Học từ vựng theo chủ đề: Bí quyết tăng vốn từ vựng nhanh chóng và hiệu quả

Từ vựng là nền tảng cốt lõi để học tốt tiếng Anh. Tuy nhiên, việc ghi nhớ hàng tá từ vựng một cách rời rạc khiến nhiều người cảm thấy nản lòng.

Hiểu được điều đó, bài viết này BMyC sẽ chia sẻ bí quyết học từ vựng theo chủ đề hiệu quả, giúp bạn mở rộng vốn từ một cách tự nhiên và khoa học.

Học từ vựng theo chủ đề
Học từ vựng theo chủ đề

I. Điểm danh 20+ chủ đề học từ vựng dễ dàng ghi nhớ

Thứ tự Chủ đề
1 Chủ đề từ vựng tiếng Anh về gia đình
2 Chủ đề từ vựng tiếng Anh về nhà cửa
3 Chủ đề từ vựng tiếng Anh về cơ thể người
4 Chủ đề từ vựng tiếng Anh về thức ăn và đồ uống
5 Chủ đề từ vựng tiếng Anh về động vật
6 Chủ đề từ vựng tiếng Anh về màu sắc
7 Chủ đề từ vựng tiếng Anh về số đếm
8 Chủ đề từ vựng tiếng Anh về quần áo
9 Chủ đề từ vựng tiếng Anh về thời tiết
10 Chủ đề từ vựng tiếng Anh về giao thông
11 Chủ đề từ vựng tiếng Anh về cảm xúc 
12 Chủ đề từ vựng tiếng Anh về hoạt động hằng ngày
13 Chủ đề từ vựng tiếng Anh về du lịch
14 Chủ đề từ vựng tiếng Anh về mua sắm
15 Chủ đề từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp
16 Chủ đề từ vựng tiếng Anh về trường học
17 Chủ đề từ vựng tiếng Anh về thời gian
18 Chủ đề từ vựng tiếng Anh về sức khỏe
19 Chủ đề từ vựng tiếng Anh về văn hoá
20 Chủ đề từ vựng tiếng Anh về môi trường

BMYC PRO – KHÓA HỌC TĂNG CƯỜNG PHẢN XẠ GIAO TIẾP TIẾNG ANH

  • Đối tượng học viên: các bé 5-9 tuổi chưa học tiếng Anh hoặc chưa nghe nói, đọc hiểu được tiếng Anh.
  • Cách học: Bố mẹ đồng hành cùng con và 2-3 buổi 60 phút/tuần con học với giáo viên theo hình thức 1 kèm 5, kiểm tra cuối kỳ và họp phụ huynh 3 lần.

Lộ trình BMyC Pro

II. Học từ vựng chủ đề thông dụng trong cuộc sống

Từ vựng đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc học tiếng Anh, đặc biệt là khi bạn muốn giao tiếp thành thạo trong cuộc sống hàng ngày. Việc nắm vững các từ vựng thông dụng theo chủ đề sẽ giúp bạn tự tin diễn đạt ý tưởng, hiểu rõ thông tin và tham gia vào các cuộc trò chuyện một cách tự nhiên.

Sau đây là một số từ vựng có chủ đề thường dùng trong cuộc sống hằng ngày:

1. Chủ đề: Món ăn và thức uống

Từ vựng Nghĩa
Food (fuːd) Thức ăn
Drink (drɪŋk) Thức uống
Breakfast (brekfəst) Bữa sáng
Lunch (lʌntʃ) Bữa trưa
Dinner (dɪnə) Bữa tối
Fruit (fruːt) Trái cây
Vegetable (vedʒtəbəl) Rau củ
Meat (miːt)
Rice (raɪs) Gạo
Fish (fɪʃ)
Học từ vựng theo chủ đề thức ăn - đồ uống
Học từ vựng theo chủ đề thức ăn – đồ uống

2. Chủ đề: Gia đình

Từ vựng Nghĩa
Family (fæməli) Gia đình
Father (fɑːðə) Cha
Mother (mʌðə) Mẹ
Son (sʌn) Con trai
Daughter (dɔːtə) Con gái
Brother (brʌðə) Anh trai
Sister (sɪstə) Chị gái
Grandfather (ɡrændfɑːðə) Ông nội
Grandmother (ɡrændmʌðə) Bà nội
Grandchild (ɡrændtʃaɪld) Cháu
Học từ vựng theo chủ đề gia đình
Học từ vựng theo chủ đề gia đình

