Chắc hẳn Spend là một cấu trúc quen thuộc với người học tiếng Anh. Tuy nhiên, không phải ai cũng nắm rõ Spend đi với giới từ gì, Spend đi với to-V hay V-ing, hay cách dùng Spend trong từng trường hợp cụ thể. Vậy Spend + gì và làm sao để sử dụng cấu trúc này chính xác? Hãy cùng BMyC tìm hiểu chi tiết về cấu trúc Spend, cách dùng và các ví dụ dễ hiểu trong bài viết dưới đây nhé!

1. Spend là gì? Ý nghĩa và cách dùng cơ bản

Spend /spend/ là một động từ tiếng Anh quen thuộc, thường xuất hiện khi nói về việc chi tiêu tiền bạc hoặc dành thời gian cho một hoạt động, một người hay một địa điểm nào đó. Ngoài ra, Spend còn có thể diễn tả việc sử dụng hoặc tiêu hao sức lực, năng lượng và nguồn lực.
Để hiểu rõ hơn trước khi tìm hiểu Spend đi với giới từ gì, hãy cùng BMyC khám phá những ý nghĩa phổ biến của từ này nhé!
1.1. Spend có nghĩa là tiêu xài, chi tiêu tiền bạc
Khi nói về tiền, Spend được dùng để diễn tả việc một người dùng tiền để mua hàng hóa, sử dụng dịch vụ hoặc thanh toán cho một việc gì đó.
Ví dụ:
- My mother spends a lot of money on fresh food every week. (Mẹ tôi chi rất nhiều tiền cho thực phẩm tươi mỗi tuần.)
- Tom spent $50 on a new pair of shoes. (Tom đã chi 50 đô la cho một đôi giày mới.)
Trong trường hợp này, Spend thường đi với on + danh từ/cụm danh từ để nói về thứ mà ai đó đã chi tiền cho.
1.2. Spend có nghĩa là dành thời gian
Spend cũng được sử dụng khi muốn nói ai đó dành một khoảng thời gian để làm việc gì hoặc ở đâu đó.
Ví dụ:
- I usually spend my free time playing with my little brother. (Tôi thường dành thời gian rảnh để chơi với em trai.)
- We spent three days in Da Nang last summer. (Mùa hè năm ngoái, chúng tôi đã dành ba ngày ở Đà Nẵng.)
Khi nói về hoạt động, Spend thường kết hợp với V-ing. Đây cũng là lý do nhiều bạn thắc mắc: Spend đi với to-V hay V-ing? Câu trả lời sẽ được giải thích cụ thể ở những phần tiếp theo.
1.3. Spend có nghĩa là sử dụng hoặc tiêu hao sức lực, năng lượng
Ngoài tiền bạc và thời gian, Spend còn có thể diễn tả việc sử dụng hoặc tiêu hao một nguồn lực như năng lượng, sức lực hay công sức.
Ví dụ:
- She spent all her energy running in the race. (Cô ấy đã sử dụng hết năng lượng để chạy trong cuộc đua.)
- The workers spent a lot of effort building the new bridge. (Những người công nhân đã bỏ rất nhiều công sức để xây dựng cây cầu mới.)
Ở cách dùng này, Spend nhấn mạnh việc một người dùng một nguồn lực cho một mục đích cụ thể.
🌟 Đăng ký tư vấn miễn phí để tìm lộ trình học ngữ pháp phù hợp cho con.
Cùng BMyC đồng hành, giúp con chinh phục tiếng Anh.
2. Spend đi với giới từ gì? Cách dùng Spend on và Spend for

Spend thường được dùng để diễn tả việc dành thời gian, công sức hoặc tiền bạc cho một người, một hoạt động hay một thứ gì đó. Khi kết hợp với giới từ, Spend on là cấu trúc phổ biến nhất mà học sinh thường gặp. Ngoài ra, Spend for cũng có thể xuất hiện trong một số ngữ cảnh nhất định, đặc biệt khi nói về số tiền bỏ ra cho một thứ gì đó.
Để hiểu rõ Spend + gì, Spend money đi với giới từ gì và cách sử dụng từng cấu trúc, hãy cùng BMyC tìm hiểu ngay dưới đây.
