Tổng hợp 305 từ vựng tiếng Anh cho trẻ mầm non theo chủ đề

Không chỉ có 305 từ vựng tiếng Anh cho trẻ mầm non, BMyC còn gợi ý cho bố mẹ 4 bí quyết tương tác cùng con giúp bé ghi nhớ từ vựng hiệu quả. Thực hành ngay nhé!

Từ vựng tiếng anh cho trẻ mầm non
Từ vựng tiếng anh cho trẻ mầm non.

#Tổng hợp 305 từ vựng tiếng Anh cho trẻ mầm non ở 10 chủ đề quen thuộc

Dưới đây là những từ vựng tiếng Anh cho trẻ mầm non khá cơ bản và mang tính nền tảng để bé có thể thực hành giao tiếp các chủ đề thông dụng hàng ngày.

1. Từ vựng tiếng Anh cho trẻ mầm non chủ đề gia đình

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 Grandparents /ˈɡrænpeərənt/  Ông bà
2 Grandfather /ˈɡrænfɑːðə(r)/  Ông
3 Grandmother /ˈɡrænmʌðə(r)/
4 Aunt /ɑːnt/ Cô/dì
5 Uncle /ˈʌŋkl/ Bác/cậu/chú
6 Cousin /ˈkʌzn/ Anh chị em họ
7 Father-in-law /ˈfɑːðər ɪn lɔː/  Bố chồng/Bố vợ
8 Mother-in-law /ˈmʌðər ɪn lɔː/ Mẹ chồng/Mẹ vợ
9 Sister-in-law /ˈsɪstər ɪn lɔː/ Chị dâu/em dâu
10 Brother-in-law /ˈbrʌðər ɪn lɔː/ Anh rể/em rể
11 Parents /ˈpeərənt/ Bố mẹ
12 Stepparents /ˈstepˌpeə.rənt/ Cha mẹ kế
13 Mother /ˈmʌðə(r)/ Mẹ
14 Father /ˈfɑːðə(r)/ Bố
15 Sibling /ˈsɪblɪŋ/ Anh chị em ruột
16 Spouse /spaʊs/ Vợ chồng
17 Husband /ˈhʌzbənd/ Chồng
18 Wife /waɪf/ Vợ
19 Child/Children /tʃaɪld/ ˈtʃɪldrən/ Con cái
20 Daughter /ˈdɔːtə(r)/ Con gái
21 Son /sʌn/ Con trai

Từ vựng tiếng Anh cho trẻ mầm non.
Từ vựng tiếng Anh cho trẻ mầm non: Chủ đề gia đình.

2. Từ vựng tiếng Anh cho trẻ mầm non chủ đề màu sắc

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 White /waɪt/ Màu trắng
2 Blue /bluː/ Màu xanh da trời
3 Green /ɡriːn/ Màu xanh lá cây
4 Yellow /ˈjel.oʊ/ Màu vàng
5 Orange /ˈɔːr.ɪndʒ/ Màu da cam
6 Pink /pɪŋk/ Màu hồng
7 Gray /ɡreɪ/ Màu xám
8 Red /red/ Màu đỏ
9 Violet /ˈvaɪə.lət/ Màu tím
10 Brown /braʊn/ Màu nâu
11 Dark Green /dɑːrk ɡriːn/ Màu xanh lá cây đậm
12 Light Blue /laɪt bluː/ Màu xanh da trời nhạt
13 Navy /ˈneɪ.vi/ Màu xanh da trời đậm
14 Avocado /ˌɑː.vəˈkɑː.doʊ/ Màu xanh bơ
15 Lime /laɪm/ Màu xanh thẫm (của chanh)
16 Chlorophyll /ˈklɔːr.ə.fɪl/ Màu xanh diệp lục
17 Emerald /ˈem.ə.rəld/ Màu lục tươi
18 Melon /ˈmel.ən/ Màu quả dưa vàng
19 Sunflower /ˈsʌnˌflaʊ.ɚ/ Màu vàng rực
20 Tangerine /ˈtæn.dʒə.riːn/ Màu quýt
21 Gold/gold-colored /ɡoʊld ˈkʌl.ɚd/ Màu vàng óng
22 Yellowish /ˈjel.oʊ.ɪʃ/ Màu vàng nhạt
Tài liệu học từ vựng tiếng Anh chủ đề màu sắc, bố mẹ có thể tải về cùng học với con nhé: tải tại đây.

