh (IELTS, TOEIC, Cambridge…).
  • Email công việc.
  • Thông báo hoặc báo cáo chính thức.

1.2  Ý nghĩa của in view of

Ý nghĩa Khi nào sử dụng? Ví dụ
 Xét đến Khi cân nhắc một yếu tố trước khi đưa ra quyết định. In view of your excellent grades, you will receive a scholarship.

(Xét đến thành tích học tập xuất sắc của em, em sẽ nhận được học bổng.)

 Vì, do Khi giải thích nguyên nhân của một sự việc. The school picnic was postponed in view of the heavy rain.

(Buổi dã ngoại của trường được hoãn vì mưa lớn.)

Căn cứ vào Khi đưa ra quyết định dựa trên thông tin hoặc kết quả đã có. In view of the test results, the teacher decided to review the lesson again.

(Căn cứ vào kết quả bài kiểm tra, giáo viên quyết định ôn lại bài học.)

✨ Đừng để ngữ pháp là rào cản! Đồng hành cùng con chinh phục tiếng Anh ngay hôm nay.

Cùng BMyC đồng hành, giúp con vững vàng bước tiếp.

👉 ĐĂNG KÝ TƯ VẤN NGAY

2. Cách dùng In view of trong tiếng Anh kèm công thức dễ nhớ

Cách dùng In view of trong tiếng Anh kèm công thức dễ nhớ
Cách dùng In view of trong tiếng Anh kèm công thức dễ nhớ

Sau khi đã hiểu In view of là gì, bước tiếp theo bạn cần nắm là công thứccách sử dụng của cụm từ này. Thực tế, in view of không khó dùng, chỉ cần nhớ cụm từ này luôn được đặt trước lý do hoặc căn cứ để giải thích cho một quyết định hay hành động.

2.1. Công thức của In view of

Để sử dụng in view of chính xác, trước hết bạn cần nhớ đây là một cụm giới từ (prepositional phrase). Điều này có nghĩa là sau in view of không đứng một động từ nguyên mẫu (V) mà phải là danh từ (noun), cụm danh từ (noun phrase) hoặc động từ thêm -ing (V-ing).

Hiểu đơn giản, in view of có nhiệm vụ giới thiệu lý do, nguyên nhân hoặc căn cứ cho hành động được nhắc đến ở phía sau.

a. In view of + danh từ (Noun) hoặc cụm danh từ (Noun Phrase)

Công thức:

In view of + Noun/Noun Phrase, + S + V

Cách dùng:

Đây là cấu trúc được sử dụng phổ biến nhất. Sau in view ofmột người, một sự việc, một tình huống hoặc một sự kiện được xem là lý do hoặc cơ sở để đưa ra quyết định.

Ví dụ:

  • In view of the coming exam, Nam studies English every evening. (Vì kỳ thi sắp tới, Nam học tiếng Anh mỗi tối.)
  • In view of the students’ safety, the school cancelled the outdoor activities. (Vì sự an toàn của học sinh, nhà trường đã hủy các hoạt động ngoài trời.)
  • In view of the teacher’s suggestion, our group changed the presentation topic. (Xét đến góp ý của giáo viên, nhóm chúng em đã đổi chủ đề thuyết trình.)
  • In view of the limited time, we decided to do the easier questions first. (Xét đến thời gian có hạn, chúng tôi quyết định làm những câu dễ trước.)

b. In view of + V-ing

Công thức:

In view of + V-ing, + S + V

Cách dùng:

Nếu lý do là một hành động chứ không phải danh từ, bạn cần chuyển động từ sang dạng V-ing.

Đây là lỗi mà nhiều học sinh thường mắc phải khi mới học in view of.

Ví dụ:

  • In view of preparing for the English competition, the class has extra speaking lessons. (Để chuẩn bị cho cuộc thi tiếng Anh, lớp có thêm các buổi luyện nói.)
  • In view of reducing plastic waste, our school encourages students to use reusable water bottles. (Nhằm giảm rác thải nhựa, trường em khuyến khích học sinh sử dụng bình nước tái sử dụng.)
  • In view of improving reading skills, Lan reads an English story every day. (Để cải thiện kỹ năng đọc, Lan đọc một câu chuyện tiếng Anh mỗi ngày.)

