Trong quá trình học tiếng Anh, chắc hẳn bạn đã nhiều lần bắt gặp từ upset trong sách giáo khoa, phim ảnh hay các bài thi Cambridge, IELTS và TOEIC. Tuy nhiên, không ít người vẫn băn khoăn Upset là gì, upset là tính từ hay động từ, hay làm thế nào để sử dụng từ này đúng trong từng ngữ cảnh.
Thực tế, upset là một từ đa nghĩa và có thể đóng vai trò là tính từ, động từ hoặc danh từ, với nhiều cách dùng khác nhau trong giao tiếp hằng ngày cũng như văn viết. Nếu sử dụng sai, người học rất dễ nhầm lẫn giữa upset, sad, angry và disappointed.
Trong bài viết này, BMyC sẽ giúp bạn hiểu rõ Upset là gì, khám phá ý nghĩa, cách phát âm, từ loại, cấu trúc thông dụng, collocations, idioms, phrasal verbs liên quan cùng nhiều ví dụ thực tế và bài tập có đáp án để ghi nhớ nhanh và sử dụng chính xác.

1. Upset là gì? Khám phá ý nghĩa và từ loại của upset trong tiếng Anh

1.1. Upset là gì?
Theo Oxford Learner’s Dictionaries, upset là một từ đa nghĩa, có thể được sử dụng với ba vai trò khác nhau là tính từ (adjective), động từ (verb) và danh từ (noun). Mỗi từ loại sẽ có cách dùng và ý nghĩa riêng, nhưng đều liên quan đến cảm xúc không vui, sự xáo trộn hoặc những thay đổi ngoài dự đoán.
Hiểu rõ từng nghĩa của upset sẽ giúp bạn lựa chọn cách dùng phù hợp trong từng ngữ cảnh, tránh nhầm lẫn khi giao tiếp hoặc làm bài tập tiếng Anh.
Cách phát âm của upset:
- UK: /ʌpˈset/
- US: /ʌpˈset/
📚 Giúp con nắm vững ngữ pháp tiếng Anh từ nền tảng – Bắt đầu ngay hôm nay!
Đăng ký ngay – Nhận tư vấn miễn phí giúp con học tốt ngữ pháp tiếng Anh.
1.2. Ý nghĩa và từ loại của upset trong tiếng Anh
| Từ loại | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Adjective (tính từ) | Buồn, thất vọng, lo lắng hoặc khó chịu | Tom felt upset after forgetting his homework. (Tom cảm thấy buồn vì quên bài tập về nhà.) |
| Verb (động từ) | Làm ai đó buồn, làm phiền hoặc làm xáo trộn | The loud noise upset the baby. (Tiếng ồn lớn khiến em bé khó chịu.) |
| Noun (danh từ) | Sự xáo trộn; kết quả gây bất ngờ | Everyone was surprised by the upset in the tennis final. (Mọi người đều bất ngờ trước kết quả gây sốc ở trận chung kết quần vợt.) |
Có thể thấy, upset không chỉ diễn tả cảm xúc của con người mà còn được dùng để nói về việc làm thay đổi một kế hoạch, trật tự hoặc một kết quả ngoài dự đoán.
2. Upset đi với giới từ nào? Cách dùng upset với about, with, over, at dễ nhớ

Sau khi hiểu upset là gì, câu hỏi tiếp theo mà nhiều người học tiếng Anh thường gặp là upset đi với giới từ gì? Đây là một điểm ngữ pháp quan trọng vì chỉ cần dùng sai giới từ, câu nói có thể trở nên thiếu tự nhiên hoặc không đúng với cách diễn đạt của người bản xứ.
Trong thực tế, khi upset đóng vai trò là tính từ (adjective), từ này thường đi với các giới từ about, with, over và at. Mỗi giới từ sẽ được sử dụng trong một ngữ cảnh khác nhau, tùy vào việc bạn muốn nói đến một sự việc, một người hay một quyết định.
Theo Cambridge Dictionary và Oxford Learner’s Dictionaries, about và with là hai cách kết hợp phổ biến nhất trong giao tiếp hằng ngày. Trong khi đó, over và at xuất hiện ít hơn nhưng vẫn rất quan trọng nếu bạn muốn diễn đạt tự nhiên như người bản xứ.