2.1. Spend đi với giới từ on
Spend on là cách kết hợp rất phổ biến trong tiếng Anh. Cấu trúc này được sử dụng khi muốn nói ai đó dành thời gian hoặc tiền bạc cho một việc, một hoạt động hay một thứ gì đó.
Công thức:
S + spend + thời gian/tiền bạc + on + something
Trong đó:
- S (Subject): chủ ngữ.
- spend: động từ dành, tiêu.
- thời gian/tiền bạc: khoảng thời gian hoặc số tiền được sử dụng.
- on + something: việc hoặc thứ mà thời gian, tiền bạc được dành cho.
a. Spend time + on: Dành thời gian cho việc gì
Khi nói về thời gian, Spend on cho biết một người dành bao nhiêu thời gian cho một hoạt động cụ thể.
Ví dụ:
- My brother spends two hours on his English homework every evening. → Anh trai tôi dành hai giờ mỗi tối cho bài tập tiếng Anh.
- She spent the whole morning on her science project. → Cô ấy đã dành cả buổi sáng cho dự án khoa học của mình.
- Don’t spend too much time on video games. → Đừng dành quá nhiều thời gian cho trò chơi điện tử.
b. Spend money + on: Chi tiền cho thứ gì
Khi nói về tiền bạc, Spend on được dùng để diễn tả số tiền một người bỏ ra để mua một sản phẩm, sử dụng dịch vụ hoặc phục vụ một mục đích nào đó.
Ví dụ:
- Tom spends a lot of money on books every month. → Tom chi rất nhiều tiền cho sách mỗi tháng.
- We spent $50 on a birthday gift for Anna. → Chúng tôi đã chi 50 đô la để mua quà sinh nhật cho Anna.
- How much did you spend on that new backpack? → Bạn đã chi bao nhiêu tiền cho chiếc ba lô mới đó?
2.2. Spend money đi với giới từ gì? Có dùng Spend for không?
Bên cạnh Spend on, người học đôi khi cũng bắt gặp Spend for. Cấu trúc này có thể được sử dụng để nói về số tiền bỏ ra để mua hoặc có được một thứ gì đó, nhưng trong tiếng Anh hiện đại, khi nói trực tiếp về việc chi tiền cho một sản phẩm hoặc dịch vụ, Spend on thường tự nhiên và phổ biến hơn.
Cấu trúc:
S + spend + money + for + something
Ví dụ:
- Linda spent $30 for a new pair of shoes. → Linda đã chi 30 đô la để mua một đôi giày mới.
- They spent a lot of money for the concert tickets. → Họ đã chi khá nhiều tiền để mua vé buổi hòa nhạc.
- How much did your family spend for the new computer? → Gia đình bạn đã chi bao nhiêu tiền cho chiếc máy tính mới?
Tuy nhiên, khi muốn diễn đạt đơn giản theo nghĩa “chi tiền cho cái gì”, học sinh nên ưu tiên ghi nhớ: spend + money + on + something
Ví dụ: I spent $20 on a new notebook. → Tôi đã chi 20 đô la cho một quyển vở mới.
Lưu ý: Không nên học Spend chỉ bằng cách ghi nhớ một giới từ. Quan trọng hơn, hãy nhìn vào thứ đứng sau Spend để lựa chọn cấu trúc phù hợp. Đặc biệt, khi gặp Spend time hoặc Spend money, học sinh cần chú ý cách kết hợp với on và phần nội dung theo sau.
Ở phần tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu một điểm rất dễ nhầm: Spend đi với to-V hay V-ing? Đồng thời, BMyC sẽ tổng hợp các cấu trúc Spend thường gặp kèm ví dụ để học sinh dễ ghi nhớ và áp dụng.
3. Spend đi với to-V hay V-ing? Cấu trúc Spend + V-ing
Khi học cấu trúc Spend, nhiều bạn thường băn khoăn không biết sau Spend nên dùng to-V hay V-ing. Câu trả lời là: Spend thường đi với V-ing, không dùng Spend + to-V khi muốn nói ai đó dành thời gian hoặc tiền bạc để thực hiện một việc.
Cấu trúc này được sử dụng rất phổ biến để diễn tả dành bao nhiêu thời gian hoặc tiền bạc cho một hoạt động nào đó.
