Từ vựng tiếng Anh miêu tả khuôn mặt đầy đủ, dễ nhớ cho bé

Từ vựng tiếng Anh miêu tả khuôn mặt là một trong những chủ đề quen thuộc giúp con tự tin hơn khi giao tiếp và viết tiếng Anh. Khi biết cách gọi tên các bộ phận trên khuôn mặt cũng như mô tả đặc điểm như mắt to, mũi cao hay khuôn mặt tròn, con sẽ dễ dàng giới thiệu bản thân và nói về những người xung quanh. Trong bài viết này, BMyC sẽ cùng bố mẹ và các con khám phá bộ từ vựng đầy đủ, dễ nhớ kèm ví dụ minh họa để việc học tiếng Anh trở nên thú vị và hiệu quả hơn. 

Từ vựng tiếng Anh miêu tả khuôn mặt đầy đủ, dễ nhớ cho bé
Từ vựng tiếng Anh miêu tả khuôn mặt đầy đủ, dễ nhớ cho bé

1. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh miêu tả khuôn mặt theo nhóm chủ đề

Khi muốn miêu tả ngoại hình của một người bằng tiếng Anh, con sẽ cần sử dụng nhiều từ vựng khác nhau về khuôn mặt và các đặc điểm nổi bật. Để con dễ học và dễ ghi nhớ hơn, BMyC đã tổng hợp từ vựng tiếng Anh miêu tả khuôn mặt theo từng nhóm chủ đề ngay dưới đây. 

1.1. Từ vựng về khuôn mặt (Face shapes)

Từ vựng về khuôn mặt (Face shapes)
Từ vựng về khuôn mặt (Face shapes)

Khi miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh, hình dáng khuôn mặt là một trong những đặc điểm dễ nhận biết nhất. Hãy cùng tìm hiểu những từ vựng tiếng Anh miêu tả khuôn mặt phổ biến dưới đây để con có thể tự tin mô tả bản thân và những người xung quanh nhé!

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
 Diamond /ˈdaɪəmənd/ Mặt hình hột xoài
 Heart /hɑː(r)t/ Mặt hình trái tim
 Inverted triangle /ˌɪnˈvɜː(r)tɪd ˈtraɪæŋɡ(ə)l/ Mặt hình tam giác ngược
 Oblong /ˈɒblɒŋ/ Khuôn mặt thuôn dài
 Oval /ˈəʊv(ə)l/ Mặt hình trái xoan
 Pear /peə(r)/ Mặt hình quả lê
 Rectangle /ˈrekˌtæŋɡ(ə)l/ Mặt hình chữ nhật
 Round /raʊnd/ Mặt tròn
 Square /skweə(r)/ Mặt vuông chữ điền
 Triangle /ˈtraɪæŋɡ(ə)l/ Mặt hình tam giác

1.2. Từ vựng về mắt (Eyes)

Khi miêu tả khuôn mặt bằng tiếng Anh, đôi mắt là một đặc điểm rất dễ nhận biết và thường được nhắc đến đầu tiên. Vì vậy, bố mẹ hãy cùng con làm quen với những từ vựng mô tả đôi mắt dưới đây nhé.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
 beady /ˈbiːdi/ Mắt tròn, sáng và long lanh
 clear /klɪə(r)/ Mắt khỏe mạnh, nhìn tinh tường
 liquid /ˈlɪkwɪd/ Mắt long lanh, ướt át
 pop-eyed /ˌpɒp ˈaɪd/ Mắt tròn xoe, thường vì ngạc nhiên
 sunken /ˈsʌŋkən/ Mắt sâu, trũng
 piggy /ˈpɪɡi/ Mắt ti hí
 close-set /ˌkləʊs ˈset/ Hai mắt gần nhau
 boss-eyed /ˌbɒs ˈaɪd/ Mắt lé, mắt bị chột
 bug-eyed /ˈbʌɡ ˌaɪd/ Mắt lồi, to tròn
 cross-eyed /ˌkrɒs ˈaɪd/ Mắt lác

1.3. Từ vựng về mũi (Nose)

Từ vựng về mũi (Nose)
Từ vựng về mũi (Nose)