Nguồn PDF: Thuvienchoimahoc.com

3. Từ vựng tiếng Anh cho trẻ mầm non chủ đề đồ vật trong nhà

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 Fork /fɔːrk/ Nĩa
2 Spoon /spuːn/  Muỗng
3 Knife /naɪf/  Dao
4 Ladle /ˈleɪdl/  Muôi múc canh
5 Bowl /boʊl/
6 Plate /pleɪt/  Đĩa
7 Chopsticks /ˈtʃɑːpstɪkz/  Đũa
8 Teapot /ˈtiːpɑːt/  Ấm trà
9 Cup /kʌp/  Tách uống trà
10 Straw /strɔː/  Ống hút
11 Glass /ɡlæs/  Cái ly
12 Lamp /læmp/ Đèn
13 Pitcher /ˈpɪtʃər/  Bình nước
14 Mug /mʌɡ/  Cái ly nhỏ có quai
15 Pepper shaker /ˈpepər ˈʃeɪkər /  Hộp đựng tiêu có lỗ nhỏ
16 Napkin /ˈnæpkɪn/  Khăn ăn
17 Alarm clock /əˈlɑːmˈklɒk/ Đồng hồ báo thức
18 Armchair /ˈɑːmˈʧeə/ Ghế bành
19 Bath /bɑːθ/ Bồn tắm
20 Bathroom scales /ˈbɑːθruːmskeilz/ Cân sức khỏe
21 Bed /bɛd/ Giường
22 Bedside table /ˈbɛdˌsaɪd ˈteɪbl/ Kệ đầu giường
23 Remote control /rɪˈməʊt kənˈtrəʊl/ Điều khiển từ xa
24 Bin /bɪn/ Thùng rác
25 Bookshelf /ˈbʊkʃɛlf/ Giá sách, kệ sách
26 Broom /bɹuːm/ Chổi
27 Bucket /ˈbʌkɪt/
28 Tablecloth /ˈteɪbl klɔːθ // Khăn trải bàn
29 Tongs /tɑːŋz/ Cái kẹp gắp thức ăn
BMyC tặng bạn bộ Flashcard từ vựng tiếng anh chủ đề đồ vật trong nhà: tải tại đây.

4. Từ vựng tiếng Anh cho trẻ mầm non chủ đề động vật

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 Dog /dɑːɡ/ Chó
2 Cat /kæt/ Mèo
3 Cow /kaʊ/ Bò cái
4 Ox /ɑːks/ Bò đực
5 Pig /pɪɡ/ Lợn
6 Sheep /ʃiːp/ Sheep
7 Chicken /ˈtʃɪk.ɪn/ Con gà
8 Cock /kɑːk/ Gà trống
9 Hen /hen/ Hen
10 Albatross /ˈæl.bə.trɑːs/ Hải âu
11 Canary /kəˈner.i/ Chim hoàng yến
12 Crow /kroʊ/ Con quạ
13 Raven /ˈreɪ.vən/ Con quạ
14 Cuckoo /ˈkʊk.uː/ Chim cu
15 Dove /dʌv/ Bồ câu
16 Ant /ænt/ Con kiến
17 Aphid /ˈeɪ.fɪd/ Con rệp
18 Bee /ˈeɪ.fɪd/ Con ong
19 Caterpillar /ˈkæt̬.ɚ.pɪl.ɚ/ Con sâu bướm
20 Lady bug /ˈleɪ.di bʌɡ/ Con bọ rùa
21 Carp /kɑːrp/ Cá chép
22 Cod /kɑːd/ Cá tuyết
23 Crab /kræb/ Cua
24 Lobster /ˈlɑːb.stɚ/ Tôm hùm
25 Perch /pɝːtʃ/ Cá rô
Từ vựng tiếng Anh cho trẻ mầm non.
Từ vựng tiếng Anh cho trẻ mầm non: Chủ đề con vật.

Xem thêm: Từ vựng tiếng anh theo chủ đề con vật.