Hãy cùng BMyC tìm hiểu từng cấu trúc nhé!
2.1. Be upset about + something
Đây là cấu trúc được sử dụng nhiều nhất với upset.
Be upset about + something dùng để diễn tả việc ai đó buồn, thất vọng, lo lắng hoặc khó chịu vì một sự việc, tình huống, kết quả hay vấn đề nào đó.
Cấu trúc:
S + be + upset about + N/V-ing
Ví dụ:
- Anna was upset about missing the school trip. (Anna buồn vì đã bỏ lỡ chuyến tham quan của trường.)
- The children were upset about the bad weather. (Bọn trẻ thất vọng vì thời tiết xấu.)
- I’m upset about making so many mistakes in my presentation. (Tôi buồn vì mắc quá nhiều lỗi trong bài thuyết trình.)
2.2. Be upset with + someone
Khác với about, with được dùng khi cảm xúc của bạn hướng đến một người. Thông thường, người đó đã có hành động hoặc lời nói khiến bạn cảm thấy buồn, thất vọng hoặc khó chịu.
Cấu trúc:
S + be + upset with + somebody
Ví dụ:
- David is upset with his brother for breaking his toy. (David giận em trai vì làm hỏng đồ chơi của mình.)
- Our teacher wasn’t upset with us because we told the truth. (Giáo viên không giận chúng tôi vì chúng tôi đã nói thật.)
- Emily felt upset with her teammate after the competition. (Emily cảm thấy không vui với đồng đội sau cuộc thi.)
2.3. Be upset over + something
Over có ý nghĩa gần giống about, đều dùng để nói về một sự việc. Tuy nhiên, over thường nhấn mạnh rằng người nói vẫn còn bận tâm hoặc cảm xúc kéo dài về vấn đề đó.
Cấu trúc:
S + be + upset over + something
Ví dụ:
- Jack is still upset over his poor performance in the competition. (Jack vẫn còn buồn vì phần thi chưa tốt của mình.)
- My grandparents were upset over the sudden change of plan. (Ông bà tôi buồn vì kế hoạch thay đổi đột ngột.)
- She has been upset over the misunderstanding for several days. (Cô ấy đã buồn về sự hiểu lầm đó suốt nhiều ngày.)
Lưu ý: Trong văn nói, about được dùng thường xuyên hơn over. Nếu không chắc nên dùng giới từ nào, about luôn là lựa chọn an toàn.
2.4. Be upset at + something
At cũng có thể đi với upset, nhưng ít phổ biến hơn so với about và over.
Cấu trúc này thường được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh sự khó chịu, không hài lòng hoặc thất vọng trước một hành động, quyết định hoặc tình huống cụ thể.
Cấu trúc:
S + be + upset at + something
Ví dụ:
- The players were upset at the final result. (Các cầu thủ thất vọng về kết quả cuối cùng.)
- My mother was upset at the rude behavior of the customer. (Mẹ tôi khó chịu trước cách cư xử thiếu lịch sự của vị khách.)
- He seemed upset at the unexpected announcement. (Anh ấy có vẻ không vui trước thông báo bất ngờ.)
Lưu ý: Trong tiếng Anh hiện đại, be upset about vẫn được sử dụng phổ biến hơn be upset at.
2.5. About và over có thể thay thế cho nhau không?
Câu trả lời là Có, trong nhiều trường hợp about và over có thể thay thế cho nhau mà ý nghĩa của câu gần như không thay đổi.
Ví dụ:
- We were upset about the cancellation of the concert.
- We were upset over the cancellation of the concert.
Cả hai câu đều có nghĩa: “Chúng tôi buồn vì buổi hòa nhạc bị hủy.”. Tuy nhiên, vẫn có một chút khác biệt về sắc thái:
- About: trung tính, tự nhiên và được sử dụng phổ biến nhất trong giao tiếp hằng ngày.
- Over: nhấn mạnh người nói vẫn còn suy nghĩ nhiều hoặc bị ảnh hưởng bởi sự việc đó.
