Thì tương lai gần – Công thức, cách dùng và dấu hiệu nhận biết

Thì tương lai gần (To be going to) là một trong 12 thì quan trọng trong tiếng Anh. Có nhiều trường hợp các bạn sẽ bị nhầm giữa thì tương lai gần và tương lai đơn.

Thì tương lai gần
Thì tương lai gần

Bài viết dưới đây BMyC sẽ cung cấp cho bạn đầy đủ kiến thức về thì tương lai gần: cấu trúc, dấu hiệu và bài tập liên quan giúp bạn nắm vững và hiểu rõ được bản chất của thì này!

1. Thì tương lai gần là gì?

Thì tương lai gần là một cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả các hành động trong tương lai đã được lên kế hoạch, dự định hoặc có khả năng xảy ra trong tương lai gần. Nó được sử dụng để thảo luận về các sự kiện sắp xảy ra hoặc được dự đoán trong thời gian ngắn.

Ví dụ: 

  • I am going to see a film at the cinema tonight.
  • Are you going to fly to China this weekend?

2. Cấu trúc thì tương lai gần

Phân loại câu Cấu trúc Ví dụ
Khẳng định S + is/ am/ are + going to + V-inf I am going to buy a new car next month. (Tôi sẽ mua một chiếc xe mới vào tháng tới.)
Phủ định S + is/ am/ are + not + going to + V-inf He is not going to clean his house. (Anh ấy sẽ không dọn dẹp nhà cửa.)
Câu hỏi Yes/No Is/ Am/ Are + S + going to + V-inf? Are we going to visit the museum? (Chúng ta sẽ đến thăm bảo tàng phải không?)

Câu hỏi bắt đầu bằng Wh-

Q: Wh-word + be + S + going to + V-inf A: S + be going to + V-inf What are you going to buy at the bookstore? (Bạn định mua gì ở hiệu sách?)

BMyC Easy English – Khóa học chuyên biệt thiên về giao tiếp và cải thiện kỹ năng nghe – nói.

Với mô hình “Lớp Học Zoom 1: 5” độc quyền: ⭐Luyện phát âm – phản xạ giao tiếp cực nhanh ⭐Lớp zoom 1 thầy – 5 trò : tập trung tăng tốc hiệu quả. ⭐Giáo trình linh hoạt theo năng lực mỗi cá nhân. ⭐Lộ trình chuyên biệt từ BMyC.

Tham Gia Ngay

3. Cách dùng thì tương lai gần

Cách dùng Ví dụ
Nói về một điều chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai gần, dùng để diễn tả kế hoạch hoặc dự định đã đặt ra từ trước. I’m going to apply for a scholarship. (Tôi sẽ nộp đơn xin học bổng.) I am going to go on a vacation in Da Nang next week. (Tôi sẽ đi nghỉ dưỡng ở Đà Nẵng vào tuần sau.)
Dự đoán một sự việc xảy ra trong tương lai gần dựa trên sự quan sát và dấu hiệu ở hiện tại. The sky is getting dark. It is going to rain soon. (Trời đang tối dần. Trời sắp mưa rồi.) The temperature is dropping. It is going to be cold tonight. (Nhiệt độ đang giảm. Tối nay sẽ lạnh.) The wind is blowing stronger. It is going to be windy tomorrow. (Gió đang thổi mạnh hơn. Ngày mai sẽ có gió.)

4. Dấu hiệu nhận biết thì tương lai gần

Lý thuyết thì tương lai gần
Lý thuyết thì tương lai gần
 

Để nhận biết thì tương lai gần thì trong câu thường xuất hiện các trạng từ chỉ thời gian sau:

in + thời gian trong … nữa (in 2 hours: trong 2 tiếng nữa)
tomorrow ngày mai
next day ngày hôm sau
next week/ next month/ next year Tuần tới/ tháng tới/ năm tới

Ví dụ:

  • I am going to visit my grandparents tomorrow. (Tôi sẽ đi thăm ông bà nội vào ngày mai.) (Dự định được lên kế hoạch từ trước.)
  • They are going to move to a new house next month. (Họ sẽ chuyển đến nhà mới vào tháng sau.)