5. Từ vựng tiếng Anh cho trẻ mầm non chủ đề cảm xúc

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 Sad /sæd/ Buồn
2 Scared /skeəd/ Sợ hãi
3 Angry /ˈæŋɡri/ Tức giận
4 Anxious /ˈæŋkʃəs/ Lo lắng
5 Annoyed /əˈnɔɪd/ Bực mình
6 Appalled /əˈpɔːld/ Rất sốc
7 Horrified /ˈhɒrɪfaɪd/ Sợ hãi
8 Apprehensive /ˌæprɪˈhensɪv/ Hơi lo lắng
9 Nervous /ˈnɜːvəs/ Lo lắng
10 Arrogant /ˈærəɡənt/ Kiêu ngạo
11 Ashamed /əˈʃeɪmd/ Xấu hổ
12 Bewildered /bɪˈwɪldəd/ Rất bối rối
13 Overwhelmed /ˌəʊvəˈwelm/ Choáng ngợp
14 Stressed /strest/ Mệt mỏi
15 Tired /ˈtaɪəd/ Mệt
16 Terrible /ˈterəbl/ Ốm hoặc mệt mỏi
17 Terrified /ˈterɪfaɪd/ Rất sợ hãi
18 Jaded /ˈdʒeɪdɪd/ Chán ngấy
19 Tense /tens/ Căng thẳng
20 Thoughtful /ˈθɔːtfl/ Trầm tư
21 Victimised /ˈvɪktɪmaɪz/ Cảm thấy bạn là nạn nhân của ai hoặc cái gì đó
22 Worried /ˈwʌrid/ Lo lắng
23 Bored /bɔːd/ Chán nản
24 Confused /kənˈfjuːzd/ Lúng túng
25 Upset /ˌʌpˈset/ Tức giận hoặc không vui
26 Depressed /dɪˈprest/ Rất buồn
27 Disappointed /ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/ Thất vọng
28 Emotional /ɪˈməʊʃənl/ Dễ bị xúc động
29 Envious /ˈenviəs/ Thèm muốn, đố kỵ
30 Embarrassed /ɪmˈbærəst/ Xấu hổ
31 Frightened /ˈfraɪtnd/ Sợ hãi
32 Frustrated /frʌˈstreɪtɪd/ Tuyệt vọng
33 Let down let /let daʊn let/ Thất vọng
34 Nonplussed /ˌnɒnˈplʌst/ Ngạc nhiên đến nỗi không biết phải làm gì
35 Furious /ˈfjʊəriəs/ Giận dữ, điên tiết
36 Hurt /hɜːt/ Tổn thương
37 Irritated /ɪrɪteɪtɪd/ Khó chịu
38 Intrigued /ɪnˈtriːɡd/ Hiếu kỳ
39 Jealous /ˈdʒeləs/ Ganh tị
40 Cheated /tʃiːt/ Bị lừa

6. Từ vựng tiếng Anh cho trẻ mầm non chủ đề hoạt động thường ngày

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 Brush teeth /brʌʃ/ /ti:θ/ Đánh răng
2 Buy /bai/ Mua
3 Comb the hair /koum ðə heə/ Chải tóc
4 Cook /kuk/ Nấu ăn
5 Do exercise /du: eksəsaiz/ Tập thể dục
6 Do homework /du ‘houmwə:k/ Làm bài tập về nhà
7 Get dressed /get dres/ Mặc quần áo
8 Get up /get Λp/ Thức dậy
9 Go home /gou houm/ Về nhà
10 Go shopping /gouˈʃɑː.pɪŋ/ Đi mua sắm
11 Go to bed /gou tə bed/ Đi ngủ
12 Go to the movies /gou tə ðə ˈmu·viz/ Đi xem phim
13 Have a bath /hæv ə ‘bɑ:θ/ Đi tắm
14 Have a breakfast /hæv ˈbrek.fəst/ Ăn sáng
15 Have dinner /’dinə/ Ăn tối
16 Have lunch /hæv lʌntʃ/ Ăn trưa
17 Listen to music /ˈlɪs.ən tə ˈmjuː.zɪk/ Nghe nhạc
18 Play outside /pleɪ ˈaʊt.saɪd/ Ra ngoài chơi
19 Play sport /pleɪ spɔːrt/ Chơi thể thao
20 Play video games /pleɪ ˈvɪd.i.oʊ ɡeɪmz/ Chơi trò chơi video
21 Read book /riːd bʊk/ Đọc sách
22 Relax /rɪˈlæks/ Thư giãn
23 Sleep /sliːp/ Ngủ