Cấu trúc Spend + V-ing:
S + spend + amount of time/money + V-ing (+ something)
Trong đó:
- S (Subject): Chủ ngữ.
- spend: Động từ “dành, tiêu”.
- amount of time/money: Khoảng thời gian hoặc số tiền được dành ra.
- V-ing: Hoạt động mà chủ thể dành thời gian hoặc tiền bạc để thực hiện.
Ví dụ:
- My sister spends two hours reading books every evening. → Chị gái tôi dành hai giờ mỗi tối để đọc sách.
- Tom spent all his money buying a new bicycle. → Tom đã tiêu hết tiền để mua một chiếc xe đạp mới.
- We spent the whole afternoon playing badminton. → Chúng tôi dành cả buổi chiều để chơi cầu lông.
- Anna spends a lot of time practicing English every day. → Anna dành rất nhiều thời gian mỗi ngày để luyện tiếng Anh.
Lưu ý: Sau Spend + thời gian/tiền bạc, động từ theo sau thường ở dạng V-ing, không dùng to-V.
4. Các idioms hay với Spend
Ngoài việc tìm hiểu Spend đi với giới từ gì, bạn cũng nên mở rộng vốn từ với một số idiom thường gặp có chứa Spend. Những thành ngữ này không chỉ giúp bạn hiểu thêm nhiều cách diễn đạt thú vị mà còn khiến cách nói tiếng Anh trở nên tự nhiên, linh hoạt hơn. Hãy cùng BMyC ghi nhớ các idiom với Spend dưới đây nhé!
| STT | Idiom với Spend | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
| 1 | Spend a king’s ransom (on sth) | Chi một khoản tiền rất lớn cho việc gì | She spent a king’s ransom on her new car. (Cô ấy đã chi một khoản tiền rất lớn cho chiếc ô tô mới.) |
| 2 | Spend a penny | Đi vệ sinh, sử dụng nhà vệ sinh | Excuse me, I need to spend a penny before we leave. (Xin lỗi, tôi cần đi vệ sinh trước khi chúng ta rời đi.) |
| 3 | Spend like a sailor (on shore leave) | Tiêu tiền phung phí, không kiểm soát | After receiving his bonus, Tom started spending like a sailor on shore leave. (Sau khi nhận tiền thưởng, Tom bắt đầu tiêu tiền phung phí.) |
| 4 | Spend money as if there’s no tomorrow | Tiêu tiền không kiểm soát, như thể không có ngày mai | Lisa spends money as if there’s no tomorrow whenever she goes shopping. (Lisa tiêu tiền không kiểm soát mỗi khi đi mua sắm.) |
| 5 | Spend money like water | Tiêu tiền như nước, tiêu xài rất hoang phí | My brother spends money like water on video games. (Anh trai tôi tiêu tiền như nước vào các trò chơi điện tử.) |
| 6 | Don’t spend it all in one place! | Câu nói đùa, mang tính mỉa mai khi đưa cho ai đó một khoản tiền nhỏ, hàm ý “Đừng tiêu hết nhé!” | Here’s five dollars for your lunch. Don’t spend it all in one place! (Đây là 5 đô la cho bữa trưa của con. Đừng tiêu hết vào một chỗ nhé!) |
5. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Spend trong tiếng Anh

Bên cạnh việc nắm rõ Spend đi với giới từ gì, việc biết thêm các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Spend cũng giúp người học mở rộng vốn từ và diễn đạt linh hoạt hơn. Tuy nhiên, mỗi từ sẽ có sắc thái và cách sử dụng riêng, vì vậy bạn nên lựa chọn từ phù hợp với từng ngữ cảnh.