3. Chủ đề: Màu sắc

Từ vựng Nghĩa
Color (kʌlə) Màu sắc
Red (red) Màu đỏ
Blue (bluː) Màu xanh dương
Green (ɡriːn) Màu xanh lá
Yellow (jeləʊ) Màu vàng
Orange (ɒrɪndʒ) Màu cam
Purple (pɜːpəl) Màu tím
Pink (pɪŋk) Màu hồng
Black (blæk) Màu đen
White (waɪt) Màu trắng
Học từ vựng theo chủ đề màu sắc
Học từ vựng theo chủ đề màu sắc

4. Chủ đề: Các hoạt động hàng ngày

Từ vựng Nghĩa
Wake up (weɪk ʌp) Thức dậy
Get dressed (ɡet drest) Mặc quần áo
Go to work/school (ɡoʊ tuː wɜːk/skuːl) Đi làm/đi học
Eat lunch (iːt lʌntʃ) Ăn trưa
Come home (kʌm həʊm) Về nhà
Have dinner (hæv dɪnə) Ăn tối
Watch TV (wɒtʃ tiːviː) Xem TV
Go to bed (ɡoʊ tuː bed) Đi ngủ
Brush your teeth (brʌʃ jɔː tiːθ) Đánh răng
Take a shower (teɪk ə ʃaʊə) Tắm
Học từ vựng theo chủ đề hoạt động hàng ngày
Học từ vựng theo chủ đề hoạt động hàng ngày

5. Chủ đề: Thời tiết

Từ vựng Nghĩa
Weather (weðə) Thời tiết
Sunny (sʌni) Trời nắng
Cloudy (klaʊdi) Trời nhiều mây
Rainy (reɪni) Trời mưa
Windy (wɪndi) Trời có gió
Hot (hɒt) Nóng
Cold (koʊld) Lạnh
Dry (draɪ) Khô
Wet (wet) Ướt
Học từ vựng theo chủ đề thời tiết
Học từ vựng theo chủ đề thời tiết

6. Các bộ phận cơ thể (Body parts)

Từ vựng Nghĩa
Head: /hed/ Đầu
Hair: /heə(r)/ Tóc
Face: /feɪs/ Mặt
Eye: /aɪ/ Mắt
Ear: /ɪə(r)/ Tai
Nose: /noʊz/ Mũi
Mouth: /maʊθ/ Miệng
Tooth: /tuːθ/ Răng
Tongue: /tʌŋ/ Lưỡi
Hand: /hænd/ Tay
Học từ vựng theo chủ đề cơ thể
Học từ vựng theo chủ đề cơ thể

III. Một số nguồn tài liệu tham khảo học từ vựng theo chủ đề hữu ích

Học từ vựng theo chủ đề là phương pháp khoa học và hiệu quả giúp bạn ghi nhớ nhanh và lâu hơn. Sau đây là một số nguồn tài liệu tham khảo hữu ích để bạn áp dụng thành công.

1. Từ điển

>>>Xem thêm: Hướng dẫn cách tra từ điển Anh – Việt nhanh chóng và hiệu quả nhất

2. Sách học từ vựng theo chủ đề

3. Website và ứng dụng học từ vựng

>>>Xem thêm: Top 9 web học từ vựng tiếng Anh giúp bạn tăng vốn từ chóng mặt

4. Các bài báo, bài viết về chủ đề bạn quan tâm

IV. Bí quyết học từ vựng theo chủ đề dễ nhớ

Phương pháp học từ vựng theo chủ đề được áp dụng bởi BMyC là một cách hiệu quả để ghi nhớ từ vựng lâu dài. Phương pháp tiếp cận này bao gồm các bước sau:

Bước 1: Chọn chủ đề

Bắt đầu với những chủ đề cơ bản, gần gũi với cuộc sống của bạn như: Gia đình, Trường học, Màu sắc, Đồ ăn thức uống,… Việc chọn chủ đề giúp bạn dễ dàng liên tưởng và ghi nhớ từ vựng hơn.

Bước 2: Xem video và hình ảnh

Sử dụng video và hình ảnh trực quan để minh họa cho các từ vựng trong chủ đề đã chọn. Cách này giúp bạn tiếp thu thông tin một cách sinh động và kích thích trí nhớ.

Bước 3: Mở rộng vốn từ vựng

Sau khi đã nắm vững những từ vựng cơ bản, bạn có thể mở rộng vốn từ vựng bằng cách:

  • Tra cứu từ điển để tìm hiểu thêm về nghĩa, cách phát âm và ví dụ sử dụng của từ.
  • Đọc sách, báo, tài liệu liên quan đến chủ đề đang học.
  • Nghe nhạc, xem phim tiếng Anh để tiếp xúc với cách sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh thực tế.