7. Từ vựng tiếng Anh cho trẻ mầm non chủ đề thức ăn

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 Cheese /tʃiːz/ Phô mai
2 Butter  /ˈbʌtər/
3 Nut  /nʌt/ Đậu phộng
4 Beans  /biːnz/ Đậu
5 Peas  /piːz/ Đậu hạt tròn
6 Vegetable  /ˈvedʒtəbl/ Rau
7 Salad  /ˈsæləd/ Món trộn, gỏi
8 Noodles  /ˈnuːdlz/ Món có nước (phở, bún, hủ tiếu, mì…)
9 Spaghetti/pasta  /spəˈɡeti/ /ˈpɑːstə/ Mì ý, mì ống
10 Fried rice  /fraɪd raɪs/ Cơm chiên
11 Sauce /sɔːs/  Sốt
12 Soup  /suːp/  Súp
13 Sausage  /ˈsɔːsɪdʒ/  Xúc xích
14 Hotpot  /hɑːt pɑːt/ Lẩu
15 Pork /pɔːrk/  Thịt lợn
16 Beef  /biːf/  Thịt bò
17 Chicken  /ˈtʃɪkɪn/  Thịt gà
18 Chicken breast  /ˈtʃɪkɪn brest/  Ức gà
19 Beefsteak  /ˈbiːfsteɪk/  Bít tết
20 Seafood  /ˈsiːfuːd/  Hải sản
21 Fish  /fɪʃ/ 
22 Shrimps  /ʃrɪmps/ Tôm
23 Crab  /kræb/  Cua
24 Octopus  /ˈɑːktəpəs/  Bạch tuộc
25 Squid  /skwɪd/  Mực
26 Snails  /sneɪlz/  Ốc
27 Jam  /dʒæm/  Mứt
28 Baked potato  /beɪk pəˈteɪtoʊ /  Khoai tây đút lò
29 Hamburger  /ˈhæmbɜːrɡər/  Hăm-bơ-gơ
30 Sandwich  /ˈsænwɪtʃ/  Món kẹp
31 Crepe  /kreɪp/  Bánh kếp
32 Gruel  /ˈɡruːəl/  Chè
33 Pizza  /ˈpiːtsə/  Bánh pi-za
34 Waffle  /ˈwɑːfl/  Bánh tổ ong
35 Ice-cream  /aɪs kriːm/  Kem
36 Tart  /tɑːrt/  Bánh trứng
37 Wine  /waɪn/  Rượu
38 Beer  /bɪr/  Bia
39 Soda  /ˈsoʊdə/  Nước sô-đa
40 Coke  /koʊk/  Nước ngọt
41 Juice/squash  /dʒuːs/ /skwɑːʃ/  Nước ép hoa quả
42 Smoothie  /ˈsmuːði/  Sinh tố
43 Lemonade  ˌ/leməˈneɪd/  Nước chanh
44 Coffee  /ˈkɑːfi/  Cà phê
45 Cocktail  /ˈkɑːkteɪl/  Rượu cốc-tai
46 Tea  /tiː/  Trà
47 Iced tea  / aɪst tiː/  Trà đá
48 Milk  /mɪlk/  Sữa

