I. Khái niệm trợ động từ (auxiliary verbs) trong tiếng Anh
Trợ động từ (Auxiliary Verbs) là những từ đi kèm với động từ chính trong câu để bổ trợ nghĩa cho động từ chính, tạo thành các thì, thể, ngữ điệu, câu hỏi và câu phủ định.
Ví dụ:
I can’t go to the party tonight. (Tôi không thể đi dự tiệc tối nay.)
Do you want to go to the movies with me? (Bạn có muốn đi xem phim với tôi không?)
BMyC Easy English– Khóa học chuyên biệt thiên về giao tiếp và cải thiện kỹ năng nghe – nói.
Với mô hình “Lớp Học Zoom 1: 5” độc quyền: ⭐Luyện phát âm – phản xạ giao tiếp cực nhanh. ⭐Lớp zoom 1 thầy – 5 trò : tập trung tăng tốc hiệu quả. ⭐Giáo trình linh hoạt theo năng lực mỗi cá nhân. ⭐Lộ trình chuyên biệt từ BMyC.
II. Phân loại và chức năng trợ động từ trong tiếng Anh
Có 12 trợ động từ chính trong tiếng Anh, được chia thành 2 nhóm chính: Trợ động từ cơ bản (Primary auxiliary verbs) và trợ động từ khiếm khuyết (Modal auxiliary verbs)
Đồng hành cùng con chinh phục ngữ pháp tiếng Anh – Giúp con tự tin làm bài, nói tiếng Anh chuẩn!
Việc nắm trọn ngữ pháp cốt lõi và cấu trúc câu tiếng Anh sẽ giúp trẻ hiểu và cực kỳ hữu ích trong cả nói và viết.
Hãy để BMyC đồng hành cùng bạn với lộ trình học cá nhân hóa, giúp con phát triển toàn diện.
Trợ động từ cơ bản (Primary auxiliary verbs) là những động từ được sử dụng để hỗ trợ động từ chính trong câu, giúp thể hiện thì, cách, dạng, phủ định và nghi vấn của câu. Ba trợ động từ cơ bản trong tiếng Anh là:
a. Be (am, is, are, was, were, been, being)
Chức năng
Ví dụ
Thể hiện thì: hiện tại, quá khứ, tương lai
Thể hiện dạng: chủ động, bị động
Thể hiện số: số ít, số nhiều
Tạo câu nghi vấn và phủ định
Tạo câu bị động
Nối danh từ với tính từ
Sử dụng trong một số thành ngữ
I am happy. (Tôi đang vui.)
She was a teacher. (Cô ấy là giáo viên.)
They will be here by 5 pm. (Họ sẽ đến đây lúc 5 giờ chiều.)
Are you coming to the party? (Bạn có đến dự tiệc không?)
The book has been translated into Vietnamese. (Cuốn sách đã được dịch sang tiếng Việt.)
She is a beautiful girl. (Cô ấy là một cô gái xinh đẹp.)
b. Have (has, had, having)
Chức năng
Ví dụ
Thể hiện thì: hiện tại hoàn thành, quá khứ hoàn thành, tương lai hoàn thành
Thể hiện số: số ít, số nhiều
Tạo câu nghi vấn và phủ định
Dùng để diễn tả sự sở hữu
Dùng để diễn tả hành động đã hoàn thành
I have finished my homework. (Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà.)
She had lived in Hanoi for 5 years. (Cô ấy đã sống ở Hà Nội 5 năm.)
They will have seen the movie by tomorrow. (Họ sẽ xem phim vào ngày mai.)
Have you ever been to France? (Bạn đã từng đến Pháp chưa?)
She has a cat and a dog. (Cô ấy có một con mèo và một con chó.)
I have to go now. (Tôi phải đi bây giờ.)
Trợ động từ Have
c. Do (does, did, doing)
Chức năng
Ví dụ
Tạo câu nghi vấn và phủ định với động từ chính ở dạng khẳng định.
Thể hiện thì: hiện tại đơn, quá khứ đơn, tương lai đơn.
Thể hiện số: số ít, số nhiều.
Dùng để diễn tả sự quen thuộc, thói quen.
Do you like coffee? (Bạn có thích cà phê không?)
She didn’t come to the party. (Cô ấy không đến dự tiệc.)
They will do their homework later. (Họ sẽ làm bài tập về nhà sau.)
Does it rain often in London? (London có mưa thường xuyên không?)
He does his homework every day. (Cậu ấy làm bài tập về nhà mỗi ngày.)