5.1. Từ đồng nghĩa với Spend
Spend thường được dùng để nói về việc tiêu tiền hoặc dành thời gian, công sức cho một người hay hoạt động nào đó. Trong những trường hợp muốn tránh lặp từ, bạn có thể tham khảo một số từ và cụm từ có ý nghĩa gần với Spend dưới đây:
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Consume | Tiêu thụ, sử dụng một lượng tiền, thời gian, năng lượng hoặc tài nguyên | The project consumed a lot of time and energy. – Dự án đã tiêu tốn rất nhiều thời gian và năng lượng. |
| Dedicate | Dành thời gian, công sức hoặc tâm huyết cho một mục tiêu cụ thể | She dedicated her weekends to helping children learn English. – Cô ấy dành những ngày cuối tuần để giúp trẻ em học tiếng Anh. |
| Devote | Dành nhiều thời gian, công sức hoặc tâm huyết cho ai đó hoặc việc gì đó | He devoted many years to improving his teaching skills. – Anh ấy đã dành nhiều năm để cải thiện kỹ năng giảng dạy. |
| Disburse | Chi trả hoặc giải ngân tiền, thường được dùng trong bối cảnh tài chính, tổ chức | The organization disbursed money to support local schools. – Tổ chức đã giải ngân tiền để hỗ trợ các trường học địa phương. |
| Employ | Sử dụng hoặc tận dụng thời gian, phương pháp, nguồn lực cho một mục đích cụ thể | Try to employ your free time in a useful way. – Hãy cố gắng sử dụng thời gian rảnh của bạn một cách hữu ích. |
| Exert | Bỏ ra hoặc sử dụng sức lực, nỗ lực để đạt được điều gì đó | She exerted considerable effort to finish the task on time. – Cô ấy đã bỏ ra rất nhiều nỗ lực để hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn. |
| Expend | Tiêu dùng hoặc bỏ ra tiền bạc, thời gian, năng lượng, công sức | The team expended considerable effort preparing for the competition. – Đội đã bỏ ra rất nhiều công sức để chuẩn bị cho cuộc thi. |
| Invest | Đầu tư tiền bạc, thời gian hoặc công sức vào một việc với mong muốn nhận được lợi ích | Many parents invest time in reading English books with their children. – Nhiều cha mẹ dành thời gian đọc sách tiếng Anh cùng con. |
| Lay out | Chi ra một khoản tiền, thường dùng khi nói về một khoản chi đáng kể | We had to lay out quite a lot of money for the house repairs. – Chúng tôi phải chi khá nhiều tiền để sửa chữa ngôi nhà. |
| Use | Sử dụng thời gian, tiền bạc hoặc nguồn lực cho một mục đích nào đó | I use my evenings to practice speaking English. – Tôi sử dụng buổi tối để luyện nói tiếng Anh. |
Lưu ý: Các từ trên không phải lúc nào cũng có thể thay thế Spend trong mọi câu. Chẳng hạn, invest nhấn mạnh việc dành tiền, thời gian hoặc công sức với kỳ vọng mang lại lợi ích, trong khi devote thường nhấn mạnh sự tận tâm và cống hiến.
5.2. Từ trái nghĩa với Spend
Nếu Spend thể hiện việc tiêu dùng hoặc sử dụng tiền bạc, thời gian, nguồn lực, thì các từ trái nghĩa thường diễn tả ý giữ lại, tiết kiệm, tích lũy hoặc nhận được. Một số từ phổ biến bạn có thể ghi nhớ là:
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Accumulate | Tích lũy, gom góp dần theo thời gian | She has accumulated enough savings to buy a new laptop. – Cô ấy đã tích lũy đủ tiền tiết kiệm để mua một chiếc máy tính xách tay mới. |
| Conserve | Tiết kiệm, giữ gìn và hạn chế sử dụng lãng phí | We should conserve energy by turning off unused lights. – Chúng ta nên tiết kiệm năng lượng bằng cách tắt những bóng đèn không sử dụng. |
| Earn | Kiếm được tiền hoặc nhận được điều gì đó nhờ công sức | He earns extra money by teaching English online. – Anh ấy kiếm thêm tiền bằng cách dạy tiếng Anh trực tuyến. |
| Gain | Thu được hoặc đạt được một lợi ích, kinh nghiệm hay kết quả | You can gain valuable experience from this course. – Bạn có thể thu được kinh nghiệm quý báu từ khóa học này. |