2.2. Khi nào nên dùng In view of?

Sau khi nắm được công thức, điều quan trọng tiếp theo là biết khi nào nên sử dụng in view of. Thực tế, cụm từ này không được dùng trong mọi trường hợp mà thường xuất hiện khi người nói hoặc người viết muốn đưa ra lý do, căn cứ hoặc một yếu tố đã được cân nhắc trước khi đưa ra quyết định.

Để dễ ghi nhớ, hãy cùng tìm hiểu 4 cách dùng phổ biến của in view of trong bảng dưới đây.

Cách dùng Khi nào sử dụng? Ví dụ
Diễn tả lý do hoặc nguyên nhân Dùng khi muốn giải thích vì sao một hành động hoặc quyết định được đưa ra. In view of the heavy fog, the school bus arrived late. (Do sương mù dày đặc, xe buýt của trường đến muộn.)
Xét đến một tình huống hoặc điều kiện Dùng khi cân nhắc một yếu tố trước khi đưa ra quyết định. In view of your English skills, you will represent the class in the speaking contest. (Xét đến khả năng tiếng Anh của em, em sẽ đại diện lớp tham gia cuộc thi hùng biện.)
Trong bài luận, báo cáo hoặc văn bản học thuật Dùng để đưa ra nhận xét hoặc kết luận dựa trên dữ liệu, kết quả hoặc thông tin đã có. In view of the survey results, students need more opportunities to practice speaking. (Căn cứ vào kết quả khảo sát, học sinh cần có thêm cơ hội luyện nói.)
Trong email, thông báo và văn bản trang trọng Dùng để giải thích lý do thay đổi kế hoạch, lịch trình hoặc quy định một cách lịch sự. In view of the school anniversary, classes will finish earlier on Friday. (Do lễ kỷ niệm thành lập trường, cá

3. Các từ đồng nghĩa với In view of và cách phân biệt dễ nhớ

Sau khi hiểu in view of là gì và biết cách sử dụng, bạn cũng nên tìm hiểu những từ và cụm từ có ý nghĩa tương tự. Điều này không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng mà còn biết cách lựa chọn cách diễn đạt phù hợp trong từng ngữ cảnh.

Mặc dù các cụm từ dưới đây đều có thể mang nghĩa “vì”, “do”, “xét đến” hoặc “căn cứ vào”, nhưng mức độ trang trọngcách sử dụng của chúng không hoàn toàn giống nhau.

Bảng dưới đây sẽ giúp bạn dễ dàng phân biệt.

Từ/Cụm từ Ý nghĩa Khác gì với in view of? Ví dụ
because of Vì, do Là cách diễn đạt phổ biến nhất trong giao tiếp hằng ngày. Mang sắc thái tự nhiên và ít trang trọng hơn in view of. We stayed at home because of the rain.

(Chúng tôi ở nhà vì trời mưa.)

due to Do, bởi vì Thường dùng trong văn viết hoặc sau động từ be để giải thích nguyên nhân của một sự việc. The school trip was cancelled due to bad weather.

(Chuyến tham quan của trường bị hủy do thời tiết xấu.)

considering Xét đến, cân nhắc đến Nhấn mạnh việc xem xét một yếu tố trước khi đưa ra nhận xét hoặc quyết định. Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết. Considering the long distance, we decided to travel by train.

(Xét đến quãng đường dài, chúng tôi quyết định đi bằng tàu hỏa.)

given Xét đến, căn cứ vào Thường dùng khi một điều kiện hoặc thông tin đã rõ ràng và được xem là cơ sở để đưa ra kết luận. Phổ biến trong văn viết và bài luận. Given his experience, he solved the problem quickly.

(Xét đến kinh nghiệm của anh ấy, anh ấy đã giải quyết vấn đề rất nhanh.)

owing to Do, bởi vì Có nghĩa gần giống due to nhưng mang sắc thái trang trọng hơn, thường gặp trong thông báo, báo cáo hoặc văn bản chính thức. The concert was postponed owing to technical problems.

(Buổi hòa nhạc bị hoãn do sự cố kỹ thuật.)

4. Phân biệt In view of và With a view to chi tiết, dễ nhớ

Phân biệt In view of và With a view to chi tiết, dễ nhớ
Phân biệt In view of và With a view to chi tiết, dễ nhớ

Khi học tiếng Anh, nhiều bạn thường nhầm lẫn giữa in view ofwith a view to vì cả hai đều chứa từ view. Tuy nhiên, đây là hai cấu trúc có ý nghĩa và cách sử dụng hoàn toàn khác nhau.