Trợ động từ Do
2. Trợ động từ khiếm khuyết (Modal auxiliary verbs)
Trợ động từ khiếm khuyết (Modal auxiliary verbs) là một nhóm động từ đặc biệt trong tiếng Anh, được sử dụng để bổ sung ý nghĩa cho động từ chính và không thể sử dụng đơn độc. Chúng thường được chia thành 9 loại chính:
Can: Thể hiện khả năng, khả năng tiềm ẩn, sự cho phép, yêu cầu.
Could: Thể hiện khả năng trong quá khứ, khả năng tiềm ẩn trong quá khứ, yêu cầu lịch sự.
May: Thể hiện khả năng, sự cho phép, sự nghi ngờ.
Might: Thể hiện khả năng tiềm ẩn, sự nghi ngờ, mong muốn.
Must: Thể hiện sự cần thiết, nghĩa vụ, mệnh lệnh.
Have to: Thể hiện sự cần thiết, nghĩa vụ (mạnh mẽ hơn “must”).
Shall: Hứa hẹn, đề nghị, dự định (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
Should: Khuyên bảo, nên làm, mong đợi.
Would: Thể hiện mong muốn, yêu cầu lịch sự, thói quen trong quá khứ.
Trợ động từ khiếm khuyết đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện nhiều ý nghĩa khác nhau trong câu tiếng Anh, bao gồm:
Chức năng
Ví dụ
Thể hiện khả năng, khả năng tiềm ẩn: Can, could, may, might, must, have to.
Thể hiện sự cho phép, yêu cầu: Can, could, may, might, must, have to, shall, should, would.
Thể hiện sự nghi ngờ, mong muốn: May, might, should, would.
Thể hiện thói quen trong quá khứ: Would.
Thể hiện hứa hẹn, đề nghị, dự định: Shall.
Thể hiện sự cần thiết, nghĩa vụ: Must, have to.
Thể hiện sự khuyên bảo, nên làm, mong đợi: Should.
I can speak English. (Tôi có thể nói tiếng Anh.)
I could swim when I was a child. (Tôi có thể bơi khi tôi còn nhỏ.)
May I ask you a question? (Cho phép tôi hỏi bạn một câu hỏi được không?)
It might rain tomorrow. (Có thể trời sẽ mưa vào ngày mai.)
You must study hard to get good grades. (Bạn phải học tập chăm chỉ để đạt điểm cao.)
I have to go to the doctor today. (Tôi phải đi khám bác sĩ hôm nay.)
We shall meet at 8 o’clock tomorrow. (Chúng ta sẽ gặp nhau lúc 8 giờ sáng mai.)
You should go to bed early. (Bạn nên đi ngủ sớm.)
I would like to help you. (Tôi muốn giúp bạn.)
III. Cách sử dụng các loại trợ động từ trong tiếng Anh
1. Cách sử dụng trợ động từ cơ bản
a. Trợ động từ Be
Trợ động từ Be ( am, is, are, was, were, been, being) trong tiếng Anh được sử dụng trong các trường hợp dưới đây:
Cách sử dụng
Ví dụ
Được sử dụng để tạo các thì tiếp diễn (Progressive/Continuous Tenses)
Trợ động từ đóng vai trò quan trọng trong tiếng Anh, góp phần tạo nên sự phong phú và linh hoạt cho ngôn ngữ. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những kiến thức cơ bản về trợ động từ, bao gồm chức năng, cách sử dụng và phân loại.
Hãy dành thời gian luyện tập thường xuyên để thành thạo việc sử dụng trợ động từ trong giao tiếp và viết tiếng Anh. BMyC chúc bạn thành công trên con đường chinh phục tiếng Anh này nhé!
Nếu bạn muốn áp dụng kiến thức về “Trợ động từ” vào thực tế, hãy tham gia khóa học BMyC Easy English – nền tảng học trực tuyến zoom 1:5 với giáo viên.
Với lộ trình độc quyền được thiết kế riêng, bạn có thể nâng cao vốn từ vựng và kỹ năng phát âm, cải thiện khả năng giao tiếp bằng tiếng Anh.
Đăng ký ngay tại BMyC để bắt đầu con đường chinh phục tiếng Anh.
Tôi là Lê Ngọc, quản lý tại BMyC đã có hơn 10 năm đảm nhận vị trí Marketing chuyên nghiệp, có kinh nghiệm sản xuất nội dung lĩnh vực tiếng Anh cho trẻ em và người lớn...