| Hoard | Tích trữ, gom giữ một lượng lớn thứ gì đó, thường nhiều hơn mức cần thiết | Some people hoard money instead of spending it on unnecessary things. – Một số người tích trữ tiền thay vì tiêu tiền vào những thứ không cần thiết. |
| Keep | Giữ lại, không tiêu dùng hoặc không cho đi | I decided to keep some money for unexpected expenses. – Tôi quyết định giữ lại một khoản tiền cho những chi phí phát sinh bất ngờ. |
| Preserve | Gìn giữ, bảo tồn để tránh bị mất đi hoặc hư hỏng | The museum works hard to preserve valuable works of art. – Bảo tàng nỗ lực gìn giữ những tác phẩm nghệ thuật có giá trị. |
| Receive | Nhận được tiền, vật hoặc một điều gì đó từ người khác | She received a scholarship for her excellent academic results. – Cô ấy nhận được học bổng nhờ thành tích học tập xuất sắc. |
| Retain | Giữ lại, duy trì một thứ gì đó thay vì để mất hoặc loại bỏ | The company wants to retain its best employees. – Công ty muốn giữ chân những nhân viên giỏi nhất. |
| Save | Tiết kiệm, để dành tiền, thời gian hoặc nguồn lực cho tương lai | We are saving money for our summer holiday. – Chúng tôi đang tiết kiệm tiền cho kỳ nghỉ hè. |
6. Bài tập củng cố Spend đi với giới từ gì
Sau khi tìm hiểu Spend đi với giới từ gì và các cấu trúc thường gặp, bạn hãy cùng BMyC luyện tập qua 3 bài tập dưới đây. Các câu hỏi được sắp xếp từ cơ bản đến nâng cao, giúp người học ghi nhớ cách dùng Spend và tránh nhầm lẫn khi đặt câu.
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
Chọn A, B, C hoặc D để hoàn thành mỗi câu sau.
- My sister spends a lot of time ___ reading books.
- A. at
- B. on
- C. in
- D. for
- We spent $50 ___ dinner last night.
- A. on
- B. at
- C. in
- D. to
- Tom spends two hours ___ English every evening.
- A. practice
- B. to practice
- C. practicing
- D. practiced
- They spent a lot of money ___ their new house.
- A. for
- B. on
- C. at
- D. with
- She spends most of her free time ___ her children.
- A. with
- B. on
- C. at
- D. for
- B | 2. A | 3. C | 4. B | 5. A
Bài tập 2: Điền từ thích hợp
Điền on, with, hoặc V-ing vào chỗ trống để hoàn thành câu.
- Peter spends too much money ___ video games.
- I spend an hour ___ my English homework every evening.
- She spends her weekends ___ her grandparents.
- They spent a lot of money ___ repairing the old house.
- How much time do you spend ___ social media?
- on
- doing
- with
- on
- on
Bài tập 3: Tìm và sửa lỗi sai
Mỗi câu dưới đây có một lỗi sai liên quan đến cách dùng Spend. Hãy tìm và sửa lại cho đúng.
- I spend two hours to learn English every day.
- She spends a lot of money at clothes.
- We spent the whole afternoon on our grandparents.
- He spends too much time play computer games.
- They spent $100 for the new shoes.
- to learn → learning → I spend two hours learning English every day.
- at → on→ She spends a lot of money on clothes.
- on → with→ We spent the whole afternoon with our grandparents.
- play → playing→ He spends too much time playing computer games.
- for → on→ They spent $100 on the new shoes.
Hy vọng qua bài viết trên, bạn đã hiểu rõ Spend đi với giới từ gì, đồng thời nắm được các cấu trúc, cách dùng và ví dụ thường gặp với Spend. Hãy thường xuyên luyện tập và đặt câu với Spend trong những tình huống quen thuộc để ghi nhớ kiến thức lâu hơn và sử dụng tiếng Anh tự nhiên, chính xác hơn nhé!
Đừng quên theo dõi BMyC thường xuyên để cập nhật thêm nhiều kiến thức tiếng Anh hữu ích, dễ hiểu và đồng hành cùng con trên hành trình học tiếng Anh tại nhà!
Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!
Xem thêm:
- Rich đi với giới từ gì? Hướng dẫn cách dùng đúng kèm bài tập có đáp án
- Impact đi với giới từ gì? Cách dùng Impact chuẩn ngữ pháp kèm ví dụ chi tiết
- Deal đi với giới từ gì? Tổng hợp cách dùng và ví dụ dễ hiểu từ A–Z