Khi học ngữ pháp tiếng Anh, nhiều học sinh thường gặp khó khăn trong việc phân biệt động từ nối (Linking Verb) với động từ hành động (Action Verb). Đây là một trong những kiến thức nền tảng xuất hiện thường xuyên trong chương trình học, các bài kiểm tra trên lớp và những kỳ thi tiếng Anh quan trọng. Vậy Linking verb là gì? Cách nhận biết và sử dụng Linking Verb như thế nào cho đúng? Hãy cùng BMYC tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây nhé!

Nội dung chính
- 1. Linking verb là gì? Chức năng của Linking Verb trong câu
- 1.1. Linking Verb là gì?
- 2. Chức năng của Linking Verb trong câu
- 2. Các nhóm Linking Verb thường gặp trong tiếng Anh
- 2.1. Nhóm động từ “To Be”
- 2.2. Nhóm Linking Verb chỉ giác quan
- 2.3. Nhóm Linking Verb chỉ sự thay đổi hoặc trạng thái
- 3. Cách dùng linking verb phổ biến nhất hiện nay
- 4. Cách nhận biết Linking Verb trong tiếng Anh (dễ nhớ nhất)
- 5. Phân biệt Linking Verb và Action Verb chi tiết
- 6. Các lỗi thường gặp khi sử dụng Linking Verb
- 7. Phương pháp ghi nhớ Linking Verb hiệu quả cho học sinh
- 8. Bài tập Linking Verb có đáp án
1. Linking verb là gì? Chức năng của Linking Verb trong câu

Khi học tiếng Anh, các em sẽ gặp rất nhiều động từ dùng để diễn tả hành động như run, play, study hay eat. Tuy nhiên, có một nhóm động từ đặc biệt không dùng để chỉ hành động mà có nhiệm vụ kết nối chủ ngữ với thông tin phía sau. Nhóm động từ này được gọi là Linking Verb (động từ nối).
Hiểu đơn giản, Linking Verb giống như một chiếc cầu nối giúp mô tả chủ ngữ là ai, như thế nào hoặc đã thay đổi ra sao.
1.1. Linking Verb là gì?
Linking Verb (động từ nối) là động từ dùng để kết nối chủ ngữ với phần bổ ngữ phía sau nhằm bổ sung thông tin về trạng thái, đặc điểm, cảm xúc hoặc danh tính của chủ ngữ.
2. Chức năng của Linking Verb trong câu
| Chức năng | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Nối chủ ngữ với tính từ | Mô tả trạng thái, đặc điểm của chủ ngữ | My brother looks tired. (Anh trai tôi trông có vẻ mệt mỏi.) |
| Nối chủ ngữ với danh từ | Cho biết chủ ngữ là ai hoặc là gì | Linda became a teacher. (Linda đã trở thành giáo viên.) |
| Diễn tả cảm giác | Thể hiện cảm nhận của chủ ngữ | I feel happy today. (Hôm nay tôi cảm thấy vui.) |
| Diễn tả sự thay đổi trạng thái | Cho biết sự thay đổi của chủ ngữ theo thời gian | The leaves turn yellow in autumn. (Lá cây chuyển sang màu vàng vào mùa thu.) |
2. Các nhóm Linking Verb thường gặp trong tiếng Anh

Để sử dụng Linking Verb chính xác, trước hết các em cần biết những động từ nào thường đóng vai trò là động từ nối. Thay vì ghi nhớ từng từ riêng lẻ, hãy học theo từng nhóm dưới đây để dễ nhớ và dễ áp dụng hơn nhé!
2.1. Nhóm động từ “To Be”
Đây là nhóm Linking Verb cơ bản và xuất hiện nhiều nhất trong tiếng Anh. Các động từ này dùng để nối chủ ngữ với đặc điểm, trạng thái hoặc nghề nghiệp.
| Linking Verb | Ví dụ | Nghĩa |
| am, is, are | My sister is friendly. | Chị gái tôi rất thân thiện. |
| was, were | The weather was cold yesterday. | Hôm qua thời tiết lạnh. |
| be, been, being | She has been very busy recently. | Gần đây cô ấy rất bận. |
2.2. Nhóm Linking Verb chỉ giác quan
Nhóm động từ này giúp diễn tả cảm nhận thông qua các giác quan như nhìn, nghe, ngửi, nếm và cảm nhận.
