Cấu trúc Be able to: Công thức, cách dùng và bài tập chi tiết từ A-Z

Khi học tiếng Anh, con thường gặp các cấu trúc diễn tả khả năng như can hay be able to. Trong đó, be able to là cấu trúc rất phổ biến nhưng lại khiến nhiều người học bối rối vì cách chia động từ theo từng thì. Vậy be able to được dùng như thế nào? Khác gì với can? Cùng BMyC tìm hiểu chi tiết qua các ví dụ và bài tập thực hành dưới đây nhé. 

Cấu trúc Be able to: Công thức, cách dùng và bài tập chi tiết từ A-Z
Cấu trúc Be able to: Công thức, cách dùng và bài tập chi tiết từ A-Z

1. Cấu trúc Be able to là gì? Ví dụ dễ hiểu

Cấu trúc Be able to là gì? Ví dụ dễ hiểu
Cấu trúc Be able to là gì? Ví dụ dễ hiểu

Khi học tiếng Anh, con sẽ thường xuyên bắt gặp những câu nói về khả năng làm một việc nào đó, chẳng hạn như “con có thể bơi”, “con có thể đạp xe” hay “con có thể nói tiếng Anh”. Ngoài cấu trúc quen thuộc can, người bản xứ còn sử dụng be able to để diễn tả ý nghĩa tương tự.

Hiểu một cách đơn giản, be able to được dùng khi muốn nói ai đó có khả năng hoặc có thể làm được một việc gì đó. Đây là một trong những cấu trúc rất phổ biến trong tiếng Anh vì có thể sử dụng linh hoạt ở nhiều thời điểm khác nhau như hiện tại, quá khứ và tương lai. (Theo nguồn: Cambridge)

Ví dụ, khi con mới bắt đầu học bơi, có thể con chưa biết bơi. Nhưng sau một thời gian luyện tập, con đã tự tin xuống nước và bơi được một quãng dài. Lúc này, con có thể nói:

  • I am able to swim. (Con có thể bơi.)

Hay nếu trước đây con gặp khó khăn khi giải một bài toán khó nhưng cuối cùng vẫn tìm được đáp án, con có thể nói:

  • I was able to solve the problem. (Con đã có thể giải được bài toán đó.)

Nếu con đang cố gắng học tiếng Anh mỗi ngày và tin rằng trong tương lai mình sẽ giao tiếp tốt hơn, con có thể nói:

  • I will be able to speak English confidently. (Con sẽ có thể nói tiếng Anh một cách tự tin.)

Qua những ví dụ trên, con có thể thấy be able to không chỉ giúp diễn tả khả năng ở hiện tại mà còn giúp nói về những việc mình đã làm được trong quá khứ hoặc sẽ làm được trong tương lai. Đây chính là ưu điểm lớn của cấu trúc này so với can.

🎯 Bắt đầu xây dựng nền tảng ngữ pháp vững chắc cho con ngay bây giờ!

Cùng BMyC đồng hành, giúp con vững vàng bước tiếp.

👉 ĐĂNG KÝ TƯ VẤN NGAY

2. Các cách dùng Be able to thường gặp trong tiếng Anh 

Các cách dùng Be able to thường gặp trong tiếng Anh 
Các cách dùng Be able to thường gặp trong tiếng Anh

Sau khi hiểu be able to mang ý nghĩa “có thể” hoặc “có khả năng làm một việc gì đó”, điều tiếp theo con cần nắm là cách sử dụng cấu trúc này trong từng tình huống cụ thể. 

Theo phương pháp học của BMyC, thay vì cố gắng học thuộc thật nhiều công thức, con hãy tập trung hiểu ý nghĩa của từng dạng câu. Khi biết mình muốn diễn tả điều gì, con sẽ tự nhiên lựa chọn được cấu trúc phù hợp.

2.1. Cấu trúc Be able to dạng khẳng định

Dạng khẳng định được dùng khi muốn nói ai đó có khả năng hoặc có thể làm được một việc gì đó.

Công thức Cách dùng Ví dụ
S + be + able to + V Diễn tả khả năng làm một việc nào đó She is able to speak English fluently. (Cô ấy có thể nói tiếng Anh lưu loát.)
S + was/were able to + V Diễn tả khả năng trong quá khứ They were able to solve the problem. (Họ đã có thể giải quyết vấn đề.)
S + will be able to + V Diễn tả khả năng trong tương lai I will be able to travel abroad next year. (Tôi sẽ có thể đi du lịch nước ngoài vào năm sau.)

Lưu ý: Sau able to luôn là động từ nguyên mẫu, không thêm -ing hoặc to lần nữa.

2.2. Cấu trúc Be able to dạng phủ định

Khi muốn nói ai đó không thể hoặc không có khả năng làm một việc gì đó, con chỉ cần thêm not sau động từ be.

