Cấu trúc Have to: Cách dùng, công thức và bài tập chi tiết

Cấu trúc Have to được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh để diễn tả sự bắt buộc hoặc điều cần phải làm. Vậy Have to có công thức và cách dùng như thế nào, khác Must ra sao? Hãy cùng BMyC tìm hiểu chi tiết qua ví dụ và bài tập thực hành dưới đây nhé! 

Cấu trúc Have to: Cách dùng, công thức và bài tập chi tiết
Cấu trúc Have to: Cách dùng, công thức và bài tập chi tiết

1. Have to là gì? Ví dụ dễ hiểu

Have to là gì? Ví dụ dễ hiểu
Have to là gì? Ví dụ dễ hiểu

Trong cuộc sống hằng ngày, có rất nhiều việc chúng ta cần thực hiện vì quy định, trách nhiệm hoặc hoàn cảnh bắt buộc. Khi muốn diễn tả ý nghĩa “phải làm gì”, người bản xứ thường sử dụng cấu trúc have to.

Hiểu đơn giản, have to được dùng để nói rằng ai đó bắt buộc phải làm một việc nào đó vì quy định, yêu cầu hoặc hoàn cảnh khách quan.

Ví dụ:

  • I have to do my homework before dinner. (Con phải làm bài tập trước bữa tối.)
  • She has to wear a uniform at school. (Bạn ấy phải mặc đồng phục ở trường.)
  • We had to stay at home because of the storm. (Chúng tôi đã phải ở nhà vì cơn bão.)
  • They will have to take the exam next month. (Họ sẽ phải tham gia kỳ thi vào tháng tới.)

Qua các ví dụ trên, con có thể thấy have to không chỉ dùng ở hiện tại mà còn có thể chia ở quá khứ và tương lai. Đây cũng là một điểm khác biệt quan trọng giữa have to và một số động từ khuyết thiếu khác.

2. Các cách dùng Have to thường gặp trong tiếng Anh

Sau khi hiểu have to mang ý nghĩa “phải làm gì” hoặc “cần phải làm gì”, điều tiếp theo con cần nắm là cách sử dụng cấu trúc này trong từng tình huống cụ thể.

Theo phương pháp học của BMyC, thay vì học thuộc công thức một cách máy móc, con hãy tập trung vào ý nghĩa mà người nói muốn truyền đạt. Khi hiểu được lý do vì sao sử dụng have to, con sẽ dễ dàng vận dụng cấu trúc này trong giao tiếp cũng như các bài tập ngữ pháp.

Dưới đây là những cách dùng phổ biến nhất của cấu trúc Have to trong tiếng Anh:

Cách dùng Ý nghĩa Ví dụ
Diễn tả sự bắt buộc từ yếu tố bên ngoài Dùng khi ai đó phải thực hiện một hành động do quy định, yêu cầu hoặc hoàn cảnh khách quan. – We have to wear helmets when riding motorbikes. (Chúng ta phải đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy.)

– Lan has to finish her project before Friday. (Lan phải hoàn thành dự án trước thứ Sáu.)

Đưa ra lời khuyên hoặc lời đề nghị mạnh mẽ Nhấn mạnh rằng ai đó nên trải nghiệm hoặc thực hiện một việc nào đó. Cách dùng này thường xuất hiện trong giao tiếp thân mật. – You have to watch this movie. It’s amazing! (Bạn nhất định phải xem bộ phim này. Nó rất hay!)

– You have to visit Da Nang if you travel to Vietnam. (Bạn nhất định phải ghé thăm Đà Nẵng nếu du lịch Việt Nam.)

Đưa ra suy luận hoặc kết luận chắc chắn Dùng khi người nói đưa ra nhận định gần như chắc chắn dựa trên những dấu hiệu hoặc bằng chứng quan sát được. – Jack studies every night and always gets high scores. He has to be very hardworking. (Jack học bài mỗi tối và luôn đạt điểm cao.Chắc hẳn cậu ấy rất chăm chỉ.)

– The lights are still on in her room. She has to be awake. (Đèn trong phòng cô ấy vẫn còn bật. Chắc hẳn cô ấy vẫn còn thức.)

Diễn tả việc không cần thiết phải làm Ở dạng phủ định (don’t have to/doesn’t have to), cấu trúc này mang nghĩa không cần thực hiện một hành động nào đó. – You don’t have to bring any food. We have prepared everything. (Bạn không cần mang theo đồ ăn.)

– Mai doesn’t have to get up early on Sundays. (Mai không cần dậy sớm vào các ngày Chủ nhật.)