| Linking Verb | Ví dụ | Nghĩa |
| look | The boy looks happy. | Cậu bé trông rất vui vẻ. |
| sound | Your idea sounds great. | Ý tưởng của bạn nghe có vẻ tuyệt vời. |
| smell | The flowers smell wonderful. | Những bông hoa có mùi rất thơm. |
| taste | This juice tastes fresh. | Nước ép này có vị tươi ngon. |
| feel | The blanket feels soft. | Chiếc chăn mang lại cảm giác mềm mại. |
2.3. Nhóm Linking Verb chỉ sự thay đổi hoặc trạng thái
Đây là những động từ dùng để diễn tả sự thay đổi hoặc duy trì một trạng thái nào đó.
| Linking Verb | Ví dụ | Nghĩa |
| become | She became famous after the competition. | Cô ấy trở nên nổi tiếng sau cuộc thi. |
| get | The sky is getting brighter. | Bầu trời đang sáng hơn. |
| grow | The child grew taller this year. | Đứa trẻ cao hơn trong năm nay. |
| turn | The milk turned sour. | Sữa đã bị chua. |
| seem | He seems nervous before the test. | Cậu ấy có vẻ lo lắng trước bài kiểm tra. |
| appear | The answer appears correct. | Câu trả lời có vẻ đúng. |
| remain | She remained silent during the meeting. | Cô ấy vẫn im lặng trong cuộc họp. |
| stay | Please stay calm. | Hãy giữ bình tĩnh. |
| prove | The exercise proved difficult. | Bài tập hóa ra khá khó. |
Mẹo ghi nhớ: Nếu động từ không diễn tả hành động mà chỉ dùng để nối chủ ngữ với một tính từ hoặc danh từ phía sau, rất có thể đó là Linking Verb.
3. Cách dùng linking verb phổ biến nhất hiện nay

Trong tiếng Anh, linking verb không diễn tả hành động mà dùng để kết nối chủ ngữ với thông tin mô tả phía sau. Tùy vào mục đích, linking verb thường được sử dụng theo 3 cách chính dưới đây.
| Cách dùng | Công thức | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Liên kết với tính từ | S + Linking verb + Adj | Miêu tả cảm xúc, trạng thái, đặc điểm | – She looks happy today. (Cô ấy trông vui vẻ hôm nay.)
– The soup smells delicious. (Món súp có mùi rất ngon.) – The sky became dark suddenly. (Bầu trời đột nhiên tối lại.) |
| Liên kết với danh từ / cụm danh từ | S + Linking verb + N / Noun phrase | Xác định nghề nghiệp, vai trò, bản chất | – My brother is an engineer. (Anh trai tôi là kỹ sư.)
– Tom became a famous actor. (Tom trở thành diễn viên nổi tiếng.) – This place is a museum. (Nơi này là một bảo tàng.) |
| Liên kết với cụm trạng từ | S + Linking verb + Adverbial phrase | Chỉ vị trí hoặc trạng thái tồn tại | – The kids are in the garden. (Bọn trẻ đang ở trong vườn.)
– Your bag is under the chair. (Cặp của bạn ở dưới ghế.) – The cat is on the roof. (Con mèo ở trên mái nhà.) |
4. Cách nhận biết Linking Verb trong tiếng Anh (dễ nhớ nhất)
Để xác định một động từ có phải là Linking Verb hay không, học sinh không cần học thuộc quá nhiều lý thuyết phức tạp. Chỉ cần ghi nhớ một vài dấu hiệu đơn giản dưới đây là có thể làm bài chính xác trong hầu hết các trường hợp.
Bảng dấu hiệu nhận biết Linking Verb
| Dấu hiệu | Cách nhận biết | Ví dụ |
| Theo sau là tính từ | Linking Verb thường đứng trước tính từ để mô tả chủ ngữ | The sky looks dark. |
| Không diễn tả hành động | Không có tác động lên đối tượng khác | She feels nervous. |
| Có thể thay bằng “to be” | Nếu thay “to be” mà câu vẫn giữ nghĩa cơ bản | He seems angry → He is angry |
| Diễn tả trạng thái/cảm giác | Thường nói về cảm xúc, trạng thái, vẻ ngoài | The milk smells sour |
5. Phân biệt Linking Verb và Action Verb chi tiết

Để giúp học sinh tránh nhầm lẫn khi làm bài tập, chúng ta cần hiểu rõ: Action verb (động từ hành động) và Linking verb (động từ nối) có chức năng hoàn toàn khác nhau. Một bên dùng để diễn tả hành động, còn một bên dùng để liên kết và mô tả trạng thái của chủ ngữ.