Vì vậy, nếu bạn chưa quen với cách dùng của over, hãy ưu tiên sử dụng about để câu văn tự nhiên và đúng ngữ pháp.
3. Những cấu trúc, collocations và cụm từ thông dụng với upset bạn nên ghi nhớ
Sau khi nắm được upset là gì và upset đi với giới từ gì, bước tiếp theo là học các cấu trúc và collocations (cụm từ kết hợp cố định) với upset. Đây là những cách diễn đạt rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày, bài thi Cambridge, IELTS, TOEIC cũng như trong các bài đọc tiếng Anh.
Việc ghi nhớ các cụm từ dưới đây sẽ giúp bạn:
- Sử dụng upset đúng ngữ pháp và đúng ngữ cảnh.
- Viết câu tự nhiên như người bản xứ.
- Nâng cao vốn từ vựng và điểm số trong các bài thi tiếng Anh.
Dưới đây là những cấu trúc và collocations thường gặp nhất với upset mà bạn nên ghi nhớ.
| Cấu trúc / Collocation | Ý nghĩa | Ví dụ |
| be upset about something | Buồn hoặc thất vọng vì một sự việc | Linda was upset about forgetting her English book at home. (Linda buồn vì để quên sách tiếng Anh ở nhà.) |
| be upset with someone | Không vui hoặc khó chịu với ai | Kevin is upset with his cousin for breaking his bicycle. (Kevin giận anh họ vì làm hỏng xe đạp của mình.) |
| upset somebody | Làm ai đó buồn hoặc khó chịu | The unfair decision upset many students. (Quyết định không công bằng khiến nhiều học sinh buồn.) |
| get upset | Trở nên buồn hoặc khó chịu | Try not to get upset when things don’t go as planned. (Đừng quá buồn khi mọi việc không diễn ra như kế hoạch.) |
| feel upset | Cảm thấy buồn hoặc thất vọng | I felt upset after missing the school bus. (Tôi cảm thấy buồn vì lỡ chuyến xe buýt đến trường.) |
| be deeply upset | Rất buồn hoặc bị tổn thương sâu sắc | Her grandparents were deeply upset by the misunderstanding. (Ông bà cô ấy rất buồn vì sự hiểu lầm.) |
| visibly upset | Thể hiện rõ sự buồn bã hoặc khó chịu trên khuôn mặt | Ben looked visibly upset when he lost the game. (Ben trông rất buồn sau khi thua trận đấu.) |
| emotionally upset | Bị ảnh hưởng mạnh về mặt cảm xúc | She became emotionally upset after hearing the unexpected news. (Cô ấy bị ảnh hưởng nặng về mặt cảm xúc sau khi nghe tin bất ngờ.) |
| upset someone’s plans | Làm đảo lộn kế hoạch của ai đó | The heavy traffic upset our weekend plans. (Tình trạng tắc đường đã làm đảo lộn kế hoạch cuối tuần của chúng tôi.) |
| upset the schedule | Làm gián đoạn hoặc thay đổi lịch trình | The school event upset our class schedule. (Sự kiện của trường đã làm thay đổi lịch học của lớp chúng tôi.) |
| upset the balance | Làm mất sự cân bằng | Too much homework can upset the balance between study and rest. (Quá nhiều bài tập có thể làm mất cân bằng giữa việc học và nghỉ ngơi.) |
| upset customer | Khách hàng không hài lòng hoặc đang bức xúc | The staff listened carefully to the upset customer. (Nhân viên đã lắng nghe cẩn thận vị khách hàng đang không hài lòng.) |
| upset child | Một đứa trẻ đang buồn hoặc khó chịu | The little girl was an upset child after losing her favorite toy. (Cô bé buồn vì làm mất món đồ chơi yêu thích.) |
| upset stomach | Đau bụng, rối loạn tiêu hóa | He stayed home because he had an upset stomach. (Cậu ấy ở nhà vì bị đau bụng.) |
4. Các từ đồng nghĩa với upset trong tiếng Anh và cách phân biệt dễ nhớ
Trong tiếng Anh, upset không phải là từ duy nhất dùng để diễn tả cảm xúc buồn hoặc khó chịu. Tùy vào mức độ cảm xúc và ngữ cảnh giao tiếp, bạn có thể thay thế upset bằng nhiều từ khác như sad, unhappy, disappointed, frustrated hay distressed.