8. Từ vựng tiếng Anh cho trẻ mầm non chủ đề phương tiện giao thông

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 Road  /roʊd/ Đường
2 Roadside  /ˈroʊdsaɪd/ Lề đường
3 Road sign  /roʊd saɪn/ Biển chỉ đường
4 Pedestrian crossing  /pəˈdestriən  ˈkrɔːsɪŋ/ Vạch sang đường
5 Turning  /ˈtɜːrnɪŋ/ Chỗ rẽ, ngã rẽ
6 Fork   /fɔːrk/ Ngã ba
7 One-way street   /wʌn  weɪ striːt/ Đường một chiều
8 Roundabout   /ˈraʊndəbaʊt/ Bùng binh
9 Accident   /ˈæksɪdənt / Tai nạn
10 Car park   /kɑːr pɑːrk/ Bãi đỗ xe
11 Parking space   /ˈpɑːrkɪŋ speɪs/ Chỗ đỗ xe
12 Multi-storey car park   /ˈmʌlti  ˈstɔːri kɑːr pɑːrk/ Bãi đỗ xe nhiều tầng
13 Parking ticket  /ˈpɑːrkɪŋ ˈtɪkɪt/ Vé đỗ xe
14 Traffic light  /ˈtræfɪk laɪt/ Đèn giao thông
15 Petrol pump  /ˈpetrəl pʌmp/ Bơm xăng
16 Driver  /ˈdraɪvər/ Tài xế
17 To drive  /draɪv/ Lái xe
18 Car wash  /kɑːr wɔːʃ/ Rửa xe ô tô
19 Traffic jam  /ˈtræfɪk  dʒæm/ Tắc đường
20 Road map  /roʊd mæp/ Bản đồ đường đi
21 Garage  /ɡəˈrɑːʒ / Gara
22 Speed  /spiːd / Tốc độ
23 To brake  /breɪk/ Phanh (động từ)
24 Street light  /striːt/ Đèn đường
25 Street sign  /striːt  saɪn/ Biển báo giao thông
26 Traffic light  /ˈtræfɪk laɪt/ Đèn giao thông
27 Two-way street  /tuː  weɪ striːt/ Đường hai chiều
28 Crossroads  /ˈkrɔːsroʊdz/ Ngã tư

9. Từ vựng tiếng Anh cho trẻ mầm non chủ đề bộ phận cơ thể người

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 Face /feɪs/ Mặt
2 Neck  nɛk/ Cổ
3 Chin  /ʧɪn/ Cằm
4 Mouth  /maʊθ/ Miệng
5 Arm  /ɑːm/ Tay
6 Shoulder  /ˈʃəʊldə/ Bờ vai
7 Armpit  /ˈɑːmpɪt/ Nách
8 Abdomen  /ˈæbdəmɛn/ Bụng
9 Upper arm  /ˈʌpər ɑːm/ Bắp tay
10 Elbow  /ˈɛlbəʊ/ Khuỷu tay
11 Chest  /ʧɛst/ Ngực
12 Arm  /ɑ:m/ Cánh tay
13 Thigh  /θaɪ/ Bắp đùi
14 Knee  /ni/ Đầu gối
15 Waist  /weɪst/ Thắt lưng
16 Back  /bæk/ Lưng
17 Buttocks  /ˈbʌtəks/ Mông
18 Leg  /lɛg/ Đôi chân
19 Calf  /kɑːf/ Bắp chân
20 Hip  /hip/ Hông
21 Fingernail  /ˈfɪŋgəneɪl/ Móng tay
22 Palm  /pɑːm/ Lòng bàn tay
23 Ring finger  /rɪŋ ˈfɪŋgə/ Ngón đeo nhẫn
24 Index finger  /ˈɪndɛks ˈfɪŋgə/ Ngón trỏ
25 Thumb  /θʌm/ Ngón tay cái
26 Middle finger  /‘midl ˈfɪŋgə/ Ngón giữa
27 Little finger   /ˈlɪtl ˈfɪŋgə/ Ngón út
28 Knuckle  /ˈnʌkl/ Khớp đốt ngón tay
29 Wrist  /rɪst/ Cổ tay

