A large number of là gì? Cấu trúc, cách dùng và bài tập có đáp án

Trong tiếng Anh, A large number of là cụm từ được sử dụng khá phổ biến để diễn tả số lượng lớn người hoặc sự vật. Tuy nhiên, nhiều bạn vẫn dễ nhầm A large number of đi với danh từ số ít hay số nhiều, hoặc sử dụng chưa đúng với A large amount of.

Vậy A large number of là gì? Cấu trúc và cách dùng như thế nào? Cùng BMyC tìm hiểu chi tiết qua những ví dụ đơn giản và bài tập thực hành dưới đây nhé.

A large number of là gì? Cấu trúc, cách dùng và bài tập có đáp án
A large number of là gì? Cấu trúc, cách dùng và bài tập có đáp án

1. A large number of là gì? Ví dụ dễ hiểu

A large number of là gì? Ví dụ dễ hiểu
A large number of là gì? Ví dụ dễ hiểu

A large number of có nghĩa là một số lượng lớn, rất nhiều. Cụm từ này được dùng để nói về người hoặc sự vật có thể đếm được và ở dạng số nhiều. 

Ví dụ:

  • A large number of students study English every day. (Một số lượng lớn học sinh học tiếng Anh mỗi ngày.)
  • A large number of people attended the event. (Một số lượng lớn người đã tham dự sự kiện.)
  • A large number of books are available in the library. (Có rất nhiều sách trong thư viện.)

Qua các ví dụ trên, có thể thấy danh từ đứng sau A large number of luôn ở dạng số nhiều như students, people, books. Đồng thời, động từ trong câu cũng thường được chia ở dạng số nhiều.

📚 Giúp con nắm vững ngữ pháp tiếng Anh từ nền tảng – Bắt đầu ngay hôm nay!

Cùng BMyC đồng hành, giúp con vững vàng bước tiếp.

👉 ĐĂNG KÝ TƯ VẤN NGAY

2. Cấu trúc A large number of trong tiếng Anh

A large number of có thể xuất hiện trong nhiều dạng câu khác nhau. Con có thể ghi nhớ cấu trúc cơ bản qua bảng dưới đây:

Dạng câu Cấu trúc Ví dụ
 Khẳng định S + V + a large number of + N số nhiều We saw a large number of birds. (Chúng tôi nhìn thấy rất nhiều con chim.)
 Với động từ “to be” A large number of + N số nhiều + are + … A large number of students are absent today. (Một số lượng lớn học sinh vắng mặt hôm nay.)
 Với động từ thường A large number of + N số nhiều + V số nhiều A large number of people live in this area. (Rất nhiều người sống ở khu vực này.)
 Sau giới từ Preposition + a large number of + N số nhiều She talked to a large number of parents. (Cô ấy đã nói chuyện với rất nhiều phụ huynh.)

Điểm quan trọng nhất con cần nhớ là A large number of luôn đi với danh từ đếm được số nhiều. Vì vậy, không dùng A large number of + danh từ không đếm được.

3. Cách dùng A large number of thường gặp

Cách dùng A large number of thường gặp
Cách dùng A large number of thường gặp

A large number of chủ yếu được sử dụng để nói về một số lượng lớn người hoặc sự vật có thể đếm được. Dưới đây là những cách dùng phổ biến con cần ghi nhớ.

3.1. Diễn tả số lượng lớn người

A large number of được dùng khi muốn nói có rất nhiều người cùng tham gia, xuất hiện hoặc thực hiện một hành động nào đó.

Ví dụ:

  • A large number of students joined the English club. (Một số lượng lớn học sinh đã tham gia câu lạc bộ tiếng Anh.)
  • A large number of people visited the museum. (Rất nhiều người đã đến thăm bảo tàng.)

3.2. Diễn tả số lượng lớn sự vật

A large number of cũng được dùng với các danh từ đếm được số nhiều để nói về nhiều sự vật.

Ví dụ:

  • A large number of books are on the table. (Có rất nhiều sách trên bàn.)
  • A large number of trees were planted last year. (Một số lượng lớn cây đã được trồng vào năm ngoái.)
  • A large number of houses were damaged by the storm. (Một số lượng lớn ngôi nhà bị hư hại do cơn bão.)

3.3. Dùng trong văn viết và các ngữ cảnh trang trọng

A large number of thường xuất hiện trong cả văn nói và văn viết. Đặc biệt, cụm từ này khá phù hợp khi cần diễn đạt số lượng lớn theo cách rõ ràng, tương đối trang trọng.

Ví dụ: A large number of students participated in the competition. (Một số lượng lớn học sinh đã tham gia cuộc thi.)

4. Bảng tổng hợp cấu trúc A large number of dễ nhớ

Để sử dụng A large number of chính xác, con chỉ cần ghi nhớ hai điểm quan trọng: danh từ sau cụm từ phải là danh từ đếm được số nhiều và động từ thường chia số nhiều.