Tuy nhiên, những từ này không hoàn toàn giống nhau. Mỗi từ sẽ diễn tả một trạng thái cảm xúc riêng. Nếu hiểu rõ sự khác biệt, bạn sẽ lựa chọn được từ phù hợp và diễn đạt tự nhiên hơn trong cả giao tiếp lẫn bài thi tiếng Anh.
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa với upset thường gặp nhất.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Sắc thái cảm xúc | Ví dụ |
| sad | Buồn | Cảm giác buồn nói chung, mức độ nhẹ | Emma felt sad because her best friend moved away. (Emma buồn vì bạn thân chuyển đi nơi khác.) |
| unhappy | Không vui | Không hài lòng hoặc không hạnh phúc | The children were unhappy with the new classroom rules. (Bọn trẻ không hài lòng với các quy định mới của lớp học.) |
| disappointed | Thất vọng | Không đạt được điều mong đợi | Leo was disappointed when he didn’t win the writing contest. (Leo thất vọng vì không giành chiến thắng trong cuộc thi viết.) |
| frustrated | Bực bội, nản lòng | Cảm thấy khó chịu vì gặp khó khăn hoặc không thể đạt mục tiêu | I felt frustrated because the computer kept freezing. (Tôi bực bội vì máy tính liên tục bị đơ.) |
| distressed | Đau khổ, lo lắng | Cảm xúc tiêu cực mạnh, thường do sự việc nghiêm trọng | The family was distressed after hearing the bad news. (Cả gia đình rất đau lòng sau khi nghe tin không vui.) |
| heartbroken | Đau lòng | Buồn sâu sắc, thường liên quan đến mất mát hoặc chia ly | She was heartbroken after losing her beloved pet. (Cô ấy rất đau lòng sau khi mất thú cưng yêu quý.) |
| worried | Lo lắng | Quan tâm hoặc lo sợ về điều có thể xảy ra | My parents were worried about my health. (Bố mẹ tôi lo lắng cho sức khỏe của tôi.) |
| troubled | Lo âu, phiền muộn | Có nhiều suy nghĩ hoặc gặp rắc rối trong lòng | He looked troubled after talking to the teacher. (Cậu ấy trông đầy tâm sự sau khi nói chuyện với giáo viên.) |
| miserable | Rất buồn, khổ sở | Buồn kéo dài hoặc cảm thấy vô cùng tệ | She felt miserable during the long hospital stay. (Cô ấy cảm thấy rất khổ sở trong thời gian nằm viện dài ngày.) |
| emotional | Xúc động, dễ xúc động | Dễ bộc lộ cảm xúc, không chỉ riêng cảm xúc buồn | He became emotional while watching the graduation ceremony. (Anh ấy xúc động khi xem lễ tốt nghiệp.) |
5. Cách phân biệt upset với sad, angry, disappointed và depressed

Trong tiếng Anh, upset thường bị nhầm lẫn với nhiều từ vựng khác cùng diễn tả cảm xúc như sad, angry, disappointed và depressed. Mặc dù đều mang ý nghĩa không vui, nhưng mỗi từ lại thể hiện một trạng thái cảm xúc, nguyên nhân và mức độ khác nhau.
Nếu sử dụng không đúng, người học rất dễ diễn đạt sai ý hoặc khiến câu nói trở nên thiếu tự nhiên. Vì vậy, hãy cùng BMyC so sánh những từ này để biết khi nào nên dùng upset và khi nào nên chọn từ phù hợp hơn.