Mũi có nhiều hình dáng và đặc điểm khác nhau. Vì vậy, ngoài những cách mô tả quen thuộc như mũi cao, mũi thấp, con có thể học thêm nhiều từ vựng tiếng Anh dưới đây để miêu tả chiếc mũi cụ thể và sinh động hơn.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
 aquiline /ˈækwɪˌlaɪn/ Mũi khoằm, mũi chim ưng
 broad with large nostrils /brɔːd wɪð lɑː(r)dʒ ˈnɒstrəl/ Mũi rộng, lỗ mũi to
 bulbous /ˈbʌlbəs/ Mũi bầu, tròn và đầy đặn ở phần chóp mũi
 flesh /fleʃ/ Mũi đầy đặn
 hawk-nosed /hɔːk ˈnəʊzd/ Mũi diều hâu, mũi khoằm
 sloping tip /sləʊp tɪp/ Mũi có chóp nhọn
 snub /snʌb/ Mũi hếch, đầu mũi hơi vểnh lên
 straight-edged /streɪt edʒd/ Mũi thẳng, mũi dọc dừa
 thin and pointed /θɪn ænd ˈpɔɪntɪd/ Mũi thon và nhọn
 turned-up /ˈtɜː(r)nd ʌp/ Mũi nhỏ, phần chóp hơi vểnh lên

1.4. Từ vựng về mái tóc (Hairstyle)

Bổ sung cho nhóm từ vựng tiếng Anh miêu tả khuôn mặt, những từ vựng về mái tóc sẽ giúp con mô tả ngoại hình cụ thể và sinh động hơn. Đặc biệt, kiểu tóc là một đặc điểm dễ nhận biết, giúp người nghe hình dung rõ hơn về một người. Cùng BMyC khám phá những từ vựng về kiểu tóc quen thuộc dưới đây nhé!

a. Kiểu tóc cho nam (Men’s hairstyles)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
 bald head /bɔːld hed/ đầu hói
 crew cut /kruː kʌt/ tóc cắt kiểu đầu đinh
 cropped hair /ˌkrɒpt heə(r)/ tóc cắt ngắn
 flat-top /flæt tɒp/ tóc cắt kiểu đầu bằng
 shaved head /ʃeɪvd hed/ đầu cạo/húi cua
 undercut /ˌʌndə(r)ˈkʌt/ tóc cắt ngắn hai bên và phía sau, để dài hơn ở trên

b. Kiểu tóc cho nữ (Women’s hairstyles)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
 bob /bɒb/ tóc ngắn ôm mặt, trên vai
 bun /bʌn/ tóc búi
 bunch /bʌntʃ/ tóc buộc cao
 cornrows /ˈkɔː(r)nˌrəʊz/ tóc tết thành nhiều lọn nhỏ
 dreadlocks /ˈdredˌlɒks/ tóc tết/uốn thành các lọn dài
 layered hair /ˈleɪə(r)d heə(r)/ tóc tỉa nhiều lớp
 long hair /lɒŋ heə(r)/ tóc dài
 permed hair /pɜː(r)md heə(r)/ tóc uốn
 ponytail /ˈpəʊniˌteɪl/ tóc buộc đuôi ngựa

1.5. Từ vựng về cằm (Chin/Jaw)

Để con dễ học và ghi nhớ, bố mẹ có thể cùng con làm quen với các từ vựng miêu tả hình dáng, đặc điểm của cằm qua bảng dưới đây. Mỗi từ nên được đọc thành tiếng và đặt vào câu đơn giản để con nhớ lâu hơn.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
 short chin /ʃɔː(r)t tʃɪn/ cằm ngắn
 long chin /lɒŋ tʃɪn/ cằm dài
 double chin /ˈdʌb(ə)l tʃɪn/ hai cằm
 fleshy chin /ˈfleʃi tʃɪn/ cằm đầy đặn, nhiều thịt
 pointed chin /ˈpɔɪntɪd tʃɪn/ cằm nhọn
 square chin /skweə(r) tʃɪn/ cằm vuông
 receding chin /rɪˈsiːdɪŋ tʃɪn/ cằm lẹm, cằm lõm 
 wide chin /waɪd tʃɪn/ cằm rộng
 cleft chin /kleft tʃɪn/ cằm chẻ

