Bộ sưu tập chủ đề từ vựng thường gặp trong bài thi Flyers: Đầy đủ và chính xác

Các em học sinh đang ôn luyện cho kỳ thi Flyers? các em có đang lo lắng về phần từ vựng? Hiện tại, các em đang tìm kiếm tài liệu ôn tập từ vựng hiệu quả và toàn diện?

Đừng lo lắng, bộ sưu tập chủ đề từ vựng thường gặp trong bài thi Flyers này sẽ giúp các em ôn tập hiệu quả và đạt điểm cao trong kỳ thi.

Từ vựng thường gặp trong bài thi Flyers
Từ vựng thường gặp trong bài thi Flyers

Nội dung chính

I. Danh sách chủ đề từ vựng thường gặp trong bài thi Flyers

1. Từ vựng thường gặp trong bài thi Flyers chủ đề: Gặp gỡ các bạn nhỏ Flyers (Meet the Flyers)

Chủ đề Meet the Flyers bao gồm các từ vựng giới thiệu tên riêng, miêu tả từng người và bài tập viết tên người vào phần miêu tả tương ứng.

a. Danh sách tên riêng thường gặp chủ đề Meet the Flyers

Betty Robert Helen
Katy David Holly
Michael George Emma
Richard Harry William

b. Danh sách từ vựng mới chủ đề Meet the Flyers

Từ vựng thường gặp trong bài thi Flyers - Chủ đề Meet the flyers
Từ vựng thường gặp trong bài thi Flyers – Chủ đề Meet the flyers
Name /neɪm/ Tên
Age /eɪdʒ/ Tuổi
From /frɒm/ Từ (đâu)
language /ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/ ngôn ngữ
expressive /ɪkˈspres.ɪv/ đắt
lovely /ˈlʌv.li/ dễ thương
telephone /ˈtel.ɪ.foʊn Điện thoại
meet /miːt/ Gặp gỡ
together /tʊˈɡeð.ər/ Cùng nhau
Country /ˈkʌntri/ Quốc gia
group /ɡruːp/ Nhóm
Friend /frɛnd/ Bạn bè
Family /ˈfæməli/ Gia đình
Pet /pet/ Thú cưng
Hobby /ˈhɒbi/ Sở thích
School /skuːl/ Trường học
Teacher /ˈtiːtʃə/ Giáo viên

2. Từ vựng thường gặp trong bài thi Flyers chủ đề: Mùa thu (Autumn/Fall)

Từ vựng thường gặp trong bài thi Flyers - Chủ đề mùa thu
Từ vựng thường gặp trong bài thi Flyers – Chủ đề mùa thu
Autumn /ˈɔːtəm/ Mùa thu
Fall /fɔːl/ Mùa thu (tiếng Mỹ)
Leaf /liːf/ Lá cây
Colour /ˈkʌlə/ Màu sắc
Tree /triː/ Cây
Windy /ˈwɪndi/ Gió
Rain /reɪn/ Mưa
Apple /ˈæpl/ Táo
Pumpkin /ˈpʌmpkɪn/ Bí ngô
Harvest /ˈhɑːvɪst/ Thu hoạch

3. Từ vựng thường gặp trong bài thi Flyers chủ đề: Bữa tiệc Flyers (Flyers party)

Từ vựng thường gặp trong bài thi Flyers - Chủ đề Flyers party
Từ vựng thường gặp trong bài thi Flyers – Chủ đề Flyers party
Party /ˈpɑːti/ Bữa tiệc
Balloon /bəˈluːn/ Bong bóng
Cake /keɪk/ Bánh
Present /ˈpreznt/ Quà tặng
Ice cream /ˈaɪs kriːm/ Kem
Music /ˈmjuːzɪk/ Âm nhạc
Dance /dɑːns/ Nhảy
Game /ɡeɪm/ Trò chơi
Fun /fʌn/ Vui vẻ
Happy /ˈhæpi/ Hạnh phúc
time /taɪm/ Thời gian
waiter /ˈweɪtə/ Người bồi bàn
restaurant /ˈrestərɒnt/ nhà hàng
feel /fiːl/ Cảm thấy

BMyC Speed – Khóa học dành cho bé 5-9 tuổi hiệu quả – uy tín – chất lượng.

⭐Phương pháp học được kiểm chứng trên hàng ngàn học viên thành công.

⭐Chương trình học ưu việt cho bố mẹ, hiệu quả tối ưu cho con.

⭐Giáo viên có kinh nghiệm giảng dạy, bằng cấp chuyên môn cao, yêu trẻ.

⭐Tư vấn viên giàu kinh nghiệm nhiệt tình theo sát hỗ trợ.