Dưới đây là bảng so sánh đơn giản giúp các em ghi nhớ nhanh:
| Tiêu chí | Action Verb (Động từ hành động) | Linking Verb (Động từ nối) |
| Chức năng | Diễn tả hành động xảy ra | Nối chủ ngữ với đặc điểm/trạng thái |
| Theo sau bởi | Tân ngữ hoặc trạng từ | Tính từ hoặc danh từ |
| Ý nghĩa | “Làm gì?” | “Như thế nào?” |
| Bổ nghĩa | Trạng từ (quickly, well…) | Tính từ (happy, tired…) |
| Ví dụ | He runs in the park every morning.
→ “runs” diễn tả hành động chạy, có thể bổ nghĩa bằng trạng từ. |
He feels tired after school.
→ “feels” không phải hành động “cảm thấy bằng tay”, mà dùng để nối chủ ngữ với tính từ “tired”, mô tả trạng thái. |
6. Các lỗi thường gặp khi sử dụng Linking Verb
Khi học Linking Verb, nhiều bạn học sinh thường nhầm lẫn vì một số động từ vừa có thể là động từ nối vừa có thể là động từ hành động. Nếu không hiểu rõ ngữ cảnh, các em rất dễ làm sai ngữ pháp trong bài tập và bài thi. Dưới đây là hai lỗi phổ biến nhất cần ghi nhớ:
| Lỗi sai thường gặp | Giải thích dễ hiểu | Cách tránh | Ví dụ minh họa |
| Nhầm giữa Action Verb và Linking Verb | Các động từ như feel, look, smell, taste có thể là cả hai loại, tùy vào ngữ cảnh | Xác định vai trò của động từ trong câu và thử thay bằng “to be” | ❌ She looks at me happily (Action Verb)
✔ She looks happy (Linking Verb) |
| Dùng Linking Verb ở thì hiện tại tiếp diễn | Linking Verb thường không dùng dạng “-ing” vì nó không diễn tả hành động | Kiểm tra xem động từ có đang mô tả trạng thái hay hành động không | ❌ She is seeming tired
✔ She seems tired |
7. Phương pháp ghi nhớ Linking Verb hiệu quả cho học sinh
Nhiều học sinh có thể thuộc lòng danh sách Linking Verb nhưng vẫn dễ nhầm lẫn khi làm bài tập hoặc giao tiếp thực tế. Theo phương pháp học của BMYC, thay vì học thuộc một cách máy móc, các em nên học Linking Verb thông qua ngữ cảnh, hình ảnh và luyện tập phản xạ hằng ngày. Điều này giúp não bộ ghi nhớ tự nhiên, hiểu sâu bản chất của động từ nối và vận dụng chính xác trong mọi tình huống.