10. Từ vựng tiếng Anh cho trẻ mầm non chủ đề trái cây

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 Avocado  /¸ævə´ka:dou/
2 Apple  /’æpl/ Táo
3 Orange  /ɒrɪndʒ/ Cam
4 Banana /bə’nɑ:nə/ Chuối
5 Grape  /greɪp/ Nho
6 Grapefruit (or pomelo)  /’greipfru:t/ Bưởi
7 Starfruit  /’stɑ:r.fru:t/ Khế
8 Mango  /´mæηgou/ Xoài
9 Pineapple  /’pain,æpl/ Dứa, thơm
10 Mangosteen  /ˈmaŋgəstiːn/ Măng cụt
11 Mandarin (or tangerine) /’mændərin/ Quýt
12 Kiwi fruit /’ki:wi:fru:t/ Kiwi
13 Kumquat  /’kʌmkwɔt/ Quất
14 Jackfruit  /’dʒæk,fru:t/ Mít
15 Durian  /´duəriən/ Sầu riêng
16 Lemon  /´lemən/ Chanh vàng
17 Lime  /laim/ Chanh vỏ xanh
18 Papaya (or pawpaw)  /pə´paiə/ Đu đủ
19 Soursop  /’sɔ:sɔp/ Mãng cầu xiêm
20 Custard-apple  /’kʌstəd,æpl/ Mãng cầu (na)
21 Plum  /plʌm/ Mận
22 Apricot  /ˈæ.prɪ.kɒt/
23 Peach  /pitʃ/ Đào
24 Cherry  /´tʃeri/ Anh đào
25 Sapota  /sə’poutə/ Sapôchê
26 Rambutan  /ræmˈbuːtən/ Chôm chôm
27 Coconut  /’koukənʌt/ Dừa
28 Guava  /´gwa:və/ Ổi
29 Pear  /peə/
30 Fig  /fig/ Sung
31 Dragon fruit  /’drægənfru:t/ Thanh long
32 Melon  /´melən/ Dưa
33 Watermelon  /’wɔ:tə´melən/ Dưa hấu
34 Lychee (or litchi)  /’li:tʃi:/ Vải
35 Longan  /lɔɳgən/ Nhãn
36 Pomegranate  /´pɔm¸grænit/ Lựu
37 Strawberry  /ˈstrɔ:bəri/ Dâu tây
38 Passion-fruit  /´pæʃən¸fru:t/ Chanh dây
39 Persimmon  /pə´simən/ Hồng
40 Blackberries  /´blækbəri/ Mâm xôi đen

Từ vựng tiếng Anh cho trẻ mầm non.
Từ vựng tiếng Anh cho trẻ mầm non: Chủ đề trái cây.

#4 bí quyết tương tác giúp trẻ mầm non ghi nhớ từ vựng hiệu quả

Không khó để tìm một loạt danh sách từ vựng tiếng Anh cho trẻ mầm non ở hàng chục chủ đề khác nhau. Nhưng làm thế nào để trẻ ghi nhớ và vận dụng thành công, đó mới là vấn đề.

Dưới đây, BMyC xin gợi ý cho bố mẹ 4 bí quyết tương tác hiệu quả để trẻ học từ vựng nhớ mãi không quên.

1. Khuyến khích trẻ đọc truyện và đặt câu hỏi tương tác cho trẻ

Trong phương pháp tiếng Anh BMyC, việc tương tác cùng trẻ là một bước vô cùng quan trọng trong quá trình học. Bởi việc cung cấp từ vựng cho trẻ ở nhiều hình thức khác nhau như flashcard, truyện, video…chỉ là yếu tố đầu vào. Còn việc tương tác và đặt câu hỏi cho trẻ có vai trò kiểm tra đầu ra của trẻ, nghĩa là khả năng trẻ hiểu và ứng dụng vào thực tế.

Để đặt câu hỏi tương tác cho trẻ, bố mẹ chỉ cần nhớ cấu trúc 5 W 1 H:

  • What – Cái gì
  • Why – Tại sao
  • When – Khi nào
  • Where – Ở đâu
  • Who – Ai
  • How – Như thế nào

Ví dụ: Bố mẹ đang cho trẻ đi về quê chơi, trẻ nhìn thấy khoảng 5,6 con vịt đang bơi ở ao. Lúc này, bố mẹ có thể áp dụng cấu trúc 5W 1H để đặt câu hỏi tương tác cho trẻ như sau:

  • What – What are those? What are they doing?
  • When – When do they swim?
  • Why – Why do they need to swim?
  • Where – Where do they swim?
  • Who – Besides ducks, who can you see?
  • How – How do they swim?

Hướng dẫn tương tác tiếng Anh cùng con theo chủ đề.

Những câu hỏi tưởng chừng đơn giản như thế này không chỉ giúp bé thực hành tiếng Anh mà còn là cơ hội để bé khám phá thế giới.

2. Vẽ mindmap, tập thuyết trình

Nếu như việc đặt câu hỏi tương tác giúp con có cơ hội thực hành thường xuyên và gia tăng niềm yêu thích học tập thì việc tập thuyết trình theo mindmap lại khiến con rèn luyện tư duy mạch lạc và sự tự tin.

Khi mới gia nhập BMyC, không ít bố mẹ chia sẻ rằng con mình là một đứa trẻ rụt rè, nhút nhát. Nhưng chỉ sau 1-2 năm tự học tiếng Anh tại nhà, con như lột xác hoàn toàn, trở thành một phiên bản tự tin hơn bao giờ hết, dám thể hiện suy nghĩ và tài năng của bản thân ở nơi đông người.