Bảng phân biệt upset với các từ dễ nhầm
| Từ vựng | Ý nghĩa | Khi nào sử dụng? | Ví dụ |
| Upset | Buồn, thất vọng hoặc khó chịu vì một sự việc hoặc hành động cụ thể | Khi cảm xúc tiêu cực xuất hiện do một nguyên nhân rõ ràng và thường chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian | Mia was upset because she forgot her homework. (Mia buồn vì quên bài tập về nhà.) |
| Sad | Buồn | Dùng để diễn tả cảm giác buồn nói chung, không nhất thiết phải có nguyên nhân cụ thể | He felt sad after saying goodbye to his grandparents. (Cậu ấy buồn sau khi chia tay ông bà.) |
| Angry | Tức giận | Khi cảm thấy bực bội hoặc nổi giận vì ai đó hoặc điều gì đó | The coach was angry because the players arrived late. (Huấn luyện viên tức giận vì các cầu thủ đến muộn.) |
| Disappointed | Thất vọng | Khi kết quả hoặc thực tế không đúng với mong đợi | Emma was disappointed that she didn’t win the drawing contest. (Emma thất vọng vì không giành chiến thắng trong cuộc thi vẽ.) |
| Depressed | Chán nản, suy sụp kéo dài | Chỉ trạng thái buồn nghiêm trọng, kéo dài và ảnh hưởng đến cuộc sống; không dùng thay cho upset trong các tình huống thông thường | After months without work, he became depressed. (Sau nhiều tháng không có việc làm, anh ấy trở nên suy sụp.) |
6. Những lỗi người học thường mắc khi sử dụng upset và cách khắc phục
Mặc dù upset là một từ vựng khá quen thuộc, nhưng rất nhiều người học tiếng Anh vẫn sử dụng sai trong quá trình giao tiếp và làm bài thi. Nguyên nhân chủ yếu là do nhầm lẫn về nghĩa, dùng sai giới từ hoặc không phân biệt được các từ đồng nghĩa.
Để giúp bạn tránh những lỗi phổ biến này, BMyC đã tổng hợp những sai lầm thường gặp nhất cùng cách sửa đúng trong bảng dưới đây.
| Lỗi thường gặp | Ví dụ sai | Cách dùng đúng | Giải thích |
| Nhầm upset với angry | I’m angry because I lost my phone. (khi chỉ muốn nói là buồn) | I’m upset because I lost my phone. (Tôi buồn vì làm mất điện thoại.) | Upset diễn tả cảm giác buồn, thất vọng hoặc khó chịu, còn angry nhấn mạnh sự tức giận với ai đó hoặc điều gì đó. |
| Dùng sai giới từ sau upset | She is upset to the test result. | She is upset about the test result. (Cô ấy buồn vì kết quả bài kiểm tra.) | Khi nói buồn vì một sự việc, hãy dùng be upset about + something. |
| Dùng with thay cho about khi nói về sự việc | They were upset with the bad weather. | They were upset about the bad weather. (Họ thất vọng vì thời tiết xấu.) | With dùng với người, còn about dùng với sự việc, vấn đề hoặc kết quả. |
| Nhầm upset với disappointed | I was upset because my favorite team didn’t win. (muốn nhấn mạnh thất vọng về kết quả) | I was disappointed because my favorite team didn’t win. | Disappointed nhấn mạnh sự thất vọng khi kết quả không như mong đợi, còn upset diễn tả cảm xúc buồn hoặc khó chịu nói chung. Trong nhiều trường hợp hai từ có thể thay thế nhau, nhưng sắc thái khác nhau. |
| Quên rằng upset là động từ bất quy tắc | She upsetted her parents yesterday. | She upset her parents yesterday. (Cô ấy đã làm bố mẹ buồn hôm qua.) | Upset có ba dạng giống nhau: upset – upset – upset, không thêm -ed. |
| Hiểu sai nghĩa của upset stomach | I feel upset stomach today. | I have an upset stomach today. (Hôm nay tôi bị đau bụng/rối loạn tiêu hóa.) | Upset stomach là một cụm danh từ, không phải “cảm thấy buồn”. Để nói đau bụng, dùng have an upset stomach. |
| Lạm dụng upset cho mọi cảm xúc tiêu cực | She was upset when her grandfather passed away. | She was devastated when her grandfather passed away. (Cô ấy vô cùng đau khổ khi ông qua đời.) | Với những cảm xúc rất mạnh, người bản xứ thường dùng devastated, heartbroken, shocked… thay vì chỉ dùng upset. |
7. Bài tập về upset có đáp án chi tiết
Sau khi tìm hiểu upset là gì, cách dùng, giới từ đi kèm và các collocations phổ biến, hãy cùng luyện tập để ghi nhớ kiến thức tốt hơn nhé! Dưới đây là 3 dạng bài tập từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn vận dụng upset trong nhiều tình huống khác nhau.