  • In view of được dùng để nêu lý do hoặc căn cứ của một hành động.
  • With a view to được dùng để nói về mục đích mà người nói muốn hướng tới.

Để không bị nhầm lẫn trong bài tập và các kỳ thi tiếng Anh, hãy theo dõi bảng so sánh dưới đây.

Tiêu chí In view of With a view to
Ý nghĩa Vì, do, xét đến, căn cứ vào Nhằm mục đích, để
Cách dùng Giải thích lý do hoặc cơ sở dẫn đến một hành động, quyết định Diễn tả mục đích hoặc đích đến của một hành động
Theo sau Danh từ (Noun), cụm danh từ (Noun Phrase) hoặc V-ing V-ing hoặc danh từ
Trả lời cho câu hỏi Vì sao? Để làm gì?
Từ khóa dễ nhớ Vì, do, xét đến Nhằm, để, với mục đích
Ví dụ In view of the students’ feedback, the teacher changed the homework schedule.

(Căn cứ vào phản hồi của học sinh, giáo viên đã thay đổi lịch giao bài tập.)

The teacher organized extra speaking lessons with a view to helping students speak more confidently.

(Giáo viên tổ chức thêm các buổi luyện nói nhằm giúp học sinh giao tiếp tự tin hơn.)

5. Những lỗi thường gặp khi dùng In view of và cách khắc phục

Sau khi đã hiểu in view of là gì, biết công thức và cách sử dụng, nhiều bạn vẫn mắc một số lỗi khi làm bài tập hoặc viết câu tiếng Anh. Nguyên nhân là vì in view of có cách dùng khá giống because of, due to hoặc considering, khiến người học dễ nhầm lẫn.

Đừng lo! Chỉ cần tránh những lỗi dưới đây, bạn sẽ sử dụng in view of chính xác và tự tin hơn trong các bài kiểm tra cũng như giao tiếp tiếng Anh.

Lỗi thường gặp Ví dụ sai Ví dụ đúng Giải thích
Dùng động từ nguyên mẫu sau in view of In view of prepare for the exam, Minh stayed at home. In view of preparing for the exam, Minh stayed at home.

(Để chuẩn bị cho kỳ thi, Minh ở nhà.)

Sau in view of không dùng động từ nguyên mẫu. Nếu muốn dùng động từ, hãy chuyển sang V-ing.
Theo sau là một mệnh đề hoàn chỉnh (S + V) In view of the weather was bad, the trip was cancelled. In view of the bad weather, the trip was cancelled.

(Do thời tiết xấu, chuyến đi đã bị hủy.)

In view of chỉ đi với danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing, không đi trực tiếp với mệnh đề.
Nhầm lẫn với because In view of he was tired, he went to bed early. Because he was tired, he went to bed early.

hoặc

In view of his tiredness, he went to bed early.

Because đi với mệnh đề (S + V), còn in view of đi với danh từ hoặc V-ing.
Lạm dụng trong giao tiếp hằng ngày In view of being hungry, let’s eat! I’m hungry. Let’s eat!

hoặc Because I’m hungry, let’s eat!

In view of mang tính trang trọng, không phải là cách diễn đạt phổ biến trong hội thoại hằng ngày.
Dùng sai nghĩa với with a view to In view of improving my English, I joined an English club. (khi muốn diễn tả mục đích) With a view to improving my English, I joined an English club.

(Để cải thiện tiếng Anh, tôi tham gia câu lạc bộ tiếng Anh.)

In view of diễn tả lý do/căn cứ, còn with a view to diễn tả mục đích. Đây là hai cụm từ rất dễ bị nhầm lẫn.
Dịch máy móc là “vì” trong mọi trường hợp Chỉ hiểu in view of = “vì”. Tùy ngữ cảnh có thể hiểu là vì, do, xét đến, căn cứ vào. Muốn dịch chính xác, hãy đọc toàn bộ ngữ cảnh thay vì chỉ dịch từng từ riêng lẻ.