Nội dung Cấu trúc/Cách dùng Ví dụ
 Ý nghĩa Một số lượng lớn, rất nhiều A large number of students. (Một số lượng lớn học sinh.)
 Danh từ theo sau Danh từ đếm được số nhiều A large number of books. (Một số lượng lớn sách.)
 Động từ Thường dùng động từ số nhiều A large number of students are here. (Có rất nhiều học sinh ở đây.)
 Người A large number of + people A large number of people joined the event. (Rất đông người đã tham gia sự kiện.)
 Sự vật A large number of + N số nhiều A large number of cars are on the road. (Có rất nhiều xe ô tô đang lưu thông trên đường.)
 Không dùng với Danh từ không đếm được Sai: A large number of water
 Với danh từ không đếm được A large amount of + N không đếm được A large amount of water. (Một lượng nước lớn)

5. Phân biệt A large number of và A large amount of

Phân biệt A large number of và A large amount of
Phân biệt A large number of và A large amount of

A large number of và A large amount of đều mang nghĩa “một số lượng lớn, rất nhiều”, nhưng được sử dụng với hai nhóm danh từ khác nhau. Đây là điểm con cần đặc biệt lưu ý để tránh nhầm lẫn khi đặt câu. Hãy cùng BMyC phân biệt hai cấu trúc này qua bảng dưới đây: 

Tiêu chí A large number of A large amount of
 Ý nghĩa Một số lượng lớn, rất nhiều Một lượng lớn, rất nhiều
 Danh từ đi sau Danh từ đếm được số nhiều Danh từ không đếm được
 Cấu trúc A large number of + N số nhiều A large amount of + N không đếm được
 Ví dụ về danh từ students, books, people, cars,… water, money, time, information,…
 Ví dụ A large number of students are absent today. (Một số lượng lớn học sinh vắng mặt hôm nay.) A large amount of water is needed. (Cần một lượng nước lớn.)

6. Những lỗi sai thường gặp khi dùng A large number of

A large number of có cấu trúc khá đơn giản nhưng người học vẫn dễ mắc lỗi khi lựa chọn danh từ hoặc chia động từ. Bố mẹ có thể cùng con đối chiếu bảng dưới đây để ghi nhớ cách dùng chính xác:

Lỗi thường gặp Cách dùng sai Cách dùng đúng Cách giúp con ghi nhớ
Dùng danh từ số ít A large number of student A large number of students Sau A large number of phải là danh từ đếm được số nhiều.
Dùng danh từ không đếm được A large number of water A large amount of water Number đi với danh từ đếm được; amount đi với danh từ không đếm được.
Chia động từ số ít A large number of students is here. A large number of students are here. Danh từ chính là students nên động từ chia số nhiều.
Nhầm với A large amount of A large amount of books A large number of books Books là danh từ đếm được số nhiều nên dùng number.
Chỉ học công thức nhưng không đặt câu Nhớ “a large number of” nhưng không biết dùng Tự đặt câu với người và sự vật quen thuộc Học cấu trúc → đặt câu → nói lại → ôn tập.

7. Bài tập về A large number of có đáp án

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

Chọn đáp án A, B, C hoặc D để hoàn thành mỗi câu sau.

  1. A large number of students _______ interested in the competition.
    A. is
    B. are
    C. was
    D. be
  2. We saw a large number of _______ in the park.
    A. child
    B. children
    C. water
    D. money
  3. A large number of people _______ this city every year.
    A. visit
    B. visits
    C. visiting
    D. is visit
  4. A large number of _______ were sold yesterday.
    A. book
    B. water
    C. books
    D. milk
  5. Which sentence is correct?
    A. A large number of student are here.
    B. A large number of water are here.
    C. A large number of students are here.
    D. A large number of student is here.
Đáp Án
  1. B – are
  2. B – children
  3. A – visit
  4. C – books
  5. C – A large number of students are here.

Bài tập 2: Điền A large number of hoặc A large amount of

  1. __________ students joined the school trip.
  2. __________ water is needed to fill the tank.
  3. __________ books are available in the library.
  4. __________ money was spent on the project.
  5. __________ people attended the festival.
Đáp Án
  1. A large number of
  2. A large amount of
  3. A large number of
  4. A large amount of
  5. A large number of

Bài tập 3: Tìm và sửa lỗi sai

  1. A large number of student are playing football.
  2. A large number of water is in the bottle.
  3. A large number of people is waiting outside.
  4. A large number of book are on the shelf.
  5. A large amount of students joined the activity.
Đáp Án
  1. student are → A large number of students are playing football.
  2. A large number of → A large amount of water is in the bottle.
  3. is → A large number of people are waiting outside.
  4. book are → A large number of books are on the shelf.
  5. A large amount of  → A large number of students joined the activity.

8. Lời kết

Hy vọng qua bài viết, bố mẹ và các con đã hiểu rõ A large number of là gì, cách sử dụng cũng như phân biệt cấu trúc này với A large amount of. Khi học, bố mẹ không nhất thiết phải yêu cầu con ghi nhớ máy móc công thức mà có thể cùng con đặt câu từ những tình huống quen thuộc trong cuộc sống.

Sự đồng hành đều đặn của bố mẹ, từ việc nhắc con ôn lại cấu trúc, đặt câu đến khuyến khích con sử dụng tiếng Anh thường xuyên, sẽ giúp kiến thức được ghi nhớ tự nhiên và lâu hơn. Bố mẹ hãy kiên trì đồng hành cùng con mỗi ngày để việc học tiếng Anh trở thành một thói quen nhẹ nhàng và hiệu quả.

Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!

Tham Gia Ngay

Xem thêm:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Nội dung đã được bảo vệ !!
0888.01.6688