Bài tập 1. Chọn đáp án đúng
Chọn đáp án A, B, C hoặc D để hoàn thành các câu sau.
- Lucy was upset ______ her math test because she didn’t get a high score.
- with
- about
- at
- for
2. My teacher wasn’t upset ______ me because I told the truth.
- with
- about
- over
- by
3. The loud music ______ the baby, so he started crying.
- upset
- upsetted
- upsetting
- upsets
4. Don’t ______ if you make a mistake. Everyone learns from mistakes.
- feel
- become
- get upset
- upset with
5. The heavy rain ______ our picnic plans.
- upset
- felt upset
- was upset
- got upset
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | B. about | Be upset about dùng khi buồn vì một sự việc. |
| 2 | A. with | Be upset with dùng khi khó chịu với một người. |
| 3 | A. upset | Sau chủ ngữ số ít ở thì quá khứ đơn, dùng động từ upset (V2 = upset). |
| 4 | C. get upset | Get upset nghĩa là “trở nên buồn hoặc khó chịu”. |
| 5 | A. upset | Upset our plans nghĩa là “làm đảo lộn kế hoạch”. |
Bài tập 2. Điền từ thích hợp vào chỗ trống
Điền một trong các từ hoặc cụm từ sau vào chỗ trống.
about – with – over – upset – get upset
- Emma is ______ her sister because she borrowed her notebook without asking.
- Don’t ______ when your answer is wrong. Just try again.
- The bad weather ______ our travel schedule yesterday.
- Jack is worried ______ the result of tomorrow’s competition.
- They were still upset ______ the accident that happened last week.
- with: Emma is upset with her sister because she borrowed her notebook without asking.
- get upset: Don’t get upset when your answer is wrong.
- upset: The bad weather upset our travel schedule yesterday.
- about: Jack is worried about the result of tomorrow’s competition.
- over: They were still upset over the accident that happened last week.
Bài tập 3. Viết lại câu sử dụng từ upset
Viết lại các câu dưới đây sao cho nghĩa không thay đổi.
- The bad news made Anna feel sad.
→ The bad news __________________________________________.
- Tom felt unhappy because he lost his favorite book.
→ Tom was _______________________________________________.
- My parents were angry with me because I came home late.
→ My parents were ________________________________________.
- The traffic changed our travel plans.
→ The traffic _____________________________________________.
- Don’t become sad because of small problems.
→ Don’t _________________________________________________.
1.→ The bad news upset Anna.
2.→ Tom was upset about losing his favorite book.
3.→ My parents were upset with me because I came home late.
4.→ The traffic upset our travel plans.
5.→ Don’t get upset because of small problems.
Hy vọng qua bài viết trên, bạn đã hiểu rõ upset là gì, cách phát âm, các từ loại, những cấu trúc, giới từ và collocations phổ biến của upset trong tiếng Anh. Việc nắm vững cách sử dụng từ vựng này sẽ giúp bạn diễn đạt cảm xúc chính xác hơn, đồng thời nâng cao kỹ năng giao tiếp, viết tiếng Anh và tự tin hơn trong các kỳ thi như Cambridge, IELTS hay TOEIC.
Đừng quên luyện tập upset thường xuyên thông qua các ví dụ thực tế và bài tập để ghi nhớ lâu hơn. Hãy theo dõi BMyC để khám phá thêm nhiều bài viết hữu ích về từ vựng, ngữ pháp và bí quyết học tiếng Anh hiệu quả, giúp bạn chinh phục tiếng Anh một cách dễ dàng mỗi ngày nhé.
Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!
Xem thêm:
- In view of là gì? Cách dùng, cấu trúc và ví dụ dễ hiểu từ A–Z
- Túc từ là gì? Định nghĩa, phân loại, cách dùng và ví dụ chi tiết từ A–Z
- Even if là gì? Công thức, cách dùng và bài tập chi tiết từ A–Z