3. Bảng tổng hợp cấu trúc Have to dễ nhớ

Bảng tổng hợp cấu trúc Have to dễ nhớ
Bảng tổng hợp cấu trúc Have to dễ nhớ

Sau khi đã làm quen với ý nghĩa và cách dùng của Have to, con có thể hệ thống lại kiến thức theo từng dạng câu để dễ ghi nhớ và vận dụng. Mỗi cấu trúc sẽ giúp con diễn tả một tình huống khác nhau như sự bắt buộc ở hiện tại, quá khứ, tương lai hay những việc không cần phải thực hiện.

Bảng tổng hợp dưới đây sẽ giúp con nhìn lại toàn bộ kiến thức quan trọng về cấu trúc Have to một cách trực quan và dễ hiểu. Bố mẹ hãy cùng con đọc ví dụ, hiểu nghĩa rồi thử đặt thêm những câu gần gũi với cuộc sống hằng ngày để việc học ngữ pháp trở nên nhẹ nhàng hơn nhé.

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
S + have/has to + V Phải làm gì ở hiện tại She has to finish her homework before dinner. (Cô ấy phải hoàn thành bài tập trước bữa tối.)
S + had to + V Đã phải làm gì trong quá khứ We had to stay at home because of the storm. (Chúng tôi đã phải ở nhà vì cơn bão.)
S + will have to + V Sẽ phải làm gì trong tương lai I will have to study harder next semester. (Tôi sẽ phải học chăm chỉ hơn vào học kỳ tới.)
S + have/has had to + V Đã phải làm gì cho đến hiện tại She has had to work overtime this week. (Tuần này cô ấy đã phải làm thêm giờ.)
S + had had to + V Đã phải làm gì trước một thời điểm trong quá khứ They had had to change their plans before the meeting started. (Họ đã phải thay đổi kế hoạch trước khi cuộc họp bắt đầu.)
S + don’t/doesn’t have to + V Không cần phải làm gì ở hiện tại You don’t have to bring any food. (Bạn không cần mang theo đồ ăn.)
S + didn’t have to + V Không cần phải làm gì trong quá khứ He didn’t have to wait long. (Anh ấy không cần phải chờ lâu.)
Do/Does + S + have to + V? Hỏi ai đó có phải làm gì không Do you have to wear a uniform at school? (Bạn có phải mặc đồng phục ở trường không?)
Did + S + have to + V? Hỏi về sự bắt buộc trong quá khứ Did she have to leave early yesterday? (Hôm qua cô ấy có phải về sớm không?)
Will + S + have to + V? Hỏi về sự bắt buộc trong tương lai Will we have to take the test next week? (Tuần tới chúng ta có phải làm bài kiểm tra không?)
S + have/has got to + V Phải làm gì (thường dùng trong giao tiếp) I’ve got to finish this report tonight. (Tối nay tôi phải hoàn thành báo cáo này.)

4. Phân biệt cấu trúc Have to và Must trong tiếng Anh 

Phân biệt cấu trúc Have to và Must trong tiếng Anh 
Phân biệt cấu trúc Have to và Must trong tiếng Anh

Have to và Must đều được dùng khi muốn nói về sự bắt buộc nên đây là hai cấu trúc rất dễ khiến con nhầm lẫn. Tuy nhiên, nếu để ý đến nguồn gốc của sự bắt buộc, con sẽ thấy cách dùng của hai cấu trúc này có sự khác nhau khá rõ. Have to thường được dùng khi một việc bắt buộc xuất phát từ quy định, hoàn cảnh hoặc yêu cầu bên ngoài, trong khi Must thường thể hiện điều người nói cho là cần thiết hoặc muốn nhấn mạnh.

Ví dụ:

  • You have to wear a uniform at school. (Bạn phải mặc đồng phục ở trường.) → Đây là quy định của nhà trường.
  • You must finish your homework before going out. (Con phải hoàn thành bài tập trước khi ra ngoài.) → Đây là yêu cầu của người nói.

Vậy Have to và Must còn khác nhau ở những điểm nào? Để giúp con hiểu rõ hơn về công thức, cách dùng và cách phân biệt hai cấu trúc này, BMyC đã có bài viết “Phân biệt Have to và Must” với nhiều ví dụ và bài tập thực hành. Bố mẹ có thể tham khảo tại [Phân biệt Have to và Must: Cách dùng, công thức và bài tập chi tiết] để cùng con củng cố kiến thức và tránh những lỗi nhầm lẫn thường gặp nhé.

5. Những lỗi sai thường gặp khi dùng Have to

Have to là cấu trúc khá quen thuộc, nhưng khi tự đặt câu, con vẫn có thể mắc một số lỗi như chia sai have/has, dùng sai trợ động từ trong câu hỏi hoặc nhầm don’t have to với mustn’t. Bố mẹ có thể cùng con đối chiếu bảng dưới đây để nhận biết lỗi, sửa đúng và ghi nhớ dễ hơn.