Tham Gia Ngay

4. Từ vựng thường gặp trong bài thi Flyers chủ đề: Mùa đông (Winter)

Từ vựng thường gặp trong bài thi Flyers - Chủ đề Winter
Từ vựng thường gặp trong bài thi Flyers – Chủ đề Winter
Winter /ˈwɪntə/ Mùa đông
Snow /snoʊ/ Tuyết
Cold /koʊld/ Lạnh
ski /ski/ Trượt tuyết
during /ˈdjʊə.rɪŋ/ Trong suốt (khoảng thời gian
snowball /ˈsnoʊ.bɔːl/ quả cầu tuyết
snowboarding /ˈsnoʊ.bɔː.dɪŋ/ trượt ván trên tuyết
snowman /ˈsnoʊ.mæn/ người tuyết
kind /kaɪnd/ tử tế, tốt bụng
Ice /aɪs/ Đá
Sled /sled/ Xe trượt tuyết
Hat /hæt/
Scarf /skɑːf/ Khăn quàng cổ
Gloves /glʌvz/ Găng tay
Coat /koʊt/ Áo khoác
Boots /buːts/ Ủng

5. Từ vựng thường gặp trong bài thi Flyers chủ đề: Cuộc phiêu lưu của Flyers (Flyers adventure)

Từ vựng thường gặp trong bài thi Flyers - Chủ đề cuộc phiêu lưu của flyers
Từ vựng thường gặp trong bài thi Flyers – Chủ đề cuộc phiêu lưu của flyers
Adventure /ədˈventʃə/ Cuộc phiêu lưu
Map /mæp/ Bản đồ
Compass /ˈkʌmpəs/ La bàn
Forest /ˈfɒrɪst/ Rừng
Mountain /ˈmaʊntɪn/ Núi
River /ˈrɪvə/ Sông
Lake /leɪk/ Hồ
camp /kamp/ trại, cắm trại
cave /kāv/ hang
light /līt/ ánh sáng
fast /fast/ nhanh
airpot /ˈerpät/ sân bay
visit /ˈvizit/ đến thăm
tent /tent/ cái lều
unhappy /ˌənˈhapē/ không vui
Treasure /ˈtreʒə/ Kho báu

6. Từ vựng thường gặp trong bài thi Flyers chủ đề: Mùa xuân (Spring)

Từ vựng thường gặp trong bài thi Flyers - Chủ đề mùa xuân
Từ vựng thường gặp trong bài thi Flyers – Chủ đề mùa xuân
Spring /sprɪŋ/ Mùa xuân
Flower /ˈflaʊə/ Hoa
Bird /bɜːd/ Chim
Butterfly /ˈbʌtəflaɪ/ Bướm
Sun /sʌn/ Mặt trời
Warm /wɔːm/ Ấm áp
look /lʊk/ Nhìn
insect /ˈɪn.sɛkt/ Côn trùng
metal /ˈmɛ.təl/ Kim loại
nest /nɛst/ tổ (chim), ổ (chuột)
sound /saʊnd/ Âm thanh
wood /wʊd/ gỗ

>>> Xem thêm: Tổng hợp 3000+ từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề

II. Giới thiệu bài thi Flyers Và tầm quan trọng của việc ôn tập từ vựng

1. Giới thiệu bài thi Flyers

Theo nguồn: Cambridge Việt Nam Bài thi Flyers là một bài thi tiếng Anh dành cho trẻ em từ 7 đến 12 tuổi, được tổ chức bởi Đại học Cambridge.

Flyers là chứng chỉ tiếng Anh cao nhất dành cho trẻ em do Cambridge English tổ chức, tương đương trình độ A2 theo Khung CEFR. Chứng chỉ này giúp các em tự tin giao tiếp tiếng Anh cơ bản, mở đường cho các kỳ thi cao hơn như KET, PET. Khi đạt Flyers, học sinh có thể hiểu tiếng Anh viết đơn giản, giao tiếp trong các tình huống thường ngày, sử dụng các cụm từ và mẫu câu cơ bản, tự giới thiệu bản thân và tương tác với người bản ngữ.

Cấu trúc bài thi Flyers:

Phần thi Số câu hỏi Thời gian thi
Listening (Nghe) 25 câu hỏi 25 phút
Reading & Writing (Đọc & Viết) 44 câu hỏi 40 phút
Speaking (Nói) 4 phần 7-9 phút

2. Tầm quan trọng của việc ôn tập từ vựng cho bài thi Flyers

Từ vựng là một phần quan trọng trong bài thi Flyers. Việc ôn tập từ vựng kỹ càng sẽ giúp các em như sau::

a. Hiểu rõ nội dung bài thi

Các câu hỏi trong bài thi Flyers thường liên quan đến các chủ đề quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày như gia đình, bạn bè, trường học, sở thích, v.v. Nếu bạn có vốn từ vựng phong phú, bạn sẽ dễ dàng hiểu được nội dung bài thi và trả lời các câu hỏi chính xác hơn.