Bước 4: Sử dụng mindmap

Mindmap là một công cụ hữu ích giúp bạn hệ thống hóa kiến thức và ghi nhớ từ vựng hiệu quả. Khi vẽ mindmap, bạn hãy sử dụng hình ảnh, màu sắc và các từ khóa để liên kết các từ vựng với nhau.

>>> Xem thêm: Tổng hợp mẫu mindmap mô tả người bằng tiếng Anh

V. Bài tập minh họa vận dụng học từ vựng theo chủ đề trong tiếng Anh

Bài tập 1: Sắp xếp những từ cho trước (good – visiting – tips – about – best – worth – best – definitely – must – recommend – bother – Don’t) vào đúng vị trí trong những câu sau

  1. Do you know any ___________ places to stay?
  2. What’s the _________way to get around?
  3. Is there anything else worth _________ ?
  4. What ________ places to eat?
  5. It´s probably ________ to use the bus.
  6. I would _______ the trains.
  7. You should ______ see the tower.
  8. You really ______ go to the Museum.
  9. Don´t __________ going to the museums.
  10. It isn’t really ______ visiting.
  11. ______ drink the water.
Đáp án
  1. Do you know any good places to stay?
  2. What’s the bad way to get around?
  3. Is there anything else worth visiting?
  4. What about places to eat?
  5. It’s probably best to use the bus.
  6. I would recommend the trains.
  7. You should definitely see the tower.
  8. You really must go to the Museum.
  9. Don’t bother going to the museums.
  10. It isn’t really worth visiting.
  11. Don´t drink the water.

Bài tập 2:  Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống

  1. My father’s brother is my _____. (uncle/aunt/cousin)
  2. My mother’s sister is my _____. (uncle/aunt/cousin)
  3. My father’s mother is my _____. (grandpa/grandma/grandchild)
  4. My mother’s father is my _____. (grandpa/grandma/grandchild)
  5. My brother’s son is my _____. (nephew/niece/cousin)
  6. My sister’s daughter is my _____. (nephew/niece/cousin)
  7. My father’s wife is my _____. (stepmother/stepfather/stepsister)
  8. My mother’s husband is my _____. (stepmother/stepfather/stepsister)
  9. My father’s child from another marriage is my _____. (stepmother/stepfather/stepsister)
  10. My mother’s child from another marriage is my _____. (stepmother/stepfather/stepsister)
Đáp án
  1. uncle
  2. aunt
  3. grandma
  4. grandpa
  5. nephew
  6. niece
  7. stepmother
  8. stepfather
  9. stepsister
  10. stepbrother

Bài tập 3: Điền từ/cụm từ (go to bed, have, take, come back, have, have, go, wake up,brush) thích hợp vào chỗ trống

  1. I usually _____ at 6 o’clock in the morning.
  2. I _____ my teeth twice a day.
  3. I _____ breakfast at 7 o’clock.
  4. I _____ to school at 8 o’clock.
  5. I _____ lunch at 12 o’clock.
  6. I _____ from work at 5 o’clock.
  7. I _____ dinner at 7 o’clock.
  8. I _____ a shower before going to bed.
  9. I _____ at 11 o’clock at night.
Đáp án
  1. wake up
  2. brush
  3. have
  4. go
  5. have
  6. come back
  7. have
  8. take
  9. go to bed

Học từ vựng theo chủ đề là một phương pháp hiệu quả giúp bạn tăng vốn từ vựng nhanh chóng và lâu dài. Phương pháp này giúp bạn liên tưởng các từ ngữ có liên quan với nhau, tạo thành mạng lưới kiến thức trong trí nhớ. Việc học theo chủ đề cũng giúp bạn hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng từ ngữ, từ đó sử dụng từ vựng chính xác và hiệu quả hơn.

Hãy áp dụng các bí quyết được chia sẻ trong bài viết này của BMyC để tối ưu hóa việc học từ vựng theo chủ đề. Hãy kiên trì và luyện tập thường xuyên để đạt được kết quả tốt nhất. Chúc bạn thành công!

Tham gia Group Bố mẹ yêu con ngay để được tư vấn và hỗ trợ trong việc chọn lựa phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và lộ trình để đạt được mục tiêu học tập cho con một cách hiệu quả nhất!

Tham Gia Ngay

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Nội dung đã được bảo vệ !!
0888.01.6688