6. Bài tập vận dụng In view of có đáp án

Sau khi tìm hiểu In view of là gì, công thức và cách dùng, hãy cùng luyện tập với các bài tập dưới đây để ghi nhớ kiến thức tốt hơn. Các bài tập được sắp xếp từ dễ đến nâng cao, giúp bạn tự kiểm tra khả năng sử dụng in view of trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

Chọn đáp án A, B, C hoặc D để hoàn thành câu.

1. ______ the heavy rain, the school sports day was cancelled.

  1. Because
  2. In view of
  3. Although
  4. During

2. In view of ______ for the final exam, Linh studies English every evening.

  1. prepare
  2. prepared
  3. preparing
  4. prepares

3. ______ your excellent presentation, you were chosen as the group leader.

  1. In view of
  2. Despite
  3. Since
  4. Until

4. The museum will close early ______ the national holiday.

  1. because
  2. in view of
  3. if
  4. unless

5. Which sentence is correct?

  1. In view of study harder, Minh passed the test.
  2. In view of to study harder, Minh passed the test.
  3. In view of studying harder, Minh passed the test.
  4. In view of studies harder, Minh passed the test.
Đáp Án
  1. B
  2. C
  3. A
  4. B
  5. C

Bài tập 2: Điền In view of hoặc Because of

Điền In view of hoặc Because of vào chỗ trống sao cho phù hợp.

  1. __________ the teacher’s advice, Nam changed his study plan.
  2. __________ the bad weather, we stayed at home all day.
  3. __________ the survey results, the school decided to add more English clubs.
  4. __________ her hard work, Mai won the first prize.
  5. __________ the upcoming English competition, the students are practicing every afternoon.

Gợi ý: Hãy ưu tiên dùng In view of trong các tình huống mang tính trang trọng, đưa ra quyết định hoặc dựa trên một căn cứ cụ thể.

Đáp Án
  1. In view of
  2. Because of (Có thể dùng In view of, nhưng Because of tự nhiên hơn trong giao tiếp hằng ngày.)
  3. In view of
  4. Because of (Hoặc In view of nếu muốn diễn đạt trang trọng hơn.)
  5. In view of

Bài tập 3: Viết lại câu sử dụng In view of

Viết lại các câu sau bằng cách sử dụng in view of nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa.

  1. Because of the heavy traffic, we arrived at school late.

→ ____________________________________________

  1. Because of the school’s new rules, students must wear name tags.

→ ____________________________________________

  1. Because of her excellent English skills, Anna was selected for the international exchange program.

→ ____________________________________________

  1. Because of the weather forecast, the class picnic was postponed.

→ ____________________________________________

  1. Because of improving students’ reading skills, the teacher introduced a daily reading activity.

→ ____________________________________________

Đáp Án
  1. In view of the heavy traffic, we arrived at school late.(Do tình trạng giao thông đông đúc, chúng tôi đến trường muộn.)
  2. In view of the school’s new rules, students must wear name tags. (Căn cứ vào quy định mới của nhà trường, học sinh phải đeo bảng tên.)
  3. In view of her excellent English skills, Anna was selected for the international exchange program. (Xét đến khả năng tiếng Anh xuất sắc của Anna, bạn ấy được chọn tham gia chương trình trao đổi quốc tế.)
  4. In view of the weather forecast, the class picnic was postponed. (Do dự báo thời tiết, buổi dã ngoại của lớp đã được hoãn lại.)
  5. In view of improving students’ reading skills, the teacher introduced a daily reading activity. (Nhằm cải thiện kỹ năng đọc của học sinh, giáo viên đã triển khai hoạt động đọc sách hằng ngày.)

Qua bài viết trên, hy vọng bạn đã hiểu rõ In view of là gì, cách dùng, công thức cũng như biết cách phân biệt cụm từ này với những cấu trúc dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh. Hãy thường xuyên luyện tập bằng cách đặt câu và áp dụng in view of vào các tình huống thực tế để ghi nhớ kiến thức lâu hơn và sử dụng tự nhiên hơn trong giao tiếp cũng như các bài thi.

Đừng quên theo dõi bmyc.vn  để khám phá thêm nhiều bài học ngữ pháp, từ vựng và mẹo học tiếng Anh dễ hiểu, giúp bạn tự tin chinh phục các kỳ thi và nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh mỗi ngày.

Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!

Tham Gia Ngay

Xem thêm:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Nội dung đã được bảo vệ !!
0888.01.6688