Dưới đây là những phương pháp ghi nhớ Linking Verb hiệu quả mà học sinh có thể áp dụng:
| Phương pháp | Cách thực hiện | Ví dụ minh họa |
| Học theo nhóm chức năng | Chia Linking Verb thành các nhóm có cùng ý nghĩa để dễ ghi nhớ. | Nhóm giác quan: look, sound, smell, taste, feel. Nhóm thay đổi trạng thái: become, get, grow, turn. |
| Học qua câu hoàn chỉnh | Không học từng từ riêng lẻ mà học cả câu để hiểu cách sử dụng trong ngữ cảnh. | She looks happy. / The soup tastes delicious. |
| Kết hợp hình ảnh và cảm xúc | Liên tưởng Linking Verb với hình ảnh hoặc tình huống thực tế. | Nhìn thấy một bông hoa đẹp và đặt câu: The flower smells wonderful. |
| Luyện nói hằng ngày | Tạo thói quen sử dụng Linking Verb khi mô tả người, vật hoặc cảm xúc xung quanh. | I feel excited today. / My teacher seems friendly. |
| Sử dụng sơ đồ tư duy (Mind Map) | Vẽ sơ đồ phân loại các Linking Verb theo từng nhóm chức năng. | Trung tâm là “Linking Verb”, các nhánh là “Giác quan”, “Trạng thái”, “Thay đổi”. |
| Đọc và nghe tiếng Anh thường xuyên | Chú ý các câu chứa Linking Verb trong truyện, video hoặc bài nghe tiếng Anh. | The weather is nice. / The music sounds great. |
| Tự đặt câu với bản thân | Liên hệ kiến thức với cuộc sống hằng ngày để tăng khả năng ghi nhớ lâu dài. | I am tired. / My lunch smells good. |
| Ôn tập theo phương pháp lặp lại ngắt quãng | Xem lại Linking Verb sau 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày và 14 ngày để chuyển kiến thức vào trí nhớ dài hạn. | Tạo flashcard hoặc sổ tay từ vựng ngữ pháp cá nhân. |
Một trong những bí quyết học tiếng Anh hiệu quả mà BMYC luôn khuyến khích học sinh là “Học để sử dụng, không học để ghi nhớ tạm thời”. Thay vì chỉ làm bài tập ngữ pháp, các em hãy cố gắng sử dụng Linking Verb trong các câu nói hằng ngày như mô tả cảm xúc, nhận xét sự vật hoặc kể về trải nghiệm của mình. Khi được tiếp xúc và sử dụng thường xuyên, Linking Verb sẽ trở thành phản xạ tự nhiên, giúp việc học tiếng Anh trở nên nhẹ nhàng và hiệu quả hơn.
8. Bài tập Linking Verb có đáp án
Sau khi đã hiểu Linking Verb là gì và cách sử dụng trong câu, các em hãy cùng luyện tập qua những bài tập dưới đây để ghi nhớ kiến thức tốt hơn nhé!
Bài tập 1: Chọn Linking Verb thích hợp để hoàn thành câu
Điền một trong các động từ sau vào chỗ trống:
is, looks, feels, became, smells
- The flower ______ very nice.
- My sister ______ happy today.
- This soup ______ delicious.
- After many years of study, he ______ a doctor.
- I ______ tired after playing football.
Đáp án:
- smells
- looks
- is
- became
- feel
Bài tập 2: Xác định động từ in đậm là Linking Verb hay Action Verb
Viết:
- LV nếu là Linking Verb
- AV nếu là Action Verb
- She looks beautiful today.
- He looks at the blackboard.
- The cake tastes sweet.
- Tom tastes the soup before serving.
- I feel happy when I help others.
- She felt the soft blanket.
Đáp án:
- LV
- AV
- LV
- AV
- LV
- AV
Bài tập 3: Chọn đáp án đúng
- She looks ______ today.
- A. happily
- B. happy
- The milk smells ______.
- A. bad
- B. badly
- My father became ______.
- A. an engineer
- B. engineering
- The weather feels ______.
- A. comfortably
- B. comfortable
- The children seem ______.
- A. excited
- B. excitedly
Đáp án:
- B. happy
- A. bad
- A. an engineer
- B. comfortable
- A. excited
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ Linking verb là gì, cách nhận biết cũng như cách sử dụng động từ nối trong tiếng Anh một cách chính xác. Đây là kiến thức ngữ pháp nền tảng giúp học sinh xây dựng câu đúng cấu trúc, nâng cao kỹ năng đọc hiểu và giao tiếp hiệu quả hơn. Đừng quên luyện tập thường xuyên với các ví dụ và bài tập thực hành để ghi nhớ Linking Verb một cách tự nhiên. Nếu muốn giúp con học tiếng Anh bài bản từ gốc và hình thành phản xạ ngôn ngữ toàn diện, phụ huynh có thể tham khảo các phương pháp học tiếng Anh tại BMyC nhé.
Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!
Xem thêm:
- Top 100+ linking words thông dụng giúp viết tiếng Anh tự nhiên hơn
- Collocations là gì? Tổng hợp kiến thức từ A–Z cho người mới bắt đầu
- Cấu trúc No longer: Công thức, cách dùng và bài tập chi tiết từ A–Z