1.6. Từ vựng về trán (Forehead)

Từ vựng về trán (Forehead)
Từ vựng về trán (Forehead)

Để con dễ ghi nhớ và biết cách sử dụng từ vựng trong thực tế, bố mẹ có thể cùng con học theo bảng dưới đây:

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
 broad forehead /brɔːd ˈfɔː(r)ˌhed/ trán rộng
 narrow forehead /ˈnærəʊ ˈfɔː(r)ˌhed/ trán hẹp
 curved forehead /kɜː(r)vd ˈfɔː(r)ˌhed/ trán dô

1.7. Một số từ chỉ đặc điểm khuôn mặt khác

Ngoài các bộ phận trên khuôn mặt, con cũng có thể sử dụng những từ vựng dưới đây để mô tả các đặc điểm nổi bật, giúp câu nói về ngoại hình trở nên cụ thể và sinh động hơn.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
 mole /məʊl/ nốt ruồi
 freckles /ˈfrekəlz/ tàn nhang
 dimples /ˈdɪmpəlz/ lúm đồng tiền
 wrinkles /ˈrɪŋkəlz/ nếp nhăn
 acne /ˈækni/ mụn trứng cá
 scar /skɑːr/ vết sẹo
 birthmark /ˈbɜːrθmɑːrk/ vết bớt
 beauty spot /ˈbjuːti spɒt/ nốt ruồi duyên
 facial hair /ˈfeɪʃəl heər/ lông trên khuôn mặt
 beard /bɪərd/ râu
 moustache /məˈstɑːʃ/ ria mép
 stubble /ˈstʌbəl/ râu lún phún

Xem thêm: Cho con học từ vựng tiếng Anh như thế nào để không rơi vào cái bẫy “học trước quên sau”

2. Đoạn văn tiếng Anh mẫu chủ đề miêu tả khuôn mặt 

Đoạn văn tiếng Anh mẫu chủ đề miêu tả khuôn mặt 
Đoạn văn tiếng Anh mẫu chủ đề miêu tả khuôn mặt

Đoạn văn mẫu 1: Miêu tả khuôn mặt của mẹ bằng tiếng Anh 

My Beautiful Mother

My mother is a wonderful woman with a gentle and kind face. She has a warm, rounded face that always radiates a sense of closeness and comfort. Her long, glossy black hair falls softly over her shoulders, flowing smoothly like a tranquil night sky.

She has beautiful brown eyes that are always filled with affectionate love for me. Whenever she smiles, her eyes curve like a delicate crescent moon. Though light wrinkles have subtly appeared at the corners of her eyes over time, they do not lessen her beauty at all. On the contrary, they make her smile even warmer and more forgiving.

Every feature on her face shines with benevolence and grace. To me, my mother is like a guardian angel of love and kindness. She is not only the most beautiful woman in my eyes, but also the one who gives me the warmest and most unconditional love in this world.

Người mẹ xinh đẹp của em

Mẹ em là một người phụ nữ tuyệt vời với khuôn mặt hiền hậu và dịu dàng. Mẹ sở hữu gương mặt tròn trịa, phúc hậu, lúc nào cũng tỏa ra vẻ gần gũi và ấm áp. Mái tóc đen dài, óng mượt xõa ngang lưng, thướt tha như làn nước và mềm mại tựa bầu trời đêm.

Mẹ có đôi mắt nâu rất đẹp, luôn đong đầy tình yêu thương trìu mến dành cho em. Mỗi khi mẹ cười, đôi mắt ấy lại cong cong như vầng trăng khuyết đầu tháng. Dù nơi khóe mắt đã điểm vài nếp nhăn nhàn nhạt theo thời gian, nhưng chúng chẳng hề làm giảm đi nét đẹp của mẹ. Ngược lại, những dấu vết ấy càng khiến nụ cười của mẹ thêm phần ấm áp và bao dung.