Lỗi thường gặp Cách dùng sai Cách dùng đúng Cách giúp con ghi nhớ
Chia sai have/has She have to finish her homework. She has to finish her homework. (Cô ấy phải hoàn thành bài tập về nhà.) Với he/she/it ở hiện tại đơn, dùng has to.
Quên “to” I have finish my homework. I have to finish my homework. (Tôi phải hoàn thành bài tập.) Nhìn thấy have mang nghĩa “phải” → nhớ ngay have to + V.
Dùng sai dạng động từ sau have to She has to finishes her homework. She has to finish her homework. Sau have to/has to luôn dùng V nguyên thể.
Dùng sai have/has sau does Does she has to go now? Does she have to go now? (Cô ấy có phải đi ngay không?) Sau does → động từ trở về dạng nguyên thể: have, không dùng has.
Dùng sai trợ động từ trong câu hỏi quá khứ Did he had to leave early? Did he have to leave early? (Anh ấy có phải rời đi sớm không?) Sau did → dùng have, không dùng had.
Nhầm don’t have to với mustn’t You don’t have to park here. → hiểu là “Bạn không được đỗ xe ở đây”. You mustn’t park here. (Bạn không được phép đỗ xe ở đây.) Don’t have to = không cần làm; mustn’t = không được phép làm.
Dùng sai cấu trúc phủ định với ngôi thứ ba She don’t have to come early. She doesn’t have to come early. (Cô ấy không cần đến sớm.) Với he/she/it → doesn’t have to + V.
Nhầm Have to với Have got to I have got finish my homework. I have got to finish my homework. Với have got to, luôn nhớ đầy đủ cụm have/has got to + V.

6. Bài tập vận dụng cấu trúc Have to có đáp án

Sau khi nắm được công thức và cách dùng have to, hãy cùng BMyC thực hành qua các bài tập dưới đây. Các bài tập được thiết kế từ cơ bản đến nâng cao, giúp người học củng cố cách sử dụng have to trong nhiều tình huống khác nhau.

Bài tập 1: Điền Have to, Has to hoặc Had to

Điền dạng đúng của “have to” vào chỗ trống.

  1. I ________ finish my homework before dinner.
  2. Anna ________ wear a uniform at school.
  3. We ________ get up early yesterday.
  4. They ________ clean their classroom every Friday.
  5. My brother ________ take the bus to school last week.
Đáp Án
  1. have to
  2. has to
  3. had to
  4. have to
  5. had to

Bài tập 2: Chuyển câu theo yêu cầu

Hãy chuyển các câu sau sang dạng phủ định hoặc nghi vấn theo yêu cầu.

  1. She has to do her homework tonight.
    → Chuyển sang câu phủ định.
  2. They have to wear uniforms at school.
    → Chuyển sang câu nghi vấn.
  3. Tom had to stay at home yesterday.
    → Chuyển sang câu phủ định.
  4. You have to bring your English book tomorrow.
    → Chuyển sang câu nghi vấn.
Đáp Án
  1. She doesn’t have to do her homework tonight.→ Cô ấy không cần phải làm bài tập tối nay.
  2. Do they have to wear uniforms at school?→ Họ có phải mặc đồng phục ở trường không?
  3. Tom didn’t have to stay at home yesterday.→ Hôm qua Tom không phải ở nhà.
  4. Do you have to bring your English book tomorrow?→ Ngày mai bạn có phải mang sách tiếng Anh không?

Bài tập 3: Chọn đáp án đúng

Khoanh vào đáp án đúng A, B hoặc C.

  1. My sister ________ get up at 6 a.m. every day.
    A. have to
    B. has to
    C. had to
  2. We ________ go to school yesterday because it was a holiday.
    A. don’t have to
    B. doesn’t have to
    C. didn’t have to
  3. ________ you have to finish this work today?
    A. Do
    B. Does
    C. Did
  4. He ________ have to travel to Hanoi next week.
    A. will
    B. will have to
    C. has
  5. I ________ wear a uniform when I was at primary school.
    A. have to
    B. has to
    C. had to
Đáp Án
  1. B. has to
  2. C. didn’t have to
  3. A. Do
  4. B. will have to
  5. C. had to

7. Lời kết

Hy vọng qua bài viết, bạn đã nắm được cấu trúc Have to, cách sử dụng trong các dạng câu và các thì khác nhau, đồng thời biết cách phân biệt Have to với Must và vận dụng qua bài tập thực hành. Hãy thường xuyên ôn tập và đặt câu để ghi nhớ kiến thức lâu hơn nhé!

Đừng quên truy cập bmyc.vn  thường xuyên để cập nhật thêm nhiều bài học tiếng Anh hữu ích và đồng hành cùng con trên hành trình chinh phục tiếng Anh tại nhà.

Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!

Tham Gia Ngay

Xem thêm:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Nội dung đã được bảo vệ !!
0888.01.6688