Bé Amy (2014) thuyết trình tiếng Anh.

Nhìn phần thuyết trình của bé Amy trên đây, ai mới gặp cũng nghĩ bé vốn là một cô bé năng động, tự tin. Nhưng thực tế thì trước đây, bé khá rụt rè.

Chị Trần Thanh Huyền, mẹ bé chia sẻ:

Nói thật là con không tự tin, không mạnh dạn đâu. Con được như hôm nay là do quãng thời gian trước dịch mẹ cũng dắt con đi săn Tây, kết nối gặp gỡ các bạn bè quanh khu vực, chúng mình đã có những buổi offline vô cùng vui, con được rèn rất nhiều kỹ năng. Rồi có một thời gian, mẹ đã từng chở con đi hát miễn phí ở nhà hàng tiệc cưới. Cho đến bây giờ thì con cũng khá tự tin khi biểu diễn ở bất kỳ đâu.”

Từ vựng tiếng Anh cho trẻ mầm non.
Chia sẻ của chị Thanh Huyền.

Không chỉ giúp trẻ rèn luyện sự tự tin, mindmap còn là một cách học tập tuyệt vời để áp dụng vào nhiều môn học khác ở trường. Rèn luyện mindmap thành thạo sẽ giúp trẻ tiếp thu được một khối lượng thông tin đáng kể chỉ sau một thời gian ngắn.


Cách vẽ Mind map trên Powerpoint đơn giản, ai cũng làm được: Tìm hiểu thêm.


3. Tham gia CLB tiếng Anh của BMyC để thực hành giao tiếp 

Chương trình English Speaking Club là chương trình hoàn toàn miễn phí dành cho các bạn ở các cấp độ khác nhau tham gia thực hành tương tác tiếng Anh. Chương trình nhằm giúp các bạn nhỏ gia tăng môi trường giao tiếp trong quá trình tự học tiếng Anh tại nhà. 

Mỗi tuần BMyC có hàng chục giờ Zoom miễn phí với sự dẫn dắt của các host nhí. Các bạn host này đều tốt nghiệp BMyC và sử dụng tiếng Anh thành thạo như trẻ bản ngữ.

Khi tham gia thực hành giao tiếp với các host nhí, các bé sẽ vừa có môi trường tương tác tiếng Anh chất lượng vừa có thêm những người bạn đồng trang lứa đáng yêu.

4. Chơi các trò chơi tiếng Anh

Ở độ tuổi mầm non, trẻ luôn muốn được chơi cùng bố mẹ. Vì vậy, nếu bố mẹ biết cách sáng tạo và kết hợp các từ vựng mà trẻ vừa học vào một trò chơi thì chắc chắn, trẻ sẽ luôn học từ vựng tiếng Anh một cách vui vẻ và tự nguyện.

Học chữ cái tiếng Anh qua trò chơi.

Có rất nhiều trò chơi tiếng Anh để bố mẹ thử chơi ở nhà cùng con như: mảnh ghép đánh vần, nhảy ô, chơi đồ hàng với nút chai, vòng quay đố từ…

Trên đây là 305 từ vựng tiếng Anh cho trẻ mầm non và 4 bí quyết tương tác cùng con hiệu quả. Bố mẹ hãy thực hành mỗi ngày để vốn từ vựng của con thêm phong phú nhé.

Nếu có bất cứ thắc mắc hay khó khăn nào trong quá trình thực hành, bố mẹ đừng quên để lại câu hỏi dưới đây hoặc đăng lên group BMyC để được admin và các bố mẹ khác cùng hỗ trợ.

Nếu bố mẹ muốn có một lộ trình học tiếng Anh bài bản cho em bé mầm non của mình, hãy mạnh dạn inbox với BMyC để được tư vấn: Liên hệ Bố mẹ yêu con #1.

> XEM THÊM>>>

 

One thought on “Tổng hợp 305 từ vựng tiếng Anh cho trẻ mầm non theo chủ đề

  1. Pingback: 173 tính từ chỉ cảm xúc trong tiếng Anh & cụm từ liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Nội dung đã được bảo vệ !!
0888.01.6688