Từng nét mặt của mẹ lúc nào cũng ánh lên sự hiền từ và nhân hậu. Với em, mẹ giống như một thiên thần che chở, mang theo tình yêu thương và lòng nhân ái. Mẹ không chỉ là người phụ nữ đẹp nhất trong mắt em, mà còn là người trao cho em tình yêu thương ấm áp và bao la nhất trên đời.

Đoạn văn mẫu 2: Miêu tả khuôn mặt của bố bằng tiếng Anh 

My Dad’s Face 

My dad has a square face with a broad forehead and a straight nose. His eyes are clear and his chin is square. He has short, cropped hair and a moustache. There is also a small mole on his cheek. I love my dad because his face always looks kind and friendly.

Khuôn mặt của bố tôi 

Bố tôi có khuôn mặt vuông, trán rộng và chiếc mũi thẳng. Đôi mắt của bố sáng và tinh tường, cằm vuông. Bố để tóc ngắn và có ria mép. Trên má bố còn có một nốt ruồi nhỏ. Tôi yêu bố vì khuôn mặt bố luôn toát lên vẻ hiền hậu và thân thiện.

3. Bài tập thực hành từ vựng tiếng Anh miêu tả khuôn mặt

Sau khi đã làm quen với các nhóm từ vựng, bố mẹ có thể cùng con thực hành qua những bài tập dưới đây. Con nên đọc to từ mới, tự suy nghĩ trước khi xem đáp án để ghi nhớ từ lâu hơn.

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

Chọn từ thích hợp để hoàn thành mỗi câu sau.

  1. My father has a ______ face.
    A. round
    B. beard
    C. freckles
  2. She has ______ eyes that look healthy and bright.
    A. sunken
    B. clear
    C. piggy
  3. My grandfather has many ______ on his face.
    A. wrinkles
    B. dimples
    C. moles
  4. He has a ______ nose with a slightly raised tip.
    A. snub
    B. square
    C. broad forehead
  5. My brother has a small ______ on his cheek.
    A. moustache
    B. mole
    C. chin
Đáp Án
  1. A – round
  2. B – clear
  3. A – wrinkles
  4. A – snub
  5. B – mole

Bài tập 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

Sử dụng các từ trong khung để hoàn thành câu.

square chin – oval – dimples – broad forehead – cropped hair

  1. My dad has a ______ face.
  2. He has a ______ and short hair.
  3. His face is ______ in shape.
  4. My sister has two cute ______ when she smiles.
  5. My grandfather has a ______.
Đáp Án
  1. square chin
  2. cropped hair
  3. oval
  4. dimples
  5. broad forehead

Bài tập 3: Thực hành miêu tả khuôn mặt

Dựa vào các từ gợi ý dưới đây, con hãy viết 3–5 câu tiếng Anh để miêu tả khuôn mặt của một người thân.

Từ gợi ý:

  • round face – khuôn mặt tròn
  • clear eyes – đôi mắt sáng, tinh tường
  • straight nose – mũi thẳng
  • short hair – tóc ngắn
  • mole – nốt ruồi
  • square chin – cằm vuông
Đáp Án

Bài làm tham khảo: 

My dad has a round face and clear eyes. He has a straight nose and short hair. He also has a small mole on his cheek. His square chin makes him look strong and friendly. (Bố tôi có khuôn mặt tròn và đôi mắt sáng. Bố có chiếc mũi thẳng và mái tóc ngắn. Bố cũng có một nốt ruồi nhỏ trên má. Chiếc cằm vuông khiến bố trông mạnh mẽ và thân thiện.)

4. Lời kết

Hy vọng những từ vựng tiếng Anh miêu tả khuôn mặt trên đây sẽ giúp con có thêm vốn từ để tự tin nói về bản thân và những người thân yêu. Bố mẹ hãy cùng con luyện đọc, đặt câu và sử dụng từ mới trong những tình huống quen thuộc hằng ngày. Khi học đều đặn và thực hành thường xuyên, con sẽ ghi nhớ từ lâu hơn và sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn. Chúc bố mẹ và các con có những giờ học tiếng Anh thật vui và hiệu quả cùng BMyC! 

Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!

Tham Gia Ngay

Xem thêm:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Nội dung đã được bảo vệ !!
0888.01.6688