Công thức Cách dùng Ví dụ
S + be + not able to + V Không thể làm gì ở hiện tại I am not able to come today. (Tôi không thể đến hôm nay.)
S + was/were not able to + V Không thể làm gì trong quá khứ She wasn’t able to attend the class. (Cô ấy đã không thể tham gia lớp học.)
S + will not be able to + V Không thể làm gì trong tương lai We won’t be able to finish the project on time. (Chúng tôi sẽ không thể hoàn thành dự án đúng hạn.)

Ngoài ra, trong một số trường hợp, người bản xứ còn dùng unable to thay cho not able to. Hai cách diễn đạt này có ý nghĩa tương tự nhau.

2.3. Cấu trúc Be able to dạng nghi vấn

Dạng nghi vấn được sử dụng khi muốn hỏi về khả năng hoặc điều kiện thực hiện một việc nào đó.

Công thức Cách dùng Ví dụ
Be + S + able to + V? Hỏi ai đó có thể làm gì không Are you able to swim? (Bạn có thể bơi không?)
Was/Were + S + able to + V? Hỏi về khả năng trong quá khứ Were they able to find the answer? (Họ đã tìm được đáp án chưa?)
Will + S + be able to + V? Hỏi về khả năng trong tương lai Will she be able to join us tomorrow? (Ngày mai cô ấy có thể tham gia cùng chúng ta không?)

2.4. Khi nào nên dùng Be able to thay cho Can?

Đây là phần mà nhiều bạn nhỏ thường thắc mắc. Thực tế, can và be able to đều có thể diễn tả khả năng làm một việc nào đó. Tuy nhiên, be able to linh hoạt hơn vì có thể sử dụng trong nhiều thì khác nhau hoặc đứng sau các động từ khuyết thiếu khác.

Trường hợp Ví dụ
 Nói về khả năng ở hiện tại I can swim. / I am able to swim.
 Nói về khả năng trong tương lai I will be able to swim next summer.
 Sau động từ nguyên mẫu có “to” I want to be able to speak English fluently.
 Sau các động từ khuyết thiếu khác She might be able to help us.

3. Bảng tổng hợp cấu trúc Be able to dễ nhớ

Sau khi đã làm quen với cách sử dụng be able to, con có thể hệ thống lại kiến thức theo từng dạng câu để dễ nhận biết và vận dụng. Mỗi cấu trúc gắn với một mốc thời gian hoặc mục đích diễn đạt khác nhau, vì vậy bố mẹ có thể cùng con đọc ví dụ, hiểu nghĩa rồi tự đặt thêm những câu gần gũi với cuộc sống hằng ngày. Bảng dưới đây sẽ giúp con nhanh chóng ghi nhớ và sử dụng be able to chính xác hơn.

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
S + am/is/are + able to + V Có thể làm gì ở hiện tại She is able to dance. (Cô ấy có thể nhảy.)
S + was/were + able to + V Có thể làm gì trong quá khứ They were able to find the answer. (Họ đã có thể tìm ra câu trả lời.)
S + will be able to + V Có thể làm gì trong tương lai I will be able to drive next year. (Tôi sẽ có thể lái xe vào năm tới.)
S + have/has been able to + V Đã có thể làm gì She has been able to improve her English. (Cô ấy đã có thể cải thiện tiếng Anh của mình.)
S + want/need/hope + to be able to + V Mong muốn có khả năng làm gì I hope to be able to travel abroad. (Tôi hy vọng có thể đi du lịch nước ngoài.)

4. Phân biệt cấu trúc Be able to và Can trong tiếng Anh

Phân biệt cấu trúc Be able to và Can trong tiếng Anh
Phân biệt cấu trúc Be able to và Can trong tiếng Anh

Be able to và Can đều được sử dụng để diễn tả khả năng làm một việc gì đó. Tuy nhiên, hai cấu trúc này có một số điểm khác biệt về cách sử dụng. Đặc biệt, Be able to có thể được dùng ở nhiều thì khác nhau, trong khi Can có cách chia hạn chế hơn.

Dưới đây là bảng so sánh giúp bạn dễ dàng nhận biết khi nào nên sử dụng Be able to và khi nào dùng Can:

Tiêu chí Be able to Can
Ý nghĩa Diễn tả khả năng làm một việc gì đó Diễn tả khả năng làm một việc gì đó
Các thì sử dụng Có thể dùng ở nhiều thì: hiện tại, quá khứ, tương lai, hoàn thành… Chủ yếu dùng ở hiện tại và có dạng quá khứ là could
Cấu trúc Có thể thay đổi dạng của be theo thì: am/is/are able to, was/were able to, will be able to, have/has been able to… Can + V nguyên mẫu
Khả năng chung Có thể dùng để diễn tả khả năng nói chung Thường được dùng phổ biến để diễn tả khả năng hoặc năng lực nói chung
Khả năng trong một tình huống cụ thể Thường phù hợp khi nói về việc ai đó có khả năng thực hiện một hành động trong một hoàn cảnh cụ thể Có thể dùng nhưng trong một số trường hợp, be able to tự nhiên và chính xác hơn
Mức độ phổ biến Phổ biến, đặc biệt khi cần diễn đạt khả năng ở các thì khác nhau Rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày

5. Những lỗi sai thường gặp khi dùng Be able to

Mặc dù Be able to là cấu trúc khá quen thuộc nhưng con vẫn có thể mắc lỗi khi chia động từ to be, sử dụng to V hoặc kết hợp với các thì khác nhau. Nếu không nhận biết sớm, những lỗi nhỏ này rất dễ trở thành thói quen và khiến con mất điểm khi làm bài tập.