b. Giúp các em làm bài thi nhanh hơn

Khi bạn đã biết nghĩa của các từ trong bài thi, bạn sẽ không mất thời gian để tra cứu từ điển, do đó bạn có thể làm bài thi nhanh hơn và tiết kiệm thời gian cho các câu hỏi khó hơn.

c. Tăng điểm thi

Từ vựng chiếm một tỷ lệ điểm khá cao trong bài thi Flyers. Do đó, việc ôn tập từ vựng kỹ càng sẽ giúp bạn tăng điểm thi và đạt được kết quả tốt hơn

>>> Xem thêm: Chứng chỉ tiếng Anh nào được công nhận tại Việt nam?

III. Một số bài tập ôn luyện từ vựng thường gặp trong bài thi Starters

Bài tập 1: Sắp xếp các chữ cái sau để hoàn thành một từ hoàn chỉnh

1. u/s/n 6. e/e/m/t 11. o/o/d/w 16. a/p/m
2. f/r/k/o 7. s/n/n/w/m/a/o 12. c/o/n/w/r 17. C/o/d/l
3. u/t/t/b/e/r/y/l/f 8. B/d/i/r 13. e/l/e/f 18. s/i/i/v/t
4. v/o/i/i/l/n 9. c/pa/m 14. s/t/f/a 19. M/u/c/s/i
5. g/p/r/i/n/s 10. i/l/g/t/h 15. w/s/g/i/n 20. k/l/o/o
Đáp án
1. sun 6. meet 11. wood 16. map
2. fork 7. snowman 12. crown 17. Cold
3. Butterfly 8. Bird 13. feel 18. visit
4. violin 9. camp 14. fast 19. Music
5. Spring 10. light 15. swing 20. look

Bài tập 2: Điền các từ cho sẵn (meet, language, rucksack, join,  guess, spend,  competition, group, month,  wonderful) vào đúng nghĩa tiếng Việt

1. Gặp gỡ: …… 6. Tiêu (tiền): ……
2. Tháng: …… 7. Ngôn ngữ: ……
3. Tham gia: …… 8. Cuộc thi: ……
4. Ba lô cỡ lớn: …… 9. Tuyệt vời: ……
5. Đoán: …… 10. Nhóm: ……
Đáp án
  1. Gặp gỡ: meet
  2. Tháng: month
  3. Tham gia: join
  4. Ba lô cỡ lớn: rucksack
  5. Đoán: guess
  6. Tiêu (tiền): spend
  7. Ngôn ngữ: language
  8. Cuộc thi: competition
  9. Tuyệt vời: wonderful
  10. Nhóm: group

Bài tập 3: Điền từ (jam, pizza, concert, medicine, pepper, cut, fridge, honey) thích hợp vào chỗ trống

  1. __________ is a sweet spread made from fruit and sugar.
  2. __________ is a spice made from the dried berries of a plant, used to add flavor to food.
  3. To __________ means to separate something into pieces using a sharp tool, such as a knife or scissors.
  4. __________ is a dish made of a flat, round base of dough topped with tomato sauce, cheese, and various toppings, baked in an oven.
  5. __________ is a sweet and sticky ingredient that is made by bees.
  6. A __________ is a live music performance.
  7. A __________ is a machine that keeps food and drinks cold.
  8. If you are sick, you should take a __________
Đáp án
  1.  jam is a sweet spread made from fruit and sugar.
  2. Pepper is a spice made from the dried berries of a plant, used to add flavor to food.
  3. To cut means to separate something into pieces using a sharp tool, such as a knife or scissors.
  4. Pizza is a dish made of a flat, round base of dough topped with tomato sauce, cheese, and various toppings, baked in an oven.
  5. Honey is a sweet and sticky ingredient that is made by bees.
  6. A concert is a live music performance.
  7. A fridge is a machine that keeps food and drinks cold.
  8. If you are sick, you should take medicine.

Trên đây là bộ sưu tập từ vựng tiếng Anh thường gặp trong bài thi Flyers. Hy vọng rằng với những chia sẻ này của BMyC, các em học sinh đã có thể nắm vững vốn từ vựng cần thiết để chinh phục bài thi một cách xuất sắc.

Tuy nhiên, học từ vựng chỉ là một phần trong quá trình ôn luyện. Các em cũng cần luyện tập các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết để đạt kết quả tốt nhất. Chúc các em ôn tập hiệu quả và đạt kết quả cao trong kỳ thi Flyers sắp tới nhé!

Tham gia Group BMyC để đồng hành cùng con song ngữ tại nhà ngay hôm nay.

Tham Gia Ngay

Xem Thêm:

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Nội dung đã được bảo vệ !!
0888.01.6688