5. Phân biệt thì tương lai gần và tương lai đơn

Tương lai gần Tương lai đơn
Cấu trúc S + is/ am/ are + going to + V-inf S + will/shall + V-inf
Dấu hiệu nhận biết
  • in + thời gian: trong … nữa. (in 2 hours: trong 2 tiếng nữa.)
  • tomorrow: ngày mai.
  • next day: ngày hôm tới.
  • next week/ next month/ next year: Tuần tới/ tháng tới/ năm tới.
  • soon (sớm.)
  • in + thời gian: trong … nữa (in 2 minutes: trong 2 phút nữa.)
  • tomorrow: ngày mai.
  • next day: ngày hôm sau.
  • next week/ next month/ next year: Tuần tới/ tháng tới/ năm tới.
  • someday: một ngày nào đó
  • as soon as: ngay khi có thể.
  • think/ believe/ suppose/ …: nghĩ là/ tin/ cho là.
  • perhaps: có lẽ
  • probably: có lẽ
  • promise: hứa
  • eventually (cuối cùng.)
Cách sử dụng
  • Nói về một điều chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai gần, dùng để diễn tả kế hoạch hoặc dự định đã đặt ra từ trước.
  • Dự đoán một sự việc xảy ra trong tương lai gần dựa trên sự quan sát và dấu hiệu ở hiện tại.
  • Diễn tả hành động xảy ra ở tương lai nhưng chưa chắc chắn, thường được quyết định ngay thời điểm nói.
  • Diễn tả các dự đoán dựa vào ý nghĩ chủ quan của người nói.

Chi tiết về thì tương lai đơn bạn xem tại Thì tương lai đơn: Khái niệm, công thức, dấu hiệu cách dùng và bài tập vận dụng [có đáp án].

6. Bài tập về thì tương lai gần trong tiếng Anh [có đáp án chi tiết]

Bài tập thì tương lai gần
Bài tập thì tương lai gần

Dưới đây là bốn bài tập về thì tương lai gần trong tiếng Anh, mỗi bài có đáp án chi tiết đi kèm. Hãy thử giải và kiểm tra đáp án của bạn sau khi hoàn thành.

Bài tập 1: Điền từ còn thiếu vào chỗ trống với thì tương lai gần.

  1. We __________ (move) to a new apartment next month.
  2. He __________ (call) you as soon as he arrives.
  3. I think they __________ (win) the competition.
  4. She __________ (not/be) here tomorrow.
  5. By this time next year, I __________ (graduate) from university.

Đáp án
  1. We will move to a new apartment next month.
  2. He will call you as soon as he arrives.
  3. I think they will win the competition.
  4. She will not be here tomorrow.
  5. By this time next year, I will graduate from university.

Bài tập 2: Hoàn thành câu sau bằng cách sử dụng thì tương lai gần.

  1. Tomorrow, I __________ (go) to the beach with my friends.
  2. By this time next week, they __________ (finish) their exams.
  3. Next month, she __________ (visit) her grandparents in the countryside.
  4. In two days, we __________ (have) a meeting to discuss the project.
  5. By the end of the week, he __________ (start) his new job.

Đáp án
  1. Tomorrow, I will go to the beach with my friends.
  2. By this time next week, they will finish their exams.
  3. Next month, she will visit her grandparents in the countryside.
  4. In two days, we will have a meeting to discuss the project.
  5. By the end of the week, he will start his new job.

Bài tập 3: Hoàn thành câu sau bằng cách sử dụng thì tương lai gần.

  1. Next Sunday, they __________ (attend) a wedding ceremony.
  2. We __________ (start) the project next week.
  3. I’m sure she __________ (pass) the exam.
  4. By this time tomorrow, I __________ (finish) reading the book.
  5. They __________ (not/visit) us next month.

Đáp án
  1. Next Sunday, they will attend a wedding ceremony.
  2. We will start the project next week.
  3. I’m sure she will pass the exam.
  4. By this time tomorrow, I will finish reading the book.
  5. They will not visit us next month.

Bài tập 4: Sắp xếp các từ và cụm từ sau để tạo thành câu với thì tương lai gần.

  1. will / your call / I / as soon as / return.
  2. start / new job / he / his / will / next month.
  3. go / they / the concert / to / next week / will.
  4. help / I / you / move / will / next weekend.
  5. meet / we / at / will / the airport / tomorrow.

Đáp án
  1. I will return your call as soon as.
  2. He will start his new job next month.
  3. They will go to the concert next week.
  4. I will help you move next weekend.
  5. We will meet at the airport tomorrow.

Thì tương lai gần với cấu trúc be going to tuy không có nhiều cách sử dụng và dấu hiệu nhận biết phức tạp, nhưng người học rất dễ nhầm lẫn nếu không ôn tập kỹ.

Hy vọng với bài viết vừa rồi BMyC đã giúp các bạn hiểu rõ về thì này. Nếu có bất kỳ thắc mắc gì, hãy liên hệ tới BMyC để được tư vấn và giải đáp miễn phí nhé!

Tham gia Group BMyC để đồng hành cùng con song ngữ tại nhà ngay hôm nay.

Tham Gia

Group BMyC

Xem Thêm:

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Nội dung đã được bảo vệ !!
0888.01.6688