Vì vậy, thay vì chỉ học thuộc công thức, bố mẹ có thể cùng con đối chiếu những lỗi sai thường gặp dưới đây để hiểu rõ vì sao sai – sửa như thế nào – ghi nhớ ra sao. Khi nhận diện được lỗi và thực hành lại bằng những câu quen thuộc, con sẽ sử dụng Be able to tự nhiên và chính xác hơn.

Lỗi thường gặp Cách dùng sai Cách dùng đúng Cách giúp con ghi nhớ
Quên động từ “to be” She able to swim. She is able to swim. (Cô ấy có thể bơi.) Able to luôn đi cùng động từ to be.
Dùng V-ing sau able to I am able to swimming. I am able to swim. (Tôi có thể bơi.) Sau able to dùng động từ nguyên mẫu.
Dùng can và be able to cùng lúc I can able to do it. I can do it. / I am able to do it. (Tôi có thể làm việc đó.) Chỉ chọn một cấu trúc.
Chia sai thì I will able to help. I will be able to help. (Tôi sẽ có thể giúp.) Tương lai dùng will be able to.
Thiếu “to” She is able speak English. She is able to speak English. (Cô ấy có thể nói tiếng Anh.) Luôn nhớ cụm able to.

6. Bài tập cấu trúc Be able to có đáp án 

Sau khi đã nắm được công thức và cách sử dụng Be able to, hãy cùng BMyC vận dụng kiến thức qua một số bài tập dưới đây. Các bài tập được sắp xếp từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn ghi nhớ cấu trúc và sử dụng chính xác hơn.

Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc

Điền dạng đúng của be able to vào chỗ trống.

  1. My sister __________ (be) able to read English books when she was six.
  2. I __________ (be) able to finish my homework before dinner.
  3. They __________ (be) able to join us next weekend.
  4. He __________ (not/be) able to attend the meeting yesterday.
  5. We __________ (have) been able to solve the problem together.
Đáp Án
  1. My sister was able to read English books when she was six.
  2. I am able to finish my homework before dinner.
  3. They will be able to join us next weekend.
  4. He was not/wasn’t able to attend the meeting yesterday.
  5. We have been able to solve the problem together.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

Chọn đáp án A, B hoặc C để hoàn thành mỗi câu.

  1. Anna ______ speak English confidently after practicing for several months.
    • A. can to
    • B. is able to
    • C. able to
  2. We ______ visit our grandparents next Sunday.
    • A. will be able to
    • B. will able to
    • C. can be able to
  3. Tom ______ finish the race despite feeling tired.
    • A. was able to
    • B. were able to
    • C. is able to
  4. She ______ solve this problem yet.
    • A. hasn’t been able to
    • B. hasn’t able to
    • C. isn’t been able to
  5. ______ you be able to come to my birthday party tomorrow?
    • A. Are
    • B. Will
    • C. Do
Đáp Án
  1. B. is able to
  2. A. will be able to
  3. A. was able to
  4. A. hasn’t been able to
  5. B. Will

Bài tập 3: Viết lại câu sử dụng cấu trúc Be able to

Viết lại các câu sau bằng cách sử dụng be able to mà không làm thay đổi nghĩa của câu.

  1. I can speak English with my foreign friends.
    → I ______________________________.
  2. She could swim when she was five.
    → She ______________________________.
  3. They will learn how to use this computer next month.
    → They ______________________________ use this computer next month.
  4. He couldn’t finish the report yesterday.
    → He ______________________________ the report yesterday.
  5. We can solve this problem together.
    → We ______________________________ this problem together.
Đáp Án
  1. I am able to speak English with my foreign friends.
  2. She was able to swim when she was five.
  3. They will be able to use this computer next month.
  4. He wasn’t able to finish the report yesterday.
  5. We are able to solve this problem together.

7. Lời kết

Hy vọng qua bài viết này, con đã hiểu rõ cấu trúc Be able to, cách sử dụng trong từng thì và sự khác biệt giữa be able to với can. Thay vì học thuộc công thức, hãy thường xuyên đặt câu và áp dụng vào những tình huống quen thuộc hằng ngày để ghi nhớ lâu hơn.

Để cập nhật thêm nhiều kiến thức, tài liệu và kinh nghiệm học tiếng Anh hữu ích, bố mẹ hãy truy cập bmyc.vn  thường xuyên và đồng hành cùng con trên hành trình tự học tiếng Anh tại nhà nhé.

Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!

Tham Gia Ngay

Xem thêm:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Nội dung đã được bảo vệ !!
0888.01.6688